PerpEquities

Tài chính Exxon Mobil Corporation (XOM)

NYSE · Energy · Oil & Gas Integrated · 57.900 nhân viên · CEO Darren W. Woods

Giá
187,25 $ +2,16%
Vốn hóa
770 T $
Giá trị doanh nghiệp
792 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
Báo cáo kế tiếp
2027-01-29
Doanh thu (TTM)388 T $+19,5% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)12,4%+1,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 48,2 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)40,6 T $+35,6% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)43 T $+80,7% so với năm trướcCapex 27,6 T $
EPS pha loãng (TTM)9,73 $+41,4% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-22,1 T $+21,7% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
770 T $
EV 792 T $
Doanh thu
388 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+31%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
10,5%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
19,2×
Dự phóng 14,1× (FY2026)
P/S
2,0×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
9,6×
TTM
Dòng tiền tự do
43 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
40,6 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
424 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-01-29
Cổ tức
4,12 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 32,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 111 T $, so với mức trung bình 10,1% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 12,4% (TTM), +1,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 35,1% trong khi doanh thu tăng 19,5%.
  • 13,3% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 55,7 T $ so với lợi nhuận hoạt động 48,2 T $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 7,1% doanh thu (năm trước 8,5%)Đã đầu tư 27,6 T $ trong 4 quý gần nhất (-0,4% so với năm trước). Dòng tiền tự do 43 T $ = 105,8% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 37,8 T $ cho cổ đông = 87,9% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 20,5 T $ (năm trước 20,7 T $), cổ tức 17,3 T $, thù lao bằng cổ phiếu 0 $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 4,4% trong một năm4,14 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 4,33 T.
  • Nợ ròng 22,1 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 12,2 T $, nợ gồm thuê tài sản 34,3 T $; năm trước nợ ròng 28,2 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu111 T $83,3 T $+32,6%
Biên lợi nhuận gộp24,1%22,4%+1,7 điểm %
Lợi nhuận hoạt động18,8 T $9,18 T $+104,4%
Biên lợi nhuận hoạt động17,0%11,0%+6,0 điểm %
Lợi nhuận ròng15,4 T $7,55 T $+104,2%
EPS pha loãng3,72 $1,76 $+111,4%
Dòng tiền hoạt động25,7 T $14,8 T $+73,5%
Capex7,18 T $8,73 T $-17,7%
Dòng tiền tự do18,5 T $6,06 T $+204,8%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu0 $0 $–

