PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Cadence Design Systems, Inc. (CDNS)

Perpetual futures CDNS trên 2 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch CDNSUSDT.

Cadence Design Systems cung cấp phần mềm, phần cứng và IP cho thiết kế và xác minh IC, phục vụ các lĩnh vực như 5G, ô tô và hàng không vũ trụ.

$282,09+0,3%NASDAQ mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:CDNS

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

2/2 thị trường trực tiếp
Sàn
2
Thị trường trực tiếp
2/2
Khối lượng 24h
0 $Độ phủ: 1/2 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 1,2 Tr $
Open interest
2,7 N $
Thanh khoản tốt nhất
200 N $
Extended
Spread hẹp nhất
+15,9 bps
Extended
Khối lượng cao nhất
0 $
Extended
Cơ cấu thanh toán
USD · 1/2
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 580,4 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 77,3 T $
Hiệu suất spot
1D+0,31%
5D-2,58%
1M-11,30%
6M-3,07%
YTD-10,18%
1Y-23,05%

Ma trận sàn

2 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchCDNS-USDTĐang giao dịch$282,12-9,2% APR
-0,00840% mỗi 8h
+68,0 bps57,2 N $1,2 Tr $2,7 N $USDT-
ExtendedGiao dịchCDNS/USDĐang giao dịch$282,09+4,4% APR
+0,00050% mỗi 1h
+15,9 bps200 N $0 $0 $USD10x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 2/2 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +27,9 bps – +57,2 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Extended · +13,3 bps

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

CDNS

Spread hẹp nhất

CDNS

Khối lượng cao nhất

CDNS

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
77,3 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
5,8 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+19%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+23,6%
P/E
55,5
P/E cùng ngành 38,1
Dòng tiền tự do
1,7 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
1,4 T $
12 tháng gần nhất
P/S
13,2
P/E cùng ngành
38,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
6,3 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-26
Doanh thu ước tính 1,6 T $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất5,3 T $
Biên lợi nhuận ròng+20,9%
Dòng tiền tự do1,6 T $
Nợ ròng-521,2 Tr $
20202,7 T $
20213 T $
20223,6 T $
20234,1 T $
20244,6 T $
20255,3 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20202,7 T $+15%590,6 Tr $810,1 Tr $
