PerpEquities

Tài chính TTM Technologies, Inc. (TTMI)

NASDAQ · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 18.200 nhân viên · CEO Edwin Roks

Giá
82,94 $ -5,35%
Vốn hóa
8,74 T $
Giá trị doanh nghiệp
9,63 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-22
Báo cáo kế tiếp
2027-02-03 EPS dự kiến 1,79 $
Doanh thu (TTM)3,83 T $+37,6% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)11,0%+4,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 422 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)269 Tr $+103,5% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)14,8 Tr $-58,7% so với năm trướcCapex 321 Tr $
EPS pha loãng (TTM)2,51 $+99,3% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-895 Tr $-67,5% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
8,74 T $
EV 9,63 T $
Doanh thu
3,83 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+54%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
7,0%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
32,3×
Dự phóng 16,7× (FY2026)
P/S
2,3×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
16,3×
TTM
Dòng tiền tự do
14,8 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
269 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
4,48 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-03
Doanh thu dự kiến 1,43 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-22): doanh thu vượt 6,5%, EPS vượt 16,8%Doanh thu 1,2 T $ so với kỳ vọng 1,13 T $ (+6,5%); EPS 1,46 $ so với 1,25 $ (+16,8%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 59,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 1,2 T $, so với mức trung bình 27,2% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 11,0% (TTM), +4,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 118,9% trong khi doanh thu tăng 37,6%.
  • 23,0% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 343 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 422 Tr $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 8,4% doanh thu (năm trước 10,0%)Đã đầu tư 321 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+15,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do 14,8 Tr $ = 5,5% lợi nhuận ròng.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 1,8% trong một năm108 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 106 Tr.
  • Nợ ròng 895 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 876 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 1,77 T $; năm trước nợ ròng 534 Tr $.
  • Commercial: doanh thu +92,7%, biên lợi nhuận 21,1% (trước đó 14,7%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động 166 Tr $ trên doanh thu 788 Tr $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu1,2 T $753 Tr $+59,9%
Biên lợi nhuận gộp23,6%20,8%+2,8 điểm %
Lợi nhuận hoạt động162 Tr $71,9 Tr $+125,5%
Biên lợi nhuận hoạt động13,5%9,6%+3,9 điểm %
Lợi nhuận ròng84,8 Tr $53,1 Tr $+59,8%
EPS pha loãng0,79 $0,50 $+58,0%
Dòng tiền hoạt động155 Tr $142 Tr $+9,1%
Capex82,4 Tr $99,5 Tr $-17,1%
Dòng tiền tự do72,3 Tr $42,4 Tr $+70,7%
R&D9,65 Tr $7,04 Tr $+37,1%
Thù lao bằng cổ phiếu24,1 Tr $11,6 Tr $+107,5%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-22
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu1,2 T $1,13 T $+6,5%
EPS (theo dự báo)1,46 $1,25 $+16,8%

Từ báo cáo ngày 2026-10-22 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Commercial621 Tr $–61,9%––
A&D383 Tr $–38,1%––
Data Center Computing–––––
Medical Industrial Instrumentation–––––
Automotive Components–––––
Networking Communication–––––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States432 Tr $+13,2%82,1%1,66 T $+21,9%
TAIWAN94,3 Tr $+85,5%17,9%392 Tr $–

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Commercial788 Tr $+92,7%166 Tr $+177,0%21,1%14,7%436 Tr $
Printed Circuit Board–––––––
Aerospace And Defense416 Tr $+21,0%77 Tr $+37,5%18,5%16,3%233 Tr $
Radio Frequency And Specialty Components–––––29,9%–
Corporate (unallocated)–––––––
Total Industry––243 Tr $+109,7%––680 Tr $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
336 Tr $
Capex
-321 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
722 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
73,8 Tr $
Dòng tiền tự do
14,8 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)32,3×33,0× 4/5 năm16,3× – 44,9×
EV / EBITDA16,3×11,0×5,8× – 19,7×
EV / Doanh thu2,5×1,3×0,8× – 2,7×
Giá / FCF591,0×33,8× 4/5 năm9,1× – 60,1×
Giá / Giá trị sổ sách4,3×1,8×1,0× – 4,1×
Tỷ suất FCF0,2%4,1%-0,0% – 11,0%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư8,3%-16,5%-101,3% – 7,6%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu14,2%4,5%-1,2% – 10,1%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 173,25 $ (+108,9%)
khoảng 150,00 $ – 208,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua12
Nắm giữ2
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20264,48 T $+54,0%4,96 $+195,4%16,7×4
FY20276,59 T $+47,3%8,36 $+68,5%9,9×4
FY20287,59 T $+15,2%10,06 $+20,3%8,2×3

