Tài chính TTM Technologies, Inc. (TTMI)
NASDAQ · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 18.200 nhân viên · CEO Edwin Roks
- Giá
- 82,94 $ -5,35%
- Vốn hóa
- 8,74 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 9,63 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-22
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-03 EPS dự kiến 1,79 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 8,74 T $ EV 9,63 T $
- Doanh thu
- 3,83 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +54% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 7,0% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 32,3× Dự phóng 16,7× (FY2026)
- P/S
- 2,3× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 16,3× TTM
- Dòng tiền tự do
- 14,8 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 269 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 4,48 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-03 Doanh thu dự kiến 1,43 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-22): doanh thu vượt 6,5%, EPS vượt 16,8%Doanh thu 1,2 T $ so với kỳ vọng 1,13 T $ (+6,5%); EPS 1,46 $ so với 1,25 $ (+16,8%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 59,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 1,2 T $, so với mức trung bình 27,2% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 11,0% (TTM), +4,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 118,9% trong khi doanh thu tăng 37,6%.
- 23,0% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 343 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 422 Tr $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 8,4% doanh thu (năm trước 10,0%)Đã đầu tư 321 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+15,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do 14,8 Tr $ = 5,5% lợi nhuận ròng.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 1,8% trong một năm108 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 106 Tr.
- Nợ ròng 895 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 876 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 1,77 T $; năm trước nợ ròng 534 Tr $.
- Commercial: doanh thu +92,7%, biên lợi nhuận 21,1% (trước đó 14,7%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động 166 Tr $ trên doanh thu 788 Tr $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,2 T $ | 753 Tr $ | +59,9% |
| Biên lợi nhuận gộp | 23,6% | 20,8% | +2,8 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 162 Tr $ | 71,9 Tr $ | +125,5% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 13,5% | 9,6% | +3,9 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 84,8 Tr $ | 53,1 Tr $ | +59,8% |
| EPS pha loãng | 0,79 $ | 0,50 $ | +58,0% |
| Dòng tiền hoạt động | 155 Tr $ | 142 Tr $ | +9,1% |
| Capex | 82,4 Tr $ | 99,5 Tr $ | -17,1% |
| Dòng tiền tự do | 72,3 Tr $ | 42,4 Tr $ | +70,7% |
| R&D | 9,65 Tr $ | 7,04 Tr $ | +37,1% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 24,1 Tr $ | 11,6 Tr $ | +107,5% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-22| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,2 T $ | 1,13 T $ | +6,5% |
| EPS (theo dự báo) | 1,46 $ | 1,25 $ | +16,8% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-22 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Commercial | 621 Tr $ | – | 61,9% | – | – | |
| A&D | 383 Tr $ | – | 38,1% | – | – | |
| Data Center Computing | – | – | – | – | – | |
| Medical Industrial Instrumentation | – | – | – | – | – | |
| Automotive Components | – | – | – | – | – | |
| Networking Communication | – | – | – | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 432 Tr $ | +13,2% | 82,1% | 1,66 T $ | +21,9% | |
| TAIWAN | 94,3 Tr $ | +85,5% | 17,9% | 392 Tr $ | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Commercial | 788 Tr $ | +92,7% | 166 Tr $ | +177,0% | 21,1% | 14,7% | 436 Tr $ |
| Printed Circuit Board | – | – | – | – | – | – | – |
| Aerospace And Defense | 416 Tr $ | +21,0% | 77 Tr $ | +37,5% | 18,5% | 16,3% | 233 Tr $ |
