PerpEquities

Cổ phiếu · Năng lượng

Hợp đồng perpetual Venture Global, Inc. (VG)

Venture Global, Inc. phát triển và vận hành các cơ sở sản xuất LNG và hạ tầng liên quan tại Bờ Vịnh Hoa Kỳ.

+2,8%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:VG

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/2 thị trường trực tiếp
Sàn
2
Thị trường trực tiếp
0/2
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 2/2
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D+2,82%
5D+4,87%
1M-8,95%
6M-17,63%
YTD+92,52%
1Y-5,88%

Ma trận sàn

2 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchVG-USDTTheo dõi------USDT-
XT.comGiao dịchVGX/USDTĐang giao dịch------USDT20x
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
32,1 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
17 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+35%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+21,5%
P/E
9,7
P/E cùng ngành -7,4
Dòng tiền tự do
-9,4 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
3,6 T $
12 tháng gần nhất
P/S
1,9
P/E cùng ngành
-7,4
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
18,6 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-09
Doanh thu ước tính 4,8 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,04 $
2026-09-15

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất13,8 T $
Biên lợi nhuận ròng+19,6%
Dòng tiền tự do-6,8 T $
Nợ ròng32,5 T $
20210 $
20226,4 T $
20237,9 T $
20245 T $
202513,8 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20210 $--356 Tr $-2,6 T $
20226,4 T $-1,9 T $-916 Tr $
20237,9 T $+22%2,7 T $-3,5 T $
20245 T $-37%1,5 T $-11,6 T $
202513,8 T $+177%2,7 T $-6,8 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
20210,0%0,0%0,0%0,0%0,0%
2022+65,1%+55,1%+28,8%-998,9%+12,3%
2023+78,7%+61,4%+33,9%+177,5%+9,4%
2024+66,4%+35,5%+31,0%+53,3%+3,5%
2025+49,3%+36,6%+19,6%+40,0%+5,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2021---0,00
2022618 Tr $10,9 T $10,3 T $0,81
20234,8 T $21,2 T $16,3 T $2,57
20243,6 T $29,8 T $26,2 T $1,29
20252,4 T $34,9 T $32,5 T $0,93
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202156,4 T $0 $0,0-160,0
202256,4 T $66,7 T $8,725,5
202349,7 T $66 T $6,321,1
202458,1 T $84,3 T $11,739,3
202516,5 T $49,1 T $1,27,3
Q3 2024926 Tr $
Q4 2024926 Tr $
Q1 20252,9 T $
Q2 20253,1 T $
Q3 20253,3 T $
Q4 20254,4 T $
Q1 20264,6 T $
Q2 20264,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024926 Tr $-12%-346 Tr $-3,5 T $
Q4 2024926 Tr $-12%-346 Tr $-3,5 T $
Q1 20252,9 T $+105%464 Tr $-2,4 T $
Q2 20253,1 T $+119%435 Tr $-1,5 T $
Q3 20253,3 T $+260%496 Tr $-1,4 T $
Q4 20254,4 T $+380%1,1 T $-1,5 T $
Q1 20264,6 T $+59%598 Tr $-2,4 T $
Q2 20264,6 T $+48%1,4 T $-4,1 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+70,6%+20,4%-37,4%-17,7%-0,9%
Q4 2024+70,6%+20,4%-37,4%-17,7%-0,9%
Q1 2025+55,9%+37,3%+16,0%+9,5%+1,0%
Q2 2025+45,6%+33,5%+14,0%+8,3%+0,9%
Q3 2025+51,8%+39,7%+14,9%+6,8%+1,0%
Q4 2025+48,4%+38,7%+25,5%+16,8%+2,1%
Q1 2026+35,0%+25,9%+13,0%+6,7%+1,1%
Q2 2026+57,3%+47,2%+31,0%+16,6%+2,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20244,6 T $27,4 T $22,8 T $1,71
Q4 20244,6 T $27,4 T $22,8 T $1,71
Q1 20253,6 T $29,8 T $26,2 T $1,73
Q2 20252,2 T $30,5 T $28,2 T $1,39
Q3 20252,2 T $33,6 T $31,4 T $0,83
Q4 20252,4 T $34,9 T $32,5 T $0,93
Q1 20261,9 T $37,6 T $35,7 T $0,87
Q2 20263,2 T $42,8 T $39,6 T $1,19
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202458,1 T $80,9 T $62,7-42,9
Q4 202458,1 T $80,9 T $62,7-42,9
Q1 202524,7 T $50,9 T $8,516,1
Q2 202537,8 T $66 T $12,226,0
Q3 202534,5 T $66 T $10,419,7
Q4 202516,7 T $49,3 T $3,83,9
Q1 202639,1 T $74,8 T $8,519,7
Q2 202627,7 T $67,3 T $6,15,2

