PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Roblox Corporation (RBLX)

Perpetual futures RBLX trên 3 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch RBLXUSDT.

Roblox Corporation vận hành nền tảng giải trí kỹ thuật số nơi người dùng tạo, chia sẻ và khám phá thế giới 3D, phục vụ khách hàng toàn cầu từ San Mateo, California.

$44,09+2,6%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (RBLX-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

3/3 thị trường trực tiếp
Sàn
3
Thị trường trực tiếp
3/3
Khối lượng 24h
100,4 N $Độ phủ: 2/3 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 1,3 Tr $
Open interest
29,8 Tr $Độ phủ: 2/3 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
4,5 N $
MEXC
Spread hẹp nhất
+24,9 bps
MEXC
Khối lượng cao nhất
89,4 N $
MEXC
Cơ cấu thanh toán
USDT · 2/3
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 406,9 Tr $
OI / free float
+0,11%
Free float 28,4 T $
Hiệu suất spot
1D+2,58%
5D+1,17%
1M+1,85%
6M-22,88%
YTD-45,56%
1Y-65,07%

Ma trận sàn

3 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
MEXCGiao dịchRBLX/USDTĐang giao dịch$44,09-15,0% APR
-0,014% mỗi 8h
+24,9 bps4,5 N $89,4 N $29,8 Tr $USDT20x
Helix (Injective)Giao dịchRBLX/USDCĐang giao dịch$44,04+3,6% APR
+0,00042% mỗi 1h
--11 N $-USDC12x
BingXGiao dịchRBLX-USDTĐang giao dịch$44,13-10,5% APR
-0,00960% mỗi 8h
+102,0 bps1,2 N $1,2 Tr $⚠4,3 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Không đủ độ sâu · 0/3 sàn hấp thụ được $10k

Quá mỏng: MEXC

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: BingX, Helix (Injective)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

