PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Take-Two Interactive Software, Inc. (TTWO)

Perpetual futures TTWO trên 18 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch TTWOUSDT.

Take-Two Interactive phát triển và phát hành giải trí tương tác dưới các nhãn hiệu như Rockstar Games và 2K, nổi tiếng với Grand Theft Auto và NBA 2K.

$202,98-0,3%NASDAQ mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:TTWO

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

18/18 thị trường trực tiếp
Sàn
18
Thị trường trực tiếp
18/18
Khối lượng 24h
4,5 Tr $Độ phủ: 16/18 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 7,1 Tr $
Open interest
53,4 Tr $Độ phủ: 16/18 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
2 Tr $
HTX
Spread hẹp nhất
+2,5 bps
Ourbit
Khối lượng cao nhất
2 Tr $
Deepcoin
Cơ cấu thanh toán
USDT · 14/18
Khối lượng perp/spot
0,03x
Khối lượng spot 153 Tr $
OI / free float
+0,14%
Free float 37,5 T $
Hiệu suất spot
1D-0,31%
5D-0,78%
1M-5,86%
6M+2,76%
YTD-21,06%
1Y-21,35%

Ma trận sàn

18 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchTTWO/USDTĐang giao dịch$202,730,0% APR
0,000% mỗi 8h
+5,4 bps-569,1 N $2,6 Tr $USDT-
KuCoinGiao dịchTTWO/USDTĐang giao dịch$202,660,0% APR
0,000% mỗi 8h
+17,8 bps7,7 N $481 N $71,3 N $USDT20x
XT.comGiao dịchTTWO/USDTĐang giao dịch$202,810,0% APR
0,000% mỗi 8h
+5,4 bps196,9 N $432,5 N $41,2 Tr $USDT25x
LBankGiao dịchTTWO/USDTĐang giao dịch$202,720,0% APR
0,000% mỗi 8h
+4,9 bps542,9 N $334,5 N $108,7 N $USDT50x
BybitGiao dịchTTWO/USDTĐang giao dịch$202,85+25,8% APR
+0,024% mỗi 8h
+12,8 bps28,2 N $125,4 N $2 Tr $USDT25x
Ondo PerpsGiao dịchTTWO/USDĐang giao dịch$202,39-+4,0 bps621,6 N $113,7 N $421,3 N $USDC10x
BitunixGiao dịchTTWO/USDTĐang giao dịch$202,71+0,7% APR
+0,00067% mỗi 8h
+15,3 bps119,4 N $112,3 N $189,7 N $USDT25x
MEXCGiao dịchTTWO/USDTĐang giao dịch$202,640,0% APR
0,000% mỗi 8h
+12,3 bps49,7 N $100,1 N $3,4 Tr $USDT20x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchpara:TTWOĐang giao dịch$202,50+26,2% APR
+0,00299% mỗi 1h
+32,6 bps105,5 N $99,6 N $1,2 Tr $USDC10x
HTXGiao dịchTTWO/USDTĐang giao dịch$202,98-+56,2 bps2 Tr $57,7 N $-USDT-
BitgetGiao dịchTTWO/USDTĐang giao dịch$202,68+7,8% APR
+0,00710% mỗi 8h
+8,4 bps-40,4 N $788,1 N $USDT20x
OKXGiao dịchTTWO/USDTĐang giao dịch$202,740,0% APR
0,000% mỗi 8h
+9,9 bps27,8 N $34,5 N $318,9 N $USDT25x
Gate.ioGiao dịchTTWO/USDTĐang giao dịch$202,800,0% APR
0,000% mỗi 8h
+24,6 bps-12,7 N $735,6 N $USDT20x
Crypto.com ExchangeGiao dịchTTWO/USDĐang giao dịch$203,17+173,1% APR
+0,020% mỗi 1h
+15,3 bps6,4 N $1,2 N $1,3 N $USD50x
ExtendedGiao dịchTTWO/USDĐang giao dịch$202,50+5,3% APR
+0,00060% mỗi 1h
+10,9 bps200 N $0 $110,8 N $USD10x
DeepcoinGiao dịchTTWO/USDTĐang giao dịch$202,74-+5,4 bps38,2 N $2 Tr $-USDT25x
BingXGiao dịchTTWO-USDTĐang giao dịch$202,71+27,9% APR
+0,026% mỗi 8h
+13,8 bps370 N $1,3 Tr $⚠1,9 N $USDT-
OurbitGiao dịchTTWO/USDTĐang giao dịch$202,710,0% APR
0,000% mỗi 8h
+2,5 bps-1,3 Tr $⚠117 N $USDT20x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 13/18 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +14,1 bps – +28,9 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Ondo Perps · +5,5 bps