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Energy Products–––––
Sales and Other Operating Revenue115 T $+44,1%98,7%––
Upstream–––––
Specialty Products–––––
Chemical Products–––––
Income From Equity Affiliates893 Tr $-41,6%0,8%––
Other Revenue595 Tr $+156,5%0,5%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Non-US63,6 T $-31,7%86,1%406 T $+69,4%
United States–––––
CANADA10,3 T $–13,9%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
70,6 T $
Capex
-27,6 T $
Mua lại cổ phiếu
-20,5 T $
Cổ tức
-17,3 T $
Mua lại doanh nghiệp
2,26 T $
Nợ phát hành ròng
-6,56 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
0 $
Dòng tiền tự do
43 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
87,9%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)19,2×12,5×8,3× – 18,0×
EV / EBITDA9,6×6,1×4,6× – 8,1×
EV / Doanh thu2,0×1,3×1,1× – 1,7×
Giá / FCF17,9×12,9×7,3× – 21,9×
Giá / Giá trị sổ sách2,9×1,9×1,6× – 2,4×
Tỷ suất FCF5,6%9,2%4,6% – 13,8%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư9,4%9,2%6,3% – 15,8%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu15,6%16,7%11,1% – 28,6%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 171,11 $ (-8,6%)
khoảng 90,00 $ – 199,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh1
Mua19
Nắm giữ31
Bán4
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026424 T $+31,0%13,30 $+98,5%14,1×8
FY2027418 T $-1,5%12,10 $-9,0%15,5×15
FY2028398 T $-4,8%10,23 $-15,5%18,3×7
FY2029359 T $-9,8%9,96 $-2,6%18,8×2
FY2030365 T $+1,5%10,32 $+3,7%18,1×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 66 số liệu mà Exxonmobil Holdings Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
6,71 T $6,36 T $+5,5%–––
Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current74,5 T $–––––
Accrued Income Taxes, Current4,2 T $–––––
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-11,5 T $–––––
Assets464 T $–––––
Assets, Current101 T $–––––
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value10,6 T $–––––
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents10,6 T $15,7 T $-32,6%–––
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid1,03 $0,99 $+4,0%–––
Common Stock, Shares Authorized9 T–––––
Common Stock, Shares, Issued8,02 T8,02 T0,0%–––
Common Stock, Shares, Outstanding4,11 T4,26 T-3,5%–––
Common Stock, Value, Issued46,6 T $–––––
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest280 Tr $571 Tr $-51,0%–––
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent14,1 T $8,98 T $+56,7%–––
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest14,4 T $9,56 T $+50,2%–––
Costs and Expenses96,6 T $70,8 T $+36,4%–––
Debt, Current10,1 T $–––––
Deferred Income Tax Liabilities, Net39,5 T $–––––
Depreciation, Depletion and Amortization8,69 T $6,1 T $+42,4%–––
Earnings Per Share, Basic3,48 $1,64 $+112,2%–––
Earnings Per Share, Diluted3,48 $1,64 $+112,2%–––
Energy Related Inventory22,4 T $–––––
Equity Method Investments33,3 T $–––––
Exploration Expense155 Tr $251 Tr $-38,2%–––
Guarantor Obligations, Current Carrying Value6,28 T $–––––
Income (Loss) from Continuing Operations before Income Taxes, Noncontrolling Interest19,4 T $10,7 T $+81,4%–––
Income Tax Expense (Benefit)4,54 T $3,35 T $+35,6%–––
Interest Expense227 Tr $145 Tr $+56,6%–––
Inventory, Parts and Components, Net of Reserves3,2 T $–––––
Liabilities198 T $–––––
Liabilities and Equity464 T $–––––
Liabilities, Current88,8 T $–––––
Liability, Defined Benefit Plan, Noncurrent9,07 T $–––––
Long-term Debt and Lease Obligation32,2 T $–––––
Long-term Investments and Receivables, Net45,6 T $–––––
Net Income (Loss) Attributable to Noncontrolling Interest356 Tr $272 Tr $+30,9%–––
Net Income (Loss) Attributable to Parent14,5 T $7,08 T $+105,1%–––
Net Income (Loss), Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest14,9 T $7,35 T $+102,4%–––
Net Periodic Defined Benefits Expense (Reversal of Expense), Excluding Service Cost Component32 Tr $90 Tr $-64,4%–––
Other Assets, Current4,08 T $–––––
Other Assets, Noncurrent21,8 T $–––––
Other Comprehensive (Income) Loss, Defined Benefit Plan, after Reclassification Adjustment, after Tax51 Tr $12 Tr $+325,0%–––
Other Comprehensive Income (Loss), Defined Benefit Plan, Gain (Loss) Arising During Period, Tax10 Tr $16 Tr $-37,5%–––
Other Comprehensive Income (Loss), Defined Benefit Plan, Gain (Loss), Reclassification Adjustment from AOCI, Tax-8 Tr $0 $––––
Other Comprehensive Income (Loss), Foreign Currency Transaction and Translation Gain (Loss) Arising During Period, Net of Tax-452 Tr $2,21 T $-120,5%–––
Other Comprehensive Income (Loss), Foreign Currency Transaction and Translation Reclassification Adjustment from AOCI, Realized upon Sale or Liquidation, before Tax-1 Tr $0 $––––
Other Comprehensive Income (Loss), Foreign Currency Transaction and Translation Reclassification Adjustment from AOCI, Realized upon Sale or Liquidation, Net of Tax-1 Tr $0 $––––
Other Comprehensive Income (Loss), Foreign Currency Translation Adjustment, Tax-22 Tr $47 Tr $-146,8%–––
Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-527 Tr $2,2 T $-123,9%–––
Other Comprehensive Income (Loss), Tax, Portion Attributable to Parent-4 Tr $63 Tr $-106,3%–––
Property, Plant and Equipment, Net296 T $–––––
Receivables, Net, Current60,6 T $–––––
Retained Earnings (Accumulated Deficit)493 T $–––––
Revenues116 T $81,5 T $+42,3%–––
Selling, General and Administrative Expense2,48 T $2,53 T $-1,8%–––
Stock Issued During Period, Value, Treasury Stock Reissued9 Tr $11 Tr $-18,2%–––
Stockholders' Equity Attributable to Noncontrolling Interest6,73 T $–––––
Stockholders' Equity Attributable to Parent259 T $–––––
Stockholders' Equity, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest266 T $270 T $-1,4%–––

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01