PerpEquities

Tài chính Zscaler, Inc. (ZS)

NASDAQ · Technology · Software - Infrastructure · 8.700 nhân viên · CEO Jagtar Singh Chaudhry

Giá
237,83 $ -4,03%
Vốn hóa
38,8 T $
Giá trị doanh nghiệp
39,7 T $
Báo cáo gần nhất
Q4 '26 nộp ngày 2026-09-03
Báo cáo kế tiếp
2026-11-24 EPS dự kiến 1,16 $
Doanh thu (TTM)3,35 T $+25,4% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-4,0%+0,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -133 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-63,2 Tr $-52,3% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)852 Tr $+17,3% so với năm trướcCapex 277 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-0,39 $-46,7% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng1,62 T $-8,9% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
38,8 T $
EV 39,7 T $
Doanh thu
3,35 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+17%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
-1,9%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-609,8×
Dự phóng 48,7× (FY2027)
P/S
11,6×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
212,8×
TTM
Dòng tiền tự do
852 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-63,2 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
3,93 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2026-11-24
Doanh thu dự kiến 938 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-09-03): doanh thu vượt 2,4%, EPS vượt 9,2%Doanh thu 898 Tr $ so với kỳ vọng 877 Tr $ (+2,4%); EPS 1,19 $ so với 1,09 $ (+9,2%).
  • Tăng trưởng doanh thu ổn định: 24,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q4 '26 đạt 898 Tr $, so với mức trung bình 24,5% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -4,0% (TTM), +0,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -7,9% trong khi doanh thu tăng 25,4%.
  • Capex chiếm 8,3% doanh thu (năm trước 9,2%)Đã đầu tư 277 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+12,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do 852 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 2,4% trong một năm160 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q4 '26, năm trước là 156 Tr.
  • Tiền ròng 1,62 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,47 T $, nợ gồm thuê tài sản 1,86 T $; năm trước tiền ròng 1,78 T $.

Quý gần nhất: Q4 '26

Quý kết thúc ngày 2026-07-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q4 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu898 Tr $719 Tr $+24,9%
Biên lợi nhuận gộp76,7%76,1%+0,6 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-15,5 Tr $-32,2 Tr $+52,0%
Biên lợi nhuận hoạt động-1,7%-4,5%+2,8 điểm %
Lợi nhuận ròng-3,37 Tr $-17,6 Tr $+80,8%
EPS pha loãng-0,02 $-0,11 $+81,8%
Dòng tiền hoạt động279 Tr $251 Tr $+11,4%
Capex215 Tr $78,7 Tr $+173,6%
Dòng tiền tự do64 Tr $172 Tr $-62,7%
R&D241 Tr $178 Tr $+36,0%
Thù lao bằng cổ phiếu212 Tr $173 Tr $+22,6%

Công bố so với đồng thuận

2026-09-03
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu898 Tr $877 Tr $+2,4%
EPS (theo dự báo)1,19 $1,09 $+9,2%

Từ báo cáo ngày 2026-09-03 cho Q4 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ4 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Reportable Segment1,69 T $–100,0%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ4 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States45,9 Tr $+54,1%49,1%165 Tr $–
EMEA38,3 Tr $+39,8%40,9%135 Tr $–
Asia Pacific7,82 Tr $+63,3%8,4%26,9 Tr $–
Other1,54 Tr $+17,5%1,6%5,98 Tr $–

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
1,13 T $
Capex
-277 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-918 Tr $
Nợ phát hành ròng
0 $
Thù lao bằng cổ phiếu
822 Tr $
Dòng tiền tự do
852 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-609,8×––
EV / EBITDA212,8×311,0× 3/5 năm134,8× – 411,2×
EV / Doanh thu11,8×14,1×7,5× – 19,9×
Giá / FCF45,5×59,6×28,4× – 93,5×
Giá / Giá trị sổ sách14,7×24,9×9,3× – 37,7×
Tỷ suất FCF2,2%2,0%1,1% – 3,5%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-2,7%-7,9%-19,0% – -2,7%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-2,8%-21,0%-68,1% – -2,3%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 222,58 $ (-6,4%)
khoảng 150,00 $ – 298,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua44
Nắm giữ10
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20273,93 T $+17,1%4,88 $+1.350,9%48,7×26
FY20284,57 T $+16,3%5,60 $+14,8%42,5×25
FY20295,31 T $+16,2%6,55 $+17,0%36,3×7
FY20306,18 T $+16,5%7,43 $+13,4%32,0×2
FY20317,15 T $+15,6%11,17 $+50,3%21,3×6