Quá mỏng: KuCoin, Crypto.com Exchange

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Ourbit, Bitget, Gate.io

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

TTWO

Spread hẹp nhất

TTWO

Khối lượng cao nhất

TTWO

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
37,8 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
6,7 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+29%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-4,8%
P/E
-117,0
P/E cùng ngành 35,5
Dòng tiền tự do
326,1 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-320,4 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
5,7
P/E cùng ngành
35,5
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
8,6 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 1,6 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,001 $
2008-09-25

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất6,7 T $
Biên lợi nhuận ròng-4,5%
Dòng tiền tự do461,5 Tr $
Nợ ròng1,4 T $
20213,4 T $
20223,5 T $
20235,3 T $
20245,3 T $
20255,6 T $
20266,7 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20213,4 T $+9%588,9 Tr $843,4 Tr $
20223,5 T $+4%418 Tr $99,4 Tr $
20235,3 T $+53%-1,1 T $-203,1 Tr $
20245,3 T $0%-3,7 T $-157,8 Tr $
20255,6 T $+5%-4,5 T $-214,6 Tr $
20266,7 T $+18%-298,2 Tr $461,5 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+54,5%+18,7%+17,5%+17,7%+9,8%
2022+56,2%+13,5%+11,9%+11,0%+6,4%
2023+42,7%-21,5%-21,0%-12,4%-7,1%
2024+41,9%-21,4%-70,0%-66,1%-30,6%
2025+54,4%-13,1%-79,5%-209,5%-48,8%
2026+57,2%-1,6%-4,5%-8,5%-3,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20211,4 T $191,3 Tr $-1,2 T $1,89
20221,7 T $250,2 Tr $-1,5 T $1,84
2023827,4 Tr $3,5 T $2,7 T $0,65
2024754 Tr $3,5 T $2,8 T $0,94
20251,5 T $4,1 T $2,6 T $0,78
20261,5 T $3 T $1,4 T $1,24
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202120,3 T $19 T $6,034,4
202217,8 T $16,3 T $5,142,5
202319,1 T $21,7 T $3,6-17,0
202425,5 T $28,3 T $4,8-6,8
202536,3 T $38,9 T $6,4-8,1
202636,6 T $38 T $5,5-121,9
Q2 20251,4 T $
Q3 20251,4 T $
Q4 20251,6 T $
Q1 20261,5 T $
Q2 20261,8 T $
Q3 20261,7 T $
Q4 20261,7 T $
Q1 20271,5 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q2 20251,4 T $+4%-365,5 Tr $-165,2 Tr $
Q3 20251,4 T $0%-125,2 Tr $-48,2 Tr $
Q4 20251,6 T $+13%-3,7 T $224,9 Tr $
Q1 20261,5 T $+12%-11,9 Tr $-69,8 Tr $
Q2 20261,8 T $+31%-133,9 Tr $96,5 Tr $
Q3 20261,7 T $+25%-92,9 Tr $236,2 Tr $
Q4 20261,7 T $+6%-59,5 Tr $187,2 Tr $
Q1 20271,5 T $+2%-34,1 Tr $-193,8 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q2 2025+53,8%-22,0%-27,0%-6,3%-2,8%
Q3 2025+55,9%-8,0%-9,2%-2,2%-1,0%
Q4 2025+50,8%-13,6%-235,5%-174,3%-40,6%
Q1 2026+62,8%+1,2%-0,8%-0,3%-0,1%
Q2 2026+55,3%-5,5%-7,5%-3,9%-1,3%
Q3 2026+55,7%-2,2%-5,5%-2,7%-0,9%
Q4 2026+55,9%+0,6%-3,5%-1,7%-0,6%
Q1 2027+57,5%-2,3%-2,2%-0,9%-0,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q2 20251,2 T $4,1 T $2,9 T $0,85
Q3 20251,2 T $4,1 T $2,9 T $0,83
Q4 20251,5 T $4,1 T $2,6 T $0,78
Q1 20262 T $3,5 T $1,5 T $1,16
Q2 20261,9 T $3,5 T $1,6 T $1,15
Q3 20262,2 T $3,9 T $1,7 T $1,14
Q4 20261,5 T $3 T $1,4 T $1,24
Q1 20271,4 T $2,9 T $1,6 T $1,06
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q2 202527 T $29,8 T $19,9-18,5
Q3 202532,4 T $35,3 T $23,8-64,8
Q4 202536,6 T $39,3 T $23,2-2,5
Q1 202643,9 T $45,4 T $29,2-922,7
Q2 202647,7 T $49,3 T $26,9-88,5
Q3 202647 T $48,7 T $27,6-128,0
Q4 202636,6 T $38 T $21,8-154,3
Q1 202746,5 T $48,1 T $30,3-347,2

