Báo cáo kết quả kinh doanh Bloom Energy Corporation (BE)
NYSE · Industrials · Electrical Equipment & Parts · 2.214 nhân viên · CEO K. R. Sridhar
- Giá
- 203,17 $ -8,61%
- Vốn hóa
- 60 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 60,3 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-22
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-04 EPS dự kiến 1,06 $
Bloom Energy Corporation (BE) báo cáo doanh thu 1,24 T $ cho Q3 '26 (+138,1% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 225 Tr $ (18,2% doanh thu) và lợi nhuận ròng 250 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 3,83 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 357 Tr $ | 235 Tr $ | 336 Tr $ | 330 Tr $ | 572 Tr $ | 326 Tr $ | 401 Tr $ | 519 Tr $ | 778 Tr $ | 751 Tr $ | 1,07 T $ | 1,24 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 265 Tr $ | 197 Tr $ | 230 Tr $ | 247 Tr $ | 353 Tr $ | 237 Tr $ | 256 Tr $ | 367 Tr $ | 538 Tr $ | 526 Tr $ | 710 Tr $ | 819 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 92,4 Tr $ | 38,1 Tr $ | 106 Tr $ | 83,6 Tr $ | 219 Tr $ | 88,8 Tr $ | 145 Tr $ | 152 Tr $ | 240 Tr $ | 226 Tr $ | 356 Tr $ | 417 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 33,6 Tr $ | 35,5 Tr $ | 37,4 Tr $ | 36,3 Tr $ | 39,5 Tr $ | 40,6 Tr $ | 40,8 Tr $ | 48,7 Tr $ | 55,9 Tr $ | 56,8 Tr $ | 58,9 Tr $ | 64,1 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 16 Tr $ | 13,6 Tr $ | 17,9 Tr $ | 14,7 Tr $ | 21,8 Tr $ | 22,3 Tr $ | 24,1 Tr $ | 42 Tr $ | 41,9 Tr $ | 38,4 Tr $ | 43 Tr $ | 52,4 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 29,9 Tr $ | 38 Tr $ | 36,4 Tr $ | 37,4 Tr $ | 53,3 Tr $ | 44,9 Tr $ | 45,8 Tr $ | 53,1 Tr $ | 54,6 Tr $ | 58,1 Tr $ | 71,4 Tr $ | 75,1 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 79,5 Tr $ | 87,1 Tr $ | 91,7 Tr $ | 88,4 Tr $ | 115 Tr $ | 108 Tr $ | 111 Tr $ | 144 Tr $ | 152 Tr $ | 153 Tr $ | 173 Tr $ | 192 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 12,9 Tr $ | -49 Tr $ | 14,1 Tr $ | -4,78 Tr $ | 105 Tr $ | -19 Tr $ | 34,2 Tr $ | 7,85 Tr $ | 87,5 Tr $ | 72,2 Tr $ | 182 Tr $ | 225 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 6,11 Tr $ | 7,53 Tr $ | 6,43 Tr $ | 6,46 Tr $ | 4,93 Tr $ | 8,55 Tr $ | 6,62 Tr $ | 5,29 Tr $ | 13,6 Tr $ | 20,6 Tr $ | 20,9 Tr $ | 22,1 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 14,6 Tr $ | 14,5 Tr $ | 15,4 Tr $ | 16,8 Tr $ | 16 Tr $ | 14,4 Tr $ | 14,4 Tr $ | 14,4 Tr $ | 10,6 Tr $ | 8,6 Tr $ | 8,91 Tr $ | 7,53 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -6,55 Tr $ | -6,52 Tr $ | 59 Tr $ | -7,02 Tr $ | -16,8 Tr $ | -10,4 Tr $ | 60,9 Tr $ | 16,1 Tr $ | 74,5 Tr $ | -10,6 Tr $ | -27 Tr $ | -31,9 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -8,01 Tr $ | -8,03 Tr $ | -74,4 Tr $ | -9,74 Tr $ | 833 N $ | -4,02 Tr $ | -75,3 Tr $ | -30,5 Tr $ | -85,2 Tr $ | 1,95 Tr $ | 18,1 Tr $ | 24,3 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 4,93 Tr $ | -57 Tr $ | -60,3 Tr $ | -14,5 Tr $ | 106 Tr $ | -23 Tr $ | -41,2 Tr $ | -22,6 Tr $ | 2,38 Tr $ | 74,1 Tr $ | 200 Tr $ | 250 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 811 N $ | -501 N $ | 856 N $ | 109 N $ | 382 N $ | 431 N $ | 1,02 Tr $ | 336 N $ | 952 N $ | 445 N $ | 1,47 Tr $ | 817 N $ | |
| Lợi nhuận ròng | 4,51 Tr $ | -57,5 Tr $ | -61,8 Tr $ | -14,7 Tr $ | 105 Tr $ | -23,8 Tr $ | -42,6 Tr $ | -23,1 Tr $ | 1,09 Tr $ | 70,7 Tr $ | 196 Tr $ | 250 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,02 $ | -0,25 $ | -0,27 $ | -0,06 $ | 0,46 $ | -0,10 $ | -0,18 $ | -0,10 $ | 0,00 $ | 0,25 $ | 0,68 $ | 0,85 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,02 $ | -0,25 $ | -0,27 $ | -0,06 $ | 0,36 $ | -0,10 $ | -0,18 $ | -0,10 $ | 0,00 $ | 0,23 $ | 0,62 $ | 0,78 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 224 Tr | 226 Tr | 227 Tr | 228 Tr | 227 Tr | 230 Tr | 233 Tr | 235 Tr | 264 Tr | 282 Tr | 287 Tr | 295 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 274 Tr | 226 Tr | 227 Tr | 228 Tr | 294 Tr | 230 Tr | 233 Tr | 235 Tr | 264 Tr | 320 Tr | 323 Tr | 324 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 12,3 Tr $ | 12,5 Tr $ | 13,4 Tr $ | 13,2 Tr $ | 13,9 Tr $ | 12 Tr $ | 12,6 Tr $ | 12,8 Tr $ | 13,2 Tr $ | 13,3 Tr $ | 13,7 Tr $ | 13,8 Tr $ | |
