PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Workday, Inc. (WDAY)

Perpetual futures WDAY trên 2 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch WDAYUSDT.

Workday, Inc. cung cấp phần mềm doanh nghiệp trên nền tảng đám mây cho quản lý tài chính, chi tiêu, nhân sự và lập kế hoạch kinh doanh, phục vụ khách hàng trong nhiều lĩnh vực trên toàn cầu.

$186,58+0,7%NASDAQ mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:WDAY

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

2/2 thị trường trực tiếp
Sàn
2
Thị trường trực tiếp
2/2
Khối lượng 24h
910,7 N $
Open interest
247,8 N $Độ phủ: 1/2 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
66,6 N $
MEXC
Spread hẹp nhất
+4,3 bps
MEXC
Khối lượng cao nhất
579,5 N $
BingX
Cơ cấu thanh toán
USDT · 2/2
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 393,6 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 37,1 T $
Hiệu suất spot
1D+0,68%
5D+0,16%
1M-3,99%
6M+47,59%
YTD-11,32%
1Y-17,98%

Ma trận sàn

2 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
MEXCGiao dịchWDAY/USDTĐang giao dịch$186,58-2,0% APR
-0,00180% mỗi 8h
+4,3 bps66,6 N $331,2 N $247,8 N $USDT20x
BingXGiao dịchWDAY-USDTĐang giao dịch$187,29+2,4% APR
+0,00218% mỗi 8h
+99,8 bps-579,5 N $-USDT-

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 1/2 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +22,5 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: MEXC · +22,5 bps

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: BingX

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

WDAY

Spread hẹp nhất

WDAY

Khối lượng cao nhất

WDAY

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 5h trước
Vốn hóa
49,9 T $
Cập nhật 5h trước
Doanh thu
10,2 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+12%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+12,3%
P/E
38,5
P/E cùng ngành 29,6
Dòng tiền tự do
2,8 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
1,3 T $
12 tháng gần nhất
P/S
4,9
P/E cùng ngành
29,6
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
10,7 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-24
Doanh thu ước tính 2,7 T $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất9,6 T $
Biên lợi nhuận ròng+7,3%
Dòng tiền tự do2,8 T $
Nợ ròng2,3 T $
20214,3 T $
20225,1 T $
20236,2 T $
20247,3 T $
20258,4 T $
20269,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20214,3 T $+19%-282,4 Tr $1 T $
20225,1 T $+19%29 Tr $1,4 T $
20236,2 T $+21%-367 Tr $1,3 T $
20247,3 T $+17%1,4 T $1,9 T $
20258,4 T $+16%526 Tr $2,2 T $
20269,6 T $+13%693 Tr $2,8 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+72,3%-5,8%-6,5%-8,6%-3,2%
2022+72,2%-2,3%+0,6%+0,6%+0,3%
2023+72,5%-3,6%-5,9%-6,6%-2,7%
2024+75,6%+2,5%+19,0%+17,1%+8,4%
2025+75,5%+4,9%+6,2%+5,8%+2,9%
2026+75,7%+10,7%+7,3%+8,9%+3,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20211,4 T $2,2 T $853,9 Tr $1,09
20221,5 T $2,1 T $568,5 Tr $1,00
20231,9 T $3,2 T $1,4 T $1,71
20242 T $3,3 T $1,3 T $1,92
20251,5 T $3,4 T $1,8 T $1,85
20261,5 T $3,8 T $2,3 T $1,32
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202156,1 T $57 T $13,0-198,9
202262,6 T $63,1 T $12,22.108,4
202346,2 T $47,6 T $7,4-126,0
202476,1 T $77,4 T $10,555,1
202569,5 T $71,3 T $8,2132,4
202645,9 T $48,2 T $4,867,6
Q3 20252,2 T $
Q4 20252,2 T $
Q1 20262,2 T $
Q2 20262,3 T $
Q3 20262,4 T $
Q4 20262,5 T $
Q1 20272,5 T $
Q2 20272,7 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20252,2 T $+16%193 Tr $357 Tr $
Q4 20252,2 T $+15%94 Tr $1 T $
Q1 20262,2 T $+13%68 Tr $421 Tr $
Q2 20262,3 T $+13%228 Tr $588 Tr $
Q3 20262,4 T $+13%252 Tr $550 Tr $
Q4 20262,5 T $+15%145 Tr $1,2 T $
Q1 20272,5 T $+13%222 Tr $616 Tr $
Q2 20272,7 T $+13%632 Tr $460 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2025+75,5%+7,6%+8,9%+2,2%+1,2%
Q4 2025+75,6%+3,4%+4,3%+1,0%+0,5%
Q1 2026+76,0%+1,7%+3,0%+0,8%+0,4%
Q2 2026+75,2%+10,6%+9,7%+2,5%+1,3%
Q3 2026+75,7%+10,6%+10,4%+2,8%+1,4%
Q4 2026+75,9%+12,0%+5,7%+1,9%+0,8%
Q1 2027+76,2%+13,3%+8,7%+3,3%+1,4%
Q2 2027+75,4%+12,0%+23,8%+9,8%+4,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20251,3 T $3,4 T $2,1 T $2,00
Q4 20251,5 T $3,4 T $1,8 T $1,85
Q1 2026972 Tr $3,4 T $2,4 T $2,01
Q2 20261,3 T $3,8 T $2,5 T $2,05
Q3 20262,6 T $3,8 T $1,2 T $1,83
Q4 20261,5 T $3,8 T $2,3 T $1,32
Q1 2027559 Tr $3,8 T $3,2 T $1,01
Q2 2027661 Tr $3,8 T $3,1 T $0,91
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202562,1 T $64,1 T $28,780,1
Q4 202569,7 T $71,5 T $31,5187,2
Q1 202665,3 T $67,7 T $29,2235,6
Q2 202661,2 T $63,7 T $26,167,5
Q3 202663,9 T $65,1 T $26,363,1
Q4 202645,9 T $48,2 T $18,179,8
Q1 202731,1 T $34,3 T $12,235,2
Q2 202740 T $43,1 T $15,115,5

