PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Zscaler, Inc. (ZS)

NASDAQ · Technology · Software - Infrastructure · 8.700 nhân viên · CEO Jagtar Singh Chaudhry

Giá
237,83 $ -4,03%
Vốn hóa
38,8 T $
Giá trị doanh nghiệp
39,7 T $
Báo cáo gần nhất
Q4 '26 nộp ngày 2026-09-03
Báo cáo kế tiếp
2026-11-24 EPS dự kiến 1,16 $

Zscaler, Inc. (ZS) báo cáo doanh thu 898 Tr $ cho Q4 '26 (+24,9% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -15,5 Tr $ (-1,7% doanh thu) và lợi nhuận ròng -3,37 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 3,35 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26
Doanh thu497 Tr $525 Tr $553 Tr $593 Tr $628 Tr $648 Tr $678 Tr $719 Tr $788 Tr $816 Tr $850 Tr $898 Tr $
Giá vốn hàng bán112 Tr $118 Tr $119 Tr $131 Tr $142 Tr $148 Tr $156 Tr $172 Tr $185 Tr $191 Tr $193 Tr $209 Tr $
Lợi nhuận gộp385 Tr $407 Tr $434 Tr $462 Tr $486 Tr $499 Tr $522 Tr $548 Tr $603 Tr $624 Tr $658 Tr $689 Tr $
Nghiên cứu & phát triển114 Tr $122 Tr $125 Tr $139 Tr $154 Tr $171 Tr $169 Tr $178 Tr $200 Tr $229 Tr $232 Tr $241 Tr $
Bán hàng & tiếp thị0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $331 Tr $374 Tr $369 Tr $372 Tr $381 Tr $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $71 Tr $65,7 Tr $78,2 Tr $83,2 Tr $81,9 Tr $
Chi phí hoạt động432 Tr $454 Tr $439 Tr $488 Tr $518 Tr $536 Tr $545 Tr $579 Tr $640 Tr $676 Tr $687 Tr $705 Tr $
Lợi nhuận hoạt động-46,7 Tr $-47,1 Tr $-4,42 Tr $-25,7 Tr $-31,9 Tr $-37 Tr $-22,4 Tr $-32,2 Tr $-36,4 Tr $-51,8 Tr $-29,6 Tr $-15,5 Tr $
Thu nhập lãi25,9 Tr $28,4 Tr $27,6 Tr $27,2 Tr $30 Tr $30,9 Tr $31,3 Tr $33,2 Tr $33,2 Tr $33,9 Tr $34 Tr $35 Tr $
Chi phí lãi vay3,14 Tr $3,83 Tr $2,38 Tr $3,73 Tr $3 Tr $2,28 Tr $1,97 Tr $2,07 Tr $2,13 Tr $4,22 Tr $2,7 Tr $2,75 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-25,4 Tr $-30,4 Tr $-27,7 Tr $-24,3 Tr $-30,5 Tr $-22,7 Tr $-29 Tr $-49,4 Tr $-30,1 Tr $-34,7 Tr $-3,23 Tr $-59,8 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động22,2 Tr $26,6 Tr $25,3 Tr $20,6 Tr $27,5 Tr $20,4 Tr $27 Tr $30,3 Tr $28 Tr $30,5 Tr $27,3 Tr $30,4 Tr $
Lợi nhuận trước thuế-24,5 Tr $-20,5 Tr $20,9 Tr $-5,1 Tr $-4,41 Tr $-16,5 Tr $4,56 Tr $-1,9 Tr $-8,37 Tr $-21,3 Tr $-2,37 Tr $14,9 Tr $
Thuế thu nhập9 Tr $7,96 Tr $1,74 Tr $9,77 Tr $7,64 Tr $-8,81 Tr $8,69 Tr $15,7 Tr $3,24 Tr $13 Tr $11,5 Tr $18,3 Tr $
Lợi nhuận ròng-33,5 Tr $-28,5 Tr $19,1 Tr $-14,9 Tr $-12,1 Tr $-7,72 Tr $-4,13 Tr $-17,6 Tr $-11,6 Tr $-34,3 Tr $-13,9 Tr $-3,37 Tr $
EPS (cơ bản)-0,23 $-0,19 $0,13 $-0,10 $-0,08 $-0,05 $-0,03 $-0,11 $-0,07 $-0,21 $-0,09 $-0,02 $
EPS (pha loãng)-0,23 $-0,19 $0,12 $-0,10 $-0,08 $-0,05 $-0,03 $-0,11 $-0,07 $-0,21 $-0,09 $-0,02 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)148 Tr149 Tr150 Tr150 Tr153 Tr154 Tr155 Tr156 Tr159 Tr160 Tr161 Tr160 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)148 Tr149 Tr154 Tr151 Tr153 Tr154 Tr155 Tr156 Tr159 Tr160 Tr161 Tr160 Tr
Khấu hao & phân bổ17 Tr $18,5 Tr $21,1 Tr $24,4 Tr $25,7 Tr $28,7 Tr $32,4 Tr $34,3 Tr $41,3 Tr $46,1 Tr $49,5 Tr $55,2 Tr $
EBITDA-4,35 Tr $1,81 Tr $44,3 Tr $23 Tr $24,3 Tr $14,5 Tr $39 Tr $51,5 Tr $35 Tr $29 Tr $23 Tr $99,5 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-Q 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-K 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-Q 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31, 10-K 2024-07-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-02