Tài chính Cipher Mining Inc. (CIFR)
NASDAQ · Technology · Information Technology Services · 66 nhân viên · CEO Rodney Tyler Page
- Giá
- 7,29 $ -10,00%
- Vốn hóa
- 3,03 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 4,59 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-02 EPS dự kiến -0,25 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 3,03 T $ EV 4,59 T $
- Doanh thu
- 191 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- -5% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- -585,8% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -2,5× Dự phóng -5,6× (FY2026)
- P/S
- 15,8× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -5,7× TTM
- Dòng tiền tự do
- – 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -1,12 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 213 Tr $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-02 Doanh thu dự kiến 38,7 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-04): doanh thu hụt 22,0%, EPS hụt 162,7%Doanh thu 24,8 Tr $ so với kỳ vọng 31,9 Tr $ (-22,0%); EPS -0,65 $ so với -0,25 $ (-162,7%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -43,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 24,8 Tr $, so với mức trung bình 57,1% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -202,9% (TTM), -103,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -146,0% trong khi doanh thu tăng 20,3%.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 9,2% trong một năm409 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 375 Tr.
- Nợ ròng 1,53 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 4,06 T $, nợ gồm thuê tài sản 5,59 T $; năm trước nợ ròng 127 Tr $.
- Bitcoin Mining: doanh thu -43,0%, biên lợi nhuận -316,2% (trước đó -103,9%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q2 '26: lợi nhuận hoạt động -78,5 Tr $ trên doanh thu 24,8 Tr $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 24,8 Tr $ | 43,6 Tr $ | -43,0% |
| Biên lợi nhuận gộp | -131,1% | 28,9% | -160,0 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -72,6 Tr $ | -45,2 Tr $ | -60,5% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -292,5% | -103,9% | -188,6 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -268 Tr $ | -45,8 Tr $ | -484,4% |
| EPS pha loãng | -0,65 $ | -0,12 $ | -441,7% |
| Dòng tiền hoạt động | -244 Tr $ | -56,2 Tr $ | -333,2% |
| Capex | 410 Tr $ | 31,3 Tr $ | +1.210,9% |
| Dòng tiền tự do | -654 Tr $ | -87,5 Tr $ | -647,1% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 30,5 Tr $ | 10,5 Tr $ | +190,9% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-04| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 24,8 Tr $ | 31,9 Tr $ | -22,0% |
| EPS (theo dự báo) | -0,65 $ | -0,25 $ | -162,7% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-04 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bitcoin Mining | 24,8 Tr $ | -43,0% | 100,0% | – | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q2 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Bitcoin Mining | 24,8 Tr $ | -43,0% | -78,5 Tr $ | -73,6% | -316,2% | -103,9% | -531 Tr $ |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền tự do
- –
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- –
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -2,5× | – | – |
| EV / EBITDA | -5,7× | 25,0× 2/5 năm | 24,6× – 25,4× |
| EV / Doanh thu | 24,0× | 25,3× 4/5 năm | 7,7× – 48,6× |
| Giá / FCF | -2,0× | – | – |
| Giá / Giá trị sổ sách | 5,3× | 2,9× | 0,4× – 7,0× |
