Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Slb N.V. (SLB)
NYSE · Energy · Oil & Gas Equipment & Services · 109.000 nhân viên · CEO Olivier Le Peuch
- Giá
- 53,74 $ -0,13%
- Vốn hóa
- 79,3 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 89,5 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-22 EPS dự kiến 0,74 $
Trong Q3 '26, Slb N.V. (SLB) tạo ra 1,51 T $ dòng tiền hoạt động, chi 485 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 1,03 T $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 4,47 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 1,15 T $ | 1,1 T $ | 1,15 T $ | 1,19 T $ | 1,12 T $ | 829 Tr $ | 1,05 T $ | 774 Tr $ | 824 Tr $ | 761 Tr $ | 815 Tr $ | 780 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 56 Tr $ | 600 Tr $ | 631 Tr $ | 640 Tr $ | 14 Tr $ | 640 Tr $ | 633 Tr $ | 638 Tr $ | 732 Tr $ | 685 Tr $ | 712 Tr $ | 698 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 75 Tr $ | 100 Tr $ | 73 Tr $ | 71 Tr $ | 72 Tr $ | 91 Tr $ | 77 Tr $ | 89 Tr $ | 75 Tr $ | 101 Tr $ | 78 Tr $ | 72 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -66 Tr $ | -30 Tr $ | 1 Tr $ | 61 Tr $ | -73 Tr $ | -37 Tr $ | -23 Tr $ | -29 Tr $ | -190 Tr $ | 53 Tr $ | -58 Tr $ | -22 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 1,2 T $ | -1,46 T $ | -429 Tr $ | 335 Tr $ | 361 Tr $ | -921 Tr $ | -451 Tr $ | -170 Tr $ | 1,21 T $ | -1,1 T $ | -238 Tr $ | -216 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 609 Tr $ | 22 Tr $ | 15 Tr $ | 156 Tr $ | 898 Tr $ | 58 Tr $ | -142 Tr $ | 380 Tr $ | 352 Tr $ | -13 Tr $ | 50 Tr $ | 198 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 3,02 T $ | 327 Tr $ | 1,44 T $ | 2,45 T $ | 2,39 T $ | 660 Tr $ | 1,14 T $ | 1,68 T $ | 3,01 T $ | 487 Tr $ | 1,36 T $ | 1,51 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -626 Tr $ | -428 Tr $ | -525 Tr $ | -510 Tr $ | -666 Tr $ | -449 Tr $ | -320 Tr $ | -409 Tr $ | -516 Tr $ | -343 Tr $ | -459 Tr $ | -485 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 38 Tr $ | -27 Tr $ | -478 Tr $ | -47 Tr $ | -1 Tr $ | -37 Tr $ | -10 Tr $ | -97 Tr $ | -43 Tr $ | -57 Tr $ | -179 Tr $ | -334 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -289 Tr $ | -121 Tr $ | -135 Tr $ | -148 Tr $ | 72 Tr $ | -183 Tr $ | -165 Tr $ | 753 Tr $ | -662 Tr $ | -167 Tr $ | 9 Tr $ | 0 $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 626 Tr $ | 390 Tr $ | -343 Tr $ | 45 Tr $ | 60 Tr $ | 240 Tr $ | 810 Tr $ | -906 Tr $ | 50 Tr $ | 600 Tr $ | -600 Tr $ | 386 Tr $ | |
| Đầu tư khác | -269 Tr $ | 35 Tr $ | -12 Tr $ | -364 Tr $ | 58 Tr $ | -3 Tr $ | -69 Tr $ | 703 Tr $ | -99 Tr $ | 0 $ | -326 Tr $ | -185 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -520 Tr $ | -151 Tr $ | -1,49 T $ | -1,02 T $ | -477 Tr $ | -432 Tr $ | 246 Tr $ | 44 Tr $ | -1,27 T $ | 33 Tr $ | -1,56 T $ | -618 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -1,53 T $ | 336 Tr $ | 1,07 T $ | -487 Tr $ | -512 Tr $ | 1,78 T $ | -725 Tr $ | -1,49 T $ | -1,18 T $ | 47 Tr $ | 1,22 T $ | 25 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -100 Tr $ | -270 Tr $ | -465 Tr $ | -501 Tr $ | -501 Tr $ | -2,3 T $ | -2,3 T $ | -114 Tr $ | 2,3 T $ | -302 Tr $ | -797 Tr $ | -656 Tr $ | |
