PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Veeva Systems Inc. (VEEV)

Perpetual futures VEEV trên 3 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch VEEVUSDT.

Veeva Systems cung cấp phần mềm và dịch vụ dựa trên đám mây dành riêng cho ngành khoa học đời sống toàn cầu, bao gồm các giải pháp thương mại và nghiên cứu phát triển.

$322,82+0,6%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (VEEV-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

3/3 thị trường trực tiếp
Sàn
3
Thị trường trực tiếp
3/3
Khối lượng 24h
149,6 N $Độ phủ: 2/3 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 1,4 Tr $
Open interest
599,2 N $
Thanh khoản tốt nhất
404 N $
BingX
Spread hẹp nhất
+6,8 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
104,3 N $
MEXC
Cơ cấu thanh toán
USDT · 3/3
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 463,4 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 47,9 T $
Hiệu suất spot
1D+0,62%
5D+0,81%
1M+23,63%
6M+96,94%
YTD+44,49%
1Y+11,25%

Ma trận sàn

3 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
MEXCGiao dịchVEEV/USDTĐang giao dịch$321,87+504,0% APR
+0,460% mỗi 8h
+45,3 bps249,2 N $104,3 N $523,5 N $USDT20x
BitgetGiao dịchVEEV/USDTĐang giao dịch$323,14+505,9% APR
+0,462% mỗi 8h
+6,8 bps-45,3 N $72,8 N $USDT20x
BingXGiao dịchVEEV-USDTĐang giao dịch$322,82+348,4% APR
+0,318% mỗi 8h
+25,4 bps404 N $1,3 Tr $⚠3 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 2/3 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +37,1 bps – +44,3 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: MEXC · +33,4 bps

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Bitget

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

VEEV

Spread hẹp nhất

VEEV

Khối lượng cao nhất

VEEV

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 118h trước
Vốn hóa
50,3 T $
Cập nhật 118h trước
Doanh thu
3,5 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+16%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+29,3%
P/E
50,0
P/E cùng ngành 34,2
Dòng tiền tự do
1,6 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
1 T $
12 tháng gần nhất
P/S
14,5
P/E cùng ngành
34,2
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
3,7 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-25
Doanh thu ước tính 935 Tr $ · Cập nhật 118h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất3,2 T $
Biên lợi nhuận ròng+28,4%
Dòng tiền tự do1,4 T $
Nợ ròng-1,3 T $
20211,5 T $
20221,9 T $
20232,2 T $
20242,4 T $
20252,7 T $
20263,2 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20211,5 T $+33%380 Tr $542,6 Tr $
20221,9 T $+26%427,4 Tr $750,2 Tr $
20232,2 T $+16%487,7 Tr $767 Tr $
20242,4 T $+10%525,7 Tr $885,1 Tr $
20252,7 T $+16%714,1 Tr $1,1 T $
20263,2 T $+16%908,9 Tr $1,4 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+72,1%+25,8%+25,9%+16,8%+12,5%
2022+72,8%+27,3%+23,1%+14,7%+11,2%
2023+71,7%+21,3%+22,6%+13,1%+10,2%
2024+71,3%+18,2%+22,2%+11,3%+8,9%
2025+74,5%+25,2%+26,0%+12,2%+9,7%
2026+75,5%+28,7%+28,4%+12,6%+10,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2021730,5 Tr $63,1 Tr $-667,4 Tr $3,23
20221,1 T $54,6 Tr $-1,1 T $3,70
2023886,5 Tr $61 Tr $-825,5 Tr $3,94
2024703,5 Tr $55,8 Tr $-647,7 Tr $4,24
20251,1 T $75,8 Tr $-1 T $4,51
20261,4 T $95,9 Tr $-1,3 T $4,89
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202142,6 T $42 T $29,1112,3
202236,2 T $35,2 T $19,684,8
202326,5 T $25,7 T $12,354,3
202433,3 T $32,6 T $14,163,4
202537,8 T $36,7 T $13,752,9
202633,4 T $32 T $10,436,7
Q3 2025699,2 Tr $
Q4 2025720,9 Tr $
Q1 2026759 Tr $
Q2 2026789,1 Tr $
Q3 2026811,2 Tr $
Q4 2026836 Tr $
Q1 2027882,9 Tr $
Q2 2027928 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2025699,2 Tr $+13%185,8 Tr $159,8 Tr $
Q4 2025720,9 Tr $+14%195,6 Tr $64,8 Tr $
Q1 2026759 Tr $+17%228,2 Tr $871,2 Tr $
Q2 2026789,1 Tr $+17%200,3 Tr $232,1 Tr $
Q3 2026811,2 Tr $+16%236,2 Tr $186,5 Tr $
Q4 2026836 Tr $+16%244,2 Tr $99,8 Tr $
Q1 2027882,9 Tr $+16%260,9 Tr $1,1 T $
Q2 2027928 Tr $+18%273,4 Tr $230,7 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2025+75,1%+25,9%+26,6%+3,4%+2,9%
Q4 2025+74,9%+26,1%+27,1%+3,4%+2,7%
Q1 2026+77,1%+30,8%+30,1%+3,7%+2,9%
Q2 2026+75,3%+24,8%+25,4%+3,0%+2,5%
Q3 2026+75,4%+29,7%+29,1%+3,4%+2,9%
Q4 2026+74,5%+29,4%+29,2%+3,4%+2,7%
Q1 2027+75,0%+30,9%+29,6%+3,6%+2,9%
Q2 2027+75,0%+29,6%+29,5%+3,7%+3,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20251 T $71,7 Tr $-972,8 Tr $6,36
Q4 20251,1 T $75,8 Tr $-1 T $4,51
Q1 20262 T $77,2 Tr $-1,9 T $4,60
Q2 20261,9 T $85,4 Tr $-1,8 T $5,57
Q3 20261,7 T $89,8 Tr $-1,6 T $7,53
Q4 20261,4 T $95,9 Tr $-1,3 T $4,89
Q1 20271,9 T $103,1 Tr $-1,8 T $4,74
Q2 20271,8 T $151,7 Tr $-1,7 T $5,46
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202533,8 T $32,9 T $48,445,4
Q4 202537,9 T $36,8 T $52,548,6
Q1 202638 T $36,1 T $50,141,7
Q2 202646,4 T $44,5 T $58,857,8
Q3 202647,7 T $46,1 T $58,850,6
Q4 202633,5 T $32,2 T $40,134,2
Q1 202725,5 T $23,7 T $28,924,4
Q2 202733,1 T $31,4 T $35,730,3