Đã làm mới 5h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu2,7 T $Q2 2027
662,8 Tr $1,3 T $2 T $2,7 T $Q3 2024: 1,9 T $Q4 2024: 1,9 T $Q1 2025: 2 T $Q2 2025: 2,1 T $Q3 2025: 2,2 T $Q4 2025: 2,2 T $Q1 2026: 2,2 T $Q2 2026: 2,3 T $Q3 2026: 2,4 T $Q4 2026: 2,5 T $Q1 2027: 2,5 T $Q2 2027: 2,7 T $Q3 2024Q2 2027
Lợi nhuận ròng632 Tr $Q2 2027
297,1 Tr $594,2 Tr $891,4 Tr $1,2 T $Q3 2024: 114 Tr $Q4 2024: 1,2 T $Q1 2025: 107 Tr $Q2 2025: 132 Tr $Q3 2025: 193 Tr $Q4 2025: 94 Tr $Q1 2026: 68 Tr $Q2 2026: 228 Tr $Q3 2026: 252 Tr $Q4 2026: 145 Tr $Q1 2027: 222 Tr $Q2 2027: 632 Tr $Q3 2024Q2 2027
EBITDA407 Tr $Q2 2027
113 Tr $226 Tr $339 Tr $452 Tr $Q3 2024: 227 Tr $Q4 2024: 237,9 Tr $Q1 2025: 227 Tr $Q2 2025: 275 Tr $Q3 2025: 337 Tr $Q4 2025: 239 Tr $Q1 2026: 216 Tr $Q2 2026: 414 Tr $Q3 2026: 452 Tr $Q4 2026: 361 Tr $Q1 2027: 447 Tr $Q2 2027: 407 Tr $Q3 2024Q2 2027
Dòng tiền tự do460 Tr $Q2 2027
304,5 Tr $609 Tr $913,5 Tr $1,2 T $Q3 2024: 391,6 Tr $Q4 2024: 948,9 Tr $Q1 2025: 291 Tr $Q2 2025: 516 Tr $Q3 2025: 357 Tr $Q4 2025: 1 T $Q1 2026: 421 Tr $Q2 2026: 588 Tr $Q3 2026: 550 Tr $Q4 2026: 1,2 T $Q1 2027: 616 Tr $Q2 2027: 460 Tr $Q3 2024Q2 2027
EPS2,57 $Q2 2027
1,11 $2,21 $3,32 $4,42 $Q3 2024: 0,43 $Q4 2024: 4,42 $Q1 2025: 0,4 $Q2 2025: 0,49 $Q3 2025: 0,72 $Q4 2025: 0,35 $Q1 2026: 0,25 $Q2 2026: 0,84 $Q3 2026: 0,94 $Q4 2026: 0,55 $Q1 2027: 0,87 $Q2 2027: 2,57 $Q3 2024Q2 2027
Tiền mặt / Nợ661 Tr $Q2 2027
955,3 Tr $1,9 T $2,9 T $3,8 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,6 T $Q3 2024 · Nợ: 3,3 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 2 T $Q4 2024 · Nợ: 3,3 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 1,8 T $Q1 2025 · Nợ: 3,3 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,6 T $Q2 2025 · Nợ: 3,4 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 1,3 T $Q3 2025 · Nợ: 3,4 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 1,5 T $Q4 2025 · Nợ: 3,4 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 972 Tr $Q1 2026 · Nợ: 3,4 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,3 T $Q2 2026 · Nợ: 3,8 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 2,6 T $Q3 2026 · Nợ: 3,8 T $Q4 2026 · Tiền mặt: 1,5 T $Q4 2026 · Nợ: 3,8 T $Q1 2027 · Tiền mặt: 559 Tr $Q1 2027 · Nợ: 3,8 T $Q2 2027 · Tiền mặt: 661 Tr $Q2 2027 · Nợ: 3,8 T $Q3 2024Q2 2027
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+75,4%Q2 2027
+19,1%+38,1%+57,2%+76,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +76,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +76,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +75,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +75,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +75,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +75,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +76,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +75,2%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +75,7%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +75,9%Q1 