PerpEquities

Cổ phiếu · Năng lượng

Hợp đồng perpetual TotalEnergies SE (TTE)

TotalEnergies SE là công ty năng lượng tích hợp toàn cầu hoạt động trong lĩnh vực LNG, năng lượng tái tạo, thăm dò, lọc dầu và tiếp thị, với 16.000 trạm xăng và 25.000 điểm sạc xe điện.

-1,5%NYSE đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:TTE

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D+3,22%
5D+2,45%
1M+0,57%
6M+4,90%
YTD+39,62%
1Y+49,64%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchTTE-USDTTheo dõi------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 15m trước
Vốn hóa
200,3 T $
Cập nhật 15m trước
Doanh thu
196,4 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+17%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+9,1%
P/E
11,2
P/E cùng ngành 17,2
Dòng tiền tự do
16,3 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
17,8 T $
12 tháng gần nhất
P/S
1,0
P/E cùng ngành
17,2
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
214,2 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 54,6 T $ · Cập nhật 15m trước
Cổ tức
1,011 $
2026-12-31

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất182,3 T $
Biên lợi nhuận ròng+7,2%
Dòng tiền tự do10,8 T $
Nợ ròng35,2 T $
2020119,7 T $
2021184,6 T $
2022263,3 T $
2023218,9 T $
2024195,6 T $
2025182,3 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2020119,7 T $-32%-7,2 T $4 T $
2021184,6 T $+54%16 T $18,1 T $
2022263,3 T $+43%20,5 T $31,7 T $
2023218,9 T $-17%21,4 T $23 T $
2024195,6 T $-11%15,8 T $15,9 T $
2025182,3 T $-7%13,1 T $10,8 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+16,4%0,0%-6,0%-7,0%-2,7%
2021+28,2%+13,0%+8,7%+14,3%+5,5%
2022+30,8%+18,9%+7,8%+18,4%+6,8%
2023+28,5%+14,1%+9,8%+18,3%+7,5%
2024+28,4%+12,3%+8,1%+13,4%+5,5%
2025+28,4%+10,9%+7,2%+11,4%+4,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202031,3 T $77,3 T $46 T $1,23
202121,3 T $63 T $41,7 T $1,17
202233 T $60,8 T $27,7 T $1,15
202327,3 T $47,9 T $20,6 T $1,12
202425,8 T $53,6 T $27,7 T $1,10
202526,2 T $61,4 T $35,2 T $0,97
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020109,1 T $155,1 T $0,9-15,1
2021130,2 T $171,9 T $0,78,1
2022158,6 T $186,3 T $0,67,7
2023162,9 T $183,5 T $0,77,6
2024127,4 T $155,1 T $0,77,9
2025143,4 T $178,6 T $0,811,2
Q3 202447,4 T $
Q4 202447,1 T $
Q1 202547,9 T $
Q2 202544,7 T $
Q3 202543,8 T $
Q4 202545,9 T $
Q1 202649,5 T $
Q2 202657,1 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202447,4 T $-13%2,3 T $3,1 T $
Q4 202447,1 T $-14%4 T $8,8 T $
Q1 202547,9 T $-8%3,9 T $-1,7 T $
Q2 202544,7 T $-9%2,7 T $1,2 T $
Q3 202543,8 T $-8%3,7 T $4,6 T $
Q4 202545,9 T $-3%2,9 T $6,5 T $
Q1 202649,5 T $+3%5,8 T $-1,2 T $
Q2 202657,1 T $+28%5,4 T $6,5 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+26,6%+10,1%+4,8%+2,0%+0,8%
Q4 2024+29,0%+12,0%+8,4%+3,4%+1,4%
Q1 2025+29,3%+13,4%+8,0%+3,3%+1,3%
Q2 2025+27,4%+9,7%+6,0%+2,3%+0,9%
Q3 2025+30,5%+13,0%+8,4%+3,2%+1,3%
Q4 2025+26,5%+7,6%+6,3%+2,5%+1,0%
Q1 2026+38,3%+20,5%+11,7%+4,7%+1,8%
Q2 2026+27,5%+13,3%+9,5%+4,2%+1,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 202425,7 T $59,6 T $33,9 T $1,10
Q4 202425,8 T $53,6 T $27,7 T $1,10
Q1 202522,8 T $59 T $36,2 T $1,07
Q2 202520,4 T $62,2 T $41,8 T $1,00
Q3 202523,4 T $63,4 T $40 T $1,01
Q4 202526,2 T $61,4 T $35,2 T $0,97
Q1 202625,8 T $64,2 T $38,4 T $1,08
Q2 202627,6 T $62,6 T $35 T $1,06
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 2024147,4 T $181,3 T $3,116,0
Q4 2024127,4 T $155,1 T $2,77,9
Q1 2025147,5 T $183,7 T $3,19,6
Q2 2025135,3 T $177,1 T $3,013,0
Q3 2025131,3 T $171,3 T $3,09,0
Q4 2025145,1 T $180,3 T $3,212,5
Q1 2026197,2 T $235,7 T $4,08,5
Q2 2026173 T $207,9 T $3,08,1