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 271 số liệu mà Zscaler, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
–––-77 N $––
–––0,4%––
–––-3,23 Tr $––
–––3,66 Tr $––
Accounts Payable, Current48 Tr $46,9 Tr $+2,3%48 Tr $46,9 Tr $+2,3%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current1,15 T $992 Tr $+15,8%1,15 T $992 Tr $+15,8%
Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments87 N $2,06 Tr $-95,8%4,66 Tr $15,9 Tr $-70,8%
Accrued Bonuses, Current69,3 Tr $51,6 Tr $+34,4%69,3 Tr $51,6 Tr $+34,4%
Accrued Employee Benefits, Current8,02 Tr $9,41 Tr $-14,8%8,02 Tr $9,41 Tr $-14,8%
Accrued Salaries, Current61,7 Tr $61,4 Tr $+0,6%61,7 Tr $61,4 Tr $+0,6%
Accrued Sales Commission, Current95,6 Tr $59,4 Tr $+60,8%95,6 Tr $59,4 Tr $+60,8%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment542 Tr $372 Tr $+45,9%542 Tr $372 Tr $+45,9%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-23,5 Tr $8,08 Tr $-391,4%-23,5 Tr $8,08 Tr $-391,4%
Additional Paid in Capital3,87 T $2,98 T $+30,0%3,87 T $2,98 T $+30,0%
Advertising Expense–––29,5 Tr $29,9 Tr $-1,3%
Amortization of Debt Issuance Costs–––3,91 Tr $2024-07-313,89 Tr $+0,5%
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts2,05 Tr $1,35 Tr $+51,9%8,17 Tr $4,29 Tr $+90,2%
Amortization of Intangible Assets12,3 Tr $4,08 Tr $+201,0%43,5 Tr $16,8 Tr $+158,4%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount1,35 Tr-4,97 Tr+127,1%16,2 Tr14,3 Tr+13,3%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition213 Tr $176 Tr $+21,2%830 Tr $684 Tr $+21,5%
Assets7,87 T $6,42 T $+22,5%7,87 T $6,42 T $+22,5%
Assets, Current5,03 T $4,89 T $+2,8%5,03 T $4,89 T $+2,8%
Capitalized Computer Software, Accumulated Amortization61,6 Tr $2025-07-3136,3 Tr $+69,7%61,6 Tr $2025-07-3136,3 Tr $+69,7%
Capitalized Computer Software, Gross125 Tr $2025-07-3176,9 Tr $+61,9%125 Tr $2025-07-3176,9 Tr $+61,9%
Capitalized Contract Cost, Amortization54 Tr $44,8 Tr $+20,5%204 Tr $166 Tr $+22,5%
Capitalized Contract Cost, Net618 Tr $510 Tr $+21,3%618 Tr $510 Tr $+21,3%
Capitalized Contract Cost, Net, Current216 Tr $181 Tr $+19,2%216 Tr $181 Tr $+19,2%
Capitalized Contract Cost, Net, Noncurrent402 Tr $329 Tr $+22,4%402 Tr $329 Tr $+22,4%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value928 Tr $2,39 T $-61,1%928 Tr $2,39 T $-61,1%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure760 Tr $1,54 T $-50,8%760 Tr $1,54 T $-50,8%
Cash Equivalents, at Carrying Value760 Tr $1,54 T $-50,8%760 Tr $1,54 T $-50,8%
Cash Flow Hedge Gain (Loss) to be Reclassified within Twelve Months5 Tr $2026-01-31-18,7 Tr $+126,7%6,9 Tr $-6,1 Tr $+213,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents928 Tr $2,39 T $-61,1%928 Tr $2,39 T $-61,1%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-53,8 Tr $398 Tr $-113,5%-1,46 T $966 Tr $-251,2%
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance62,4 Tr57,2 Tr+9,2%62,4 Tr57,2 Tr+9,2%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share1,00 $1,00 $0,0%1,00 $1,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1 T1 T0,0%1 T1 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued163 Tr158 Tr+3,0%163 Tr158 Tr+3,0%
Common Stock, Shares, Outstanding163 Tr158 Tr+3,0%163 Tr158 Tr+3,0%
Common Stock, Value, Issued163 N $159 N $+2,5%163 N $159 N $+2,5%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-19,2 Tr $-25,7 Tr $+25,4%-94,8 Tr $-28,6 Tr $-231,4%
Contract with Customer, Liability2,48 T $2026-04-301,99 T $+24,8%2,47 T $2025-07-311,9 T $+30,2%
Contract with Customer, Liability, Current2,48 T $2,05 T $+20,7%2,48 T $2,05 T $+20,7%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent445 Tr $414 Tr $+7,7%445 Tr $414 Tr $+7,7%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized277 Tr $211 Tr $+31,2%2,05 T $1,64 T $+25,0%
Convertible Notes Payable, Current0 $2025-07-311,14 T $-100,0%0 $2025-07-311,14 T $-100,0%
Convertible Notes Payable, Noncurrent1,7 T $1,7 T $-0,3%1,7 T $1,7 T $-0,3%
Cost of Revenue209 Tr $172 Tr $+21,3%778 Tr $618 Tr $+25,8%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––140 N $-331 N $+142,3%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––61,9 Tr $32,7 Tr $+89,1%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––67 Tr $36,7 Tr $+82,5%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––4,91 Tr $4,27 Tr $+15,0%
Debt Instrument, Convertible, Number of Equity Instruments–––3.900.000 segment2025-07-317.600.000 segment-48,7%
Debt Instrument, Convertible, Number of Equity Instruments-3,7 Tr2025-07-310–3,9 Tr3,9 Tr0,0%
Debt Issuance Costs Incurred During Noncash or Partial Noncash Transaction–––0 $999 N $-100,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax398 N $1,89 Tr $-79,0%398 N $1,89 Tr $-79,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax15,5 Tr $1,04 Tr $+1.396,7%15,5 Tr $1,04 Tr $+1.396,7%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One375 Tr $458 Tr $-18,1%375 Tr $458 Tr $-18,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer0 $2026-04-300 $–0 $2025-07-31248 Tr $-100,0%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss0 $2026-04-300 $–0 $2025-07-311,75 Tr $-100,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-Q 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-K 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-Q 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31, 10-K 2024-07-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-02