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu1,5 T $Q1 2027
443,5 Tr $886,9 Tr $1,3 T $1,8 T $Q2 2024: 1,3 T $Q3 2024: 1,4 T $Q4 2024: 1,4 T $Q1 2025: 1,3 T $Q2 2025: 1,4 T $Q3 2025: 1,4 T $Q4 2025: 1,6 T $Q1 2026: 1,5 T $Q2 2026: 1,8 T $Q3 2026: 1,7 T $Q4 2026: 1,7 T $Q1 2027: 1,5 T $Q2 2024Q1 2027
Lợi nhuận ròng-34,1 Tr $Q1 2027
-2,8 T $-1,9 T $-931,6 Tr $Q2 2024: -543,6 Tr $Q3 2024: -91,6 Tr $Q4 2024: -2,9 T $Q1 2025: -262 Tr $Q2 2025: -365,5 Tr $Q3 2025: -125,2 Tr $Q4 2025: -3,7 T $Q1 2026: -11,9 Tr $Q2 2026: -133,9 Tr $Q3 2026: -92,9 Tr $Q4 2026: -59,5 Tr $Q1 2027: -34,1 Tr $Q2 2024Q1 2027
EBITDA29,3 Tr $Q1 2027
-2,4 T $-1,4 T $-510,2 Tr $424,3 Tr $Q2 2024: -43,2 Tr $Q3 2024: 197 Tr $Q4 2024: -2,3 T $Q1 2025: 168,4 Tr $Q2 2025: -14,5 Tr $Q3 2025: 139 Tr $Q4 2025: -3,3 T $Q1 2026: 263,5 Tr $Q2 2026: 263,1 Tr $Q3 2026: 269,5 Tr $Q4 2026: 424,3 Tr $Q1 2027: 29,3 Tr $Q2 2024Q1 2027
Dòng tiền tự do-193,8 Tr $Q1 2027
-110,5 Tr $5,1 Tr $120,6 Tr $236,2 Tr $Q2 2024: 36,4 Tr $Q3 2024: -112,6 Tr $Q4 2024: -55,1 Tr $Q1 2025: -226,1 Tr $Q2 2025: -165,2 Tr $Q3 2025: -48,2 Tr $Q4 2025: 224,9 Tr $Q1 2026: -69,8 Tr $Q2 2026: 96,5 Tr $Q3 2026: 236,2 Tr $Q4 2026: 187,2 Tr $Q1 2027: -193,8 Tr $Q2 2024Q1 2027
EPS-0,18 $Q1 2027
-15,8 $-10,5 $-5,27 $Q2 2024: -3,2 $Q3 2024: -0,54 $Q4 2024: -17 $Q1 2025: -1,52 $Q2 2025: -2,08 $Q3 2025: -0,71 $Q4 2025: -21,1 $Q1 2026: -0,07 $Q2 2026: -0,73 $Q3 2026: -0,5 $Q4 2026: -0,32 $Q1 2027: -0,18 $Q2 2024Q1 2027
Tiền mặt / Nợ1,4 T $Q1 2027
1 T $2,1 T $3,1 T $4,1 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 756,8 Tr $Q2 2024 · Nợ: 3,5 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 898,7 Tr $Q3 2024 · Nợ: 3,5 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 754 Tr $Q4 2024 · Nợ: 3,5 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,4 T $Q1 2025 · Nợ: 4,1 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,2 T $Q2 2025 · Nợ: 4,1 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 1,2 T $Q3 2025 · Nợ: 4,1 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 1,5 T $Q4 2025 · Nợ: 4,1 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 2 T $Q1 2026 · Nợ: 3,5 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,9 T $Q2 2026 · Nợ: 3,5 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 2,2 T $Q3 2026 · Nợ: 3,9 T $Q4 2026 · Tiền mặt: 1,5 T $Q4 2026 · Nợ: 3 T $Q1 2027 · Tiền mặt: 1,4 T $Q1 2027 · Nợ: 2,9 T $Q2 2024Q1 2027
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+57,5%Q1 2027
-160,9%-86,3%-11,7%+62,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +32,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +49,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +33,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +57,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +53,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +55,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +50,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +62,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +55,3%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +55,7%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +55,9%Q1 