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu4,6 T $Q2 2026
1,1 T $2,3 T $3,4 T $4,6 T $Q4 2023: 1,1 T $Q3 2023: 1,1 T $Q2 2024: 1,4 T $Q1 2024: 1,4 T $Q3 2024: 926 Tr $Q4 2024: 926 Tr $Q1 2025: 2,9 T $Q2 2025: 3,1 T $Q3 2025: 3,3 T $Q4 2025: 4,4 T $Q1 2026: 4,6 T $Q2 2026: 4,6 T $Q4 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng1,4 T $Q2 2026
95,3 Tr $536,5 Tr $977,8 Tr $1,4 T $Q4 2023: 617 Tr $Q3 2023: 617 Tr $Q2 2024: 648 Tr $Q1 2024: 648 Tr $Q3 2024: -346 Tr $Q4 2024: -346 Tr $Q1 2025: 464 Tr $Q2 2025: 435 Tr $Q3 2025: 496 Tr $Q4 2025: 1,1 T $Q1 2026: 598 Tr $Q2 2026: 1,4 T $Q4 2023Q2 2026
EBITDA2,4 T $Q2 2026
488,8 Tr $1,1 T $1,8 T $2,4 T $Q4 2023: 1,2 T $Q3 2023: 1,2 T $Q2 2024: 1,1 T $Q1 2024: 1,1 T $Q3 2024: -155 Tr $Q4 2024: -155 Tr $Q1 2025: 1,2 T $Q2 2025: 1,2 T $Q3 2025: 1,3 T $Q4 2025: 2,2 T $Q1 2026: 1,4 T $Q2 2026: 2,4 T $Q4 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-4,1 T $Q2 2026
-3 T $-2 T $-1 T $Q4 2023: 0 $Q3 2023: 0 $Q2 2024: -2,4 T $Q1 2024: -2,4 T $Q3 2024: -3,5 T $Q4 2024: -3,5 T $Q1 2025: -2,4 T $Q2 2025: -1,5 T $Q3 2025: -1,4 T $Q4 2025: -1,5 T $Q1 2026: -2,4 T $Q2 2026: -4,1 T $Q4 2023Q2 2026
EPS0,51 $Q2 2026
0,02 $0,19 $0,35 $0,51 $Q4 2023: 0,24 $Q3 2023: 0,24 $Q2 2024: 0,25 $Q1 2024: 0,25 $Q3 2024: -0,14 $Q4 2024: -0,14 $Q1 2025: 0,15 $Q2 2025: 0,14 $Q3 2025: 0,16 $Q4 2025: 0,41 $Q1 2026: 0,2 $Q2 2026: 0,51 $Q4 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ3,2 T $Q2 2026
10,7 T $21,4 T $32,1 T $42,8 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 4,8 T $Q4 2023 · Nợ: 21,2 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 5 T $Q2 2024 · Nợ: 0 $Q1 2024 · Tiền mặt: 5 T $Q1 2024 · Nợ: 0 $Q3 2024 · Tiền mặt: 4,6 T $Q3 2024 · Nợ: 27,4 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 4,6 T $Q4 2024 · Nợ: 27,4 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 3,6 T $Q1 2025 · Nợ: 29,8 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 2,2 T $Q2 2025 · Nợ: 30,5 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 2,2 T $Q3 2025 · Nợ: 33,6 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 2,4 T $Q4 2025 · Nợ: 34,9 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,9 T $Q1 2026 · Nợ: 37,6 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 3,2 T $Q2 2026 · Nợ: 42,8 T $Q4 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+57,3%Q2 2026
-10,4%+16,6%+43,6%+70,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +60,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +60,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +69,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +69,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +70,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +70,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +55,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +45,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +51,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +48,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +35,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +57,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +43,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +43,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +37,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +33,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +39,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +38,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +47,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +58,5%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +58,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +45,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +45,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -37,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -37,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +16,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +14,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +14,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +25,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +13,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +31,0%Q4 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+47,6%Q2 2026