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +76,2%Q2 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +75,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +5,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,6%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,6%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,0%Q1 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,3%Q2 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +6,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +61,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +5,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +6,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +8,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +4,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +3,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +9,7%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +10,4%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +5,7%Q1 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +8,7%Q2 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +23,8%Q3 2024Q2 2027
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+12,9%Q2 2027
+4,2%+8,3%+12,5%+16,7%Q2 2025: +16,7%Q3 2025: +15,8%Q4 2025: +15,0%Q1 2026: +12,6%Q2 2026: +12,6%Q3 2026: +12,6%Q4 2026: +14,5%Q1 2027: +13,5%Q2 2027: +12,9%Q3 2024Q2 2027
Cổ phiếu lưu hành250,2 TrQ2 2027
67,6 Tr135,1 Tr202,7 Tr270,3 TrQ3 2024: 266,4 TrQ4 2024: 268,8 TrQ1 2025: 270,3 TrQ2 2025: 267,9 TrQ3 2025: 268,5 TrQ4 2025: 270 TrQ1 2026: 270,3 TrQ2 2026: 270,2 TrQ3 2026: 269,7 TrQ4 2026: 263,4 TrQ1 2027: 254,3 TrQ2 2027: 250,2 TrQ3 2024Q2 2027
Định giá15,5Q2 2027
58,9117,8176,7235,6Q3 2024 · P/E: 123,1Q4 2024 · P/E: 16,1Q1 2025 · P/E: 153,0Q2 2025 · P/E: 113,6Q3 2025 · P/E: 80,1Q4 2025 · P/E: 187,2Q1 2026 · P/E: 235,6Q2 2026 · P/E: 67,5Q3 2026 · P/E: 63,1Q4 2026 · P/E: 79,8Q1 2027 · P/E: 35,2Q2 2027 · P/E: 15,5Q3 2024 · P/S: 29,7Q4 2024 · P/S: 39,8Q1 2025 · P/S: 32,5Q2 2025 · P/S: 28,9Q3 2025 · P/S: 28,7Q4 2025 · P/S: 31,5Q1 2026 · P/S: 29,2Q2 2026 · P/S: 26,1Q3 2026 · P/S: 26,3Q4 2026 · P/S: 18,1Q1 2027 · P/S: 12,2Q2 2027 · P/S: 15,1Q3 2024Q2 2027
P/EP/S
Doanh thu9,6 T $2026
2,4 T $4,8 T $7,2 T $9,6 T $2019: 2,8 T $2020: 3,6 T $2021: 4,3 T $2022: 5,1 T $2023: 6,2 T $2024: 7,3 T $2025: 8,4 T $2026: 9,6 T $20192026
Lợi nhuận ròng693 Tr $2026
-15,3 Tr $450,2 Tr $915,6 Tr $1,4 T $2019: -418,3 Tr $2020: -480,7 Tr $2021: -282,4 Tr $2022: 29 Tr $2023: -367 Tr $2024: 1,4 T $2025: 526 Tr $2026: 693 Tr $20192026
EBITDA1,4 T $2026
214,9 Tr $595,3 Tr $975,6 Tr $1,4 T $2019: -165,4 Tr $2020: -147,5 Tr $2021: 87,3 Tr $2022: 377 Tr $2023: 206 Tr $2024: 752 Tr $2025: 1,1 T $2026: 1,4 T $20192026
Dòng tiền tự do2,8 T $2026
694,3 Tr $1,4 T $2,1 T $2,8 T $2019: 393,7 Tr $2020: 620,1 Tr $2021: 1 T $2022: 1,4 T $2023: 1,3 T $2024: 1,9 T $2025: 2,2 T $2026: 2,8 T $20192026
EPS2,58 $2026