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +57,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -41,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -9,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -193,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -13,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -22,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -8,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -13,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,5%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,2%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,6%Q1 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -41,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -6,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -207,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -19,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -27,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -9,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -235,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -0,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -7,5%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -5,5%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -3,5%Q1 2027 · Biên lợi nhuận ròng: -2,2%Q2 2024Q1 2027
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+2,0%Q1 2027
+7,4%+15,3%+23,2%+31,1%Q1 2025: +4,2%Q2 2025: +4,1%Q3 2025: -0,5%Q4 2025: +13,1%Q1 2026: +12,4%Q2 2026: +31,1%Q3 2026: +24,9%Q4 2026: +6,1%Q1 2027: +2,0%Q2 2024Q1 2027
Cổ phiếu lưu hành186,2 TrQ1 2027
46,6 Tr93,1 Tr139,7 Tr186,2 TrQ2 2024: 169,9 TrQ3 2024: 170,3 TrQ4 2024: 170,6 TrQ1 2025: 172,3 TrQ2 2025: 175,4 TrQ3 2025: 176 TrQ4 2025: 176,8 TrQ1 2026: 180,8 TrQ2 2026: 184,6 TrQ3 2026: 183,4 TrQ4 2026: 185,3 TrQ1 2027: 186,2 TrQ2 2024Q1 2027
Định giá-347,2Q1 2027
-684,4-446,2-207,930,3Q2 2024 · P/E: -11,0Q3 2024 · P/E: -74,5Q4 2024 · P/E: -2,2Q1 2025 · P/E: -25,4Q2 2025 · P/E: -18,5Q3 2025 · P/E: -64,8Q4 2025 · P/E: -2,5Q1 2026 · P/E: -922,7Q2 2026 · P/E: -88,5Q3 2026 · P/E: -128,0Q4 2026 · P/E: -154,3Q1 2027 · P/E: -347,2Q2 2024 · P/S: 18,4Q3 2024 · P/S: 20,1Q4 2024 · P/S: 18,3Q1 2025 · P/S: 19,9Q2 2025 · P/S: 19,9Q3 2025 · P/S: 23,8Q4 2025 · P/S: 23,2Q1 2026 · P/S: 29,2Q2 2026 · P/S: 26,9Q3 2026 · P/S: 27,6Q4 2026 · P/S: 21,8Q1 2027 · P/S: 30,3Q2 2024Q1 2027
P/EP/S
Doanh thu6,7 T $2026
1,7 T $3,3 T $5 T $6,7 T $2019: 2,7 T $2020: 3,1 T $2021: 3,4 T $2022: 3,5 T $2023: 5,3 T $2024: 5,3 T $2025: 5,6 T $2026: 6,7 T $20192026
Lợi nhuận ròng-298,2 Tr $2026
-3,2 T $-1,9 T $-678,1 Tr $588,9 Tr $2019: 333,8 Tr $2020: 404,5 Tr $2021: 588,9 Tr $2022: 418 Tr $2023: -1,1 T $2024: -3,7 T $2025: -4,5 T $2026: -298,2 Tr $20192026
EBITDA1,2 T $2026
-1,9 T $-869,2 Tr $186,2 Tr $1,2 T $2019: 505,6 Tr $2020: 700,2 Tr $2021: 890,8 Tr $2022: 747 Tr $2023: 582,5 Tr $2024: -1,8 T $2025: -3 T $2026: 1,2 T $20192026
