PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Synopsys (SNPS)

NASDAQ · Technology · Software - Infrastructure · 28.000 nhân viên · CEO Sassine Ghazi

Giá
467,61 $ -4,61%
Vốn hóa
89,6 T $
Giá trị doanh nghiệp
96,8 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-08-26
Báo cáo kế tiếp
2026-12-09 EPS dự kiến 4,12 $

Cuối Q3 '26, Synopsys (SNPS) nắm giữ 3,61 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 10,8 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 47,7 T $, tổng nợ phải trả 16,6 T $, vốn chủ sở hữu 31,2 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền1,43 T $1,12 T $1,5 T $1,84 T $3,9 T $3,65 T $14,1 T $2,53 T $2,89 T $2,13 T $2,41 T $3,61 T $
Đầu tư ngắn hạn152 Tr $154 Tr $157 Tr $154 Tr $154 Tr $155 Tr $145 Tr $67,2 Tr $72,9 Tr $73,9 Tr $72 Tr $1,38 Tr $
Các khoản phải thu857 Tr $1,06 T $835 Tr $805 Tr $934 Tr $893 Tr $1 T $1,39 T $1,51 T $1,64 T $1,27 T $1,32 T $
Hàng tồn kho326 Tr $383 Tr $378 Tr $386 Tr $362 Tr $415 Tr $395 Tr $382 Tr $365 Tr $393 Tr $442 Tr $479 Tr $
Tài sản ngắn hạn khác663 Tr $688 Tr $1,78 T $1,94 T $1,12 T $1,21 T $1,22 T $1,23 T $1,18 T $1,14 T $1,24 T $1,24 T $
Tài sản ngắn hạn3,43 T $3,41 T $4,65 T $5,13 T $6,47 T $6,32 T $16,9 T $5,6 T $6,01 T $5,37 T $5,44 T $6,64 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)1,11 T $1,12 T $1,09 T $1,13 T $1,13 T $1,09 T $1,16 T $1,39 T $1,4 T $1,39 T $1,41 T $1,44 T $
Lợi thế thương mại3,35 T $4,13 T $3,43 T $3,44 T $3,45 T $3,43 T $3,46 T $26,9 T $26,9 T $26,9 T $26,9 T $26,8 T $
Tài sản vô hình240 Tr $377 Tr $277 Tr $266 Tr $195 Tr $181 Tr $173 Tr $13,1 T $12,7 T $12,3 T $11,9 T $11,5 T $
Tài sản thuế hoãn lại854 Tr $954 Tr $1 T $1,1 T $1,25 T $1,39 T $1,51 T $97,1 Tr $112 Tr $117 Tr $114 Tr $95,5 Tr $
Tài sản dài hạn khác1,35 T $569 Tr $555 Tr $580 Tr $584 Tr $618 Tr $576 Tr $1,12 T $1,12 T $1,19 T $1,2 T $1,2 T $
Tài sản dài hạn6,9 T $7,15 T $6,36 T $6,52 T $6,6 T $6,72 T $6,88 T $42,6 T $42,2 T $41,9 T $41,5 T $41,1 T $
Tổng tài sản10,3 T $10,6 T $11 T $11,6 T $13,1 T $13 T $23,8 T $48,2 T $48,2 T $47,2 T $46,9 T $47,7 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán155 Tr $76,8 Tr $92,3 Tr $78,5 Tr $207 Tr $102 Tr $84,7 Tr $133 Tr $165 Tr $113 Tr $179 Tr $1,48 T $
Chi phí phải trả679 Tr $498 Tr $526 Tr $675 Tr $809 Tr $593 Tr $699 Tr $1,13 T $1,07 T $1,08 T $961 Tr $0 $
Nợ ngắn hạn0 $0 $0 $0 $0 $0 $23 Tr $22,1 Tr $22,1 Tr $22,1 Tr $22,1 Tr $1,02 T $
Thuế phải nộp227 Tr $124 Tr $17,2 Tr $3,17 Tr $147 Tr $244 Tr $120 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $
Doanh thu hoãn lại1,56 T $1,86 T $1,46 T $1,36 T $1,39 T $1,32 T $1,38 T $1,99 T $2,25 T $2,46 T $2,42 T $2,33 T $
Nợ ngắn hạn khác286 Tr $0 $331 Tr $331 Tr $0 $0 $0 $20 Tr $0 $23,6 Tr $27,9 Tr $0 $
Nợ ngắn hạn2,99 T $2,64 T $2,51 T $2,53 T $2,65 T $2,36 T $2,41 T $3,44 T $3,72 T $3,94 T $3,79 T $4,97 T $
Nợ dài hạn18,1 Tr $17 Tr $17 Tr $15,6 Tr $15,6 Tr $14,2 Tr $10 T $14,3 T $13,5 T $10 T $10 T $9,02 T $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)580 Tr $564 Tr $543 Tr $568 Tr $574 Tr $552 Tr $587 Tr $673 Tr $681 Tr $691 Tr $670 Tr $667 Tr $
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)151 Tr $190 Tr $308 Tr $319 Tr $341 Tr $316 Tr $331 Tr $383 Tr $383 Tr $421 Tr $389 Tr $384 Tr $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0 $0 $0 $0 $36,6 Tr $0 $0 $1,19 T $1 T $954 Tr $878 Tr $0 $
Nợ dài hạn khác415 Tr $437 Tr $447 Tr $465 Tr $433 Tr $496 Tr $489 Tr $609 Tr $648 Tr $659 Tr $670 Tr $1,54 T $
Nợ dài hạn1,16 T $1,21 T $1,31 T $1,37 T $1,4 T $1,38 T $11,4 T $17,2 T $16,2 T $12,7 T $12,6 T $11,6 T $
Tổng nợ phải trả4,15 T $3,85 T $3,82 T $3,9 T $4,05 T $3,74 T $13,8 T $20,6 T $19,9 T $16,7 T $16,4 T $16,6 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp1,52 Tr $1,53 Tr $1,53 Tr $1,54 Tr $1,54 Tr $1,55 Tr $1,55 Tr $1,86 Tr $1,86 Tr $1,92 Tr $1,93 Tr $1,92 Tr $
Lợi nhuận giữ lại6,74 T $7,19 T $7,48 T $7,88 T $8,98 T $9,28 T $9,62 T $9,87 T $10,3 T $10,4 T $10,4 T $10,9 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-196 Tr $-163 Tr $-188 Tr $-180 Tr $-180 Tr $-242 Tr $-240 Tr $-232 Tr $-232 Tr $-204 Tr $-244 Tr $-311 Tr $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông6,15 T $6,67 T $7,15 T $7,71 T $8,99 T $9,3 T $9,92 T $27,6 T $28,3 T $30,5 T $30,5 T $31,2 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)678 Tr $670 Tr $645 Tr $674 Tr $684 Tr $665 Tr $10,7 T $15,1 T $14,3 T $10,9 T $10,8 T $10,8 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)-756 Tr $-449 Tr $-858 Tr $-1,17 T $-3,21 T $-2,99 T $-3,38 T $12,6 T $11,4 T $8,74 T $8,43 T $7,24 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-Q 2026-01-31, 10-K 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-Q 2025-01-31, 10-K 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-01