| Radio Frequency And Specialty Components | – | – | – | – | – | 29,9% | – |
| Corporate (unallocated) | – | – | – | – | – | – | – |
| Total Industry | – | – | 243 Tr $ | +109,7% | – | – | 680 Tr $ |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 336 Tr $
- Capex
- -321 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 722 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 73,8 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 14,8 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- -0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 32,3× | 33,0× 4/5 năm | 16,3× – 44,9× |
| EV / EBITDA | 16,3× | 11,0× | 5,8× – 19,7× |
| EV / Doanh thu | 2,5× | 1,3× | 0,8× – 2,7× |
| Giá / FCF | 591,0× | 33,8× 4/5 năm | 9,1× – 60,1× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 4,3× | 1,8× | 1,0× – 4,1× |
| Tỷ suất FCF | 0,2% | 4,1% | -0,0% – 11,0% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 8,3% | -16,5% | -101,3% – 7,6% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 14,2% | 4,5% | -1,2% – 10,1% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 173,25 $ (+108,9%)
khoảng 150,00 $ – 208,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 4,48 T $ | +54,0% | 4,96 $ | +195,4% | 16,7× | 4 |
| FY2027 | 6,59 T $ | +47,3% | 8,36 $ | +68,5% | 9,9× | 4 |
| FY2028 | 7,59 T $ | +15,2% | 10,06 $ | +20,3% | 8,2× | 3 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 284 số liệu mà TTM Technologies, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 1,03 T $ | 506 Tr $ | +103,9% | 544 Tr $ | 406 Tr $ | +33,8% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 836 Tr $ | 500 Tr $ | +67,2% | 564 Tr $ | 449 Tr $ | +25,7% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 1,57 Tr $2025-12-29 | 3,25 Tr $ | -51,6% | 1,57 Tr $ | 3,25 Tr $ | -51,6% |
| Accrued Income Taxes, Current | 50,6 Tr $ | 22,4 Tr $ | +125,9% | 8,08 Tr $ | 15,9 Tr $ | -49,2% |
| Accrued Professional Fees, Current | 7,75 Tr $ | 3,21 Tr $ | +141,1% | 3,52 Tr $ | 3,61 Tr $ | -2,3% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 1,07 T $ | 983 Tr $ | +8,7% | 997 Tr $ | 919 Tr $ | +8,5% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -29,7 Tr $ | -28,7 Tr $ | -3,4% | -30,9 Tr $ | -27,9 Tr $ | -10,9% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 985 Tr $ | 940 Tr $ | +4,7% | 952 Tr $ | 911 Tr $ | +4,5% |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | 753 N $ | 542 N $ | +38,9% | 2,16 Tr $ | 2,04 Tr $ | +5,6% |
| Amortization of Intangible Assets | 9,22 Tr $ | 9,23 Tr $ | 0,0% | 36,9 Tr $ | 44,9 Tr $ | -17,8% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | – | – | – | 60 N2024-01-01 | – | – |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 24,1 Tr $ | 11,6 Tr $ | +107,5% | 41,7 Tr $ | 29,8 Tr $ | +39,9% |
| Assets | 5,56 T $ | 3,72 T $ | +49,5% | 3,84 T $ | 3,47 T $ | +10,6% |
| Assets, Current | 2,96 T $ | 1,76 T $ | +68,7% | 1,86 T $ | 1,61 T $ | +15,5% |
| Buildings and Improvements, Gross | 688 Tr $ | 555 Tr $ | +24,0% | 635 Tr $ | 516 Tr $ | +23,1% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 27,1 Tr $ | 3,44 Tr $ | +690,2% | 62,8 Tr $ | 77,4 Tr $ | -18,8% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 876 Tr $ | 491 Tr $ | +78,4% | 501 Tr $ | 504 Tr $ | -0,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations | 876 Tr $ | 491 Tr $ | +78,4% | 501 Tr $ | 504 Tr $ | -0,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 368 Tr $ | 43,2 Tr $ | +753,8% | -2,7 Tr $ | 53,7 Tr $ | -105,0% |
| Change in Unrealized Gain (Loss) on Fair Value Hedging Instruments | -14 Tr $2026-06-29 | – | – | – | – | – |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 300 Tr | 300 Tr | 0,0% | 300 Tr | 300 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 115 Tr | 115 Tr | 0,0% | 115 Tr | 113 Tr | +1,8% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 105 Tr | 103 Tr | +2,0% | 103 Tr | 102 Tr | +1,4% |
| Common Stock, Value, Issued | 115 N $ | 115 N $ | 0,0% | 115 N $ | 113 N $ | +1,8% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 84,5 Tr $ | 52,9 Tr $ | +59,8% | 174 Tr $ | 57,5 Tr $ | +203,4% |
