PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Intuit (INTU)

Perpetual futures INTU trên 4 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch INTUUSDT.

Intuit Inc. cung cấp các sản phẩm quản lý tài chính, thanh toán, tuân thủ và tiếp thị, bao gồm QuickBooks và TurboTax, cho doanh nghiệp và người tiêu dùng.

$303,60-3,2%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (INTU-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

4/4 thị trường trực tiếp
Sàn
4
Thị trường trực tiếp
4/4
Khối lượng 24h
393 N $Độ phủ: 3/4 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 1,6 Tr $
Open interest
117,6 N $
Thanh khoản tốt nhất
200 N $
Extended
Spread hẹp nhất
+11,2 bps
Bybit
Khối lượng cao nhất
391,4 N $
Bybit
Cơ cấu thanh toán
USDT · 3/4
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 2,3 T $
OI / free float
0,00%
Free float 81,1 T $
Hiệu suất spot
1D-3,17%
5D-5,90%
1M-17,39%
6M-33,45%
YTD-54,23%
1Y-56,82%

Ma trận sàn

4 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchINTU-USDTĐang giao dịch$304,78+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+11,5 bps13,7 N $1,2 Tr $3 N $USDT-
BybitGiao dịchINTU/USDTĐang giao dịch$304,690,0% APR
0,000% mỗi 8h
+11,2 bps11,2 N $391,4 N $69 N $USDT25x
Gate.ioGiao dịchINTU/USDTĐang giao dịch$303,670,0% APR
0,000% mỗi 8h
+71,8 bps11,3 N $1,6 N $45,6 N $USDT20x
ExtendedGiao dịchINTU/USDĐang giao dịch$303,60+4,4% APR
+0,00050% mỗi 1h
+19,4 bps200 N $0 $0 $USD10x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 3/4 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +40,4 bps – +76,0 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Extended · +15,0 bps

Quá mỏng: Bybit

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

INTU

Spread hẹp nhất

INTU

Khối lượng cao nhất

INTU

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 4h trước
Vốn hóa
82,9 T $
Cập nhật 4h trước
Doanh thu
21,4 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+9%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+21,3%
P/E
18,3
P/E cùng ngành 51,8
Dòng tiền tự do
8,6 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
4,6 T $
12 tháng gần nhất
P/S
3,9
P/E cùng ngành
51,8
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
23,4 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-19
Doanh thu ước tính 4,3 T $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
1,38 $
2026-10-08