Đã làm mới 15m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu57,1 T $Q2 2026
14,3 T $28,5 T $42,8 T $57,1 T $Q3 2023: 54,4 T $Q4 2023: 54,8 T $Q1 2024: 51,9 T $Q2 2024: 49,2 T $Q3 2024: 47,4 T $Q4 2024: 47,1 T $Q1 2025: 47,9 T $Q2 2025: 44,7 T $Q3 2025: 43,8 T $Q4 2025: 45,9 T $Q1 2026: 49,5 T $Q2 2026: 57,1 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng5,4 T $Q2 2026
1,7 T $3,3 T $5 T $6,7 T $Q3 2023: 6,7 T $Q4 2023: 5,1 T $Q1 2024: 5,7 T $Q2 2024: 3,8 T $Q3 2024: 2,3 T $Q4 2024: 4 T $Q1 2025: 3,9 T $Q2 2025: 2,7 T $Q3 2025: 3,7 T $Q4 2025: 2,9 T $Q1 2026: 5,8 T $Q2 2026: 5,4 T $Q3 2023Q2 2026
EBITDA12,5 T $Q2 2026
3,7 T $7,3 T $11 T $14,7 T $Q3 2023: 13,8 T $Q4 2023: 12,9 T $Q1 2024: 12,5 T $Q2 2024: 10,4 T $Q3 2024: 9,4 T $Q4 2024: 9,7 T $Q1 2025: 10,5 T $Q2 2025: 9 T $Q3 2025: 10,4 T $Q4 2025: 9 T $Q1 2026: 14,7 T $Q2 2026: 12,5 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do6,5 T $Q2 2026
1,5 T $4,7 T $7,9 T $11,1 T $Q3 2023: 5,7 T $Q4 2023: 11,1 T $Q1 2024: -1,3 T $Q2 2024: 5,3 T $Q3 2024: 3,1 T $Q4 2024: 8,8 T $Q1 2025: -1,7 T $Q2 2025: 1,2 T $Q3 2025: 4,6 T $Q4 2025: 6,5 T $Q1 2026: -1,2 T $Q2 2026: 6,5 T $Q3 2023Q2 2026
EPS2,37 $Q2 2026
0,66 $1,32 $1,98 $2,64 $Q3 2023: 0 $Q4 2023: 2,09 $Q1 2024: 2,4 $Q2 2024: 1,6 $Q3 2024: 0,97 $Q4 2024: 1,7 $Q1 2025: 1,68 $Q2 2025: 1,17 $Q3 2025: 1,64 $Q4 2025: 1,3 $Q1 2026: 2,64 $Q2 2026: 2,37 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ27,6 T $Q2 2026
16 T $32,1 T $48,1 T $64,2 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 24,7 T $Q3 2023 · Nợ: 58,3 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 27,3 T $Q4 2023 · Nợ: 50,1 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 25,6 T $Q1 2024 · Nợ: 56 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 23,2 T $Q2 2024 · Nợ: 53,8 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 25,7 T $Q3 2024 · Nợ: 59,6 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 25,8 T $Q4 2024 · Nợ: 53,6 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 22,8 T $Q1 2025 · Nợ: 59 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 20,4 T $Q2 2025 · Nợ: 62,2 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 23,4 T $Q3 2025 · Nợ: 63,4 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 26,2 T $Q4 2025 · Nợ: 61,4 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 25,8 T $Q1 2026 · Nợ: 64,2 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 27,6 T $Q2 2026 · Nợ: 62,6 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+27,5%Q2 2026