Đã làm mới 118h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu928 Tr $Q2 2027
232 Tr $464 Tr $696 Tr $928 Tr $Q3 2024: 616,5 Tr $Q4 2024: 630,6 Tr $Q1 2025: 650,3 Tr $Q2 2025: 676,2 Tr $Q3 2025: 699,2 Tr $Q4 2025: 720,9 Tr $Q1 2026: 759 Tr $Q2 2026: 789,1 Tr $Q3 2026: 811,2 Tr $Q4 2026: 836 Tr $Q1 2027: 882,9 Tr $Q2 2027: 928 Tr $Q3 2024Q2 2027
Lợi nhuận ròng273,4 Tr $Q2 2027
68,4 Tr $136,7 Tr $205,1 Tr $273,4 Tr $Q3 2024: 135,2 Tr $Q4 2024: 147,4 Tr $Q1 2025: 161,7 Tr $Q2 2025: 171 Tr $Q3 2025: 185,8 Tr $Q4 2025: 195,6 Tr $Q1 2026: 228,2 Tr $Q2 2026: 200,3 Tr $Q3 2026: 236,2 Tr $Q4 2026: 244,2 Tr $Q1 2027: 260,9 Tr $Q2 2027: 273,4 Tr $Q3 2024Q2 2027
EBITDA360,4 Tr $Q2 2027
90,1 Tr $180,2 Tr $270,3 Tr $360,4 Tr $Q3 2024: 179 Tr $Q4 2024: 192,4 Tr $Q1 2025: 215,4 Tr $Q2 2025: 236,1 Tr $Q3 2025: 252,2 Tr $Q4 2025: 258,3 Tr $Q1 2026: 308,6 Tr $Q2 2026: 275,5 Tr $Q3 2026: 322,5 Tr $Q4 2026: 328,9 Tr $Q1 2027: 284,7 Tr $Q2 2027: 360,4 Tr $Q3 2024Q2 2027
Dòng tiền tự do230,7 Tr $Q2 2027
281,3 Tr $562,7 Tr $844 Tr $1,1 T $Q3 2024: 76,7 Tr $Q4 2024: 50 Tr $Q1 2025: 755 Tr $Q2 2025: 89,8 Tr $Q3 2025: 159,8 Tr $Q4 2025: 64,8 Tr $Q1 2026: 871,2 Tr $Q2 2026: 232,1 Tr $Q3 2026: 186,5 Tr $Q4 2026: 99,8 Tr $Q1 2027: 1,1 T $Q2 2027: 230,7 Tr $Q3 2024Q2 2027
EPS1,66 $Q2 2027
0,42 $0,83 $1,24 $1,66 $Q3 2024: 0,83 $Q4 2024: 0,9 $Q1 2025: 0,98 $Q2 2025: 1,04 $Q3 2025: 1,13 $Q4 2025: 1,17 $Q1 2026: 1,37 $Q2 2026: 1,19 $Q3 2026: 1,4 $Q4 2026: 1,45 $Q1 2027: 1,57 $Q2 2027: 1,66 $Q3 2024Q2 2027
Tiền mặt / Nợ1,8 T $Q2 2027
491,2 Tr $982,5 Tr $1,5 T $2 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 743,7 Tr $Q3 2024 · Nợ: 57,7 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 703,5 Tr $Q4 2024 · Nợ: 55,8 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,2 T $Q1 2025 · Nợ: 55,7 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,2 T $Q2 2025 · Nợ: 54,1 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 1 T $Q3 2025 · Nợ: 71,7 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 1,1 T $Q4 2025 · Nợ: 75,8 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 2 T $Q1 2026 · Nợ: 77,2 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,9 T $Q2 2026 · Nợ: 85,4 Tr $Q3 2026 · Tiền mặt: 1,7 T $Q3 2026 · Nợ: 89,8 Tr $Q4 2026 · Tiền mặt: 1,4 T $Q4 2026 · Nợ: 95,9 Tr $Q1 2027 · Tiền mặt: 1,9 T $Q1 2027 · Nợ: 103,1 Tr $Q2 2027 · Tiền mặt: 1,8 T $Q2 2027 · Nợ: 151,7 Tr $Q3 2024Q2 2027
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+75,0%Q2 2027
+19,3%+38,5%+57,8%+77,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +72,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +72,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +73,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +74,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +75,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +74,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +77,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +75,3%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +75,4%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +74,5%Q1 