PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Exxon Mobil Corporation (XOM)

NYSE · Energy · Oil & Gas Integrated · 57.900 nhân viên · CEO Darren W. Woods

Giá
187,25 $ +2,16%
Vốn hóa
770 T $
Giá trị doanh nghiệp
792 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-30
Báo cáo kế tiếp
2027-01-29

Trong Q3 '26, Exxon Mobil Corporation (XOM) tạo ra 25,7 T $ dòng tiền hoạt động, chi 7,18 T $ cho đầu tư vốn và giữ lại 18,5 T $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 43 T $.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng7,63 T $8,57 T $9,24 T $8,61 T $7,61 T $8,03 T $7,35 T $7,77 T $6,5 T $4,18 T $14,5 T $16 T $
Khấu hao & phân bổ7,74 T $4,81 T $5,79 T $6,26 T $6,59 T $5,7 T $6,1 T $6,48 T $7,72 T $6,77 T $8,69 T $6,8 T $
Thù lao bằng cổ phiếu611 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Thuế thu nhập hoãn lại0 $0 $0 $0 $-865 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Thay đổi vốn lưu động-1,8 T $2,01 T $-4,8 T $2,34 T $433 Tr $-878 Tr $-3,97 T $-152 Tr $-1,65 T $-2,54 T $-15 Tr $2,22 T $
Các khoản phi tiền mặt khác-497 Tr $-722 Tr $331 Tr $361 Tr $-1,53 T $96 Tr $2,07 T $697 Tr $108 Tr $289 Tr $356 Tr $609 Tr $
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh13,7 T $14,7 T $10,6 T $17,6 T $12,2 T $13 T $11,6 T $14,8 T $12,7 T $8,71 T $23,6 T $25,7 T $
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-6,23 T $-5,07 T $-6,24 T $-6,16 T $-6,84 T $-5,9 T $-6,28 T $-8,73 T $-7,45 T $-6,47 T $-6,53 T $-7,18 T $
Mua lại doanh nghiệp508 Tr $709 Tr $936 Tr $-190 Tr $0 $0 $0 $0 $744 Tr $280 Tr $430 Tr $808 Tr $
Mua các khoản đầu tư-1,85 T $-421 Tr $-323 Tr $-294 Tr $-2,26 T $-153 Tr $-319 Tr $-501 Tr $-3,16 T $-387 Tr $-324 Tr $-868 Tr $
Đầu tư khác1,35 T $215 Tr $763 Tr $404 Tr $4,85 T $1,92 T $422 Tr $749 Tr $2,46 T $632 Tr $102 Tr $697 Tr $
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-6,23 T $-4,57 T $-4,86 T $-6,24 T $-4,25 T $-4,14 T $-6,18 T $-8,48 T $-7,41 T $-5,95 T $-6,32 T $-6,54 T $
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng-528 Tr $-1 T $-2,7 T $-854 Tr $-456 Tr $-4,31 T $932 Tr $1,66 T $1,77 T $4,41 T $-5,24 T $-7,5 T $
Mua lại cổ phiếu-4,66 T $-3,01 T $-5,33 T $-5,51 T $-5,78 T $-4,8 T $-4,96 T $-5,13 T $-5,38 T $-4,87 T $-5,14 T $-5,1 T $
Cổ tức-3,84 T $-3,81 T $-4,29 T $-4,24 T $-4,37 T $-4,34 T $-4,29 T $-4,24 T $-4,37 T $-4,33 T $-4,3 T $-4,26 T $
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)-20 Tr $-166 Tr $-258 Tr $-500 Tr $-536 Tr $-131 Tr $-365 Tr $-379 Tr $-479 Tr $-168 Tr $-289 Tr $-622 Tr $
Dòng tiền từ hoạt động tài chính-9,04 T $-7,99 T $-12,6 T $-11,1 T $-11,1 T $-13,6 T $-8,69 T $-8,08 T $-8,46 T $-4,96 T $-15 T $-17,5 T $
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền182 Tr $-324 Tr $6 Tr $261 Tr $-619 Tr $86 Tr $514 Tr $-68 Tr $0 $-45 Tr $-118 Tr $-58 Tr $
Thay đổi tiền thuần-1,41 T $1,78 T $-6,86 T $484 Tr $-3,79 T $-4,68 T $-2,8 T $-1,84 T $-3,19 T $-2,25 T $2,15 T $1,57 T $
Dòng tiền tự do (OCF - capex)7,45 T $9,59 T $4,33 T $11,4 T $5,39 T $7,06 T $5,27 T $6,06 T $5,23 T $2,24 T $17 T $18,5 T $
Thuế thu nhập đã nộp0 $2,72 T $4,25 T $4,23 T $2,1 T $2,6 T $2,99 T $2,27 T $0 $0 $0 $0 $
Lãi vay đã trả6 Tr $301 Tr $20 Tr $345 Tr $-42 Tr $211 Tr $-42 Tr $164 Tr $-115 Tr $362 Tr $0 $0 $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01