Báo cáo kết quả kinh doanh TTM Technologies, Inc. (TTMI)
NASDAQ · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 18.200 nhân viên · CEO Edwin Roks
- Giá
- 82,94 $ -5,35%
- Vốn hóa
- 8,74 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 9,63 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-22
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-03 EPS dự kiến 1,79 $
TTM Technologies, Inc. (TTMI) báo cáo doanh thu 1,2 T $ cho Q3 '26 (+59,9% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 162 Tr $ (13,5% doanh thu) và lợi nhuận ròng 84,8 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 3,83 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 569 Tr $ | 570 Tr $ | 605 Tr $ | 617 Tr $ | 651 Tr $ | 649 Tr $ | 731 Tr $ | 753 Tr $ | 774 Tr $ | 846 Tr $ | 1 T $ | 1,2 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 454 Tr $ | 466 Tr $ | 488 Tr $ | 487 Tr $ | 524 Tr $ | 518 Tr $ | 583 Tr $ | 596 Tr $ | 619 Tr $ | 670 Tr $ | 792 Tr $ | 919 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 115 Tr $ | 104 Tr $ | 117 Tr $ | 130 Tr $ | 127 Tr $ | 131 Tr $ | 148 Tr $ | 157 Tr $ | 155 Tr $ | 176 Tr $ | 212 Tr $ | 284 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 7,59 Tr $ | 7,32 Tr $ | 8,55 Tr $ | 8,05 Tr $ | 7,92 Tr $ | 8,06 Tr $ | 7,01 Tr $ | 7,04 Tr $ | 6,88 Tr $ | 7,81 Tr $ | 7,98 Tr $ | 9,65 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 18,7 Tr $ | 20,3 Tr $ | 19,8 Tr $ | 20 Tr $ | 20 Tr $ | 21,3 Tr $ | 21,3 Tr $ | 21,8 Tr $ | 21,1 Tr $ | 25 Tr $ | 25,5 Tr $ | 25,1 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 37,8 Tr $ | 43,7 Tr $ | 38,6 Tr $ | 42,6 Tr $ | 45,3 Tr $ | 43,8 Tr $ | 49,7 Tr $ | 48,6 Tr $ | 50,1 Tr $ | 68,7 Tr $ | 62,1 Tr $ | 87,6 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 16,7 Tr $ | 15,4 Tr $ | 11,3 Tr $ | 8,34 Tr $ | 44,3 Tr $ | 7,6 Tr $ | 8,3 Tr $ | 7,4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 7,23 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 80,8 Tr $ | 86,7 Tr $ | 78,2 Tr $ | 78,9 Tr $ | 118 Tr $ | 80,7 Tr $ | 86,3 Tr $ | 84,8 Tr $ | 78 Tr $ | 102 Tr $ | 103 Tr $ | 122 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 34,6 Tr $ | 17,1 Tr $ | 39 Tr $ | 51 Tr $ | 9,03 Tr $ | 50,3 Tr $ | 61,8 Tr $ | 71,9 Tr $ | 76,9 Tr $ | 74,2 Tr $ | 109 Tr $ | 162 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 13,4 Tr $ | 12,3 Tr $ | 12,2 Tr $ | 11,8 Tr $ | 11,2 Tr $ | 11,5 Tr $ | 11,1 Tr $ | 10,4 Tr $ | 12,4 Tr $ | 10,6 Tr $ | 10,5 Tr $ | 12,8 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 3,32 Tr $ | -9,33 Tr $ | -3,77 Tr $ | 14,2 Tr $ | -16,5 Tr $ | -2,2 Tr $ | 5,15 Tr $ | -306 N $ | 2,54 Tr $ | 5,11 Tr $ | -17,3 Tr $ | 0 $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -16,7 Tr $ | -3 Tr $ | -8,45 Tr $ | -25,9 Tr $ | 5,3 Tr $ | -9,27 Tr $ | -16,2 Tr $ | -10,1 Tr $ | -14,9 Tr $ | -15,7 Tr $ | -27,8 Tr $ | -20,4 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 17,9 Tr $ | 14,1 Tr $ | 30,5 Tr $ | 25 Tr $ | 14,3 Tr $ | 41 Tr $ | 45,5 Tr $ | 61,8 Tr $ | 62 Tr $ | 58,5 Tr $ | 81,2 Tr $ | 142 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 546 N $ | 3,6 Tr $ | 4,18 Tr $ | 10,7 Tr $ | 9,16 Tr $ | 8,81 Tr $ | 4 Tr $ | 8,76 Tr $ | 11,3 Tr $ | 8,54 Tr $ | -1,8 Tr $ | 56,9 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 17,3 Tr $ | 10,5 Tr $ | 26,4 Tr $ | 14,3 Tr $ | 5,17 Tr $ | 32,2 Tr $ | 41,5 Tr $ | 53,1 Tr $ | 50,7 Tr $ | 50 Tr $ | 83 Tr $ | 84,8 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,17 $ | 0,10 $ | 0,26 $ | 0,14 $ | 0,05 $ | 0,32 $ | 0,41 $ | 0,51 $ | 0,49 $ | 0,48 $ | 0,80 $ | 0,80 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,17 $ | 0,10 $ | 0,25 $ | 0,14 $ | 0,05 $ | 0,31 $ | 0,40 $ | 0,50 $ | 0,48 $ | 0,47 $ | 0,77 $ | 0,79 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 102 Tr | 102 Tr | 101 Tr | 102 Tr | 102 Tr | 102 Tr | 102 Tr | 103 Tr | 103 Tr | 104 Tr | 104 Tr | 106 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 104 Tr | 104 Tr | 104 Tr | 104 Tr | 105 Tr | 105 Tr | 105 Tr | 106 Tr | 107 Tr | 107 Tr | 108 Tr | 108 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 38,9 Tr $ | 38,5 Tr $ | 38,8 Tr $ | 37,1 Tr $ | 35,8 Tr $ | 36,1 Tr $ | 36,9 Tr $ | 36,8 Tr $ | 37,4 Tr $ | 38,5 Tr $ | 40,3 Tr $ | 41,2 Tr $ | |