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +75,0%Q2 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +75,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +23,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,8%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,7%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,4%Q1 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,9%Q2 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +21,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +23,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +24,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +25,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +26,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +27,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +30,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +25,4%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +29,1%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +29,2%Q1 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +29,6%Q2 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +29,5%Q3 2024Q2 2027
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+17,6%Q2 2027
+4,4%+8,8%+13,2%+17,6%Q3 2025: +13,4%Q4 2025: +14,3%Q1 2026: +16,7%Q2 2026: +16,7%Q3 2026: +16,0%Q4 2026: +16,0%Q1 2027: +16,3%Q2 2027: +17,6%Q3 2024Q2 2027
Cổ phiếu lưu hành165,1 TrQ2 2027
42,1 Tr84,1 Tr126,2 Tr168,3 TrQ3 2024: 163,8 TrQ4 2024: 164,1 TrQ1 2025: 164,4 TrQ2 2025: 164,6 TrQ3 2025: 165 TrQ4 2025: 165,7 TrQ1 2026: 166,2 TrQ2 2026: 167,3 TrQ3 2026: 168 TrQ4 2026: 168,3 TrQ1 2027: 166 TrQ2 2027: 165,1 TrQ3 2024Q2 2027
Định giá30,3Q2 2027
14,729,444,158,8Q3 2024 · P/E: 57,4Q4 2024 · P/E: 56,4Q1 2025 · P/E: 49,6Q2 2025 · P/E: 45,3Q3 2025 · P/E: 45,4Q4 2025 · P/E: 48,6Q1 2026 · P/E: 41,7Q2 2026 · P/E: 57,8Q3 2026 · P/E: 50,6Q4 2026 · P/E: 34,2Q1 2027 · P/E: 24,4Q2 2027 · P/E: 30,3Q3 2024 · P/S: 50,3Q4 2024 · P/S: 53,0Q1 2025 · P/S: 49,3Q2 2025 · P/S: 45,9Q3 2025 · P/S: 48,4Q4 2025 · P/S: 52,5Q1 2026 · P/S: 50,1Q2 2026 · P/S: 58,8Q3 2026 · P/S: 58,8Q4 2026 · P/S: 40,1Q1 2027 · P/S: 28,9Q2 2027 · P/S: 35,7Q3 2024Q2 2027
P/EP/S
Doanh thu3,2 T $2026
798,8 Tr $1,6 T $2,4 T $3,2 T $2019: 862,2 Tr $2020: 1,1 T $2021: 1,5 T $2022: 1,9 T $2023: 2,2 T $2024: 2,4 T $2025: 2,7 T $2026: 3,2 T $20192026
Lợi nhuận ròng908,9 Tr $2026
227,2 Tr $454,5 Tr $681,7 Tr $908,9 Tr $2019: 229,8 Tr $2020: 301,1 Tr $2021: 380 Tr $2022: 427,4 Tr $2023: 487,7 Tr $2024: 525,7 Tr $2025: 714,1 Tr $2026: 908,9 Tr $20192026
EBITDA1,2 T $2026
311,2 Tr $622,5 Tr $933,7 Tr $1,2 T $2019: 236,9 Tr $2020: 312,8 Tr $2021: 417,1 Tr $2022: 549,3 Tr $2023: 546,8 Tr $2024: 625,2 Tr $2025: 958,8 Tr $2026: 1,2 T $20192026
Dòng tiền tự do1,4 T $2026
346,5 Tr $693 Tr $1 T $1,4 T $2019: 302,4 Tr $2020: 434,3 Tr $2021: 542,6 Tr $2022: 750,2 Tr $2023: 767 Tr $2024: 885,1 Tr $2025: 1,1 T $2026: 1,4 T $20192026