| Tỷ suất FCF | -49,4% | -47,2% | -179,0% – -12,4% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -6,2% | -10,0% | -20,4% – -3,7% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -156,3% | -29,1% | -102,1% – -5,2% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 30,67 $ (+320,7%)
khoảng 18,00 $ – 54,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 213 Tr $ | -5,1% | -1,30 $ | +39,7% | -5,6× | 8 |
| FY2027 | 810 Tr $ | +281,1% | -0,29 $ | +77,6% | -25,1× | 5 |
| FY2028 | 1,04 T $ | +27,9% | 0,04 $ | +114,4% | 174,4× | 3 |
| FY2029 | 1,77 T $ | +70,6% | 0,31 $ | +648,5% | 23,3× | 1 |
| FY2030 | 4,07 T $ | +130,1% | 1,21 $ | +286,7% | 6,0× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 243 số liệu mà Cipher Mining Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 289 Tr $ | 14,9 Tr $ | +1.844,0% | 40,1 Tr $ | 22,7 Tr $ | +76,5% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 0 $ | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Accounts Receivable, Fair Value Disclosure | 222 N $ | 1,58 Tr $ | -85,9% | 687 N $ | 596 N $ | +15,3% |
| Accrued Liabilities, Current | 357 Tr $ | 30,2 Tr $ | +1.082,1% | 90,1 Tr $ | 69,8 Tr $ | +29,0% |
| Accrued Professional Fees, Current | 5,73 Tr $ | 4,88 Tr $ | +17,4% | 3,99 Tr $ | 8,25 Tr $ | -51,6% |
| Additional Paid in Capital | 1,95 T $ | – | – | 1,81 T $ | 863 Tr $ | +109,6% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 1,05 T $2025-09-30 | 871 Tr $ | +20,9% | 863 Tr $2024-12-31 | 628 Tr $ | +37,5% |
| Allowance for Funds Used During Construction, Capitalized Interest | 16,5 Tr $ | 0 $ | – | – | – | – |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | 66,7 Tr $ | 0 $ | – | 17,9 Tr $ | 0 $ | – |
| Amortization of Intangible Assets | 200 N $ | 200 N $ | 0,0% | 600 N $ | 500 N $ | +20,0% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | -5,15 Tr | 48,2 Tr | -110,7% | 202 Tr | 24,5 Tr | +722,9% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 30,1 Tr $ | 11,6 Tr $ | +160,2% | 51,6 Tr $ | 41,2 Tr $ | +25,2% |
| Asset Retirement Obligation | 33,7 Tr $2025-12-31 | 20,3 Tr $ | +66,1% | 33,7 Tr $ | 20,3 Tr $ | +66,1% |
| Asset Retirement Obligation, Accretion Expense | 600 N $ | 600 N $ | 0,0% | 2,67 Tr $ | 1,89 Tr $ | +41,5% |
| Asset Retirement Obligation, Liabilities Incurred | – | – | – | 10,7 Tr $ | – | – |
| Asset Retirement Obligations, Noncurrent | 23,5 Tr $ | 32,1 Tr $ | -26,8% | 33,7 Tr $ | 20,3 Tr $ | +66,1% |
| AssetAcquisitionContingentConsiderationLiabilityCurrent | 16,4 Tr $ | – | – | 14,7 Tr $ | 0 $ | – |
| Assets | 7,5 T $ | 1,02 T $ | +636,3% | 4,29 T $ | 855 Tr $ | +401,7% |
| Assets Held-for-sale, Not Part of Disposal Group, Current | 0 $ | – | – | 94,9 Tr $ | 0 $ | – |
| Assets, Current | 4,13 T $ | 220 Tr $ | +1.781,1% | 2,65 T $ | 168 Tr $ | +1.477,2% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 4,63 T $ | 232 Tr $ | +1.893,7% | 2,75 T $ | 230 Tr $ | +1.097,9% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 418 Tr $ | -22,7 Tr $ | +1.940,6% | 67,2 Tr $ | 42,2 Tr $ | +59,4% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 832 Tr $ | 62,7 Tr $ | +1.226,6% | 628 Tr $ | 5,59 Tr $ | +11.149,1% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 827 Tr $ | 21,6 Tr $ | +3.733,5% | 535 Tr $ | 4,31 Tr $ | +12.303,5% |
| Cash Equivalents, at Carrying Value | 628 Tr $2025-12-31 | 5,6 Tr $ | +11.119,6% | 628 Tr $ | 5,6 Tr $ | +11.119,6% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 1,22 T $2025-09-30 | 39,7 Tr $ | +2.973,5% | 20 Tr $2024-12-31 | 86,1 Tr $ | -76,8% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations | 4,56 T $ | 77,1 Tr $ | +5.814,4% | 2,66 T $ | 20 Tr $ | +13.238,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 313 Tr $ | 39,5 Tr $ | +692,9% | 2,64 T $ | -66,1 Tr $ | +4.099,3% |
| Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights | 11,50 $2025-12-31 | 11,50 $ | 0,0% | 11,50 $ | 11,50 $ | 0,0% |
| Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Each Warrant or Right | 12025-12-31 | 1 | 0,0% | 1 | 1 | 0,0% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1 T | 500 Tr | +100,0% | 1 T | 500 Tr | +100,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 424 Tr | 388 Tr | +9,1% | 412 Tr | 361 Tr | +14,0% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 414 Tr | 387 Tr | +7,1% | 405 Tr | 351 Tr | +15,4% |
| Common Stock, Value, Issued | 424 N $ | 388 N $ | +9,3% | 412 N $ | 361 N $ | +14,1% |
| Contract with Customer, Liability | 7,45 Tr $2026-03-31 | – | – | – | – | – |
| Cost of Revenue | 15 Tr $ | 15,3 Tr $ | -1,9% | 81,2 Tr $ | 62,4 Tr $ | +30,2% |
| CryptoAssetFairValue | 37,8 Tr $ | 112 Tr $ | -66,3% | 125 Tr $ | 92,7 Tr $ | +35,3% |
| CryptoAssetMining | 24,9 Tr $ | 30,8 Tr $ | -19,0% | 200 Tr $ | 151 Tr $ | +31,9% |
| CryptoAssetPurchase | – | – | – | 2,43 Tr $ | 0 $ | – |
| CryptoAssetSale | 56,7 Tr $ | 31,3 Tr $ | +80,7% | 215 Tr $ | 149 Tr $ | +44,2% |
| CryptoAssetUnrealizedGainLossOperating | 16,9 Tr $ | 17,1 Tr $ | -1,4% | -41,6 Tr $ | 11,3 Tr $ | -467,7% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | 367 N $ | 1,15 Tr $ | -67,9% | 956 N $ | 1,26 Tr $ | -23,8% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 956 N $ | 1,26 Tr $ | -23,8% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 474 Tr $ | – | – | 456 Tr $ | – | – |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -4,27 Tr $ | -937 N $ | -355,6% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 0 $ | -228 N $ | +100,0% | -4,27 Tr $ | -937 N $ | -355,6% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 0 $2025-12-31 | 4,27 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 4,27 Tr $ | -100,0% |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 3,39 Tr $2025-12-31 | 3,43 Tr $ | -1,4% | 3,39 Tr $ | 3,43 Tr $ | -1,4% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 116 Tr $2025-12-31 | 45,2 Tr $ | +157,6% | 116 Tr $ | 45,2 Tr $ | +157,6% |
| Deferred Tax Assets, Net | 21,4 Tr $2025-12-31 | 31,7 Tr $ | -32,7% | 21,4 Tr $ | 31,7 Tr $ | -32,7% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 51,2 Tr $2025-12-31 | 25,5 Tr $ | +100,6% | 51,2 Tr $ | 25,5 Tr $ | +100,6% |
| Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment | 47,6 Tr $2025-12-31 | 5,44 Tr $ | +775,8% | 47,6 Tr $ | 5,44 Tr $ | +775,8% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 4,39 Tr $2025-12-31 | 2,12 Tr $ | +107,2% | 4,39 Tr $ | 2,12 Tr $ | +107,2% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Other | 2,59 Tr $2025-12-31 | 3,52 Tr $ | -26,4% | 2,59 Tr $ | 3,52 Tr $ | -26,4% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 95,1 Tr $2025-12-31 | 13,5 Tr $ | +606,1% | 95,1 Tr $ | 13,5 Tr $ | +606,1% |
| Deferred Tax Liabilities, Derivatives | 12,2 Tr $2025-12-31 | 18,3 Tr $ | -33,5% | 12,2 Tr $ | 18,3 Tr $ | -33,5% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 21,4 Tr $2025-12-31 | 36 Tr $ | -40,7% | 21,4 Tr $ | 36 Tr $ | -40,7% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 0 $2025-12-31 | 4,27 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 4,27 Tr $ | -100,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02