+9,6%+19,1%+28,7%+38,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +32,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +25,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +29,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +28,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +26,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +29,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +29,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +27,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +30,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +26,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +38,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +27,5%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,4%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,7%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +7,6%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +12,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +9,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +11,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +7,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +4,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +8,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +8,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +6,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +8,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +6,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +11,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +9,5%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+27,8%Q2 2026
-3,5%+6,9%+17,4%+27,8%Q2 2024: -4,6%Q3 2024: -12,8%Q4 2024: -14,0%Q1 2025: -7,7%Q2 2025: -9,2%Q3 2025: -7,6%Q4 2025: -2,5%Q1 2026: +3,4%Q2 2026: +27,8%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành2,3 TQ2 2026
605,8 Tr1,2 T1,8 T2,4 TQ3 2023: 2,4 TQ4 2023: 2,4 TQ1 2024: 2,4 TQ2 2024: 2,3 TQ3 2024: 2,4 TQ4 2024: 2,4 TQ1 2025: 2,3 TQ2 2025: 2,2 TQ3 2025: 2,2 TQ4 2025: 2,2 TQ1 2026: 2,2 TQ2 2026: 2,3 TQ3 2023Q2 2026
Định giá8,1Q2 2026
4,08,012,016,0Q3 2023 · P/E: 5,9Q4 2023 · P/E: 8,0Q1 2024 · P/E: 7,2Q2 2024 · P/E: 10,7Q3 2024 · P/E: 16,0Q4 2024 · P/E: 7,9Q1 2025 · P/E: 9,6Q2 2025 · P/E: 13,0Q3 2025 · P/E: 9,0Q4 2025 · P/E: 12,5Q1 2026 · P/E: 8,5Q2 2026 · P/E: 8,1Q3 2023 · P/S: 2,9Q4 2023 · P/S: 2,9Q1 2024 · P/S: 3,2Q2 2024 · P/S: 3,2Q3 2024 · P/S: 3,1Q4 2024 · P/S: 2,7Q1 2025 · P/S: 3,1Q2 2025 · P/S: 3,0Q3 2025 · P/S: 3,0Q4 2025 · P/S: 3,2Q1 2026 · P/S: 4,0Q2 2026 · P/S: 3,0Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu182,3 T $2025
65,8 T $131,7 T $197,5 T $263,3 T $2018: 184,1 T $2019: 176,2 T $2020: 119,7 T $2021: 184,6 T $2022: 263,3 T $2023: 218,9 T $2024: 195,6 T $2025: 182,3 T $20182025
Lợi nhuận ròng13,1 T $2025
-85,5 Tr $7,1 T $14,2 T $21,4 T $2018: 11,4 T $2019: 11,3 T $2020: -7,2 T $2021: 16 T $2022: 20,5 T $2023: 21,4 T $2024: 15,8 T $2025: 13,1 T $20182025
EBITDA38,9 T $2025
14,8 T $29,5 T $44,3 T $59 T $2018: 34,8 T $2019: 36,1 T $2020: 17,9 T $2021: 42,1 T $2022: 59 T $2023: 50,8 T $2024: 42,3 T $2025: 38,9 T $20182025