RBLX

Spread hẹp nhất

RBLX

Khối lượng cao nhất

RBLX

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 5h trước
Vốn hóa
31,5 T $
Cập nhật 5h trước
Doanh thu
5,7 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+42%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-17,6%
P/E
-30,8
P/E cùng ngành 18,9
Dòng tiền tự do
1,6 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-1 T $
12 tháng gần nhất
P/S
5,5
P/E cùng ngành
18,9
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
7 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 1,6 T $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất4,9 T $
Biên lợi nhuận ròng-21,8%
Dòng tiền tự do1,4 T $
Nợ ròng597,4 Tr $
2020923,9 Tr $
20211,9 T $
20222,2 T $
20232,8 T $
20243,6 T $
20254,9 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020923,9 Tr $+82%-253,3 Tr $411,2 Tr $
20211,9 T $+108%-491,7 Tr $558 Tr $
20222,2 T $+16%-924,4 Tr $-58,4 Tr $
20232,8 T $+26%-1,2 T $124 Tr $
20243,6 T $+29%-935,4 Tr $641,3 Tr $
20254,9 T $+36%-1,1 T $1,4 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+74,0%-28,8%-27,4%+100,3%-13,7%
2021+74,1%-25,8%-25,6%-84,1%-10,8%
2022+75,4%-41,5%-41,5%-302,1%-17,2%
2023+76,8%-45,0%-41,2%-1.510,0%-18,7%
2024+77,8%-29,5%-26,0%-422,4%-13,0%
2025+78,1%-25,2%-21,8%-270,0%-11,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020893,9 Tr $0 $-893,9 Tr $1,16
20213 T $1,2 T $-1,8 T $1,73
20223 T $1,6 T $-1,4 T $1,55
2023678,5 Tr $1,8 T $1,1 T $1,07
2024711,7 Tr $1,8 T $1,1 T $1,02
20251,2 T $1,8 T $597,4 Tr $0,96
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202037,2 T $36,3 T $40,2-147,9
202152,2 T $50,4 T $27,2-106,4
202216,9 T $15,5 T $7,6-18,4
202328,2 T $29,3 T $10,1-24,4
202437,5 T $38,6 T $10,4-40,2
202555,9 T $56,5 T $11,4-52,6
Q3 2024919 Tr $
Q4 2024988,2 Tr $
Q1 20251 T $
Q2 20251,1 T $
Q3 20251,4 T $
Q4 20251,4 T $
Q1 20261,4 T $
Q2 20261,5 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024919 Tr $+29%-239,3 Tr $218 Tr $
Q4 2024988,2 Tr $+32%-219,6 Tr $120,6 Tr $
Q1 20251 T $+29%-215 Tr $427 Tr $
Q2 20251,1 T $+21%-278,4 Tr $176 Tr $
Q3 20251,4 T $+48%-255,6 Tr $442,8 Tr $
Q4 20251,4 T $+43%-316 Tr $307,1 Tr $
Q1 20261,4 T $+39%-246 Tr $596 Tr $
Q2 20261,5 T $+36%-183 Tr $294 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+77,7%-30,4%-26,0%-126,0%-3,6%
Q4 2024+77,9%-24,7%-22,2%-99,2%-3,1%
Q1 2025+78,3%-24,6%-20,8%-69,2%-2,9%
Q2 2025+78,2%-29,8%-25,8%-78,8%-3,5%
Q3 2025+78,2%-21,8%-18,8%-62,7%-3,0%
Q4 2025+77,7%-25,3%-22,3%-80,1%-3,3%
Q1 2026+79,6%-20,4%-17,1%-56,9%-2,5%
Q2 2026+80,1%-15,6%-12,5%-120,4%-1,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024602,6 Tr $1,8 T $1,2 T $0,98
Q4 2024711,7 Tr $1,8 T $1,1 T $1,02
Q1 20251,2 T $1,8 T $646,5 Tr $1,02
Q2 2025994,6 Tr $1,8 T $790,5 Tr $0,97
Q3 20251 T $1,8 T $747,5 Tr $0,96
Q4 20251,2 T $1,8 T $597,4 Tr $0,96
Q1 20261,2 T $1,8 T $600 Tr $0,89
Q2 2026991 Tr $1,8 T $845 Tr $0,82
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202428,8 T $30 T $31,4-29,9
Q4 202438,2 T $39,3 T $38,7-43,8
Q1 202539,2 T $39,8 T $37,8-45,5
Q2 202572 T $72,8 T $66,7-64,1
Q3 202596,6 T $97,3 T $71,0-93,6
Q4 202556,9 T $57,5 T $40,2-45,0
Q1 202640,3 T $40,9 T $27,9-40,4
Q2 202639 T $39,8 T $26,5-52,3

