PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Veeva Systems Inc. (VEEV)

Perpetual futures VEEV trên 1 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch VEEVUSDT.

Veeva Systems cung cấp phần mềm và dịch vụ dựa trên đám mây dành riêng cho ngành khoa học đời sống toàn cầu, bao gồm các giải pháp thương mại và nghiên cứu phát triển.

$272,52-3,3%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Bitget (VEEV/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

1/2 thị trường trực tiếp
Sàn
2
Thị trường trực tiếp
1/2
Khối lượng 24h
39,3 N $
Open interest
10,6 N $
Thanh khoản tốt nhất
362,4 N $
Bitget
Spread hẹp nhất
+13,6 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
39,3 N $
Bitget
Cơ cấu thanh toán
USDT · 2/2
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 313,9 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 40,6 T $
Hiệu suất spot
1D-3,27%
5D-3,14%
1M+19,36%
6M+40,72%
YTD+23,23%
1Y-2,72%

Ma trận sàn

2 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BitgetGiao dịchVEEV/USDTĐang giao dịch$272,520,0% APR
0,000% mỗi 8h
+13,6 bps362,4 N $39,3 N $10,6 N $USDT20x
BingXGiao dịchVEEV-USDTĐang giao dịch------USDT-

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Thanh khoản mỏng · 1/1 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +19,6 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Bitget · +19,6 bps