| Construction in Progress, Gross | 141 Tr $ | 157 Tr $ | -10,4% | 102 Tr $ | 75,5 Tr $ | +35,0% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss | 472 Tr $2025-12-29 | 387 Tr $ | +22,1% | 472 Tr $ | 387 Tr $ | +22,1% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 794 Tr $ | 447 Tr $ | +77,5% | 468 Tr $ | 381 Tr $ | +22,7% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 202 Tr $ | 149 Tr $ | +35,5% | 176 Tr $ | 171 Tr $ | +2,8% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 17,6 Tr $ | 30,1 Tr $ | -41,6% | 23,5 Tr $ | 28,4 Tr $ | -17,3% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 23,6 Tr $ | 27,8 Tr $ | -15,1% | 107 Tr $ | 37,5 Tr $ | +184,7% |
| Cost of Goods and Services Sold | 912 Tr $ | 596 Tr $ | +53,0% | 2,3 T $ | 1,97 T $ | +17,3% |
| Cost, Amortization | 2,34 Tr $ | 2,34 Tr $ | 0,0% | 9,34 Tr $ | 9,34 Tr $ | 0,0% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 3,24 Tr $ | 2,98 Tr $ | +8,4% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 23 Tr $ | 22,9 Tr $ | +0,1% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 29,1 Tr $ | 28,9 Tr $ | +0,8% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2,9 Tr $ | 2,96 Tr $ | -2,0% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount | 1,73 Tr $ | 2,5 Tr $ | -30,9% | 2,38 Tr $ | 2,84 Tr $ | -16,1% |
| Debt Issuance Costs, Net | 13,4 Tr $ | 5,96 Tr $ | +125,0% | 5,62 Tr $ | 6,95 Tr $ | -19,2% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,66 Tr $ | -340 N $ | +589,4% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,91 Tr $ | -801 N $ | +338,5% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 3,79 Tr $ | -1,23 Tr $ | +409,1% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 83,4 Tr $ | 42,8 Tr $ | +94,6% | 46,3 Tr $ | 41,4 Tr $ | +12,0% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 216 N $ | -85 N $ | +354,1% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 156 Tr $2025-12-29 | 140 Tr $ | +11,9% | 156 Tr $ | 140 Tr $ | +11,9% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 70,5 Tr $2025-12-29 | 44,5 Tr $ | +58,5% | 70,5 Tr $ | 44,5 Tr $ | +58,5% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 28,8 Tr $2025-12-29 | 30 Tr $ | -3,8% | 28,8 Tr $ | 30 Tr $ | -3,8% |
| Deferred Tax Assets, Other | 1,82 Tr $2025-12-29 | 880 N $ | +107,0% | 1,82 Tr $ | 880 N $ | +107,0% |
| Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment | 3,52 Tr $2025-12-29 | 3,75 Tr $ | -6,2% | 3,52 Tr $ | 3,75 Tr $ | -6,2% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 30,3 Tr $2025-12-29 | 33,6 Tr $ | -9,6% | 30,3 Tr $ | 33,6 Tr $ | -9,6% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 8,04 Tr $2025-12-29 | 6,59 Tr $ | +22,0% | 8,04 Tr $ | 6,59 Tr $ | +22,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals | 59,1 Tr $2025-12-29 | 57,5 Tr $ | +2,8% | 59,1 Tr $ | 57,5 Tr $ | +2,8% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 86 Tr $2025-12-29 | 95,4 Tr $ | -9,9% | 86 Tr $ | 95,4 Tr $ | -9,9% |
| Deferred Tax Liabilities, Goodwill and Intangible Assets | 1,46 Tr $2025-12-29 | 1,36 Tr $ | +7,4% | 1,46 Tr $ | 1,36 Tr $ | +7,4% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 43,8 Tr $2025-12-29 | 40,4 Tr $ | +8,3% | 43,8 Tr $ | 40,4 Tr $ | +8,3% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 329 N $2025-12-29 | 465 N $ | -29,2% | 329 N $ | 465 N $ | -29,2% |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 85,3 Tr $2025-12-29 | 74,6 Tr $ | +14,3% | 85,3 Tr $ | 74,6 Tr $ | +14,3% |
| Deferred Tax Liabilities, Undistributed Foreign Earnings | – | – | – | 0 $2024-12-30 | 0 $ | – |
| Deferred Tax Liabilities, Unrealized Currency Transaction Gains | 527 N $2025-12-29 | 1,9 Tr $ | -72,2% | 527 N $ | 1,9 Tr $ | -72,2% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-28, 10-Q 2026-06-29, 10-Q 2026-03-30, 10-K 2025-12-29, 10-Q 2025-09-29, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-30, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02