EPS5,44 $2026
1,36 $2,72 $4,08 $5,44 $2019: 1,47 $2020: 1,9 $2021: 2,36 $2022: 2,63 $2023: 3 $2024: 3,22 $2025: 4,32 $2026: 5,44 $20192026
Tiền mặt / Nợ1,4 T $2026
355,3 Tr $710,6 Tr $1,1 T $1,4 T $2019 · Tiền mặt: 551 Tr $2019 · Nợ: 0 $2020 · Tiền mặt: 476,7 Tr $2020 · Nợ: 54,8 Tr $2021 · Tiền mặt: 730,5 Tr $2021 · Nợ: 63,1 Tr $2022 · Tiền mặt: 1,1 T $2022 · Nợ: 54,6 Tr $2023 · Tiền mặt: 886,5 Tr $2023 · Nợ: 61 Tr $2024 · Tiền mặt: 703,5 Tr $2024 · Nợ: 55,8 Tr $2025 · Tiền mặt: 1,1 T $2025 · Nợ: 75,8 Tr $2026 · Tiền mặt: 1,4 T $2026 · Nợ: 95,9 Tr $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+75,5%2026
+18,9%+37,8%+56,6%+75,5%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +71,6%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +72,5%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +72,1%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +72,8%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +71,7%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +71,3%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +74,5%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +75,5%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,8%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,9%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,8%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,3%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,3%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,2%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +25,2%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,7%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +26,7%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +27,3%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +25,9%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +23,1%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +22,6%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +22,2%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +26,0%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +28,4%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+16,3%2026
+8,2%+16,3%+24,5%+32,7%2020: +28,1%2021: +32,7%2022: +26,3%2023: +16,4%2024: +9,7%2025: +16,2%2026: +16,3%20192026
Cổ phiếu lưu hành167 Tr2026
41,7 Tr83,5 Tr125,2 Tr167 Tr2019: 156,1 Tr2020: 158,3 Tr2021: 160,7 Tr2022: 162,3 Tr2023: 162,4 Tr2024: 163,5 Tr2025: 165,2 Tr2026: 167 Tr20192026
Định giá36,72026
28,156,184,2112,32019 · P/E: 68,62020 · P/E: 71,92021 · P/E: 112,32022 · P/E: 84,82023 · P/E: 54,32024 · P/E: 63,42025 · P/E: 52,92026 · P/E: 36,72019 · P/S: 18,22020 · P/S: 19,62021 · P/S: 29,12022 · P/S: 19,62023 · P/S: 12,32024 · P/S: 14,12025 · P/S: 13,72026 · P/S: 10,420192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-25
Doanh thu ước tính 935 Tr $ · Cập nhật 118h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20279,243,7 T $+16%17
FY 202810,274,1 T $+30%16
FY 202911,544,6 T $+45%8
FY 203012,715,1 T $+61%3
FY 203114,425,8 T $+81%4
Q2 20272,45990,1 Tr $+7%12