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

VEEV

Spread hẹp nhất

VEEV

Khối lượng cao nhất

VEEV

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
44,7 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
3,5 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+15%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+29,3%
P/E
44,3
P/E cùng ngành 18,8
Dòng tiền tự do
1,6 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
1 T $
12 tháng gần nhất
P/S
12,9
P/E cùng ngành
18,8
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
3,7 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-25
Doanh thu ước tính 935 Tr $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất3,2 T $
Biên lợi nhuận ròng+28,4%
Dòng tiền tự do1,4 T $
Nợ ròng-1,3 T $
20211,5 T $
20221,9 T $
20232,2 T $
20242,4 T $
20252,7 T $
20263,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20211,5 T $+33%380 Tr $542,6 Tr $
20221,9 T $+26%427,4 Tr $750,2 Tr $
20232,2 T $+16%487,7 Tr $767 Tr $
20242,4 T $+10%525,7 Tr $885,1 Tr $
20252,7 T $+16%714,1 Tr $1,1 T $
20263,2 T $+16%908,9 Tr $1,4 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+72,1%+25,8%+25,9%+16,8%+12,5%
2022+72,8%+27,3%+23,1%+14,7%+11,2%
2023+71,7%+21,3%+22,6%+13,1%+10,2%
2024+71,3%+18,2%+22,2%+11,3%+8,9%
2025+74,5%+25,2%+26,0%+12,2%+9,7%
2026+75,5%+28,7%+28,4%+12,6%+10,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2021730,5 Tr $63,1 Tr $-667,4 Tr $3,23
20221,1 T $54,6 Tr $-1,1 T $3,70
2023886,5 Tr $61 Tr $-825,5 Tr $3,94
2024703,5 Tr $55,8 Tr $-647,7 Tr $4,24
20251,1 T $75,8 Tr $-1 T $4,51
20261,4 T $95,9 Tr $-1,3 T $4,89
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202142,6 T $42 T $29,1112,3
202236,2 T $35,2 T $19,684,8
202326,5 T $25,7 T $12,354,3
202433,3 T $32,6 T $14,163,4
202537,8 T $36,7 T $13,752,9
202633,4 T $32 T $10,436,7
Q3 2025699,2 Tr $
Q4 2025720,9 Tr $
Q1 2026759 Tr $
Q2 2026789,1 Tr $
Q3 2026811,2 Tr $
Q4 2026836 Tr $
Q1 2027882,9 Tr $
Q2 2027928 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2025699,2 Tr $+13%185,8 Tr $159,8 Tr $
Q4 2025720,9 Tr $+14%195,6 Tr $64,8 Tr $
Q1 2026759 Tr $+17%228,2 Tr $871,2 Tr $
Q2 2026789,1 Tr $+17%200,3 Tr $232,1 Tr $
Q3 2026811,2 Tr $+16%236,2 Tr $186,5 Tr $
Q4 2026836 Tr $+16%244,2 Tr $99,8 Tr $
Q1 2027882,9 Tr $+16%260,9 Tr $1,1 T $
Q2 2027928 Tr $+18%273,4 Tr $230,7 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2025+75,1%+25,9%+26,6%+3,4%+2,9%
Q4 2025+74,9%+26,1%+27,1%+3,4%+2,7%
Q1 2026+77,1%+30,8%+30,1%+3,7%+2,9%
Q2 2026+75,3%+24,8%+25,4%+3,0%+2,5%
Q3 2026+75,4%+29,7%+29,1%+3,4%+2,9%
Q4 2026+74,5%+29,4%+29,2%+3,4%+2,7%
Q1 2027+74,7%+30,9%+29,6%+3,6%+2,9%
Q2 2027+75,0%+29,6%+29,5%+3,7%+3,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20251 T $71,7 Tr $-972,8 Tr $6,36
Q4 20251,1 T $75,8 Tr $-1 T $4,51
Q1 20262 T $77,2 Tr $-1,9 T $4,60
Q2 20261,9 T $85,4 Tr $-1,8 T $5,57
Q3 20261,7 T $89,8 Tr $-1,6 T $7,53
Q4 20261,4 T $95,9 Tr $-1,3 T $4,89
Q1 20271,9 T $103,1 Tr $-1,8 T $4,74
Q2 20271,8 T $151,7 Tr $-1,7 T $5,46
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202533,8 T $32,9 T $48,445,4
Q4 202537,9 T $36,8 T $52,548,6
Q1 202638 T $36,1 T $50,141,7
Q2 202646,4 T $44,5 T $58,857,8
Q3 202647,7 T $46,1 T $58,850,6
Q4 202633,5 T $32,2 T $40,134,2
Q1 202725,5 T $23,7 T $28,924,4
Q2 202733,1 T $31,4 T $35,730,3
Chuỗi giá trị lịch sử
Doanh thu
Q3 2024: 616,5 Tr $Q4 2024: 630,6 Tr $Q1 2025: 650,3 Tr $Q2 2025: 676,2 Tr $Q3 2025: 699,2 Tr $Q4 2025: 720,9 Tr $Q1 2026: 759 Tr $Q2 2026: 789,1 Tr $Q3 2026: 811,2 Tr $Q4 2026: 836 Tr $Q1 2027: 882,9 Tr $Q2 2027: 928 Tr $Q3 2024Q2 2027
Lợi nhuận ròng
Q3 2024: 135,2 Tr $Q4 2024: 147,4 Tr $Q1 2025: 161,7 Tr $Q2 2025: 171 Tr $Q3 2025: 185,8 Tr $Q4 2025: 195,6 Tr $Q1 2026: 228,2 Tr $Q2 2026: 200,3 Tr $Q3 2026: 236,2 Tr $Q4 2026: 244,2 Tr $Q1 2027: 260,9 Tr $Q2 2027: 273,4 Tr $Q3 2024Q2 2027
EBITDA
Q3 2024: 179 Tr $Q4 2024: 192,4 Tr $Q1 2025: 215,4 Tr $Q2 2025: 236,1 Tr $Q3 2025: 252,2 Tr $Q4 2025: 255,1 Tr $Q1 2026: 308,6 Tr $Q2 2026: 275,5 Tr $Q3 2026: 332,7 Tr $Q4 2026: 328,9 Tr $Q1 2027: 362,4 Tr $Q2 2027: 349,5 Tr $Q3 2024Q2 2027
Dòng tiền tự do
Q3 2024: 76,7 Tr $Q4 2024: 50 Tr $Q1 2025: 755 Tr $Q2 2025: 89,8 Tr $Q3 2025: 159,8 Tr $Q4 2025: 64,8 Tr $Q1 2026: 871,2 Tr $Q2 2026: 232,1 Tr $Q3 2026: 186,5 Tr $Q4 2026: 99,8 Tr $Q1 2027: 1,1 T $Q2 2027: 230,7 Tr $Q3 2024Q2 2027
EPS
Q3 2024: 0,83 $Q4 2024: 0,9 $Q1 2025: 0,98 $Q2 2025: 1,04 $Q3 2025: 1,13 $Q4 2025: 1,17 $Q1 2026: 1,37 $Q2 2026: 1,19 $Q3 2026: 1,4 $Q4 2026: 1,45 $Q1 2027: 1,57 $Q2 2027: 1,66 $Q3 2024Q2 2027
Tiền mặt / Nợ
Q3 2024 · Tiền mặt: 743,7 Tr $Q3 2024 · Nợ: 57,7 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 703,5 Tr $Q4 2024 · Nợ: 55,8 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,2 T $Q1 2025 · Nợ: 55,7 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,2 T $Q2 2025 · Nợ: 54,1 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 1 T $Q3 2025 · Nợ: 71,7 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 1,1 T $Q4 2025 · Nợ: 75,8 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 2 T $Q1 2026 · Nợ: 77,2 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,9 T $Q2 2026 · Nợ: 85,4 Tr $Q3 2026 · Tiền mặt: 1,7 T $Q3 2026 · Nợ: 89,8 Tr $Q4 2026 · Tiền mặt: 1,4 T $Q4 2026 · Nợ: 95,9 Tr $Q1 2027 · Tiền mặt: 1,9 T $Q1 2027 · Nợ: 103,1 Tr $Q2 2027 · Tiền mặt: 1,8 T $Q2 2027 · Nợ: 151,7 Tr $Q3 2024Q2 2027
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời
Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +72,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +72,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +73,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +74,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +75,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +74,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +77,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +75,3%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +75,4%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +74,5%Q1 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +74,7%Q2 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +75,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,8%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,7%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,4%Q1 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,9%Q2 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +21,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +23,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +24,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +25,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +26,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +27,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +30,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +25,4%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +29,1%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +29,2%Q1 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +29,6%Q2 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +29,5%Q3 2024Q2 2027
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu
Q3 2025: +13,4%Q4 2025: +14,3%Q1 2026: +16,7%Q2 2026: +16,7%Q3 2026: +16,0%Q4 2026: +16,0%Q1 2027: +16,3%Q2 2027: +17,6%Q3 2024Q2 2027
Cổ phiếu lưu hành
Q3 2024: 163,8 TrQ4 2024: 164,1 TrQ1 2025: 164,4 TrQ2 2025: 164,6 TrQ3 2025: 165 TrQ4 2025: 165,7 TrQ1 2026: 166,2 TrQ2 2026: 167,3 TrQ3 2026: 168 TrQ4 2026: 168,3 TrQ1 2027: 166 TrQ2 2027: 165,1 TrQ3 2024Q2 2027
Định giá
Q3 2024 · P/E: 57,4Q4 2024 · P/E: 56,4Q1 2025 · P/E: 49,6Q2 2025 · P/E: 45,3Q3 2025 · P/E: 45,4Q4 2025 · P/E: 48,6Q1 2026 · P/E: 41,7Q2 2026 · P/E: 57,8Q3 2026 · P/E: 50,6Q4 2026 · P/E: 34,2Q1 2027 · P/E: 24,4Q2 2027 · P/E: 30,3Q3 2024 · P/S: 50,3Q4 2024 · P/S: 53,0Q1 2025 · P/S: 49,3Q2 2025 · P/S: 45,9Q3 2025 · P/S: 48,4Q4 2025 · P/S: 52,5Q1 2026 · P/S: 50,1Q2 2026 · P/S: 58,8Q3 2026 · P/S: 58,8Q4 2026 · P/S: 40,1Q1 2027 · P/S: 28,9Q2 2027 · P/S: 35,7Q3 2024Q2 2027
P/EP/S
Doanh thu
2019: 862,2 Tr $2020: 1,1 T $2021: 1,5 T $2022: 1,9 T $2023: 2,2 T $2024: 2,4 T $2025: 2,7 T $2026: 3,2 T $20192026
Lợi nhuận ròng
2019: 229,8 Tr $2020: 301,1 Tr $2021: 380 Tr $2022: 427,4 Tr $2023: 487,7 Tr $2024: 525,7 Tr $2025: 714,1 Tr $2026: 908,9 Tr $20192026
EBITDA
2019: 236,9 Tr $2020: 306,1 Tr $2021: 407,2 Tr $2022: 539,8 Tr $2023: 538,2 Tr $2024: 620,7 Tr $2025: 958,8 Tr $2026: 1,2 T $20192026
Dòng tiền tự do
2019: 302,4 Tr $2020: 434,3 Tr $2021: 542,6 Tr $2022: 750,2 Tr $2023: 767 Tr $2024: 885,1 Tr $2025: 1,1 T $2026: 1,4 T $20192026
EPS
2019: 1,47 $2020: 1,9 $2021: 2,36 $2022: 2,63 $2023: 3 $2024: 3,22 $2025: 4,32 $2026: 5,44 $20192026
Tiền mặt / Nợ
2019 · Tiền mặt: 551 Tr $2019 · Nợ: 0 $2020 · Tiền mặt: 476,7 Tr $2020 · Nợ: 54,8 Tr $2021 · Tiền mặt: 730,5 Tr $2021 · Nợ: 63,1 Tr $2022 · Tiền mặt: 1,1 T $2022 · Nợ: 54,6 Tr $2023 · Tiền mặt: 886,5 Tr $2023 · Nợ: 61 Tr $2024 · Tiền mặt: 703,5 Tr $2024 · Nợ: 55,8 Tr $2025 · Tiền mặt: 1,1 T $2025 · Nợ: 75,8 Tr $2026 · Tiền mặt: 1,4 T $2026 · Nợ: 95,9 Tr $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời
2019 · Biên lợi nhuận gộp: +71,6%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +72,5%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +72,1%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +72,8%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +71,7%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +71,3%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +74,5%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +75,5%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,8%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,9%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,8%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,3%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,3%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,2%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,2%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,7%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +26,7%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +27,3%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +25,9%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +23,1%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +22,6%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +22,2%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +26,0%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +28,4%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu
2020: +28,1%2021: +32,7%2022: +26,3%2023: +16,4%2024: +9,7%2025: +16,2%2026: +16,3%20192026
Cổ phiếu lưu hành
2019: 156,1 Tr2020: 158,3 Tr2021: 160,7 Tr2022: 162,3 Tr2023: 162,4 Tr2024: 163,5 Tr2025: 165,2 Tr2026: 167 Tr20192026
Định giá
2019 · P/E: 68,62020 · P/E: 71,92021 · P/E: 112,32022 · P/E: 84,82023 · P/E: 54,32024 · P/E: 63,42025 · P/E: 52,92026 · P/E: 36,72019 · P/S: 18,22020 · P/S: 19,62021 · P/S: 29,12022 · P/S: 19,62023 · P/S: 12,32024 · P/S: 14,12025 · P/S: 13,72026 · P/S: 10,420192026
P/EP/S