Dòng tiền tự do10,8 T $2025
7,9 T $15,8 T $23,8 T $31,7 T $2018: 7,6 T $2019: 12,9 T $2020: 4 T $2021: 18,1 T $2022: 31,7 T $2023: 23 T $2024: 15,9 T $2025: 10,8 T $20182025
EPS5,78 $2025
0,07 $2,93 $5,8 $8,67 $2018: 4,24 $2019: 4,2 $2020: -2,8 $2021: 5,92 $2022: 7,85 $2023: 8,67 $2024: 6,69 $2025: 5,78 $20182025
Tiền mặt / Nợ26,2 T $2025
19,3 T $38,7 T $58 T $77,3 T $2018 · Tiền mặt: 27,9 T $2018 · Nợ: 53,4 T $2019 · Tiền mặt: 27,4 T $2019 · Nợ: 62,6 T $2020 · Tiền mặt: 31,3 T $2020 · Nợ: 77,3 T $2021 · Tiền mặt: 21,3 T $2021 · Nợ: 63 T $2022 · Tiền mặt: 33 T $2022 · Nợ: 60,8 T $2023 · Tiền mặt: 27,3 T $2023 · Nợ: 47,9 T $2024 · Tiền mặt: 25,8 T $2024 · Nợ: 53,6 T $2025 · Tiền mặt: 26,2 T $2025 · Nợ: 61,4 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+28,4%2025
+3,2%+12,4%+21,6%+30,8%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +23,9%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +25,0%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +16,4%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +28,2%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +30,8%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +28,5%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +28,4%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +28,4%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,3%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,7%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,9%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,1%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,3%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,9%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +6,2%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +6,4%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -6,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +8,7%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +7,8%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +9,8%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +8,1%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +7,2%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-6,8%2025
-10,5%+11,1%+32,7%+54,2%2019: -4,3%2020: -32,1%2021: +54,2%2022: +42,6%2023: -16,8%2024: -10,7%2025: -6,8%20182025
Cổ phiếu lưu hành2,2 T2025
670,7 Tr1,3 T2 T2,7 T2018: 2,7 T2019: 2,7 T2020: 2,6 T2021: 2,6 T2022: 2,6 T2023: 2,4 T2024: 2,4 T2025: 2,2 T20182025
Định giá11,22025
-8,1-1,25,812,82018 · P/E: 12,22019 · P/E: 12,82020 · P/E: -15,12021 · P/E: 8,12022 · P/E: 7,72023 · P/E: 7,62024 · P/E: 7,92025 · P/E: 11,22018 · P/S: 0,72019 · P/S: 0,82020 · P/S: 0,92021 · P/S: 0,72022 · P/S: 0,62023 · P/S: 0,72024 · P/S: 0,72025 · P/S: 0,820182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-29
Doanh thu ước tính 54,6 T $ · Cập nhật 15m trước
Cổ tức
1,011 $
2026-12-31

