PerpEquities

Cổ phiếu · Năng lượng

Hợp đồng perpetual Shell plc (SHEL)

Shell plc là công ty năng lượng và hóa dầu toàn cầu có trụ sở tại London, hoạt động trong thăm dò, khai thác, lọc dầu, tiếp thị và năng lượng tái tạo.

+0,7%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:SHEL

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D+0,67%
5D+0,99%
1M+5,91%
6M+12,07%
YTD+26,50%
1Y+29,82%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchSHEL-USDTTheo dõi------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 5h trước
Vốn hóa
259,2 T $
Cập nhật 5h trước
Doanh thu
296,6 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+24%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+8,8%
P/E
10,2
P/E cùng ngành 18,8
Dòng tiền tự do
31,5 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
26 T $
12 tháng gần nhất
P/S
0,9
P/E cùng ngành
18,8
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
331 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 85 T $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
0,781 $
2026-08-14

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất266,9 T $
Biên lợi nhuận ròng+6,7%
Dòng tiền tự do23,9 T $
Nợ ròng74,4 T $
2020180,5 T $
2021261,5 T $
2022381,3 T $
2023316,6 T $
2024284,3 T $
2025266,9 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020180,5 T $-48%-21,7 T $17,5 T $
2021261,5 T $+45%20,1 T $26,1 T $
2022381,3 T $+46%42,3 T $45,8 T $
2023316,6 T $-17%19,4 T $31,2 T $
2024284,3 T $-10%16,1 T $35,1 T $
2025266,9 T $-6%17,8 T $23,9 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020-7,2%-14,1%-12,0%-14,0%-5,7%
2021+13,7%+8,5%+7,7%+11,7%+5,0%
2022+20,7%+16,6%+11,1%+22,2%+9,6%
2023+14,9%+9,7%+6,1%+10,4%+4,8%
2024+16,2%+10,5%+5,7%+9,0%+4,2%
2025+15,9%+10,3%+6,7%+10,2%+4,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202031,8 T $108 T $76,2 T $1,25
202137 T $89,1 T $52,1 T $1,35
202240,2 T $83,8 T $43,5 T $1,37
202338,8 T $81,6 T $42,9 T $1,40
202439,1 T $77,1 T $38 T $1,35
202530,2 T $104,6 T $74,4 T $1,30
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020137 T $213,2 T $0,8-6,3
2021168,4 T $220,5 T $0,68,4
2022209,2 T $252,8 T $0,54,9
2023217,6 T $260,4 T $0,711,4
2024197,3 T $235,4 T $0,712,3
2025216,4 T $290,8 T $0,812,1
Q3 202471,1 T $
Q4 202466,3 T $
Q1 202569,2 T $
Q2 202565,4 T $
Q3 202568,2 T $
Q4 202564,1 T $
Q1 202669,7 T $
Q2 202694,7 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202471,1 T $-7%4,3 T $10 T $
Q4 202466,3 T $-16%928 Tr $6,7 T $
Q1 202569,2 T $-4%4,8 T $5,5 T $
Q2 202565,4 T $-12%3,6 T $6,5 T $
Q3 202568,2 T $-4%5,3 T $7,7 T $
Q4 202564,1 T $-3%4,1 T $4,2 T $
Q1 202669,7 T $+1%5,7 T $2,3 T $
Q2 202694,7 T $+45%10,8 T $17,4 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+15,7%+10,4%+6,0%+2,3%+1,1%
Q4 2024+10,3%+3,6%+1,4%+0,5%+0,2%
Q1 2025+18,4%+13,7%+6,9%+2,7%+1,2%
Q2 2025+14,9%+9,2%+5,5%+2,0%+0,9%
Q3 2025+17,0%+11,3%+7,8%+3,0%+1,4%
Q4 2025+11,4%+4,9%+6,5%+2,4%+1,1%
Q1 2026+19,3%+14,9%+8,2%+3,3%+1,5%
Q2 2026+19,5%+16,0%+11,4%+6,0%+2,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 202442,3 T $76,6 T $34,4 T $1,40
Q4 202439,1 T $77,1 T $38 T $1,35
Q1 202535,6 T $76,5 T $40,9 T $1,32
Q2 202532,7 T $75,7 T $43 T $1,32
Q3 202533,1 T $74 T $40,9 T $1,35
Q4 202530,2 T $104,6 T $74,4 T $1,30
Q1 202623,1 T $75,6 T $52,5 T $1,27
Q2 202631,4 T $73,1 T $41,7 T $1,43
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024208,1 T $242,4 T $2,911,9
Q4 2024192,6 T $230,6 T $2,952,2
Q1 2025230,8 T $271,7 T $3,312,1
Q2 2025209,4 T $252,4 T $3,214,4
Q3 2025209,1 T $250 T $3,19,8
Q4 2025210,9 T $285,2 T $3,312,8
Q1 2026262,9 T $315,4 T $3,811,6
Q2 2026216,7 T $258,4 T $2,35,0
Chuỗi giá trị lịch sử
Doanh thu
Q3 2023: 76,4 T $Q4 2023: 78,7 T $Q1 2024: 72,5 T $Q2 2024: 74,5 T $Q3 2024: 71,1 T $Q4 2024: 66,3 T $Q1 2025: 69,2 T $Q2 2025: 65,4 T $Q3 2025: 68,2 T $Q4 2025: 64,1 T $Q1 2026: 69,7 T $Q2 2026: 94,7 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng
Q3 2023: 7 T $Q4 2023: 472 Tr $Q1 2024: 7,4 T $Q2 2024: 3,5 T $Q3 2024: 4,3 T $Q4 2024: 928 Tr $Q1 2025: 4,8 T $Q2 2025: 3,6 T $Q3 2025: 5,3 T $Q4 2025: 4,1 T $Q1 2026: 5,7 T $Q2 2026: 10,8 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA
Q3 2023: 18,1 T $Q4 2023: 16,9 T $Q1 2024: 18,1 T $Q2 2024: 14,3 T $Q3 2024: 14 T $Q4 2024: 11,3 T $Q1 2025: 15,5 T $Q2 2025: 12,5 T $Q3 2025: 15 T $Q4 2025: 13,9 T $Q1 2026: 16,5 T $Q2 2026: 22,4 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do
Q3 2023: 7,1 T $Q4 2023: 5,6 T $Q1 2024: 9,4 T $Q2 2024: 9,1 T $Q3 2024: 10 T $Q4 2024: 6,7 T $Q1 2025: 5,5 T $Q2 2025: 6,5 T $Q3 2025: 7,7 T $Q4 2025: 4,2 T $Q1 2026: 2,3 T $Q2 2026: 17,4 T $Q3 2023Q2 2026
EPS
Q3 2023: 2,1 $Q4 2023: 0,14 $Q1 2024: 2,26 $Q2 2024: 1,1 $Q3 2024: 1,36 $Q4 2024: 0,3 $Q1 2025: 1,5 $Q2 2025: 1,2 $Q3 2025: 1,8 $Q4 2025: 1,42 $Q1 2026: 2 $Q2 2026: 3,84 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ
Q3 2023 · Tiền mặt: 43 T $Q3 2023 · Nợ: 82,1 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 38,8 T $Q4 2023 · Nợ: 81,6 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 39,9 T $Q1 2024 · Nợ: 79,9 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 38,1 T $Q2 2024 · Nợ: 75,5 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 42,3 T $Q3 2024 · Nợ: 76,6 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 39,1 T $Q4 2024 · Nợ: 77,1 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 35,6 T $Q1 2025 · Nợ: 76,5 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 32,7 T $Q2 2025 · Nợ: 75,7 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 33,1 T $Q3 2025 · Nợ: 74 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 30,2 T $Q4 2025 · Nợ: 104,6 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 23,1 T $Q1 2026 · Nợ: 75,6 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 31,4 T $Q2 2026 · Nợ: 73,1 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời
Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +19,8%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +14,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +19,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +16,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +15,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +10,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +18,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +14,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +17,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +11,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +19,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +19,5%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,2%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +9,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +0,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +10,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +4,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +6,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +1,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +6,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +5,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +7,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +6,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +8,2%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +11,4%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu
Q2 2024: -0,2%Q3 2024: -6,9%Q4 2024: -15,8%Q1 2025: -4,5%Q2 2025: -12,2%Q3 2025: -4,1%Q4 2025: -3,3%Q1 2026: +0,7%Q2 2026: +44,7%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành
Q3 2023: 3,4 TQ4 2023: 3,3 TQ1 2024: 3,3 TQ2 2024: 3,2 TQ3 2024: 3,2 TQ4 2024: 3,1 TQ1 2025: 3,2 TQ2 2025: 3 TQ3 2025: 3 TQ4 2025: 2,9 TQ1 2026: 2,9 TQ2 2026: 2,8 TQ3 2023Q2 2026
Định giá
Q3 2023 · P/E: 7,6Q4 2023 · P/E: 114,2Q1 2024 · P/E: 7,4Q2 2024 · P/E: 16,6Q3 2024 · P/E: 11,9Q4 2024 · P/E: 52,2Q1 2025 · P/E: 12,1Q2 2025 · P/E: 14,4Q3 2025 · P/E: 9,8Q4 2025 · P/E: 12,8Q1 2026 · P/E: 11,6Q2 2026 · P/E: 5,0Q3 2023 · P/S: 2,8Q4 2023 · P/S: 2,7Q1 2024 · P/S: 3,0Q2 2024 · P/S: 3,1Q3 2024 · P/S: 2,9Q4 2024 · P/S: 2,9Q1 2025 · P/S: 3,3Q2 2025 · P/S: 3,2Q3 2025 · P/S: 3,1Q4 2025 · P/S: 3,3Q1 2026 · P/S: 3,8Q2 2026 · P/S: 2,3Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu
2018: 388,4 T $2019: 344,9 T $2020: 180,5 T $2021: 261,5 T $2022: 381,3 T $2023: 316,6 T $2024: 284,3 T $2025: 266,9 T $20182025
Lợi nhuận ròng
2018: 23,4 T $2019: 15,8 T $2020: -21,7 T $2021: 20,1 T $2022: 42,3 T $2023: 19,4 T $2024: 16,1 T $2025: 17,8 T $20182025
EBITDA
2018: 60,9 T $2019: 55,2 T $2020: 2,2 T $2021: 56,5 T $2022: 92,6 T $2023: 60,4 T $2024: 57,5 T $2025: 56,7 T $20182025
Dòng tiền tự do
2018: 30,1 T $2019: 19,2 T $2020: 17,5 T $2021: 26,1 T $2022: 45,8 T $2023: 31,2 T $2024: 35,1 T $2025: 23,9 T $20182025
EPS
2018: 5,6 $2019: 3,9 $2020: -5,56 $2021: 5,14 $2022: 11,4 $2023: 5,7 $2024: 5,06 $2025: 6 $20182025
Tiền mặt / Nợ
2018 · Tiền mặt: 26,7 T $2018 · Nợ: 76,8 T $2019 · Tiền mặt: 18,1 T $2019 · Nợ: 96,4 T $2020 · Tiền mặt: 31,8 T $2020 · Nợ: 108 T $2021 · Tiền mặt: 37 T $2021 · Nợ: 89,1 T $2022 · Tiền mặt: 40,2 T $2022 · Nợ: 83,8 T $2023 · Tiền mặt: 38,8 T $2023 · Nợ: 81,6 T $2024 · Tiền mặt: 39,1 T $2024 · Nợ: 77,1 T $2025 · Tiền mặt: 30,2 T $2025 · Nợ: 104,6 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời
2018 · Biên lợi nhuận gộp: +11,6%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +10,7%2020 · Biên lợi nhuận gộp: -7,2%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +13,7%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +20,7%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +14,9%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +16,2%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +15,9%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,0%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +6,7%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -14,1%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,5%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,6%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,7%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,5%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,3%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +6,0%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +4,6%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -12,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +7,7%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +11,1%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +6,1%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +5,7%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +6,7%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu
2019: -11,2%2020: -47,7%2021: +44,8%2022: +45,8%2023: -17,0%2024: -10,2%2025: -6,1%20182025
Cổ phiếu lưu hành
2018: 4,2 T2019: 4,1 T2020: 3,9 T2021: 3,9 T2022: 3,7 T2023: 3,4 T2024: 3,2 T2025: 3 T20182025
Định giá
2018 · P/E: 10,32019 · P/E: 15,02020 · P/E: -6,32021 · P/E: 8,42022 · P/E: 4,92023 · P/E: 11,42024 · P/E: 12,32025 · P/E: 12,12018 · P/S: 0,62019 · P/S: 0,72020 · P/S: 0,82021 · P/S: 0,62022 · P/S: 0,52023 · P/S: 0,72024 · P/S: 0,72025 · P/S: 0,820182025
P/EP/S