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất21,4 T $
Biên lợi nhuận ròng+21,3%
Dòng tiền tự do8,6 T $
Nợ ròng3,7 T $
20219,6 T $
202212,7 T $
202314,4 T $
202416,3 T $
202518,8 T $
202621,4 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20219,6 T $+25%2,1 T $3,1 T $
202212,7 T $+32%2,1 T $3,7 T $
202314,4 T $+13%2,4 T $4,8 T $
202416,3 T $+13%3 T $4,6 T $
202518,8 T $+16%3,9 T $6,1 T $
202621,4 T $+14%4,6 T $8,6 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+82,5%+26,0%+21,4%+20,9%+13,3%
2022+81,1%+20,2%+16,2%+12,6%+7,4%
2023+78,1%+21,9%+16,6%+13,8%+8,6%
2024+78,7%+22,3%+18,2%+16,1%+9,2%
2025+80,8%+26,1%+20,5%+19,6%+10,5%
2026+80,2%+28,8%+21,3%+24,0%+12,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20212,6 T $2,5 T $-82 Tr $1,94
20222,8 T $7,5 T $4,7 T $1,39
20232,8 T $6,7 T $3,8 T $1,47
20243,6 T $6,6 T $3 T $1,29
20252,9 T $6,6 T $3,8 T $1,36
20264,7 T $8,4 T $3,7 T $1,51
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2021143,1 T $143 T $14,969,4
2022125,6 T $130,3 T $9,960,8
2023143,8 T $147,6 T $10,060,3
2024181,3 T $184,2 T $11,161,2
2025219,8 T $223,6 T $11,756,8
202687,2 T $91 T $4,119,1
Q1 20253,3 T $
Q2 20254 T $
Q3 20257,8 T $
Q4 20253,8 T $
Q1 20263,9 T $
Q2 20264,7 T $
Q3 20268,6 T $
Q4 20264,4 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q1 20253,3 T $+10%197 Tr $329 Tr $
Q2 20254 T $+17%471 Tr $1 T $
Q3 20257,8 T $+15%2,8 T $4,4 T $
Q4 20253,8 T $+20%381 Tr $356 Tr $
Q1 20263,9 T $+18%446 Tr $599 Tr $
Q2 20264,7 T $+17%693 Tr $1,5 T $
Q3 20268,6 T $+10%3,1 T $5,2 T $
Q4 20264,4 T $+14%363 Tr $1,3 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q1 2025+74,9%+8,3%+6,0%+1,1%+0,6%
Q2 2025+76,4%+15,0%+11,9%+2,6%+1,5%
Q3 2025+85,3%+48,0%+36,4%+14,0%+7,7%
Q4 2025+78,2%+8,8%+9,9%+1,9%+1,0%
Q1 2026+78,8%+13,7%+11,5%+2,3%+1,3%
Q2 2026+78,9%+18,4%+14,9%+3,6%+2,0%
Q3 2026+84,4%+47,0%+35,8%+14,9%+7,8%
Q4 2026+78,1%+17,6%+8,3%+1,9%+1,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q1 20252,9 T $6,8 T $3,9 T $1,24
Q2 20252,4 T $6,9 T $4,5 T $1,27
Q3 20255,4 T $7,1 T $1,6 T $1,45
Q4 20252,9 T $6,6 T $3,8 T $1,36
Q1 20263,5 T $6,9 T $3,4 T $1,39
Q2 20262,9 T $7,5 T $4,6 T $1,32
Q3 20264,7 T $6,9 T $2,2 T $1,45
Q4 20264,7 T $8,4 T $3,7 T $1,51
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q1 2025170,9 T $174,8 T $52,1218,0
Q2 2025168,4 T $172,9 T $42,589,5
Q3 2025175,7 T $177,3 T $22,715,5
Q4 2025219,1 T $222,8 T $57,2144,3
Q1 2026186,2 T $189,6 T $47,9104,3
Q2 2026139,2 T $143,8 T $29,950,1
Q3 2026107,2 T $109,4 T $12,58,8
Q4 202686 T $89,7 T $19,759,0

