PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Bloom Energy Corporation (BE)

NYSE · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 2.214 nhân viên · CEO K. R. Sridhar

Giá
203,17 $ -8,61%
Vốn hóa
60 T $
Giá trị doanh nghiệp
60,3 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-22
Báo cáo kế tiếp
2027-02-04 EPS dự kiến 1,06 $

Cuối Q3 '26, Bloom Energy Corporation (BE) nắm giữ 2,49 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 2,78 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 6,57 T $, tổng nợ phải trả 4,61 T $, vốn chủ sở hữu 1,93 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền665 Tr $516 Tr $582 Tr $496 Tr $803 Tr $795 Tr $575 Tr $595 Tr $2,45 T $2,49 T $2,67 T $2,49 T $
Đầu tư ngắn hạn0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $50 Tr $0 $
Các khoản phải thu382 Tr $382 Tr $614 Tr $712 Tr $481 Tr $492 Tr $607 Tr $682 Tr $564 Tr $359 Tr $892 Tr $635 Tr $
Hàng tồn kho503 Tr $526 Tr $520 Tr $584 Tr $545 Tr $613 Tr $690 Tr $705 Tr $643 Tr $733 Tr $758 Tr $928 Tr $
Tài sản ngắn hạn khác112 Tr $129 Tr $92,5 Tr $80,4 Tr $182 Tr $92,3 Tr $47,8 Tr $48,9 Tr $48,7 Tr $244 Tr $172 Tr $1,16 T $
Tài sản ngắn hạn1,69 T $1,58 T $1,83 T $1,9 T $2,04 T $2,01 T $1,93 T $2,05 T $3,73 T $3,95 T $4,59 T $5,21 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)633 Tr $635 Tr $629 Tr $618 Tr $526 Tr $524 Tr $520 Tr $513 Tr $507 Tr $510 Tr $550 Tr $640 Tr $
Đầu tư dài hạn0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $5,94 Tr $10 Tr $23,3 Tr $28,1 Tr $28,2 Tr $
Tài sản vô hình0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $216 Tr $0 $
Tài sản thuế hoãn lại1,39 Tr $1,56 Tr $1,38 Tr $1,38 Tr $1,89 Tr $1,89 Tr $1,89 Tr $1,85 Tr $1,78 Tr $1,71 Tr $0 $0 $
Tài sản dài hạn khác86 Tr $69,7 Tr $87,3 Tr $82,6 Tr $85,4 Tr $73 Tr $75,1 Tr $69,5 Tr $147 Tr $175 Tr $243 Tr $696 Tr $
Tài sản dài hạn721 Tr $706 Tr $718 Tr $702 Tr $613 Tr $599 Tr $597 Tr $590 Tr $666 Tr $710 Tr $1,04 T $1,36 T $
Tổng tài sản2,41 T $2,29 T $2,55 T $2,6 T $2,66 T $2,61 T $2,53 T $2,64 T $4,4 T $4,66 T $5,63 T $6,57 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán132 Tr $94,2 Tr $104 Tr $124 Tr $92,7 Tr $145 Tr $145 Tr $167 Tr $203 Tr $242 Tr $310 Tr $493 Tr $
Chi phí phải trả75,3 Tr $64,8 Tr $58,5 Tr $78,3 Tr $70,3 Tr $64,7 Tr $61,7 Tr $96,3 Tr $117 Tr $262 Tr $283 Tr $480 Tr $
Nợ ngắn hạn0 $0 $0 $114 Tr $114 Tr $115 Tr $3,71 Tr $1,42 Tr $4,15 Tr $67,1 Tr $7,27 Tr $45,7 Tr $
Thuế phải nộp17,4 Tr $6,75 Tr $14,2 Tr $9,36 Tr $10,2 Tr $8,75 Tr $8,74 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $
Doanh thu hoãn lại129 Tr $94,7 Tr $112 Tr $142 Tr $243 Tr $168 Tr $60 Tr $56,1 Tr $101 Tr $194 Tr $327 Tr $279 Tr $
Nợ ngắn hạn khác56,4 Tr $36 Tr $55,1 Tr $56,9 Tr $73,5 Tr $39,2 Tr $57,1 Tr $80 Tr $113 Tr $21,9 Tr $100 Tr $70,3 Tr $
Nợ ngắn hạn470 Tr $355 Tr $393 Tr $567 Tr $637 Tr $584 Tr $387 Tr $466 Tr $624 Tr $787 Tr $1,12 T $1,39 T $
Nợ dài hạn847 Tr $848 Tr $1,13 T $1,01 T $1,01 T $1,02 T $1,13 T $1,13 T $2,61 T $2,6 T $2,47 T $2,62 T $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)548 Tr $546 Tr $546 Tr $526 Tr $369 Tr $349 Tr $337 Tr $322 Tr $299 Tr $107 Tr $247 Tr $96,5 Tr $
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)19,1 Tr $39,9 Tr $28,6 Tr $34,8 Tr $43,1 Tr $47,2 Tr $47,6 Tr $32,3 Tr $42,8 Tr $39,3 Tr $118 Tr $475 Tr $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $-100 N $0 $
Nợ dài hạn khác9,05 Tr $8,63 Tr $8,48 Tr $8,81 Tr $9,21 Tr $9,4 Tr $9,47 Tr $9,67 Tr $24 Tr $185 Tr $28,8 Tr $29 Tr $
Nợ dài hạn1,42 T $1,44 T $1,71 T $1,58 T $1,44 T $1,42 T $1,52 T $1,49 T $2,98 T $2,93 T $2,86 T $3,22 T $
Tổng nợ phải trả1,89 T $1,8 T $2,1 T $2,15 T $2,07 T $2,01 T $1,91 T $1,96 T $3,6 T $3,72 T $3,99 T $4,61 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp21 N $21 N $23 N $23 N $23 N $23 N $23 N $24 N $28 N $28 N $29 N $30 N $
Lợi nhuận giữ lại-3,87 T $-3,93 T $-3,99 T $-4 T $-3,9 T $-3,92 T $-3,96 T $-3,99 T $-3,99 T $-3,92 T $-3,72 T $-3,47 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-1,69 Tr $-2,14 Tr $-2,3 Tr $-1,82 Tr $-2,59 Tr $-2,27 Tr $-806 N $-1,18 Tr $-369 N $2,97 Tr $347 N $-457 N $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông502 Tr $466 Tr $423 Tr $431 Tr $562 Tr $578 Tr $595 Tr $653 Tr $769 Tr $921 Tr $1,61 T $1,93 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)1,45 T $1,45 T $1,72 T $1,7 T $1,53 T $1,52 T $1,52 T $1,51 T $2,99 T $2,77 T $2,81 T $2,78 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)790 Tr $936 Tr $1,14 T $1,2 T $727 Tr $728 Tr $947 Tr $918 Tr $538 Tr $282 Tr $145 Tr $295 Tr $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02