20213 T $+11%696 Tr $1 T $
20223,6 T $+19%849 Tr $1,1 T $
20234,1 T $+15%1 T $1,2 T $
20244,6 T $+13%1,1 T $1,1 T $
20255,3 T $+14%1,1 T $1,6 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+88,6%+24,1%+22,0%+23,7%+15,0%
2021+89,7%+26,1%+23,3%+25,4%+15,9%
2022+89,6%+30,1%+23,8%+30,9%+16,5%
2023+89,4%+30,6%+25,5%+30,6%+18,4%
2024+86,0%+29,1%+22,7%+22,6%+11,8%
2025+86,4%+31,1%+20,9%+20,3%+10,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020928,4 Tr $460,7 Tr $-467,7 Tr $1,86
20211,1 T $454,7 Tr $-634,2 Tr $1,77
2022882,3 Tr $887,4 Tr $5,1 Tr $1,27
20231 T $764,4 Tr $-243,7 Tr $1,24
20242,6 T $2,6 T $-59 Tr $2,93
20253 T $2,5 T $-521,2 Tr $2,86
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202037,3 T $36,9 T $13,963,2
202151 T $50,3 T $17,173,4
202243,6 T $43,6 T $12,251,3
202373,4 T $73,1 T $17,970,6
202481,5 T $81,4 T $17,677,2
202584,8 T $84,3 T $16,076,4
Q3 20241,2 T $
Q4 20241,4 T $
Q1 20251,2 T $
Q2 20251,3 T $
Q3 20251,3 T $
Q4 20251,4 T $
Q1 20261,5 T $
Q2 20261,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20241,2 T $+19%238,1 Tr $383,5 Tr $
Q4 20241,4 T $+27%340,2 Tr $404,2 Tr $
Q1 20251,2 T $+23%273,6 Tr $464 Tr $
Q2 20251,3 T $+20%160,1 Tr $333,5 Tr $
Q3 20251,3 T $+10%287,1 Tr $277 Tr $
Q4 20251,4 T $+6%388,1 Tr $512,5 Tr $
Q1 20261,5 T $+19%335,7 Tr $307 Tr $
Q2 20261,6 T $+24%367,1 Tr $582,3 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+86,6%+28,8%+19,6%+5,2%+2,6%
Q4 2024+83,8%+33,7%+25,1%+7,3%+3,8%
Q1 2025+86,5%+29,1%+22,0%+5,7%+3,0%
Q2 2025+85,6%+29,0%+12,5%+3,2%+1,7%
Q3 2025+86,4%+33,8%+21,4%+5,5%+3,0%
Q4 2025+86,9%+32,3%+27,0%+7,1%+3,8%
Q1 2026+95,8%+29,3%+22,8%+5,1%+2,8%
Q2 2026+84,9%+28,4%+23,2%+5,4%+3,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20242,8 T $2,8 T $39,2 Tr $2,45
Q4 20242,6 T $2,6 T $-59 Tr $2,93
Q1 20252,8 T $2,5 T $-300,5 Tr $3,07
Q2 20252,8 T $2,5 T $-344,6 Tr $2,82
Q3 20252,8 T $2,5 T $-274,1 Tr $3,05
Q4 20253 T $2,5 T $-521,2 Tr $2,86
Q1 20261,4 T $3,1 T $1,7 T $1,47
Q2 20261,4 T $2,5 T $1 T $1,74
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202473,8 T $73,8 T $60,777,9
Q4 202481,7 T $81,7 T $60,360,1
Q1 202569,2 T $68,9 T $55,763,0
Q2 202583,6 T $83,3 T $65,5130,6
Q3 202595,2 T $95 T $71,182,8
Q4 202584,7 T $84,2 T $58,854,6
Q1 202675,6 T $77,3 T $51,356,5
Q2 2026102,5 T $103,5 T $64,770,0

