PerpEquities

Tài chính Synopsys (SNPS)

NASDAQ · Technology · Software - Infrastructure · 28.000 nhân viên · CEO Sassine Ghazi

Giá
467,61 $ -4,61%
Vốn hóa
89,6 T $
Giá trị doanh nghiệp
96,8 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-08-26
Báo cáo kế tiếp
2026-12-09 EPS dự kiến 4,12 $
Doanh thu (TTM)9,42 T $+46,3% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)9,8%-7,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 918 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)1,08 T $-46,1% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)2,79 T $+114,2% so với năm trướcCapex 191 Tr $
EPS pha loãng (TTM)5,72 $-55,2% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-7,23 T $+42,3% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
89,6 T $
EV 96,8 T $
Doanh thu
9,42 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+38%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
11,4%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
81,2×
Dự phóng 30,8× (FY2026)
P/S
9,5×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
25,9×
TTM
Dòng tiền tự do
2,79 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
1,08 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
9,72 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-12-09
Doanh thu dự kiến 2,56 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-26): doanh thu vượt 1,6%, EPS vượt 6,5%Doanh thu 2,48 T $ so với kỳ vọng 2,44 T $ (+1,6%); EPS 3,91 $ so với 3,67 $ (+6,5%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 42,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 2,48 T $, so với mức trung bình 39,8% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 9,8% (TTM), -7,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -16,9% trong khi doanh thu tăng 46,3%.
  • 29,3% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 1,3 T $ so với lợi nhuận hoạt động 918 Tr $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 2,0% doanh thu (năm trước 2,2%)Đã đầu tư 191 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+36,9% so với năm trước). Dòng tiền tự do 2,79 T $ = 259,2% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 135 Tr $ cho cổ đông = 4,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 135 Tr $ (năm trước 138 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 950 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 18,9% trong một năm192 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 162 Tr.
  • Nợ ròng 7,23 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,61 T $, nợ gồm thuê tài sản 10,8 T $; năm trước nợ ròng 12,5 T $.
  • Design Automation Segment: doanh thu +52,6%, biên lợi nhuận 45,2% (trước đó 44,5%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động 905 Tr $ trên doanh thu 2 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-07-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu2,48 T $1,74 T $+42,4%
Biên lợi nhuận gộp72,6%78,1%-5,6 điểm %
Lợi nhuận hoạt động357 Tr $165 Tr $+116,3%
Biên lợi nhuận hoạt động14,4%9,5%+4,9 điểm %
Lợi nhuận ròng546 Tr $243 Tr $+125,1%
EPS pha loãng2,84 $1,50 $+89,3%
Dòng tiền hoạt động813 Tr $671 Tr $+21,1%
Capex66,6 Tr $38,6 Tr $+72,4%
Dòng tiền tự do746 Tr $632 Tr $+18,0%
R&D720 Tr $625 Tr $+15,1%
Thù lao bằng cổ phiếu232 Tr $268 Tr $-13,5%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-26
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu2,48 T $2,44 T $+1,6%
EPS (theo dự báo)3,91 $3,67 $+6,5%

Từ báo cáo ngày 2026-08-26 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
License and Maintenance1 T $+12,4%40,5%3,84 T $-8,3%
License665 Tr $+28,8%26,9%2,57 T $+8,9%
Technology Service809 Tr $+144,4%32,7%3,01 T $+114,9%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States1,05 T $+28,9%42,5%4,15 T $+52,6%
Other Countries473 Tr $+60,0%19,1%1,68 T $+45,9%
Europe371 Tr $+107,7%15,0%1,58 T $+128,5%
Korea, Republic Of326 Tr $+61,1%13,1%1,07 T $+17,9%
CHINA255 Tr $+3,3%10,3%943 Tr $+13,6%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Design Automation Segment2 T $+52,6%905 Tr $+55,0%45,2%44,5%3,41 T $
Design IP Segment474 Tr $+10,8%125 Tr $+45,8%26,5%20,1%358 Tr $
Semiconductor And System Design–––––––
Silicon IP–––––––