+85,9%+183,9%+282,0%+380,0%Q3 2024: -12,1%Q4 2024: -12,1%Q1 2025: +104,7%Q2 2025: +119,3%Q3 2025: +259,5%Q4 2025: +380,0%Q1 2026: +58,9%Q2 2026: +47,6%Q4 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành2,6 TQ2 2026
660,8 Tr1,3 T2 T2,6 TQ4 2023: 2,6 TQ3 2023: 2,6 TQ2 2024: 2,6 TQ1 2024: 2,6 TQ3 2024: 2,4 TQ4 2024: 2,4 TQ1 2025: 2,6 TQ2 2025: 2,6 TQ3 2025: 2,6 TQ4 2025: 2,6 TQ1 2026: 2,5 TQ2 2026: 2,6 TQ4 2023Q2 2026
Định giá5,2Q2 2026
-16,59,936,362,7Q4 2023 · P/E: 23,1Q3 2023 · P/E: 23,1Q2 2024 · P/E: 21,4Q1 2024 · P/E: 21,4Q3 2024 · P/E: -42,9Q4 2024 · P/E: -42,9Q1 2025 · P/E: 16,1Q2 2025 · P/E: 26,0Q3 2025 · P/E: 19,7Q4 2025 · P/E: 3,9Q1 2026 · P/E: 19,7Q2 2026 · P/E: 5,2Q4 2023 · P/S: 53,5Q3 2023 · P/S: 53,5Q2 2024 · P/S: 39,9Q1 2024 · P/S: 39,9Q3 2024 · P/S: 62,7Q4 2024 · P/S: 62,7Q1 2025 · P/S: 8,5Q2 2025 · P/S: 12,2Q3 2025 · P/S: 10,4Q4 2025 · P/S: 3,8Q1 2026 · P/S: 8,5Q2 2026 · P/S: 6,1Q4 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu13,8 T $2025
3,4 T $6,9 T $10,3 T $13,8 T $2021: 0 $2022: 6,4 T $2023: 7,9 T $2024: 5 T $2025: 13,8 T $20212025
Lợi nhuận ròng2,7 T $2025
407,3 Tr $1,2 T $1,9 T $2,7 T $2021: -356 Tr $2022: 1,9 T $2023: 2,7 T $2024: 1,5 T $2025: 2,7 T $20212025
EBITDA5,8 T $2025
1,2 T $2,7 T $4,2 T $5,8 T $2021: -371 Tr $2022: 4,3 T $2023: 5,4 T $2024: 3,1 T $2025: 5,8 T $20212025
Dòng tiền tự do-6,8 T $2025
-8,7 T $-5,8 T $-2,9 T $2021: -2,6 T $2022: -916 Tr $2023: -3,5 T $2024: -11,6 T $2025: -6,8 T $20212025
EPS0,86 $2025
0,16 $0,45 $0,75 $1,04 $2021: -0,14 $2022: 0,94 $2023: 1,04 $2024: 0,61 $2025: 0,86 $20212025
Tiền mặt / Nợ2,4 T $2025
8,7 T $17,5 T $26,2 T $34,9 T $2022 · Tiền mặt: 618 Tr $2022 · Nợ: 10,9 T $2023 · Tiền mặt: 4,8 T $2023 · Nợ: 21,2 T $2024 · Tiền mặt: 3,6 T $2024 · Nợ: 29,8 T $2025 · Tiền mặt: 2,4 T $2025 · Nợ: 34,9 T $20212025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+49,3%2025
+19,7%+39,3%+59,0%+78,7%2021 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +65,1%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +78,7%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +66,4%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +49,3%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +55,1%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +61,4%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +35,5%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +36,6%2021 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +28,8%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +33,9%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +31,0%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +19,6%20212025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+176,9%2025
+16,5%+69,9%+123,4%+176,9%2023: +22,5%2024: -37,0%2025: +176,9%20212025
Cổ phiếu lưu hành2,6 T2025
658,8 Tr1,3 T2 T2,6 T2021: 2,6 T2022: 2,6 T2023: 2,6 T2024: 2,4 T2025: 2,6 T20212025
Định giá7,32025
-110,2-60,3-10,539,32021 · P/E: -160,02022 · P/E: 25,52023 · P/E: 21,12024 · P/E: 39,32025 · P/E: 7,32021 · P/S: 0,02022 · P/S: 8,72023 · P/S: 6,32024 · P/S: 11,72025 · P/S: 1,220212025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-09
Doanh thu ước tính 4,8 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,04 $
2026-09-15