| EBITDA | 31,8 Tr $ | -30 Tr $ | -31,5 Tr $ | 15,5 Tr $ | 135 Tr $ | 3,41 Tr $ | -14,1 Tr $ | 4,57 Tr $ | 26,2 Tr $ | 96 Tr $ | 223 Tr $ | 271 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 209 Tr $ | 376 Tr $ | 742 Tr $ | 785 Tr $ | 794 Tr $ | 972 Tr $ | 1,2 T $ | 1,33 T $ | 1,47 T $ | 2,02 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 310 Tr $ | 397 Tr $ | 533 Tr $ | 690 Tr $ | 633 Tr $ | 777 Tr $ | 1,05 T $ | 1,14 T $ | 1,07 T $ | 1,44 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | -101 Tr $ | -21,3 Tr $ | 100 Tr $ | 94,8 Tr $ | 161 Tr $ | 195 Tr $ | 148 Tr $ | 198 Tr $ | 405 Tr $ | 587 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 46,8 Tr $ | 51,1 Tr $ | 89,1 Tr $ | 104 Tr $ | 83,6 Tr $ | 103 Tr $ | 151 Tr $ | 156 Tr $ | 149 Tr $ | 186 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 29,1 Tr $ | 32,4 Tr $ | 63 Tr $ | 73,6 Tr $ | 55,9 Tr $ | 86,5 Tr $ | 90,9 Tr $ | 90 Tr $ | 68 Tr $ | 130 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 61,5 Tr $ | 55,7 Tr $ | 119 Tr $ | 153 Tr $ | 107 Tr $ | 122 Tr $ | 168 Tr $ | 161 Tr $ | 165 Tr $ | 198 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | -5,33 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 137 Tr $ | 139 Tr $ | 271 Tr $ | 330 Tr $ | 247 Tr $ | 312 Tr $ | 409 Tr $ | 407 Tr $ | 382 Tr $ | 515 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -244 Tr $ | -160 Tr $ | -171 Tr $ | -236 Tr $ | -85,2 Tr $ | -117 Tr $ | -261 Tr $ | -209 Tr $ | 22,9 Tr $ | 72,8 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 394 N $ | 759 N $ | 4,32 Tr $ | 5,66 Tr $ | 1,48 Tr $ | 262 N $ | 3,89 Tr $ | 19,9 Tr $ | 25,3 Tr $ | 34,1 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 81,2 Tr $ | 124 Tr $ | 106 Tr $ | 94,2 Tr $ | 78,8 Tr $ | 69 Tr $ | 53,5 Tr $ | 108 Tr $ | 62,6 Tr $ | 53,9 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 10,3 Tr $ | 11,5 Tr $ | 13,2 Tr $ | -6,97 Tr $ | 14,9 Tr $ | 6,22 Tr $ | -496 N $ | -11,2 Tr $ | -13,4 Tr $ | 103 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -91,5 Tr $ | -120 Tr $ | -119 Tr $ | -87,3 Tr $ | -93,7 Tr $ | -75,2 Tr $ | -53 Tr $ | -97,1 Tr $ | -49,3 Tr $ | -157 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -336 Tr $ | -281 Tr $ | -258 Tr $ | -323 Tr $ | -179 Tr $ | -192 Tr $ | -314 Tr $ | -306 Tr $ | -26,4 Tr $ | -84,4 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 729 N $ | 636 N $ | 1,54 Tr $ | 633 N $ | 256 N $ | 1,05 Tr $ | 1,1 Tr $ | 1,89 Tr $ | 846 N $ | 2,74 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | -280 Tr $ | -263 Tr $ | -274 Tr $ | -304 Tr $ | -158 Tr $ | -164 Tr $ | -301 Tr $ | -302 Tr $ | -29,2 Tr $ | -88,4 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -4,81 $ | -4,52 $ | -4,54 $ | -2,81 $ | -1,29 $ | -1,11 $ | -1,69 $ | -1,42 $ | -0,13 $ | -0,37 $ | |
| EPS (pha loãng) | -4,81 $ | -4,48 $ | -4,54 $ | -2,81 $ | -1,29 $ | -1,11 $ | -1,69 $ | -1,42 $ | -0,13 $ | -0,37 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 58,1 Tr | 58,1 Tr | 53,3 Tr | 115 Tr | 139 Tr | 173 Tr | 186 Tr | 213 Tr | 227 Tr | 240 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 58,1 Tr | 58,6 Tr | 53,3 Tr | 115 Tr | 139 Tr | 173 Tr | 186 Tr | 213 Tr | 227 Tr | 240 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 43,1 Tr $ | 54,4 Tr $ | 53,9 Tr $ | 78,6 Tr $ | 57,6 Tr $ | 53,5 Tr $ | 61,6 Tr $ | 62,6 Tr $ | 53 Tr $ | 50,6 Tr $ | |
| EBITDA | -211 Tr $ | -118 Tr $ | -130 Tr $ | -150 Tr $ | -42,4 Tr $ | -69,8 Tr $ | -199 Tr $ | -135 Tr $ | 89,3 Tr $ | 20,1 Tr $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02