PerpEquities

Tài chính Bloom Energy Corporation (BE)

NYSE · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 2.214 nhân viên · CEO K. R. Sridhar

Giá
203,17 $ -8,61%
Vốn hóa
60 T $
Giá trị doanh nghiệp
60,3 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-22
Báo cáo kế tiếp
2027-02-04 EPS dự kiến 1,06 $
Doanh thu (TTM)3,83 T $+110,6% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)14,8%+7,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 567 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)518 Tr $+3.294,5% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)440 Tr $+225,6% so với năm trướcCapex 254 Tr $
EPS pha loãng (TTM)1,63 $+9.029,5% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-295 Tr $+67,8% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
60 T $
EV 60,3 T $
Doanh thu
3,83 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+119%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
13,5%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
113,9×
Dự phóng 64,1× (FY2026)
P/S
15,7×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
97,9×
TTM
Dòng tiền tự do
440 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
518 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
4,44 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-04
Doanh thu dự kiến 1,42 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-22): doanh thu vượt 15,4%, EPS vượt 36,0%Doanh thu 1,24 T $ so với kỳ vọng 1,07 T $ (+15,4%); EPS 0,94 $ so với 0,69 $ (+36,0%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 138,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 1,24 T $, so với mức trung bình 97,2% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 14,8% (TTM), +7,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 344,1% trong khi doanh thu tăng 110,6%.
  • Capex chiếm 6,6% doanh thu (năm trước 2,5%)Đã đầu tư 254 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+465,9% so với năm trước). Dòng tiền tự do 440 Tr $ = 84,9% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 925 N $ cho cổ đông = 0,2% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 0 $ (năm trước 0 $), cổ tức 925 N $, thù lao bằng cổ phiếu 105 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 38,0% trong một năm324 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 235 Tr.
  • Nợ ròng 295 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,49 T $, nợ gồm thuê tài sản 2,78 T $; năm trước nợ ròng 918 Tr $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu1,24 T $519 Tr $+138,1%
Biên lợi nhuận gộp33,8%29,2%+4,5 điểm %
Lợi nhuận hoạt động225 Tr $7,85 Tr $+2.773,4%
Biên lợi nhuận hoạt động18,2%1,5%+16,7 điểm %
Lợi nhuận ròng250 Tr $-23,1 Tr $+1.183,8%
EPS pha loãng0,78 $-0,10 $+893,5%
Dòng tiền hoạt động-27,1 Tr $19,7 Tr $-238,0%
Capex153 Tr $12,3 Tr $+1.147,8%
Dòng tiền tự do-181 Tr $7,37 Tr $-2.551,6%
R&D64,1 Tr $48,7 Tr $+31,7%
Thù lao bằng cổ phiếu57,2 Tr $37,3 Tr $+53,6%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-22
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu1,24 T $1,07 T $+15,4%
EPS (theo dự báo)0,94 $0,69 $+36,0%

Từ báo cáo ngày 2026-10-22 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Product1,07 T $+179,4%86,6%3,3 T $+107,5%
Service67,6 Tr $+15,3%5,4%260 Tr $-4,9%
Installation89 Tr $+35,2%7,2%245 Tr $+13,5%
Electricity9,82 Tr $-5,2%0,8%39,9 Tr $-46,9%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
694 Tr $
Capex
-254 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
-925 N $
Mua lại doanh nghiệp
36 N $
Nợ phát hành ròng
1,44 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
105 Tr $
Dòng tiền tự do
440 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,2%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)113,9×––
EV / EBITDA97,9×566,7× 2/5 năm64,7× – 1.068,6×
EV / Doanh thu15,8×5,1×3,0× – 10,6×
Giá / FCF136,4×258,8× 2/5 năm152,3× – 365,2×
Giá / Giá trị sổ sách31,0×13,2× 4/5 năm6,3× – 27,2×
Tỷ suất FCF0,7%-5,0%-14,5% – 0,7%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư10,7%-6,7%-17,8% – 1,9%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu39,6%41,1%-88,4% – 371,0%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 293,06 $ (+44,2%)
khoảng 176,00 $ – 351,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua17
Nắm giữ12
Bán3
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20264,44 T $+119,4%3,17 $+956,4%64,1×14
FY20277,19 T $+61,9%5,33 $+68,3%38,1×16
FY202810,5 T $+46,1%8,60 $+61,3%23,6×16
FY202913,2 T $+25,5%11,15 $+29,6%18,2×13
FY203015,6 T $+18,2%13,77 $+23,5%14,8×13