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu1,6 T $Q2 2026
396,1 Tr $792,2 Tr $1,2 T $1,6 T $Q3 2023: 1 T $Q4 2023: 1,1 T $Q1 2024: 1 T $Q2 2024: 1,1 T $Q3 2024: 1,2 T $Q4 2024: 1,4 T $Q1 2025: 1,2 T $Q2 2025: 1,3 T $Q3 2025: 1,3 T $Q4 2025: 1,4 T $Q1 2026: 1,5 T $Q2 2026: 1,6 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng367,1 Tr $Q2 2026
97 Tr $194,1 Tr $291,1 Tr $388,1 Tr $Q3 2023: 254,3 Tr $Q4 2023: 323,9 Tr $Q1 2024: 247,6 Tr $Q2 2024: 229,5 Tr $Q3 2024: 238,1 Tr $Q4 2024: 340,2 Tr $Q1 2025: 273,6 Tr $Q2 2025: 160,1 Tr $Q3 2025: 287,1 Tr $Q4 2025: 388,1 Tr $Q1 2026: 335,7 Tr $Q2 2026: 367,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA569,8 Tr $Q2 2026
147,8 Tr $295,6 Tr $443,5 Tr $591,3 Tr $Q3 2023: 346,2 Tr $Q4 2023: 412,7 Tr $Q1 2024: 357,4 Tr $Q2 2024: 375,8 Tr $Q3 2024: 413,3 Tr $Q4 2024: 520,4 Tr $Q1 2025: 436,3 Tr $Q2 2025: 367,3 Tr $Q3 2025: 477,6 Tr $Q4 2025: 591,3 Tr $Q1 2026: 544,1 Tr $Q2 2026: 569,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do582,3 Tr $Q2 2026
145,6 Tr $291,2 Tr $436,7 Tr $582,3 Tr $Q3 2023: 373,9 Tr $Q4 2023: 238,2 Tr $Q1 2024: 203,6 Tr $Q2 2024: 126,8 Tr $Q3 2024: 383,5 Tr $Q4 2024: 404,2 Tr $Q1 2025: 464 Tr $Q2 2025: 333,5 Tr $Q3 2025: 277 Tr $Q4 2025: 512,5 Tr $Q1 2026: 307 Tr $Q2 2026: 582,3 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS1,33 $Q2 2026
0,36 $0,71 $1,07 $1,42 $Q3 2023: 0,93 $Q4 2023: 1,19 $Q1 2024: 0,91 $Q2 2024: 0,84 $Q3 2024: 0,87 $Q4 2024: 1,24 $Q1 2025: 1 $Q2 2025: 0,59 $Q3 2025: 1,05 $Q4 2025: 1,42 $Q1 2026: 1,23 $Q2 2026: 1,33 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ1,4 T $Q2 2026
770,8 Tr $1,5 T $2,3 T $3,1 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 962 Tr $Q3 2023 · Nợ: 648,8 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 1 T $Q4 2023 · Nợ: 764,4 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 1 T $Q1 2024 · Nợ: 649,3 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 1,1 T $Q2 2024 · Nợ: 1,3 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 2,8 T $Q3 2024 · Nợ: 2,8 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 2,6 T $Q4 2024 · Nợ: 2,6 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 2,8 T $Q1 2025 · Nợ: 2,5 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 2,8 T $Q2 2025 · Nợ: 2,5 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 2,8 T $Q3 2025 · Nợ: 2,5 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 3 T $Q4 2025 · Nợ: 2,5 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 1,4 T $Q1 2026 · Nợ: 3,1 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 1,4 T $Q2 2026 · Nợ: 2,5 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+84,9%Q2 2026
+24,0%+47,9%+71,9%+95,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +89,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +90,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +87,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +86,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +86,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +83,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +86,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +85,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +86,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +86,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +95,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +84,9%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,8%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +27,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +33,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +33,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +32,3%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +28,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +24,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +30,3%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +24,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +21,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +19,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +25,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +22,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +12,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +21,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +27,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +22,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +23,2%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+24,2%Q2 2026
+6,7%+13,4%+20,2%+26,9%Q3 2024: +18,8%Q4 2024: +26,9%Q1 2025: +23,1%Q2 2025: +20,2%Q3 2025: +10,1%Q4 2025: +6,2%Q1 2026: +18,7%Q2 2026: +24,2%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành274,9 TrQ2 2026