Đã làm mới 5h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu1,5 T $Q2 2026
367,3 Tr $734,5 Tr $1,1 T $1,5 T $Q3 2023: 713,2 Tr $Q4 2023: 749,9 Tr $Q1 2024: 801,3 Tr $Q2 2024: 893,5 Tr $Q3 2024: 919 Tr $Q4 2024: 988,2 Tr $Q1 2025: 1 T $Q2 2025: 1,1 T $Q3 2025: 1,4 T $Q4 2025: 1,4 T $Q1 2026: 1,4 T $Q2 2026: 1,5 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-183 Tr $Q2 2026
-242,8 Tr $-161,8 Tr $-80,9 Tr $Q3 2023: -277,2 Tr $Q4 2023: -323,7 Tr $Q1 2024: -270,6 Tr $Q2 2024: -205,9 Tr $Q3 2024: -239,3 Tr $Q4 2024: -219,6 Tr $Q1 2025: -215 Tr $Q2 2025: -278,4 Tr $Q3 2025: -255,6 Tr $Q4 2025: -316 Tr $Q1 2026: -246 Tr $Q2 2026: -183 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-173 Tr $Q2 2026
-195,4 Tr $-130,3 Tr $-65,1 Tr $Q3 2023: -214,6 Tr $Q4 2023: -260,6 Tr $Q1 2024: -207,1 Tr $Q2 2024: -144,5 Tr $Q3 2024: -161,6 Tr $Q4 2024: -157,1 Tr $Q1 2025: -151 Tr $Q2 2025: -215,3 Tr $Q3 2025: -191,3 Tr $Q4 2025: -244,1 Tr $Q1 2026: -176 Tr $Q2 2026: -173 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do294 Tr $Q2 2026
149 Tr $298 Tr $447 Tr $596 Tr $Q3 2023: 59,5 Tr $Q4 2023: 78,1 Tr $Q1 2024: 191,1 Tr $Q2 2024: 111,6 Tr $Q3 2024: 218 Tr $Q4 2024: 120,6 Tr $Q1 2025: 427 Tr $Q2 2025: 176 Tr $Q3 2025: 442,8 Tr $Q4 2025: 307,1 Tr $Q1 2026: 596 Tr $Q2 2026: 294 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,26 $Q2 2026
-0,39 $-0,26 $-0,13 $Q3 2023: -0,45 $Q4 2023: -0,52 $Q1 2024: -0,43 $Q2 2024: -0,32 $Q3 2024: -0,37 $Q4 2024: -0,33 $Q1 2025: -0,32 $Q2 2025: -0,41 $Q3 2025: -0,37 $Q4 2025: -0,45 $Q1 2026: -0,35 $Q2 2026: -0,26 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ991 Tr $Q2 2026
462,2 Tr $924,3 Tr $1,4 T $1,8 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 580 Tr $Q3 2023 · Nợ: 1,7 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 678,5 Tr $Q4 2023 · Nợ: 1,8 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 866,4 Tr $Q1 2024 · Nợ: 1,8 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 966,4 Tr $Q2 2024 · Nợ: 1,8 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 602,6 Tr $Q3 2024 · Nợ: 1,8 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 711,7 Tr $Q4 2024 · Nợ: 1,8 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,2 T $Q1 2025 · Nợ: 1,8 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 994,6 Tr $Q2 2025 · Nợ: 1,8 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 1 T $Q3 2025 · Nợ: 1,8 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 1,2 T $Q4 2025 · Nợ: 1,8 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,2 T $Q1 2026 · Nợ: 1,8 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 991 Tr $Q2 2026 · Nợ: 1,8 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+80,1%Q2 2026
-15,5%+16,4%+48,3%+80,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +77,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +77,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +77,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +77,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +77,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +77,9%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +78,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +78,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +78,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +77,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +79,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +80,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -42,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -47,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -37,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -26,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -30,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -24,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -24,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -29,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -21,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -25,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -20,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -15,6%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -38,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -43,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -33,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -23,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -26,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -22,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -20,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -25,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -18,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -22,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -17,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -12,5%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+35,9%Q2 2026