| EBITDA | 70,1 Tr $ | 64,9 Tr $ | 81,5 Tr $ | 73,9 Tr $ | 61,3 Tr $ | 88,5 Tr $ | 93,5 Tr $ | 109 Tr $ | 112 Tr $ | 108 Tr $ | 167 Tr $ | 203 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,53 T $ | 2,66 T $ | 2,24 T $ | 2,13 T $ | 2,11 T $ | 2,25 T $ | 2,5 T $ | 2,23 T $ | 2,44 T $ | 2,91 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 2,11 T $ | 2,23 T $ | 1,84 T $ | 1,76 T $ | 1,75 T $ | 1,88 T $ | 2,04 T $ | 1,82 T $ | 1,97 T $ | 2,34 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 424 Tr $ | 430 Tr $ | 403 Tr $ | 377 Tr $ | 359 Tr $ | 372 Tr $ | 458 Tr $ | 413 Tr $ | 477 Tr $ | 568 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 0 $ | 0 $ | 13,7 Tr $ | 17,9 Tr $ | 19,8 Tr $ | 18,1 Tr $ | 24,8 Tr $ | 27,3 Tr $ | 31,8 Tr $ | 29 Tr $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 66,4 Tr $ | 65,9 Tr $ | 70,1 Tr $ | 69,2 Tr $ | 63,9 Tr $ | 63 Tr $ | 75,2 Tr $ | 76,9 Tr $ | 80 Tr $ | 85,5 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 147 Tr $ | 126 Tr $ | 138 Tr $ | 129 Tr $ | 122 Tr $ | 125 Tr $ | 158 Tr $ | 150 Tr $ | 170 Tr $ | 192 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 36,5 Tr $ | 24,8 Tr $ | 61,6 Tr $ | 51,2 Tr $ | 125 Tr $ | 40 Tr $ | -10,6 Tr $ | 117 Tr $ | 79,4 Tr $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 250 Tr $ | 217 Tr $ | 284 Tr $ | 268 Tr $ | 331 Tr $ | 246 Tr $ | 248 Tr $ | 371 Tr $ | 361 Tr $ | 307 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 173 Tr $ | 213 Tr $ | 119 Tr $ | 110 Tr $ | 28,1 Tr $ | 126 Tr $ | 210 Tr $ | 42,3 Tr $ | 116 Tr $ | 262 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 76 Tr $ | 53,9 Tr $ | 75,8 Tr $ | 82,1 Tr $ | 73,2 Tr $ | 45,5 Tr $ | 45,5 Tr $ | 48,1 Tr $ | 47,5 Tr $ | 45,3 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 30,4 Tr $ | 18,9 Tr $ | -3,98 Tr $ | -6,78 Tr $ | 1,21 Tr $ | 10,5 Tr $ | -18 Tr $ | -6,11 Tr $ | -15,4 Tr $ | 5,98 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -106 Tr $ | -72,8 Tr $ | -71,8 Tr $ | -75,3 Tr $ | -74,4 Tr $ | -55,9 Tr $ | -27,5 Tr $ | -42 Tr $ | -32,1 Tr $ | -51,3 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 67 Tr $ | 140 Tr $ | 47,2 Tr $ | 34,3 Tr $ | -46,3 Tr $ | 70,1 Tr $ | 183 Tr $ | 297 N $ | 83,9 Tr $ | 210 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 31,4 Tr $ | 15,2 Tr $ | -88,2 Tr $ | 2,41 Tr $ | -29,9 Tr $ | 15,6 Tr $ | 88,3 Tr $ | 19 Tr $ | 27,7 Tr $ | 32,9 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 34,9 Tr $ | 124 Tr $ | 174 Tr $ | 41,3 Tr $ | 178 Tr $ | 54,4 Tr $ | 94,6 Tr $ | -18,7 Tr $ | 56,3 Tr $ | 177 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,35 $ | 1,22 $ | 1,30 $ | 0,39 $ | 1,67 $ | 0,51 $ | 0,93 $ | -0,18 $ | 0,55 $ | 1,73 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,34 $ | 1,04 $ | 1,30 $ | 0,39 $ | 1,67 $ | 0,50 $ | 0,91 $ | -0,18 $ | 0,54 $ | 1,68 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 100 Tr | 102 Tr | 134 Tr | 105 Tr | 106 Tr | 106 Tr | 102 Tr | 103 Tr | 102 Tr | 103 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 101 Tr | 132 Tr | 134 Tr | 106 Tr | 106 Tr | 108 Tr | 104 Tr | 103 Tr | 104 Tr | 105 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 180 Tr $ | 174 Tr $ | 226 Tr $ | 220 Tr $ | 166 Tr $ | 127 Tr $ | 134 Tr $ | 161 Tr $ | 150 Tr $ | 147 Tr $ | |
| EBITDA | 323 Tr $ | 368 Tr $ | 349 Tr $ | 336 Tr $ | 193 Tr $ | 243 Tr $ | 362 Tr $ | 209 Tr $ | 282 Tr $ | 403 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-28, 10-Q 2026-06-29, 10-Q 2026-03-30, 10-K 2025-12-29, 10-Q 2025-09-29, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-30, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02