Đã làm mới 5h trước

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 85 T $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
0,781 $
2026-08-14

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202611,21331 T $+24%7
FY 20279,26304,7 T $+14%8
FY 20289,32304,5 T $+14%4
FY 20299,78308,2 T $+15%1
FY 203010,40308,5 T $+16%1
Q1 20292,03103 T $+48%3

Sự kiện công ty

6
2026-10-29Kết quảThực tế - / Ước tính 2,94-
2026-08-14Cổ tức0,781 $-
2026-07-30Kết quảThực tế 3,52 / Ước tính 3,23Vượt dự báo
2026-05-22Cổ tức0,781 $-
2026-05-07Kết quảThực tế 2,44 / Ước tính 2,14Vượt dự báo
2026-02-20Cổ tức0,744 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 16:14 UTC 5 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Energy
Ngành
Oil & Gas Integrated
Giám đốc điều hành
Wael Sawan
Nhân viên
84.000
Ngày IPO
31 thg 10, 1994
Quốc gia
GB
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi2,66
Điểm Piotroskii9/9
Xếp hạng FMPiA
Lợi nhuận chủ sở hữui37,62 T US$6,67 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 20 out of 23

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
4
Lợi nhuận trên tài sảni
4
Nợ trên vốni
3
Giá trên lợi nhuậni
3
Giá trên sổ sáchi
3
Lịch sử vốn hóa
2026-06-052026-09-04Hiện tại: 259,76 T US$Cao nhất: 261,33 T US$Thấp nhất: 216,46 T US$
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VUKE.S7%14,9 Tr
VWIGX0,81%9,4 Tr
DFIV3,17%7,7 Tr
SPDW0,76%7,1 Tr
XGC.TO7,9%7 Tr
GNR4,53%5,1 Tr
VWNAX0,42%3,5 Tr
VWRA.S0,24%3,2 Tr
VGELX3,53%3,1 Tr
VEUR.S1,65%3 Tr
FCNTX0,12%3 Tr
VWNDX0,57%1,8 Tr

Nhúng tài sản này

SHEL perpetuals · perpequities.comSHEL perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/shel-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/shel-perp.svg" width="240" height="64" alt="SHEL perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>