-0,29 $1,55 $3,38 $5,21 $2019: -1,93 $2020: -2,12 $2021: -1,19 $2022: 0,12 $2023: -1,44 $2024: 5,21 $2025: 1,95 $2026: 2,58 $20192026
Tiền mặt / Nợ1,5 T $2026
955,3 Tr $1,9 T $2,9 T $3,8 T $2019 · Tiền mặt: 638,6 Tr $2019 · Nợ: 1,2 T $2020 · Tiền mặt: 731,1 Tr $2020 · Nợ: 1,6 T $2021 · Tiền mặt: 1,4 T $2021 · Nợ: 2,2 T $2022 · Tiền mặt: 1,5 T $2022 · Nợ: 2,1 T $2023 · Tiền mặt: 1,9 T $2023 · Nợ: 3,2 T $2024 · Tiền mặt: 2 T $2024 · Nợ: 3,3 T $2025 · Tiền mặt: 1,5 T $2025 · Nợ: 3,4 T $2026 · Tiền mặt: 1,5 T $2026 · Nợ: 3,8 T $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+75,7%2026
+6,6%+29,6%+52,7%+75,7%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +70,4%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +70,6%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +72,3%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +72,2%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +72,5%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +75,6%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +75,5%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +75,7%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -16,4%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -13,8%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,8%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,3%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3,6%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,5%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,9%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,7%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -14,8%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -13,3%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -6,5%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +0,6%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -5,9%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +19,0%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +6,2%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +7,3%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+13,1%2026
+7,1%+14,3%+21,4%+28,5%2020: +28,5%2021: +19,0%2022: +19,0%2023: +21,0%2024: +16,8%2025: +16,4%2026: +13,1%20192026
Cổ phiếu lưu hành263,4 Tr2026
67,3 Tr134,6 Tr201,9 Tr269,2 Tr2019: 216,8 Tr2020: 227,2 Tr2021: 237 Tr2022: 254 Tr2023: 254,8 Tr2024: 265,3 Tr2025: 269,2 Tr2026: 263,4 Tr20192026
Định giá67,62026
377,9954,81.531,62.108,42019 · P/E: -94,12020 · P/E: -87,12021 · P/E: -198,92022 · P/E: 2.108,42023 · P/E: -126,02024 · P/E: 55,12025 · P/E: 132,42026 · P/E: 67,62019 · P/S: 13,92020 · P/S: 11,52021 · P/S: 13,02022 · P/S: 12,22023 · P/S: 7,42024 · P/S: 10,52025 · P/S: 8,22026 · P/S: 4,820192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-24
Doanh thu ước tính 2,7 T $ · Cập nhật 5h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202711,0910,7 T $+12%23
FY 202813,2511,8 T $+23%24
FY 202915,5113 T $+37%12
FY 203017,1814,7 T $+54%5
FY 203114,3916 T $+67%10
Q2 20273,112,8 T $+5%10