Sự kiện công ty

6
2026-11-25Kết quảThực tế - / Ước tính 2,33-
2026-08-26Kết quảThực tế 2,35 / Ước tính 2,23Vượt dự báo
2026-06-03Kết quảThực tế 2,24 / Ước tính 2,14Vượt dự báo
2026-03-04Kết quảThực tế 2,06 / Ước tính 1,94Vượt dự báo
2025-11-20Kết quảThực tế 2,04 / Ước tính 1,95Vượt dự báo
2025-08-27Kết quảThực tế 1,99 / Ước tính 1,9Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi VEEV đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị147492
Nhà phân tích3038
Mua / giữ / bán109 / 31 / 7340 / 120 / 32
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi3 / 2 / 46 / 4 / 9
Giá mục tiêu đạt / không đạt106 / 26 (80%)385 / 55 (88%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+18,4%+26,9%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+95,5% / -15,1%+101,6% / -15,1%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +1,0% so với S&P 500 +0,5% (n = 353)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Stan BerenshteynWells Fargo96% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 26 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 330 US$30 thg 9, 2026
  2. Saket KaliaBarclays86% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 29 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 360 US$19 thg 10, 2026
  3. David GrossmanStifel Nicolaus83% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 300 US$27 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
19 thg 10, 2026Saket KaliaBarclaysMuaDuy trì360 US$
19 thg 10, 2026Saket KaliaBarclaysMuaDuy trì360 US$
9 thg 10, 2026Joseph VruwinkRobert W. BairdMuaDuy trì300 US$
9 thg 10, 2026Joseph VruwinkRobert W. BairdMuaDuy trì300 US$
30 thg 9, 2026Stan BerenshteynWells FargoMuaDuy trì330 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng160 US$180 US$200 US$220 US$240 US$260 US$280 US$300 US$320 US$thg 11 25 · Mua 18 · Giữ 8 · Bán 1thg 11 25thg 12 25 · Mua 18 · Giữ 7 · Bán 1thg 1 26 · Mua 19 · Giữ 6 · Bán 2thg 1 26thg 2 26 · Mua 18 · Giữ 7 · Bán 1thg 3 26 · Mua 18 · Giữ 7 · Bán 1thg 3 26thg 4 26 · Mua 15 · Giữ 8 · Bán 1thg 5 26 · Mua 15 · Giữ 8 · Bán 1thg 5 26thg 6 26 · Mua 16 · Giữ 7 · Bán 1thg 7 26 · Mua 18 · Giữ 7 · Bán 1thg 7 26thg 8 26 · Mua 19 · Giữ 7 · Bán 2thg 9 26 · Mua 19 · Giữ 6 · Bán 2thg 9 26thg 10 26 · Mua 19 · Giữ 6 · Bán 2thg 11 25 · mục tiêu TB 317 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 319 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 315 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 297 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 276 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 264 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 264 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 245 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 244 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 285 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 283 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 283 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 240 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 223 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 204 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 182 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 176 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 156 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 174 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 177 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 204 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 286 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 285 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 310 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 23 thg 10, 2026 · 147 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu VEEV ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Veeva Systems Inc. (VEEV) được giao dịch trên 3 sàn crypto, bao gồm BingX, MEXC, Bitget. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch VEEV suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu VEEV giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu VEEV là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp VEEV là +348,4% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ +348,4% đến +348,4% trên 3 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp VEEV so với cổ phiếu Veeva Systems Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp VEEV là 322,8 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 322,8 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu VEEV là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu VEEV là một phái sinh theo dõi giá của Veeva Systems Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Veeva Systems Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

VEEVUSDT perpetual là gì?

VEEVUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Veeva Systems Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu VEEV qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

VEEV perpetuals · perpequities.comVEEV perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/veev-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/veev-perp.svg" width="240" height="64" alt="VEEV perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp VEEV

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với VEEV — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho VEEV, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X