Đã làm mới 4h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu4,4 T $Q4 2026
2,1 T $4,3 T $6,4 T $8,6 T $Q1 2024: 3 T $Q2 2024: 3,4 T $Q3 2024: 6,7 T $Q4 2024: 3,2 T $Q1 2025: 3,3 T $Q2 2025: 4 T $Q3 2025: 7,8 T $Q4 2025: 3,8 T $Q1 2026: 3,9 T $Q2 2026: 4,7 T $Q3 2026: 8,6 T $Q4 2026: 4,4 T $Q1 2024Q4 2026
Lợi nhuận ròng363 Tr $Q4 2026
751 Tr $1,5 T $2,3 T $3,1 T $Q1 2024: 241 Tr $Q2 2024: 353 Tr $Q3 2024: 2,4 T $Q4 2024: -20 Tr $Q1 2025: 197 Tr $Q2 2025: 471 Tr $Q3 2025: 2,8 T $Q4 2025: 381 Tr $Q1 2026: 446 Tr $Q2 2026: 693 Tr $Q3 2026: 3,1 T $Q4 2026: 363 Tr $Q1 2024Q4 2026
EBITDA828 Tr $Q4 2026
1,1 T $2,2 T $3,2 T $4,3 T $Q1 2024: 520 Tr $Q2 2024: 603 Tr $Q3 2024: 3,3 T $Q4 2024: 128 Tr $Q1 2025: 474 Tr $Q2 2025: 830 Tr $Q3 2025: 4 T $Q4 2025: 633 Tr $Q1 2026: 828 Tr $Q2 2026: 1,3 T $Q3 2026: 4,3 T $Q4 2026: 828 Tr $Q1 2024Q4 2026
Dòng tiền tự do1,3 T $Q4 2026
1,2 T $2,5 T $3,9 T $5,2 T $Q1 2024: -181 Tr $Q2 2024: 550 Tr $Q3 2024: 3,9 T $Q4 2024: 375 Tr $Q1 2025: 329 Tr $Q2 2025: 1 T $Q3 2025: 4,4 T $Q4 2025: 356 Tr $Q1 2026: 599 Tr $Q2 2026: 1,5 T $Q3 2026: 5,2 T $Q4 2026: 1,3 T $Q1 2024Q4 2026
EPS1,34 $Q4 2026
2,72 $5,51 $8,3 $11,1 $Q1 2024: 0,85 $Q2 2024: 1,25 $Q3 2024: 8,41 $Q4 2024: -0,07 $Q1 2025: 0,7 $Q2 2025: 1,67 $Q3 2025: 10 $Q4 2025: 1,35 $Q1 2026: 1,59 $Q2 2026: 2,47 $Q3 2026: 11,1 $Q4 2026: 1,34 $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặt / Nợ4,7 T $Q4 2026
2,1 T $4,2 T $6,3 T $8,4 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 1,7 T $Q1 2024 · Nợ: 6,4 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 1,5 T $Q2 2024 · Nợ: 6,5 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 4,2 T $Q3 2024 · Nợ: 6,5 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 3,6 T $Q4 2024 · Nợ: 6,6 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 2,9 T $Q1 2025 · Nợ: 6,8 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 2,4 T $Q2 2025 · Nợ: 6,9 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 5,4 T $Q3 2025 · Nợ: 7,1 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 2,9 T $Q4 2025 · Nợ: 6,6 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 3,5 T $Q1 2026 · Nợ: 6,9 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 2,9 T $Q2 2026 · Nợ: 7,5 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 4,7 T $Q3 2026 · Nợ: 6,9 T $Q4 2026 · Tiền mặt: 4,7 T $Q4 2026 · Nợ: 8,4 T $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+78,1%Q4 2026
+17,8%+40,3%+62,8%+85,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +74,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +74,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +82,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +75,4%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +74,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +76,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +85,3%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +78,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +78,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +78,9%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +84,4%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +78,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +46,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +48,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +8,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,4%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +47,0%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +8,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +10,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +35,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -0,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +6,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +11,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +36,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +9,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +11,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +14,9%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +35,8%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +8,3%Q1 2024Q4 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+13,7%Q4 2026