Sự kiện công ty

6
2026-11-24Kết quảThực tế - / Ước tính 2,74-
2026-08-27Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế 2,75 / Ước tính 2,61Vượt dự báo
2026-05-21Kết quảThực tế 2,66 / Ước tính 2,51Vượt dự báo
2026-02-24Kết quảThực tế 2,47 / Ước tính 2,32Vượt dự báo
2025-11-25Kết quảThực tế 2,32 / Ước tính 2,17Vượt dự báo
2025-08-21Kết quảThực tế 2,21 / Ước tính 2,11Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 13:59 UTC 27 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Software - Application
Giám đốc điều hành
Aneel Bhusri
Nhân viên
20.896
Ngày IPO
12 thg 10, 2012
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi4,06
Điểm Piotroskii8/9
Xếp hạng FMPiB+
Lợi nhuận chủ sở hữui530,35 Tr US$2,12 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 44 out of 46

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
4
Lợi nhuận trên tài sảni
4
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
2
Giá trên sổ sáchi
2
Lịch sử vốn hóa
47,26 T US$+50.6%thg 6 26 – thg 9 26
31,38 T US$40,53 T US$49,68 T US$Cao nhất: 49,68 T US$ · 2026-08-24Thấp nhất: 31,38 T US$ · 2026-06-29Hiện tại: 47,26 T US$ · 2026-09-25thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 47,26 T US$ · 2026-09-25Cao nhất: 49,68 T US$ · 2026-08-24Thấp nhất: 31,38 T US$ · 2026-06-29
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VWNAX1,22%6,6 Tr
VTI0,05%6,4 Tr
VOO0,06%5,4 Tr
VO0,38%4,3 Tr
QQQ0,15%4,1 Tr
IVV0,06%2,7 Tr
1657.T0,04%2,7 Tr
VUG0,13%2,6 Tr
1557.T0,06%2,5 Tr
SPY0,06%2,5 Tr
VSCA.S0,08%2,3 Tr
VCPA.S0,05%2,2 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi WDAY đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị199659
Nhà phân tích4557
Mua / giữ / bán125 / 70 / 4466 / 184 / 9
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 10 / 46 / 14 / 11
Giá mục tiêu đạt / không đạt59 / 121 (33%)60 / 531 (10%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-6,9%-26,1%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+107,6% / -43,8%+107,6% / -47,0%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -2,5% so với S&P 500 -3,3% (n = 499)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Michael TurrinWells Fargo31% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 32 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 225 US$28 thg 8, 2026
  2. Mark MurphyJ.P. Morgan25% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 190 US$29 thg 5, 2026
  3. Keith WeissMorgan Stanley22% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 185 US$22 thg 5, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
30 thg 9, 2026Patrick McIlweeWilliam BlairMuaDuy trì–
29 thg 9, 2026Matthew VanVlietCantor FitzgeraldMuaKhẳng định lại205 US$
30 thg 9, 2026Raimo LenschowBarclaysMuaDuy trì224 US$
30 thg 9, 2026Patrick McIlweeWilliam BlairMuaDuy trì–
14 thg 9, 2026Mark MoerdlerBernsteinMuaDuy trì238 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng120 US$140 US$160 US$180 US$200 US$220 US$240 US$260 US$280 US$thg 10 25 · Mua 26 · Giữ 9 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 24 · Giữ 10 · Bán 0thg 12 25 · Mua 25 · Giữ 11 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 25 · Giữ 12 · Bán 0thg 2 26 · Mua 23 · Giữ 16 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 22 · Giữ 15 · Bán 0thg 4 26 · Mua 22 · Giữ 15 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 21 · Giữ 15 · Bán 0thg 6 26 · Mua 21 · Giữ 14 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 21 · Giữ 14 · Bán 2thg 8 26 · Mua 17 · Giữ 18 · Bán 2thg 8 26thg 9 26 · Mua 18 · Giữ 17 · Bán 2thg 10 25 · mục tiêu TB 284 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 278 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 277 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 275 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 199 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 193 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 195 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 179 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 176 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 172 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 208 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 208 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 240 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 216 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 215 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 176 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 134 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 130 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 122 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 146 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 122 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 160 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 197 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 189 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 30 thg 9, 2026 · 199 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu WDAY ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Workday, Inc. (WDAY) được giao dịch trên 2 sàn crypto, bao gồm BingX, MEXC. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch WDAY suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu WDAY giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu WDAY là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp WDAY là +0,2% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -2,0% đến +2,4% trên 2 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp WDAY so với cổ phiếu Workday, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp WDAY là 186,9 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 186,6 $, chênh lệch cơ sở +0,2%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu WDAY là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu WDAY là một phái sinh theo dõi giá của Workday, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Workday, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

WDAYUSDT perpetual là gì?

WDAYUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Workday, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu WDAY qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

WDAY perpetuals · perpequities.comWDAY perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/wday-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/wday-perp.svg" width="240" height="64" alt="WDAY perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp WDAY

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với WDAY — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho WDAY, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X