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
2,98 T $
Capex
-191 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-135 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
604 Tr $
Nợ phát hành ròng
-4,32 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
950 Tr $
Dòng tiền tự do
2,79 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
4,8%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)81,2×52,1×34,8× – 66,5×
EV / EBITDA25,9×40,4×33,0× – 49,0×
EV / Doanh thu10,3×11,8×9,5× – 13,3×
Giá / FCF32,1×45,3×28,0× – 61,3×
Giá / Giá trị sổ sách2,9×8,1×2,6× – 11,6×
Tỷ suất FCF3,1%2,4%1,6% – 3,6%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư1,7%11,1%2,0% – 16,0%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu3,6%16,4%4,7% – 25,2%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 575,93 $ (+23,2%)
khoảng 420,00 $ – 700,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua28
Nắm giữ2
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20269,72 T $+37,8%15,16 $+88,6%30,8×14
FY202711 T $+13,5%18,76 $+23,8%24,9×14
FY202812,6 T $+13,9%23,11 $+23,2%20,2×11
FY202914,3 T $+14,1%27,38 $+18,5%17,1×4
FY203016,3 T $+13,6%33,51 $+22,4%14,0×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 324 số liệu mà Synopsys, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current1,48 T $1,28 T $+15,4%1,33 T $1,16 T $+14,0%
Accounts Payable, Current187 Tr $133 Tr $+40,9%165 Tr $207 Tr $-20,5%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current1,32 T $1,39 T $-5,3%1,51 T $934 Tr $+61,1%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current89 Tr $2025-10-3151 Tr $+74,4%89 Tr $51 Tr $+74,4%
Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current1,55 T $2025-10-31941 Tr $+64,5%1,55 T $941 Tr $+64,5%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)7,01 Tr $7,62 Tr $-8,1%50,9 Tr $19,7 Tr $+158,0%
Accrued Income Taxes, Current88,5 Tr $17,1 Tr $+418,4%94,7 Tr $147 Tr $-35,7%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment965 Tr $2025-10-31930 Tr $+3,8%965 Tr $930 Tr $+3,8%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-311 Tr $-232 Tr $-33,9%-232 Tr $-180 Tr $-28,8%
Additional Paid in Capital20,7 T $18,5 T $+11,7%18,6 T $1,21 T $+1.439,0%
Amortization of Intangible Assets155 Tr $28,6 Tr $+443,1%193 Tr $16,2 Tr $+1.085,6%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount1,52 Tr479 N+218,0%427 N229 N+86,5%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition232 Tr $268 Tr $-13,5%893 Tr $692 Tr $+29,0%
Assets47,7 T $48,2 T $-1,0%48,2 T $13,1 T $+268,9%
Assets, Current6,64 T $5,6 T $+18,7%6,01 T $6,47 T $-7,1%
Buildings and Improvements, Gross100 Tr $2025-10-31104 Tr $-3,6%100 Tr $104 Tr $-3,6%
Business Acquisition, Pro Forma Net Income (Loss)450 Tr $2025-10-31779 Tr $-42,3%744 Tr $651 Tr $+14,2%
Business Acquisition, Pro Forma Revenue2,25 T $2025-10-312,06 T $+9,2%8,92 T $8,45 T $+5,6%
Business Combination, Acquisition Related Costs3,4 Tr $115 Tr $-97,0%267 Tr $162 Tr $+65,1%
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid–––24,3 Tr $32 Tr $-24,1%
Capitalized Contract Cost, Amortization29,7 Tr $13,5 Tr $+120,0%53,2 Tr $48,5 Tr $+9,7%
Capitalized Contract Cost, Net125 Tr $67,9 Tr $+84,2%92,5 Tr $72,8 Tr $+27,1%
Capitalized Contract Cost, Net, Current33,6 Tr $1,4 Tr $+2.300,0%13,4 Tr $––
Capitalized Contract Cost, Net, Noncurrent91,5 Tr $66,5 Tr $+37,6%79,1 Tr $––
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value3,61 T $2,53 T $+42,7%2,89 T $3,9 T $-25,9%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure43,1 Tr $––53 Tr $878 Tr $-94,0%
Cash Equivalents, at Carrying Value43,1 Tr $––53 Tr $878 Tr $-94,0%
Cash, Cash Equivalents, and Short-term Investments3,61 T $2,59 T $+39,1%2,96 T $4,05 T $-26,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents2,89 T $2025-10-313,9 T $-25,8%2,89 T $3,9 T $-25,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Disposal Group, Including Discontinued Operations0 $2025-10-310 $–0 $0 $–
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations3,61 T $2,53 T $+42,6%2,89 T $3,9 T $-25,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect1,19 T $-11,6 T $+110,3%-1,01 T $2,46 T $-140,9%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized400 Tr400 Tr0,0%400 Tr400 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued186 Tr2025-10-31154 Tr+20,7%186 Tr154 Tr+20,7%
Common Stock, Shares, Outstanding192 Tr185 Tr+3,3%186 Tr154 Tr+20,7%
Common Stock, Value, Issued1,92 Tr $1,86 Tr $+3,3%1,86 Tr $1,54 Tr $+20,7%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest-94 N $-232 N $+59,5%1,03 Tr $-27,6 Tr $+103,7%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent479 Tr $251 Tr $+91,2%1,28 T $2,28 T $-43,8%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest479 Tr $251 Tr $+91,3%1,28 T $2,25 T $-43,1%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss1,23 T $1,18 T $+4,5%1,22 T $757 Tr $+61,4%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent364 Tr $356 Tr $+2,4%336 Tr $––
Contract with Customer, Liability2,72 T $2,37 T $+14,3%2,63 T $1,73 T $+51,7%
Contract with Customer, Liability, Current2,33 T $1,99 T $+17,1%2,25 T $1,39 T $+61,4%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent384 Tr $383 Tr $+0,1%383 Tr $341 Tr $+12,2%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized348 Tr $245 Tr $+42,2%1,5 T $1,5 T $0,0%
Cost of Property Repairs and Maintenance–––105 Tr $89,4 Tr $+17,1%
Cost of Revenue679 Tr $381 Tr $+78,5%1,62 T $1,25 T $+30,4%
Cost, Depreciation, Amortization and Depletion247 Tr $46,4 Tr $+433,2%312 Tr $108 Tr $+188,8%
Costs and Expenses–––4,42 T $3,77 T $+17,4%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––376 Tr $346 Tr $+8,7%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––119 Tr $110 Tr $+7,9%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––520 Tr $476 Tr $+9,3%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––25 Tr $19,8 Tr $+26,4%
Debt Conversion, Converted Instrument, Amount–––0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale1,38 Tr $67,2 Tr $-97,9%72,9 Tr $154 Tr $-52,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax0 $23 N $-100,0%219 N $523 N $-58,1%
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost1,38 Tr $67,2 Tr $-97,9%72,7 Tr $153 Tr $-52,6%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five43,5 Tr $2026-04-3065,2 Tr $-33,3%45,8 Tr $92,2 Tr $-50,4%
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One1,38 Tr $20,3 Tr $-93,2%26,9 Tr $57 Tr $-52,7%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-Q 2026-01-31, 10-K 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-Q 2025-01-31, 10-K 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-01