+5,1%+10,2%+15,2%+20,3%Q4 2024: +17,4%Q1 2025: +10,2%Q2 2025: +17,0%Q3 2025: +15,1%Q4 2025: +20,3%Q1 2026: +18,3%Q2 2026: +17,4%Q3 2026: +10,4%Q4 2026: +13,7%Q1 2024Q4 2026
Cổ phiếu lưu hành272 TrQ4 2026
71 Tr142 Tr213 Tr284 TrQ1 2024: 283 TrQ2 2024: 284 TrQ3 2024: 284 TrQ4 2024: 284 TrQ1 2025: 283 TrQ2 2025: 283 TrQ3 2025: 282 TrQ4 2025: 282 TrQ1 2026: 281 TrQ2 2026: 281 TrQ3 2026: 276 TrQ4 2026: 272 TrQ1 2024Q4 2026
Định giá59,0Q4 2026
-1.645,5-1.024,3-403,2218,0Q1 2024 · P/E: 143,9Q2 2024 · P/E: 125,3Q3 2024 · P/E: 18,3Q4 2024 · P/E: -2.266,6Q1 2025 · P/E: 218,0Q2 2025 · P/E: 89,5Q3 2025 · P/E: 15,5Q4 2025 · P/E: 144,3Q1 2026 · P/E: 104,3Q2 2026 · P/E: 50,1Q3 2026 · P/E: 8,8Q4 2026 · P/E: 59,0Q1 2024 · P/S: 46,5Q2 2024 · P/S: 52,2Q3 2024 · P/S: 26,0Q4 2024 · P/S: 56,9Q1 2025 · P/S: 52,1Q2 2025 · P/S: 42,5Q3 2025 · P/S: 22,7Q4 2025 · P/S: 57,2Q1 2026 · P/S: 47,9Q2 2026 · P/S: 29,9Q3 2026 · P/S: 12,5Q4 2026 · P/S: 19,7Q1 2024Q4 2026
P/EP/S
Doanh thu21,4 T $2026
5,4 T $10,7 T $16,1 T $21,4 T $2019: 6,8 T $2020: 7,7 T $2021: 9,6 T $2022: 12,7 T $2023: 14,4 T $2024: 16,3 T $2025: 18,8 T $2026: 21,4 T $20192026
Lợi nhuận ròng4,6 T $2026
1,1 T $2,3 T $3,4 T $4,6 T $2019: 1,6 T $2020: 1,8 T $2021: 2,1 T $2022: 2,1 T $2023: 2,4 T $2024: 3 T $2025: 3,9 T $2026: 4,6 T $20192026
EBITDA7,1 T $2026
1,8 T $3,6 T $5,3 T $7,1 T $2019: 2,1 T $2020: 2,4 T $2021: 2,9 T $2022: 3,4 T $2023: 4 T $2024: 4,6 T $2025: 5,9 T $2026: 7,1 T $20192026
Dòng tiền tự do8,6 T $2026
2,2 T $4,3 T $6,5 T $8,6 T $2019: 2,2 T $2020: 2,3 T $2021: 3,1 T $2022: 3,7 T $2023: 4,8 T $2024: 4,6 T $2025: 6,1 T $2026: 8,6 T $20192026
EPS16,5 $2026
4,12 $8,23 $12,3 $16,5 $2019: 5,9 $2020: 6,92 $2021: 7,55 $2022: 7,27 $2023: 8,42 $2024: 10,4 $2025: 13,7 $2026: 16,5 $20192026
Tiền mặt / Nợ4,7 T $2026
2,1 T $4,2 T $6,3 T $8,4 T $2019 · Tiền mặt: 2,1 T $2019 · Nợ: 436 Tr $2020 · Tiền mặt: 6,4 T $2020 · Nợ: 3,6 T $2021 · Tiền mặt: 2,6 T $2021 · Nợ: 2,5 T $2022 · Tiền mặt: 2,8 T $2022 · Nợ: 7,5 T $2023 · Tiền mặt: 2,8 T $2023 · Nợ: 6,7 T $2024 · Tiền mặt: 3,6 T $2024 · Nợ: 6,6 T $2025 · Tiền mặt: 2,9 T $2025 · Nợ: 6,6 T $2026 · Tiền mặt: 4,7 T $2026 · Nợ: 8,4 T $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+80,2%2026
+20,7%+41,4%+62,1%+82,8%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +82,8%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +82,1%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +82,5%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +81,1%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +78,1%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +78,7%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +80,8%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +80,2%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,3%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,3%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +20,2%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,9%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +22,3%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,1%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,8%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +23,0%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +23,8%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +21,4%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +16,2%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +16,6%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +18,2%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +20,5%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +21,3%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+13,9%2026
+8,0%+16,1%+24,1%+32,1%2019: +12,6%2020: +13,2%2021: +25,4%2022: +32,1%2023: +12,9%2024: +13,3%2025: +15,6%2026: +13,9%20192026
Cổ phiếu lưu hành277 Tr2026
71 Tr142 Tr213 Tr284 Tr2019: 264 Tr2020: 264 Tr2021: 273 Tr2022: 284 Tr2023: 283 Tr2024: 284 Tr2025: 283 Tr2026: 277 Tr20192026
Định giá19,12026
17,334,752,069,42019 · P/E: 46,32020 · P/E: 43,82021 · P/E: 69,42022 · P/E: 60,82023 · P/E: 60,32024 · P/E: 61,22025 · P/E: 56,82026 · P/E: 19,12019 · P/S: 10,62020 · P/S: 10,42021 · P/S: 14,92022 · P/S: 9,92023 · P/S: 10,02024 · P/S: 11,12025 · P/S: 11,72026 · P/S: 4,120192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-19
Doanh thu ước tính 4,3 T $ · Cập nhật 4h trước
Cổ tức
1,38 $
2026-10-08