Đã làm mới 1h trước

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-25
Doanh thu ước tính 935 Tr $ · Cập nhật 1h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20279,233,7 T $+15%16
FY 202810,244,1 T $+29%16
FY 202911,524,6 T $+45%8
FY 203012,715,1 T $+61%3
FY 203114,425,8 T $+81%4
Q2 20272,45990,1 Tr $+7%12

Sự kiện công ty

6
2026-11-25Kết quảThực tế - / Ước tính 2,33-
2026-08-26Kết quảThực tế 2,35 / Ước tính 2,23Vượt dự báo
2026-06-03Kết quảThực tế 2,24 / Ước tính 2,14Vượt dự báo
2026-03-04Kết quảThực tế 2,06 / Ước tính 1,94Vượt dự báo
2025-11-20Kết quảThực tế 2,04 / Ước tính 1,95Vượt dự báo
2025-08-27Kết quảThực tế 1,99 / Ước tính 1,9Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu VEEV ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Veeva Systems Inc. (VEEV) được giao dịch trên 1 sàn crypto, bao gồm Bitget. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch VEEV suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu VEEV giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu VEEV là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp VEEV là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến 0,0% trên 1 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp VEEV so với cổ phiếu Veeva Systems Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp VEEV là 272,5 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 272,5 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu VEEV là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu VEEV là một phái sinh theo dõi giá của Veeva Systems Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Veeva Systems Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

VEEVUSDT perpetual là gì?

VEEVUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Veeva Systems Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu VEEV qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

VEEV perpetuals · perpequities.comVEEV perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/veev-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/veev-perp.svg" width="240" height="64" alt="VEEV perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>