+12,0%+24,0%+36,0%+48,0%Q3 2024: +28,8%Q4 2024: +31,8%Q1 2025: +29,2%Q2 2025: +20,9%Q3 2025: +48,0%Q4 2025: +43,2%Q1 2026: +39,3%Q2 2026: +35,9%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành716,8 TrQ2 2026
179,2 Tr358,4 Tr537,6 Tr716,8 TrQ3 2023: 619,4 TrQ4 2023: 626,8 TrQ1 2024: 635 TrQ2 2024: 642,8 TrQ3 2024: 651 TrQ4 2024: 660,9 TrQ1 2025: 671,7 TrQ2 2025: 684,8 TrQ3 2025: 697,3 TrQ4 2025: 701,9 TrQ1 2026: 711,7 TrQ2 2026: 716,8 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-52,3Q2 2026
-52,4-11,329,971,0Q3 2023 · P/E: -16,1Q4 2023 · P/E: -22,0Q1 2024 · P/E: -22,0Q2 2024 · P/E: -29,0Q3 2024 · P/E: -29,9Q4 2024 · P/E: -43,8Q1 2025 · P/E: -45,5Q2 2025 · P/E: -64,1Q3 2025 · P/E: -93,6Q4 2025 · P/E: -45,0Q1 2026 · P/E: -40,4Q2 2026 · P/E: -52,3Q3 2023 · P/S: 25,1Q4 2023 · P/S: 38,2Q1 2024 · P/S: 30,0Q2 2024 · P/S: 26,7Q3 2024 · P/S: 31,4Q4 2024 · P/S: 38,7Q1 2025 · P/S: 37,8Q2 2025 · P/S: 66,7Q3 2025 · P/S: 71,0Q4 2025 · P/S: 40,2Q1 2026 · P/S: 27,9Q2 2026 · P/S: 26,5Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu4,9 T $2025
1,2 T $2,4 T $3,7 T $4,9 T $2018: 325 Tr $2019: 508,4 Tr $2020: 923,9 Tr $2021: 1,9 T $2022: 2,2 T $2023: 2,8 T $2024: 3,6 T $2025: 4,9 T $20182025
Lợi nhuận ròng-1,1 T $2025
-864 Tr $-576 Tr $-288 Tr $2018: -88,1 Tr $2019: -71 Tr $2020: -253,3 Tr $2021: -491,7 Tr $2022: -924,4 Tr $2023: -1,2 T $2024: -935,4 Tr $2025: -1,1 T $20182025
EBITDA-802,2 Tr $2025
-683,2 Tr $-455,5 Tr $-227,7 Tr $2018: -75,6 Tr $2019: -43,4 Tr $2020: -220,5 Tr $2021: -421,4 Tr $2022: -761,9 Tr $2023: -911 Tr $2024: -670,3 Tr $2025: -802,2 Tr $20182025
Dòng tiền tự do1,4 T $2025
294,4 Tr $647,3 Tr $1 T $1,4 T $2018: 35 Tr $2019: 14,5 Tr $2020: 411,2 Tr $2021: 558 Tr $2022: -58,4 Tr $2023: 124 Tr $2024: 641,3 Tr $2025: 1,4 T $20182025
EPS-1,54 $2025
-1,4 $-0,94 $-0,47 $2018: -0,55 $2019: -0,13 $2020: -0,47 $2021: -0,97 $2022: -1,55 $2023: -1,87 $2024: -1,44 $2025: -1,54 $20182025
Tiền mặt / Nợ1,2 T $2025
751,1 Tr $1,5 T $2,3 T $3 T $2018 · Tiền mặt: 227,6 Tr $2018 · Nợ: 0 $2019 · Tiền mặt: 301,5 Tr $2019 · Nợ: 0 $2020 · Tiền mặt: 893,9 Tr $2020 · Nợ: 0 $2021 · Tiền mặt: 3 T $2021 · Nợ: 1,2 T $2022 · Tiền mặt: 3 T $2022 · Nợ: 1,6 T $2023 · Tiền mặt: 678,5 Tr $2023 · Nợ: 1,8 T $2024 · Tiền mặt: 711,7 Tr $2024 · Nợ: 1,8 T $2025 · Tiền mặt: 1,2 T $2025 · Nợ: 1,8 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+78,1%2025
-14,2%+16,5%+47,3%+78,1%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +77,5%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +75,9%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +74,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +74,1%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +75,4%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +76,8%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +77,8%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +78,1%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -26,9%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -15,0%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -28,8%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -25,8%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -41,5%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -45,0%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -29,5%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -25,2%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -27,1%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -14,0%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -27,4%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -25,6%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -41,5%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -41,2%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -26,0%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -21,8%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+35,8%2025
+26,9%+53,9%+80,8%+107,7%2019: +56,4%2020: +81,7%2021: +107,7%2022: +15,9%2023: +25,8%2024: +28,7%2025: +35,8%20182025
Cổ phiếu lưu hành689,6 Tr2025
172,4 Tr344,8 Tr517,2 Tr689,6 Tr2018: 160,8 Tr2019: 526,2 Tr2020: 534,8 Tr2021: 505,9 Tr2022: 595,6 Tr2023: 616,4 Tr2024: 647,5 Tr2025: 689,6 Tr20182025
Định giá-52,62025
-383,0-231,3-79,771,92018 · P/E: -126,42019 · P/E: -534,62020 · P/E: -147,92021 · P/E: -106,42022 · P/E: -18,42023 · P/E: -24,42024 · P/E: -40,22025 · P/E: -52,62018 · P/S: 34,42019 · P/S: 71,92020 · P/S: 40,22021 · P/S: 27,22022 · P/S: 7,62023 · P/S: 10,12024 · P/S: 10,42025 · P/S: 11,420182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 1,6 T $ · Cập nhật 5h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-1,457 T $+42%20
FY 2027-1,217,8 T $+60%20
FY 2028-0,919,1 T $+85%16
FY 2029-0,2711,2 T $+129%13
FY 20300,2612,8 T $+162%13
Q1 2027-0,221,7 T $+20%5