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202623,8321,4 T $+13%20
FY 202723,6123,4 T $+9%19
FY 202826,7725,5 T $+19%19
FY 202931,0628,2 T $+31%9
FY 203035,7631,7 T $+48%5
Q4 20274,714,9 T $+13%13

Sự kiện công ty

6
2026-11-19Kết quảThực tế - / Ước tính 2,58-
2026-10-08Cổ tức1,38 $-
2026-08-25Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế 4,03 / Ước tính 3,58Vượt dự báo
2026-07-09Cổ tức1,2 $-
2026-05-20Kết quảThực tế 12,8 / Ước tính 12,57Vượt dự báo
2026-04-09Cổ tức1,2 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 07:10 UTC 21 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Software - Application
Giám đốc điều hành
Sasan K. Goodarzi
Nhân viên
18.600
Ngày IPO
12 thg 3, 1993
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ
Trang web
Điểm Altman Zi4,85
Điểm Piotroskii7/9
Xếp hạng FMPiA-
Lợi nhuận chủ sở hữui1,31 T US$4,81 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 32 out of 45

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
2
Giá trên sổ sáchi
2
Lịch sử vốn hóa
82,47 T US$+15.9%thg 6 26thg 9 26
71,14 T US$85,88 T US$100,62 T US$Cao nhất: 100,62 T US$ · 2026-08-24Thấp nhất: 71,14 T US$ · 2026-06-22Hiện tại: 82,47 T US$ · 2026-09-18thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 82,47 T US$ · 2026-09-18Cao nhất: 100,62 T US$ · 2026-08-24Thấp nhất: 71,14 T US$ · 2026-06-22
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,13%8,7 Tr
VOO0,15%7,3 Tr
QQQ0,4%5,8 Tr
FXAIX0,14%3,6 Tr
IVV0,14%3,5 Tr
1557.T0,14%3,4 Tr
SPY0,14%3,3 Tr
VSCA.S0,08%2,4 Tr
S5SD.L0,24%2,2 Tr
XLK0,61%2,2 Tr
VGT0,4%1,9 Tr
VUG0,15%1,7 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi INTU đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị174550
Nhà phân tích3643
Mua / giữ / bán135 / 34 / 5477 / 67 / 6
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi3 / 13 / 36 / 17 / 9
Giá mục tiêu đạt / không đạt10 / 153 (6%)10 / 503 (2%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-39,2%-51,1%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+25,3% / -64,4%+25,3% / -65,2%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày 0,0% so với S&P 500 +0,1% (n = 494)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Daniel JesterBMO Capital79% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 19 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 412 US$26 thg 8, 2026
  2. Raimo LenschowBarclays77% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 13 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 408 US$18 thg 9, 2026
  3. Kirk MaterneEvercore ISI75% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 400 US$15 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
18 thg 9, 2026Brent ThillJefferiesMuaDuy trì500 US$
18 thg 9, 2026Taylor McGinnisUBSGiữDuy trì360 US$
18 thg 9, 2026Adam WoodMorgan StanleyGiữDuy trì315 US$
18 thg 9, 2026Brad RebackStifel NicolausGiữDuy trì300 US$
17 thg 9, 2026Michael TurrinWells FargoGiữDuy trì300 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng300 US$400 US$500 US$600 US$700 US$800 US$thg 10 25 · Mua 21 · Giữ 1 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 19 · Giữ 1 · Bán 0thg 12 25 · Mua 18 · Giữ 2 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 18 · Giữ 4 · Bán 0thg 2 26 · Mua 20 · Giữ 4 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 21 · Giữ 5 · Bán 0thg 4 26 · Mua 21 · Giữ 5 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 23 · Giữ 6 · Bán 0thg 6 26 · Mua 22 · Giữ 5 · Bán 1thg 6 26thg 7 26 · Mua 21 · Giữ 7 · Bán 2thg 8 26 · Mua 19 · Giữ 12 · Bán 2thg 8 26thg 9 26 · Mua 17 · Giữ 11 · Bán 2thg 10 25 · mục tiêu TB 835 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 831 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 822 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 809 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 632 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 607 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 608 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 519 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 499 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 467 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 422 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 409 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 668 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 634 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 662 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 499 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 409 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 432 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 389 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 332 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 261 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 316 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 359 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 313 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 21 thg 9, 2026 · 174 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu INTU ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Intuit (INTU) được giao dịch trên 4 sàn crypto, bao gồm BingX, Bybit, Gate.io. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch INTU suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu INTU giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu INTU là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp INTU là +2,2% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +5,5% trên 4 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp INTU so với cổ phiếu Intuit như thế nào?

Giá mark trung vị của perp INTU là 304,2 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 303,6 $, chênh lệch cơ sở +0,2%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu INTU là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu INTU là một phái sinh theo dõi giá của Intuit mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Intuit trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

INTUUSDT perpetual là gì?

INTUUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Intuit thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu INTU qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

INTU perpetuals · perpequities.comINTU perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/intu-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/intu-perp.svg" width="240" height="64" alt="INTU perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp INTU

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với INTU — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho INTU, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X