68,7 Tr137,5 Tr206,2 Tr274,9 TrQ3 2023: 272,4 TrQ4 2023: 272,4 TrQ1 2024: 273,5 TrQ2 2024: 273,5 TrQ3 2024: 274 TrQ4 2024: 274,3 TrQ1 2025: 273,6 TrQ2 2025: 272,9 TrQ3 2025: 273,8 TrQ4 2025: 272,9 TrQ1 2026: 273,7 TrQ2 2026: 274,9 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá70,0Q2 2026
32,665,397,9130,6Q3 2023 · P/E: 62,3Q4 2023 · P/E: 56,7Q1 2024 · P/E: 84,8Q2 2024 · P/E: 91,4Q3 2024 · P/E: 77,9Q4 2024 · P/E: 60,1Q1 2025 · P/E: 63,0Q2 2025 · P/E: 130,6Q3 2025 · P/E: 82,8Q4 2025 · P/E: 54,6Q1 2026 · P/E: 56,5Q2 2026 · P/E: 70,0Q3 2023 · P/S: 61,7Q4 2023 · P/S: 68,6Q1 2024 · P/S: 83,4Q2 2024 · P/S: 79,4Q3 2024 · P/S: 60,7Q4 2024 · P/S: 60,3Q1 2025 · P/S: 55,7Q2 2025 · P/S: 65,5Q3 2025 · P/S: 71,1Q4 2025 · P/S: 58,8Q1 2026 · P/S: 51,3Q2 2026 · P/S: 64,7Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu5,3 T $2025
1,3 T $2,6 T $4 T $5,3 T $2018: 2,1 T $2019: 2,3 T $2020: 2,7 T $2021: 3 T $2022: 3,6 T $2023: 4,1 T $2024: 4,6 T $2025: 5,3 T $20182025
Lợi nhuận ròng1,1 T $2025
277,2 Tr $554,4 Tr $831,7 Tr $1,1 T $2018: 345,8 Tr $2019: 989 Tr $2020: 590,6 Tr $2021: 696 Tr $2022: 849 Tr $2023: 1 T $2024: 1,1 T $2025: 1,1 T $20182025
EBITDA1,9 T $2025
468,1 Tr $936,2 Tr $1,4 T $1,9 T $2018: 526 Tr $2019: 620,6 Tr $2020: 803,6 Tr $2021: 916,1 Tr $2022: 1,2 T $2023: 1,5 T $2024: 1,7 T $2025: 1,9 T $20182025
Dòng tiền tự do1,6 T $2025
396,7 Tr $793,5 Tr $1,2 T $1,6 T $2018: 543,2 Tr $2019: 655 Tr $2020: 810,1 Tr $2021: 1 T $2022: 1,1 T $2023: 1,2 T $2024: 1,1 T $2025: 1,6 T $20182025
EPS4,06 $2025
1,02 $2,03 $3,05 $4,06 $2018: 1,23 $2019: 3,53 $2020: 2,11 $2021: 2,5 $2022: 3,09 $2023: 3,82 $2024: 3,85 $2025: 4,06 $20182025
Tiền mặt / Nợ3 T $2025
750,3 Tr $1,5 T $2,3 T $3 T $2018 · Tiền mặt: 533,3 Tr $2018 · Nợ: 445,3 Tr $2019 · Tiền mặt: 705,2 Tr $2019 · Nợ: 430,8 Tr $2020 · Tiền mặt: 928,4 Tr $2020 · Nợ: 460,7 Tr $2021 · Tiền mặt: 1,1 T $2021 · Nợ: 454,7 Tr $2022 · Tiền mặt: 882,3 Tr $2022 · Nợ: 887,4 Tr $2023 · Tiền mặt: 1 T $2023 · Nợ: 764,4 Tr $2024 · Tiền mặt: 2,6 T $2024 · Nợ: 2,6 T $2025 · Tiền mặt: 3 T $2025 · Nợ: 2,5 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+86,4%2025
+22,4%+44,9%+67,3%+89,7%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +87,9%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +88,6%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +88,6%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +89,7%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +89,6%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +89,4%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +86,0%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +86,4%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,5%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +21,1%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +24,1%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +26,1%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,1%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +30,6%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +29,1%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +31,1%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +16,2%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +42,3%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +22,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +23,3%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +23,8%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +25,5%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +22,7%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +20,9%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+14,1%2025
+4,8%+9,6%+14,4%+19,2%2019: +9,3%2020: +14,8%2021: +11,4%2022: +19,2%2023: +14,8%2024: +13,5%2025: +14,1%20182025
Cổ phiếu lưu hành273,3 Tr2025
70,3 Tr140,6 Tr210,9 Tr281,1 Tr2018: 281,1 Tr2019: 280,5 Tr2020: 279,6 Tr2021: 278,9 Tr2022: 275 Tr2023: 272,7 Tr2024: 273,8 Tr2025: 273,3 Tr20182025
Định giá76,42025
19,338,657,977,22018 · P/E: 34,52019 · P/E: 19,22020 · P/E: 63,22021 · P/E: 73,42022 · P/E: 51,32023 · P/E: 70,62024 · P/E: 77,22025 · P/E: 76,42018 · P/S: 5,62019 · P/S: 8,12020 · P/S: 13,92021 · P/S: 17,12022 · P/S: 12,22023 · P/S: 17,92024 · P/S: 17,62025 · P/S: 16,020182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-10-26
Doanh thu ước tính 1,6 T $ · Cập nhật 1h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 20268,146,3 T $+19%12
FY 20279,537,2 T $+35%16
FY 202810,958 T $+51%8
FY 202911,268,6 T $+62%5
FY 203010,938,9 T $+68%5
Q1 20272,161,7 T $+13%5