Dòng tiền tự do461,5 Tr $2026
49,9 Tr $314,4 Tr $578,9 Tr $843,4 Tr $2019: 776,5 Tr $2020: 632,3 Tr $2021: 843,4 Tr $2022: 99,4 Tr $2023: -203,1 Tr $2024: -157,8 Tr $2025: -214,6 Tr $2026: 461,5 Tr $20192026
EPS-1,62 $2026
-17,9 $-10,2 $-2,58 $5,09 $2019: 2,9 $2020: 3,54 $2021: 5,09 $2022: 3,58 $2023: -7,03 $2024: -22 $2025: -25,6 $2026: -1,62 $20192026
Tiền mặt / Nợ1,5 T $2026
1 T $2,1 T $3,1 T $4,1 T $2019 · Tiền mặt: 826,5 Tr $2019 · Nợ: 0 $2020 · Tiền mặt: 1,4 T $2020 · Nợ: 177,2 Tr $2021 · Tiền mặt: 1,4 T $2021 · Nợ: 191,3 Tr $2022 · Tiền mặt: 1,7 T $2022 · Nợ: 250,2 Tr $2023 · Tiền mặt: 827,4 Tr $2023 · Nợ: 3,5 T $2024 · Tiền mặt: 754 Tr $2024 · Nợ: 3,5 T $2025 · Tiền mặt: 1,5 T $2025 · Nợ: 4,1 T $2026 · Tiền mặt: 1,5 T $2026 · Nợ: 3 T $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+57,2%2026
-45,3%-11,1%+23,0%+57,2%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +42,9%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +50,1%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +54,5%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +56,2%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +42,7%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +41,9%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +54,4%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +57,2%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,7%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,8%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,7%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,5%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -21,5%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -21,4%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -13,1%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,6%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +12,5%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +13,1%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +17,5%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +11,9%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -21,0%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -70,0%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -79,5%2026 · Biên lợi nhuận ròng: -4,5%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+18,2%2026
+13,2%+26,3%+39,5%+52,6%2020: +15,8%2021: +9,2%2022: +3,9%2023: +52,6%2024: 0,0%2025: +5,3%2026: +18,2%20192026
Cổ phiếu lưu hành185,3 Tr2026
46,3 Tr92,7 Tr139 Tr185,3 Tr2019: 115,2 Tr2020: 114,1 Tr2021: 115,7 Tr2022: 116,8 Tr2023: 159,9 Tr2024: 170,1 Tr2025: 175,1 Tr2026: 185,3 Tr20192026
Định giá-121,92026
-80,8-39,71,442,52019 · P/E: 32,42020 · P/E: 33,12021 · P/E: 34,42022 · P/E: 42,52023 · P/E: -17,02024 · P/E: -6,82025 · P/E: -8,12026 · P/E: -121,92019 · P/S: 4,12020 · P/S: 4,32021 · P/S: 6,02022 · P/S: 5,12023 · P/S: 3,62024 · P/S: 4,82025 · P/S: 6,42026 · P/S: 5,520192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 1,6 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
0,001 $
2008-09-25

