PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Cipher Mining Inc. (CIFR)

NASDAQ · Technology · Information Technology Services · 66 nhân viên · CEO Rodney Tyler Page

Giá
7,29 $ -10,00%
Vốn hóa
3,03 T $
Giá trị doanh nghiệp
4,59 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-04
Báo cáo kế tiếp
2026-11-02 EPS dự kiến -0,25 $

Cipher Mining Inc. (CIFR) báo cáo doanh thu 24,8 Tr $ cho Q2 '26 (-43,0% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -72,6 Tr $ (-292,5% doanh thu) và lợi nhuận ròng -268 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 191 Tr $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu30,3 Tr $43,4 Tr $48,1 Tr $36,8 Tr $24,1 Tr $42,2 Tr $49 Tr $43,6 Tr $71,7 Tr $59,7 Tr $34,8 Tr $24,8 Tr $
Giá vốn hàng bán30,1 Tr $13,3 Tr $27,9 Tr $30,6 Tr $29,8 Tr $34,9 Tr $29,2 Tr $31 Tr $41,2 Tr $59 Tr $71,7 Tr $57,4 Tr $
Lợi nhuận gộp225 N $30,1 Tr $20,3 Tr $6,24 Tr $-5,7 Tr $7,29 Tr $19,8 Tr $12,6 Tr $30,5 Tr $730 N $-36,9 Tr $-32,6 Tr $
Quản lý chung & hành chính6,83 Tr $22,5 Tr $6,08 Tr $8,37 Tr $8,92 Tr $9,29 Tr $8,95 Tr $9,08 Tr $8,17 Tr $10,2 Tr $11,7 Tr $16,5 Tr $
Chi phí hoạt động khác12,5 Tr $-8,26 Tr $-32,6 Tr $14 Tr $76,8 Tr $-19,1 Tr $48,9 Tr $48,7 Tr $60 Tr $219 Tr $0 $23,6 Tr $
Chi phí hoạt động19,3 Tr $14,3 Tr $-26,5 Tr $22,4 Tr $85,7 Tr $-9,8 Tr $57,9 Tr $57,8 Tr $68,1 Tr $230 Tr $11,7 Tr $40,1 Tr $
Lợi nhuận hoạt động-19,1 Tr $15,8 Tr $46,8 Tr $-16,2 Tr $-91,4 Tr $17,1 Tr $-38,1 Tr $-45,2 Tr $-37,6 Tr $-229 Tr $-48,6 Tr $-72,6 Tr $
Thu nhập lãi11 N $52 N $786 N $1,05 Tr $1,19 Tr $357 N $190 N $296 N $457 N $18,5 Tr $31,6 Tr $35,9 Tr $
Chi phí lãi vay627 N $486 N $400 N $372 N $346 N $590 N $777 N $1,14 Tr $1,29 Tr $33,4 Tr $59,2 Tr $66,7 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-15 N $141 N $922 N $-1,78 Tr $-1,18 Tr $952 N $-34 N $-1,52 Tr $-35,3 Tr $476 Tr $0 $128 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-612 N $-627 N $-1,32 Tr $1,41 Tr $838 N $-1,54 Tr $-743 N $379 N $34 Tr $-509 Tr $-65,3 Tr $-195 Tr $
Lợi nhuận trước thuế-19,7 Tr $15,2 Tr $45,5 Tr $-14,8 Tr $-90,6 Tr $15,5 Tr $-38,8 Tr $-44,9 Tr $-3,59 Tr $-738 Tr $-114 Tr $-267 Tr $
Thuế thu nhập-1,1 Tr $3,98 Tr $5,56 Tr $528 N $-3,8 Tr $-1,97 Tr $144 N $917 N $-303 N $-4,07 Tr $407 N $367 N $
Lợi nhuận ròng-18,6 Tr $11,2 Tr $39,9 Tr $-15,3 Tr $-86,8 Tr $17,5 Tr $-39 Tr $-45,8 Tr $-3,28 Tr $-734 Tr $-114 Tr $-268 Tr $
EPS (cơ bản)-0,07 $0,04 $0,13 $-0,05 $-0,26 $0,05 $-0,11 $-0,12 $-0,01 $-1,93 $-0,28 $-0,65 $
EPS (pha loãng)-0,07 $0,04 $0,13 $-0,05 $-0,26 $0,05 $-0,11 $-0,12 $-0,01 $-1,93 $-0,28 $-0,65 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)252 Tr291 Tr297 Tr314 Tr333 Tr348 Tr361 Tr375 Tr376 Tr382 Tr405 Tr409 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)252 Tr291 Tr304 Tr314 Tr333 Tr364 Tr361 Tr375 Tr376 Tr382 Tr405 Tr409 Tr
Khấu hao & phân bổ16,5 Tr $16,9 Tr $17,5 Tr $20,6 Tr $29 Tr $36,7 Tr $43,8 Tr $44,5 Tr $60 Tr $52,3 Tr $19,6 Tr $18,8 Tr $
EBITDA-2,64 Tr $32,6 Tr $63,4 Tr $6,17 Tr $-61,3 Tr $52,8 Tr $5,78 Tr $757 N $57,7 Tr $-653 Tr $-29 Tr $-182 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02