Sự kiện công ty

6
2026-10-26Kết quảThực tế - / Ước tính 2,04-
2026-07-27Kết quảThực tế 2,11 / Ước tính 2,05Vượt dự báo
2026-04-27Kết quảThực tế 1,96 / Ước tính 1,91Vượt dự báo
2026-02-17Kết quảThực tế 1,99 / Ước tính 1,91Vượt dự báo
2025-10-27Kết quảThực tế 1,93 / Ước tính 1,79Vượt dự báo
2025-07-28Kết quảThực tế 1,65 / Ước tính 1,56Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 10:48 UTC 18 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Software - Application
Giám đốc điều hành
Anirudh Devgan
Nhân viên
13.800
Ngày IPO
10 thg 6, 1987
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi10,86
Điểm Piotroskii4/9
Xếp hạng FMPiB
Lợi nhuận chủ sở hữui624,24 Tr US$2,27 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiB-Thứ hạng ngành: 316 out of 321

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
5
Lợi nhuận trên tài sảni
5
Nợ trên vốni
2
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
76,65 T US$-27.3%thg 6 26thg 9 26
76,19 T US$91,01 T US$105,84 T US$Cao nhất: 105,84 T US$ · 2026-06-22Thấp nhất: 76,19 T US$ · 2026-09-14Hiện tại: 76,65 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 76,65 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 105,84 T US$ · 2026-06-22Thấp nhất: 76,19 T US$ · 2026-09-14
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0,13%8,8 Tr
VOO0,14%7,3 Tr
QQQ0,35%5,9 Tr
SMH1,93%4,9 Tr
FXAIX0,15%4,3 Tr
IVV0,12%3,5 Tr
SPY0,12%3,3 Tr
VUG0,27%3 Tr
VCPA.S0,05%2,4 Tr
FMAGX1,83%2,4 Tr
XLK0,51%2,2 Tr
S5SD.L0,19%2,2 Tr

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi CDNS đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị86245
Nhà phân tích2024
Mua / giữ / bán73 / 12 / 1212 / 27 / 6
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 0 / 55 / 2 / 14
Giá mục tiêu đạt / không đạt5 / 75 (6%)20 / 211 (9%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-25,7%-18,4%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+24,8% / -40,3%+40,4% / -40,3%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -0,5% so với S&P 500 -1,7% (n = 210)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Charles ShiNeedham100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 11 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 400 US$28 thg 7, 2026
  2. Joseph QuatrochiWells Fargo100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 425 US$28 thg 7, 2026
  3. Siti PanigrahiMizuho Securities100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuakhông có mục tiêu3 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
11 thg 9, 2026Shebly SeyrafiFBN SecuritiesMuaBắt đầu theo dõi375 US$
28 thg 8, 2026Ruben RoyStifel NicolausMuaDuy trì432 US$
19 thg 8, 2026Vivek AryaBank of America SecuritiesMuaKhẳng định lại420 US$
3 thg 8, 2026Siti PanigrahiMizuho SecuritiesMuaKhẳng định lại
28 thg 7, 2026Siti PanigrahiMizuho SecuritiesMuaKhẳng định lại
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng280 US$300 US$320 US$340 US$360 US$380 US$400 US$420 US$thg 10 25 · Mua 14 · Giữ 2 · Bán 1thg 10 25thg 11 25 · Mua 15 · Giữ 2 · Bán 1thg 12 25 · Mua 15 · Giữ 3 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 10 · Giữ 3 · Bán 0thg 2 26 · Mua 12 · Giữ 2 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 12 · Giữ 2 · Bán 0thg 4 26 · Mua 12 · Giữ 2 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 13 · Giữ 2 · Bán 0thg 6 26 · Mua 13 · Giữ 2 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 16 · Giữ 2 · Bán 0thg 8 26 · Mua 16 · Giữ 2 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 17 · Giữ 2 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 378 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 379 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 381 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 379 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 377 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 377 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 377 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 379 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 386 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 414 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 414 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 412 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 339 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 312 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 313 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 296 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 301 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 278 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 330 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 375 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 375 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 340 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 339 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 281 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 86 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu CDNS ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Cadence Design Systems, Inc. (CDNS) được giao dịch trên 2 sàn crypto, bao gồm BingX, Extended. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch CDNS suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu CDNS giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu CDNS là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp CDNS là -2,4% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ -9,2% đến +4,4% trên 2 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp CDNS so với cổ phiếu Cadence Design Systems, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp CDNS là 282,1 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 282,1 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu CDNS là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu CDNS là một phái sinh theo dõi giá của Cadence Design Systems, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Cadence Design Systems, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

CDNSUSDT perpetual là gì?

CDNSUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Cadence Design Systems, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu CDNS qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

CDNS perpetuals · perpequities.comCDNS perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/cdns-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/cdns-perp.svg" width="240" height="64" alt="CDNS perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp CDNS

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với CDNS — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho CDNS, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X