Sự kiện công ty

6
2026-10-29Kết quảThực tế - / Ước tính -0,41-
2026-07-30Kết quảThực tế -0,26 / Ước tính -0,34Vượt dự báo
2026-04-30Kết quảThực tế -0,35 / Ước tính -0,41Vượt dự báo
2026-02-05Kết quảThực tế -0,45 / Ước tính -0,47Vượt dự báo
2025-10-30Kết quảThực tế -0,37 / Ước tính -0,49Vượt dự báo
2025-07-31Kết quảThực tế -0,41 / Ước tính -0,36Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi RBLX đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị183488
Nhà phân tích3339
Mua / giữ / bán106 / 67 / 10328 / 127 / 33
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi6 / 18 / 415 / 23 / 13
Giá mục tiêu đạt / không đạt12 / 153 (7%)62 / 384 (14%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-42,7%-31,8%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+43,3% / -76,1%+104,8% / -76,1%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +2,8% so với S&P 500 -1,3% (n = 326)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Nick McKayFreedom Capital Markets100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 85,00 US$6 thg 2, 2026
  2. Drew CrumB. Riley Securities100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 45,00 US$3 thg 8, 2026
  3. Michael PachterWedbush100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 65,00 US$24 thg 7, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
2 thg 10, 2026Thomas ChampionPiper SandlerGiữDuy trì47,00 US$
1 thg 10, 2026Alicia ReeseWedbushGiữDuy trì48,00 US$
1 thg 10, 2026Ken GawrelskiWells FargoMuaDuy trì64,00 US$
1 thg 10, 2026Alicia ReeseWedbushGiữDuy trì48,00 US$
28 thg 9, 2026James Heaney CFAJefferiesBánHạ hạng38,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng40,00 US$60,00 US$80,00 US$100 US$120 US$140 US$thg 11 25 · Mua 17 · Giữ 7 · Bán 1thg 11 25thg 12 25 · Mua 16 · Giữ 11 · Bán 1thg 1 26 · Mua 17 · Giữ 11 · Bán 1thg 1 26thg 2 26 · Mua 18 · Giữ 8 · Bán 1thg 3 26 · Mua 18 · Giữ 8 · Bán 1thg 3 26thg 4 26 · Mua 17 · Giữ 6 · Bán 1thg 5 26 · Mua 14 · Giữ 13 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 15 · Giữ 12 · Bán 0thg 7 26 · Mua 13 · Giữ 14 · Bán 2thg 7 26thg 8 26 · Mua 11 · Giữ 15 · Bán 2thg 9 26 · Mua 11 · Giữ 16 · Bán 3thg 9 26thg 10 26 · Mua 11 · Giữ 16 · Bán 3thg 11 25 · mục tiêu TB 147 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 141 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 128 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 115 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 112 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 104 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 72,46 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 71,33 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 56,85 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 49,35 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 50,63 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 50,63 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 95,03 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 81,03 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 65,76 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 68,66 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 56,56 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 55,26 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 47,15 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 54,38 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 35,60 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 41,29 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 42,37 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 44,12 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 183 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu RBLX ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Roblox Corporation (RBLX) được giao dịch trên 3 sàn crypto, bao gồm BingX, MEXC, Helix (Injective). PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch RBLX suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu RBLX giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu RBLX là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp RBLX là -10,5% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -15,0% đến +3,6% trên 3 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp RBLX so với cổ phiếu Roblox Corporation như thế nào?

Giá mark trung vị của perp RBLX là 44,1 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 44,1 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu RBLX là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu RBLX là một phái sinh theo dõi giá của Roblox Corporation mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Roblox Corporation trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

RBLXUSDT perpetual là gì?

RBLXUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Roblox Corporation thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu RBLX qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

RBLX perpetuals · perpequities.comRBLX perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/rblx-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/rblx-perp.svg" width="240" height="64" alt="RBLX perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp RBLX

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với RBLX — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho RBLX, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X