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 293 số liệu mà Bloom Energy Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current493 Tr $167 Tr $+194,6%203 Tr $92,7 Tr $+119,1%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current635 Tr $412 Tr $+54,2%372 Tr $336 Tr $+10,7%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss3 Tr $459 N $+553,2%460 N $119 N $+286,6%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)340 N $2025-09-301,6 Tr $-78,8%4 Tr $2024-12-315,5 Tr $-27,3%
Accrued Income Taxes, Current2,96 Tr $1,47 Tr $+101,6%2,12 Tr $784 N $+169,8%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-457 N $-1,18 Tr $+61,2%-369 N $-2,59 Tr $+85,8%
Additional Paid in Capital5,4 T $4,64 T $+16,4%4,76 T $4,46 T $+6,6%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Increase in Carrying Amount of Redeemable Preferred Stock–––-16,1 Tr $2023-12-31––
Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued–––15,9 Tr $––
AdjustmentToAdditionalPaidInCapitalConvertibleDebtInstrumentIssuedAtSubstantialPremium0 $2025-12-31––28,2 Tr $––
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts3,18 Tr $1,81 Tr $+75,3%8,25 Tr $6,8 Tr $+21,3%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount-5,88 Tr2025-12-314,9 Tr-219,9%69,4 Tr61,3 Tr+13,1%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Option, Increase for Cost Recognition56,3 Tr $37,4 Tr $+50,7%140 Tr $80 Tr $+75,4%
Asset Impairment Charges–––12,7 Tr $0 $–
Assets6,57 T $2,64 T $+149,1%4,4 T $2,66 T $+65,5%
Assets, Current5,21 T $2,05 T $+154,3%3,73 T $2,04 T $+82,5%
Assets, Fair Value Disclosure524 Tr $2025-09-30467 Tr $+12,3%601 Tr $2023-12-31292 Tr $+105,9%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid7,37 Tr $-2,02 Tr $+464,8%3,72 Tr $1,65 Tr $+126,0%
Capitalized Contract Cost, Net, Noncurrent25,2 Tr $13,3 Tr $+89,4%19,1 Tr $13,4 Tr $+42,9%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value2,49 T $595 Tr $+317,9%2,45 T $803 Tr $+205,7%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure2,37 T $––2,39 T $749 Tr $+218,5%
Cash Provided by (Used in) Operating Activities, Discontinued Operations19,7 Tr $2025-09-30–––––
Cash Reserve Deposit Required and Made305 N $300 N $+1,7%376 N $348 N $+8,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents2,51 T $627 Tr $+300,0%2,48 T $951 Tr $+161,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-180 Tr $21 Tr $-960,2%1,53 T $206 Tr $+643,8%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $––0,00 $2018-12-310,00 $-100,0%
Common Stock, Shares Authorized600 Tr––02018-12-31113 Tr-100,0%
Common Stock, Shares, Issued296 Tr––02018-12-3110,4 Tr-100,0%
Common Stock, Shares, Outstanding296 Tr––02018-12-3110,4 Tr-100,0%
Common Stock, Value, Issued30 N $24 N $+25,0%28 N $23 N $+21,7%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest1,56 Tr $-440 N $+454,5%1,58 Tr $195 N $+708,7%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-23,5 Tr $2025-09-30-14,2 Tr $-64,9%-30,1 Tr $2024-12-31-303 Tr $+90,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest251 Tr $-23,9 Tr $+1.150,1%-84,6 Tr $-29,9 Tr $-182,7%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss859 Tr $259 Tr $+231,7%241 Tr $145 Tr $+66,1%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current793 Tr $259 Tr $+206,3%179 Tr $145 Tr $+23,3%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent65,8 Tr $––62,3 Tr $0 $–
Contract with Customer, Asset, Reclassified to Receivable33,5 Tr $31,6 Tr $+6,0%103 Tr $34,3 Tr $+199,5%
Contract with Customer, Liability93 Tr $53,7 Tr $+73,3%65,6 Tr $66,3 Tr $-1,0%
Contract with Customer, Performance Obligation Satisfied in Previous Period464 Tr $161 Tr $+188,6%183 Tr $128 Tr $+42,3%
Contract with Customer, Receivable, after Allowance for Credit Loss635 Tr $412 Tr $+54,2%372 Tr $336 Tr $+10,7%
Conversion of Stock, Amount Issued–––0 $0 $–
Cost of Goods and Services Sold7,5 Tr $2,4 Tr $+212,5%18 Tr $21,2 Tr $-15,1%
Cost of Revenue819 Tr $367 Tr $+122,9%1,44 T $1,07 T $+34,4%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––2,39 Tr $1,18 Tr $+101,9%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––2,63 Tr $1,17 Tr $+124,8%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––241 N $-13 N $+1.953,8%
Debt Issuance Costs, Current, Net740 N $–––––
Debt Issuance Costs, Noncurrent, Net2,38 Tr $––3,41 Tr $0 $–
Deferred Costs, Current95,7 Tr $24,1 Tr $+297,4%30,7 Tr $58,8 Tr $-47,9%
Deferred Costs, Noncurrent21,9 Tr $3,43 Tr $+536,8%4,1 Tr $3,63 Tr $+13,0%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––108 N $-323 N $+133,4%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––108 N $-323 N $+133,4%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Tax Assets, Gross940 Tr $2025-12-31882 Tr $+6,6%940 Tr $882 Tr $+6,6%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development63,4 Tr $2025-12-3171,2 Tr $-11,0%63,4 Tr $71,2 Tr $-11,0%
Deferred Tax Assets, Investments11,2 Tr $2025-12-310 $–11,2 Tr $0 $–
Deferred Tax Assets, Net1,93 Tr $1,85 Tr $+4,3%1,78 Tr $1,89 Tr $-5,7%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance67,6 Tr $2025-12-3165,4 Tr $+3,4%67,6 Tr $65,4 Tr $+3,4%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02