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20276,958,6 T $+29%11
FY 202810,259,2 T $+38%13
FY 202910,559,4 T $+40%8
FY 203010,829,9 T $+49%3
FY 20319,4610,1 T $+52%4
Q2 20271,672 T $+15%3

Sự kiện công ty

6
2026-11-05Kết quảThực tế - / Ước tính 0,97-
2026-08-07Kết quả · Trước giờ mở cửaThực tế -0,18 / Ước tính 0,33Thấp hơn dự báo
2026-05-21Kết quảThực tế 0,8 / Ước tính 0,56Vượt dự báo
2026-02-03Kết quảThực tế 1,23 / Ước tính 0,83Vượt dự báo
2025-11-06Kết quảThực tế 1,46 / Ước tính 0,94Vượt dự báo
2025-08-07Kết quảThực tế 0,61 / Ước tính 0,28Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 21:20 UTC 22 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Electronic Gaming & Multimedia
Giám đốc điều hành
Strauss H. Zelnick
Nhân viên
12.909
Ngày IPO
15 thg 4, 1997
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi3,89
Điểm Piotroskii4/9
Xếp hạng FMPiD+
Lợi nhuận chủ sở hữui-190,12 Tr US$-1,02 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 1 out of 4

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
39,09 T US$-12.0%thg 6 26 – thg 9 26
39,09 T US$43,49 T US$47,88 T US$Cao nhất: 47,88 T US$ · 2026-07-06Hiện tại: 39,09 T US$ · 2026-09-21thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 39,09 T US$ · 2026-09-21Cao nhất: 47,88 T US$ · 2026-07-06Thấp nhất: 39,09 T US$ · 2026-09-21
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,05%5,6 Tr
VOO0,06%4,6 Tr
XLC3,75%4 Tr
QQQ0,18%3,9 Tr
VO0,37%3,8 Tr
FXAIX0,07%2,6 Tr
IVV0,06%2,2 Tr
1657.T0,04%2,2 Tr
1557.T0,06%2,1 Tr
VUG0,12%2,1 Tr
SPY0,06%2,1 Tr
VCPA.S0,03%1,5 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi TTWO đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị115372
Nhà phân tích2643
Mua / giữ / bán114 / 1 / 0357 / 15 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi1 / 1 / 38 / 5 / 10
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 111 (0%)163 / 197 (45%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-30,6%-7,0%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-23,2% / -44,7%+45,4% / -44,7%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +2,1% so với S&P 500 +0,3% (n = 355)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Doug CreutzTD Cowen100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 14 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 284 US$28 thg 8, 2026
  2. Drew CrumB. Riley Securities100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 13 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 300 US$28 thg 8, 2026
  3. Colin SebastianRobert W. Baird100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 270 US$10 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
28 thg 9, 2026Bryan SmilekJ.P. MorganMuaKhẳng định lại310 US$
28 thg 9, 2026Bryan SmilekJ.P. MorganMuaKhẳng định lại310 US$
23 thg 9, 2026Andrew MarokRaymond JamesMuaDuy trì300 US$
21 thg 9, 2026Bryan SmilekJ.P. MorganMuaDuy trì310 US$
21 thg 9, 2026Bryan SmilekJ.P. MorganMuaDuy trì310 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng200 US$220 US$240 US$260 US$280 US$300 US$thg 11 25 · Mua 20 · Giữ 1 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 23 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26 · Mua 23 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 19 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26 · Mua 19 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 19 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26 · Mua 17 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 19 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26 · Mua 19 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 21 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26 · Mua 21 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 21 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 279 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 280 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 281 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 288 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 288 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 288 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 289 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 291 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 292 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 296 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 296 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 296 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 246 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 256 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 220 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 211 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 198 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 214 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 224 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 250 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 243 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 220 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 208 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 203 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 115 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu TTWO ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Take-Two Interactive Software, Inc. (TTWO) được giao dịch trên 18 sàn crypto, bao gồm Deepcoin, BingX, Ourbit. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch TTWO suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu TTWO giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu TTWO là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp TTWO là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +173,1% trên 18 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp TTWO so với cổ phiếu Take-Two Interactive Software, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp TTWO là 202,7 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 203 $, chênh lệch cơ sở -0,1%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu TTWO là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu TTWO là một phái sinh theo dõi giá của Take-Two Interactive Software, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Take-Two Interactive Software, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

TTWOUSDT perpetual là gì?

TTWOUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Take-Two Interactive Software, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu TTWO qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

TTWO perpetuals · perpequities.comTTWO perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/ttwo-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/ttwo-perp.svg" width="240" height="64" alt="TTWO perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp TTWO

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với TTWO — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho TTWO, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X