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202612,31214,2 T $+17%7
FY 202711,00196,1 T $+8%7
FY 20289,66185,4 T $+2%7
FY 202910,21186,6 T $+2%2
FY 203010,46192,5 T $+6%4
Q1 20292,6360,4 T $+22%1

Sự kiện công ty

6
2026-12-31Cổ tức1,011 $-
2026-10-29Kết quả · Trước giờ mở cửaThực tế - / Ước tính 3,51-
2026-09-30Cổ tức1,021 $-
2026-07-23Kết quảThực tế 2,68 / Ước tính 2,66Vượt dự báo
2026-06-30Cổ tức0,97 $-
2026-04-29Kết quảThực tế 2,45 / Ước tính 2,22Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 23:31 UTC 19 thg 10, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Energy
Ngành
Oil & Gas Integrated
Giám đốc điều hành
Patrick Pouyanne
Nhân viên
94.847
Ngày IPO
25 thg 10, 1991
Quốc gia
FR
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange
Trang web
Điểm Altman Zi2,28
Điểm Piotroskii6/9
Xếp hạng FMPiA
Lợi nhuận chủ sở hữui14,01 T US$6,21 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 14 out of 21

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
4
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
3
Giá trên sổ sáchi
3
Lịch sử vốn hóa
203,16 T US$+13.0%thg 7 26 – thg 10 26
179,71 T US$191,44 T US$203,16 T US$Thấp nhất: 179,71 T US$ · 2026-07-20Hiện tại: 203,16 T US$ · 2026-10-16thg 7 26thg 8 26thg 9 26thg 10 26
Hiện tại: 203,16 T US$ · 2026-10-16Cao nhất: 203,16 T US$ · 2026-10-16Thấp nhất: 179,71 T US$ · 2026-07-20
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
FNDF1,82%5,1 Tr
SCHF0,62%4,6 Tr
VWNAX0,45%3,8 Tr
FLCO0,45%2,7 Tr
SPDW0,57%2,6 Tr
XGC.TO4,98%2,3 Tr
VGELX2,48%2,2 Tr
GNR3,43%2 Tr
SCHY4,03%1,2 Tr
VWRA.S0,12%996,1 N
VEUR.S0,87%943,5 N
AFTY4,77%598,2 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi TTE đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị121416
Nhà phân tích2328
Mua / giữ / bán78 / 41 / 2247 / 167 / 2
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi6 / 4 / 016 / 14 / 0
Giá mục tiêu đạt / không đạt67 / 41 (62%)320 / 74 (81%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)+10,2%+13,4%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+53,6% / -22,4%+53,6% / -35,5%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +1,2% so với S&P 500 -1,7% (n = 262)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Biraj BorkhatariaRBC Capital69% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 16 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 98,94 US$29 thg 4, 2026
  2. Matthew LoftingJ.P. Morgan65% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 20 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 100 US$21 thg 4, 2026
  3. Christopher KuplentBank of America Securities45% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 11 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 87,30 US$13 thg 3, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
21 thg 5, 2026Mark WilsonJefferiesMuaDuy trì108 US$
12 thg 5, 2026Martijn RatsMorgan StanleyMuaDuy trì104 US$
4 thg 5, 2026Suvro SarkarDBSMuaDuy trì101 US$
30 thg 4, 2026Jason GabelmanTD CowenMuaDuy trì106 US$
30 thg 4, 2026Betty ZhangScotiabankGiữDuy trì97,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng70,00 US$80,00 US$90,00 US$100 US$thg 11 25 · Mua 10 · Giữ 8 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 7 · Giữ 10 · Bán 0thg 1 26 · Mua 9 · Giữ 10 · Bán 1thg 1 26thg 2 26 · Mua 9 · Giữ 12 · Bán 1thg 3 26 · Mua 11 · Giữ 9 · Bán 1thg 3 26thg 4 26 · Mua 12 · Giữ 10 · Bán 0thg 5 26 · Mua 13 · Giữ 9 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 13 · Giữ 9 · Bán 0thg 7 26 · Mua 12 · Giữ 8 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 12 · Giữ 6 · Bán 0thg 9 26 · Mua 10 · Giữ 2 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 9 · Giữ 2 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 68,01 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 69,09 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 70,79 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 73,60 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 83,61 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 92,11 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 94,63 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 94,63 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 95,98 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 98,54 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 102 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 102 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 65,70 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 65,42 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 72,40 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 80,34 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 90,98 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 92,71 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 87,32 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 77,76 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 87,86 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 88,31 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 85,50 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 91,34 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 16 thg 10, 2026 · 121 khuyến nghị

Nhúng tài sản này

TTE perpetuals · perpequities.comTTE perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/tte-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/tte-perp.svg" width="240" height="64" alt="TTE perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp TTE

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với TTE — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho TTE, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X