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 284 số liệu mà TTM Technologies, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current1,03 T $506 Tr $+103,9%544 Tr $406 Tr $+33,8%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current836 Tr $500 Tr $+67,2%564 Tr $449 Tr $+25,7%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss1,57 Tr $2025-12-293,25 Tr $-51,6%1,57 Tr $3,25 Tr $-51,6%
Accrued Income Taxes, Current50,6 Tr $22,4 Tr $+125,9%8,08 Tr $15,9 Tr $-49,2%
Accrued Professional Fees, Current7,75 Tr $3,21 Tr $+141,1%3,52 Tr $3,61 Tr $-2,3%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment1,07 T $983 Tr $+8,7%997 Tr $919 Tr $+8,5%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-29,7 Tr $-28,7 Tr $-3,4%-30,9 Tr $-27,9 Tr $-10,9%
Additional Paid in Capital, Common Stock985 Tr $940 Tr $+4,7%952 Tr $911 Tr $+4,5%
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts753 N $542 N $+38,9%2,16 Tr $2,04 Tr $+5,6%
Amortization of Intangible Assets9,22 Tr $9,23 Tr $0,0%36,9 Tr $44,9 Tr $-17,8%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount–––60 N2024-01-01––
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition24,1 Tr $11,6 Tr $+107,5%41,7 Tr $29,8 Tr $+39,9%
Assets5,56 T $3,72 T $+49,5%3,84 T $3,47 T $+10,6%
Assets, Current2,96 T $1,76 T $+68,7%1,86 T $1,61 T $+15,5%
Buildings and Improvements, Gross688 Tr $555 Tr $+24,0%635 Tr $516 Tr $+23,1%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid27,1 Tr $3,44 Tr $+690,2%62,8 Tr $77,4 Tr $-18,8%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value876 Tr $491 Tr $+78,4%501 Tr $504 Tr $-0,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations876 Tr $491 Tr $+78,4%501 Tr $504 Tr $-0,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect368 Tr $43,2 Tr $+753,8%-2,7 Tr $53,7 Tr $-105,0%
Change in Unrealized Gain (Loss) on Fair Value Hedging Instruments-14 Tr $2026-06-29–––––
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized300 Tr300 Tr0,0%300 Tr300 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued115 Tr115 Tr0,0%115 Tr113 Tr+1,8%
Common Stock, Shares, Outstanding105 Tr103 Tr+2,0%103 Tr102 Tr+1,4%
Common Stock, Value, Issued115 N $115 N $0,0%115 N $113 N $+1,8%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest84,5 Tr $52,9 Tr $+59,8%174 Tr $57,5 Tr $+203,4%
Construction in Progress, Gross141 Tr $157 Tr $-10,4%102 Tr $75,5 Tr $+35,0%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss472 Tr $2025-12-29387 Tr $+22,1%472 Tr $387 Tr $+22,1%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current794 Tr $447 Tr $+77,5%468 Tr $381 Tr $+22,7%
Contract with Customer, Liability, Current202 Tr $149 Tr $+35,5%176 Tr $171 Tr $+2,8%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent17,6 Tr $30,1 Tr $-41,6%23,5 Tr $28,4 Tr $-17,3%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized23,6 Tr $27,8 Tr $-15,1%107 Tr $37,5 Tr $+184,7%
Cost of Goods and Services Sold912 Tr $596 Tr $+53,0%2,3 T $1,97 T $+17,3%
Cost, Amortization2,34 Tr $2,34 Tr $0,0%9,34 Tr $9,34 Tr $0,0%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––3,24 Tr $2,98 Tr $+8,4%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––23 Tr $22,9 Tr $+0,1%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––29,1 Tr $28,9 Tr $+0,8%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––2,9 Tr $2,96 Tr $-2,0%
Debt Instrument, Unamortized Discount1,73 Tr $2,5 Tr $-30,9%2,38 Tr $2,84 Tr $-16,1%
Debt Issuance Costs, Net13,4 Tr $5,96 Tr $+125,0%5,62 Tr $6,95 Tr $-19,2%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––1,66 Tr $-340 N $+589,4%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––1,91 Tr $-801 N $+338,5%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––3,79 Tr $-1,23 Tr $+409,1%
Deferred Income Tax Liabilities, Net83,4 Tr $42,8 Tr $+94,6%46,3 Tr $41,4 Tr $+12,0%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––216 N $-85 N $+354,1%
Deferred Tax Assets, Gross156 Tr $2025-12-29140 Tr $+11,9%156 Tr $140 Tr $+11,9%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance70,5 Tr $2025-12-2944,5 Tr $+58,5%70,5 Tr $44,5 Tr $+58,5%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards28,8 Tr $2025-12-2930 Tr $-3,8%28,8 Tr $30 Tr $-3,8%
Deferred Tax Assets, Other1,82 Tr $2025-12-29880 N $+107,0%1,82 Tr $880 N $+107,0%
Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment3,52 Tr $2025-12-293,75 Tr $-6,2%3,52 Tr $3,75 Tr $-6,2%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards30,3 Tr $2025-12-2933,6 Tr $-9,6%30,3 Tr $33,6 Tr $-9,6%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost8,04 Tr $2025-12-296,59 Tr $+22,0%8,04 Tr $6,59 Tr $+22,0%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals59,1 Tr $2025-12-2957,5 Tr $+2,8%59,1 Tr $57,5 Tr $+2,8%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance86 Tr $2025-12-2995,4 Tr $-9,9%86 Tr $95,4 Tr $-9,9%
Deferred Tax Liabilities, Goodwill and Intangible Assets1,46 Tr $2025-12-291,36 Tr $+7,4%1,46 Tr $1,36 Tr $+7,4%
Deferred Tax Liabilities, Net43,8 Tr $2025-12-2940,4 Tr $+8,3%43,8 Tr $40,4 Tr $+8,3%
Deferred Tax Liabilities, Other329 N $2025-12-29465 N $-29,2%329 N $465 N $-29,2%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment85,3 Tr $2025-12-2974,6 Tr $+14,3%85,3 Tr $74,6 Tr $+14,3%
Deferred Tax Liabilities, Undistributed Foreign Earnings–––0 $2024-12-300 $–
Deferred Tax Liabilities, Unrealized Currency Transaction Gains527 N $2025-12-291,9 Tr $-72,2%527 N $1,9 Tr $-72,2%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-28, 10-Q 2026-06-29, 10-Q 2026-03-30, 10-K 2025-12-29, 10-Q 2025-09-29, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-30, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02