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20261,7018,6 T $+35%9
FY 20270,8516,2 T $+17%10
FY 20281,3720,6 T $+50%10
FY 20291,6725,6 T $+86%4
FY 20301,1725,8 T $+87%4
Q1 20280,374,5 T $-3%5

Sự kiện công ty

6
2026-11-09Kết quảThực tế - / Ước tính 0,57-
2026-09-15Cổ tức0,04 $-
2026-08-11Kết quả · Trước giờ mở cửaThực tế 0,51 / Ước tính 0,48Vượt dự báo
2026-06-15Cổ tức0,018 $-
2026-05-12Kết quảThực tế 0,19 / Ước tính 0,13Vượt dự báo
2026-03-16Cổ tức0,018 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 15:02 UTC 22 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Energy
Ngành
Oil & Gas Midstream
Giám đốc điều hành
Michael A. Sabel
Nhân viên
2.000
Ngày IPO
24 thg 1, 2025
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi1,18
Điểm Piotroskii6/9
Xếp hạng FMPiB-
Lợi nhuận chủ sở hữui1,00 T US$0,38 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 27 out of 60

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
4
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
3
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
34,00 T US$+22.6%thg 6 26 – thg 9 26
26,72 T US$32,37 T US$38,01 T US$Cao nhất: 38,01 T US$ · 2026-09-14Thấp nhất: 26,72 T US$ · 2026-07-06Hiện tại: 34,00 T US$ · 2026-09-21thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 34,00 T US$ · 2026-09-21Cao nhất: 38,01 T US$ · 2026-09-14Thấp nhất: 26,72 T US$ · 2026-07-06
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,01%8,2 Tr
VUG0,03%7,3 Tr
XOP2,41%6,8 Tr
VXF0,09%6 Tr
PWRD6,01%5,9 Tr
MLPX2,29%5,6 Tr
MDLOX0,03%5,1 Tr
MGNR4,53%3,8 Tr
VB0,02%3 Tr
MLXAX8,24%2,9 Tr
VO0,02%2,8 Tr
SCHA0,17%2,5 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi VG đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị83134
Nhà phân tích1720
Mua / giữ / bán51 / 30 / 281 / 51 / 2
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi4 / 2 / 36 / 4 / 13
Giá mục tiêu đạt / không đạt19 / 63 (23%)26 / 105 (20%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-9,6%-14,1%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+59,6% / -42,0%+59,6% / -56,0%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -1,7% so với S&P 500 -2,7% (n = 76)

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
25 thg 9, 2026Devin McDermottMorgan StanleyMuaKhẳng định lại22,00 US$
25 thg 9, 2026Devin McDermottMorgan StanleyMuaDuy trì22,00 US$
22 thg 9, 2026Unknown AnalystBernsteinGiữDuy trì14,00 US$
22 thg 9, 2026Unknown AnalystBernsteinGiữDuy trì14,00 US$
21 thg 9, 2026Elvira ScottoRBC CapitalMuaDuy trì16,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng8,00 US$10,00 US$12,00 US$14,00 US$16,00 US$thg 11 25 · Mua 6 · Giữ 6 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 6 · Giữ 6 · Bán 0thg 1 26 · Mua 5 · Giữ 7 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 6 · Giữ 7 · Bán 1thg 3 26 · Mua 7 · Giữ 7 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 7 · Giữ 5 · Bán 0thg 5 26 · Mua 8 · Giữ 5 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 9 · Giữ 5 · Bán 0thg 7 26 · Mua 9 · Giữ 6 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 9 · Giữ 6 · Bán 0thg 9 26 · Mua 9 · Giữ 7 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 9 · Giữ 7 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 13,00 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 12,42 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 11,83 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 11,31 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 14,82 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 15,38 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 16,38 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 16,29 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 16,27 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 16,33 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 16,25 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 16,25 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 7,46 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 6,82 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 9,80 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 9,69 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 15,76 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 13,27 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 12,04 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 11,13 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 13,38 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 14,64 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 12,64 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 13,13 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 83 khuyến nghị

Nhúng tài sản này

VG perpetuals · perpequities.comVG perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/vg-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/vg-perp.svg" width="240" height="64" alt="VG perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp VG

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với VG — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho VG, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X