| Cổ tức | -356 Tr $ | -357 Tr $ | -394 Tr $ | -393 Tr $ | -389 Tr $ | -386 Tr $ | -387 Tr $ | -403 Tr $ | -426 Tr $ | -426 Tr $ | -440 Tr $ | -439 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -15 Tr $ | 24 Tr $ | 12 Tr $ | 86 Tr $ | -29 Tr $ | 30 Tr $ | 2,3 T $ | 73 Tr $ | -2,64 T $ | -53 Tr $ | -65 Tr $ | -74 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -2,01 T $ | -267 Tr $ | 221 Tr $ | -1,3 T $ | -1,43 T $ | -878 Tr $ | -1,11 T $ | -1,93 T $ | -1,72 T $ | -734 Tr $ | 128 Tr $ | -1,01 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -81 Tr $ | -21 Tr $ | 1 Tr $ | 3 Tr $ | -24 Tr $ | 42 Tr $ | 23 Tr $ | -16 Tr $ | 8 Tr $ | -3 Tr $ | -8 Tr $ | -6 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 412 Tr $ | -112 Tr $ | 165 Tr $ | 133 Tr $ | 458 Tr $ | -608 Tr $ | 300 Tr $ | -222 Tr $ | 22 Tr $ | -217 Tr $ | -76 Tr $ | -122 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 2,4 T $ | -101 Tr $ | 911 Tr $ | 1,85 T $ | 1,72 T $ | 262 Tr $ | 822 Tr $ | 1,11 T $ | 2,41 T $ | 80 Tr $ | 964 Tr $ | 1,03 T $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | -1,63 T $ | -1,51 T $ | 2,18 T $ | -10,1 T $ | -10,5 T $ | 1,93 T $ | 3,49 T $ | 4,28 T $ | 4,58 T $ | 3,37 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 4,09 T $ | 3,84 T $ | 3,56 T $ | 3,59 T $ | 2 T $ | 2,12 T $ | 1,67 T $ | 1,76 T $ | 1,89 T $ | 2,11 T $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 267 Tr $ | 343 Tr $ | 345 Tr $ | 405 Tr $ | 397 Tr $ | 324 Tr $ | 313 Tr $ | 293 Tr $ | 316 Tr $ | 332 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -60 Tr $ | 8 Tr $ | -39 Tr $ | -1,01 T $ | -1,25 T $ | -31 Tr $ | -39 Tr $ | 28 Tr $ | -41 Tr $ | -279 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -246 Tr $ | -683 Tr $ | -405 Tr $ | -327 Tr $ | -839 Tr $ | 404 Tr $ | -1,71 T $ | -216 Tr $ | -1,29 T $ | 53 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 3,83 T $ | 3,67 T $ | 79 Tr $ | 12,9 T $ | 13,1 T $ | -94 Tr $ | -6 Tr $ | 498 Tr $ | 1,16 T $ | 900 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 6,26 T $ | 5,66 T $ | 5,71 T $ | 5,43 T $ | 2,94 T $ | 4,65 T $ | 3,72 T $ | 6,64 T $ | 6,6 T $ | 6,49 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -2,69 T $ | -2,38 T $ | -2,26 T $ | -1,96 T $ | -1,22 T $ | -1,18 T $ | -1,72 T $ | -2,09 T $ | -2,13 T $ | -1,69 T $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -2,4 T $ | -847 Tr $ | 287 Tr $ | 563 Tr $ | 401 Tr $ | 6 Tr $ | 897 Tr $ | -105 Tr $ | -553 Tr $ | -187 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -1,03 T $ | -1,61 T $ | -981 Tr $ | -781 Tr $ | -1,44 T $ | -474 Tr $ | -587 Tr $ | -692 Tr $ | -722 Tr $ | -257 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 5,54 T $ | 3,28 T $ | 1,94 T $ | 317 Tr $ | 1,22 T $ | 787 Tr $ | 249 Tr $ | 214 Tr $ | 152 Tr $ | 194 Tr $ | |
| Đầu tư khác | -54 Tr $ | -217 Tr $ | -29 Tr $ | -155 Tr $ | -1,31 T $ | -58 Tr $ | -232 Tr $ | -108 Tr $ | 107 Tr $ | 532 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -624 Tr $ | -1,78 T $ | -1,04 T $ | -2,01 T $ | -2,35 T $ | -919 Tr $ | -1,39 T $ | -2,78 T $ | -3,15 T $ | -1,41 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -2,38 T $ | -1,61 T $ | -2,05 T $ | -839 Tr $ | 830 Tr $ | -2,15 T $ | -1,61 T $ | -582 Tr $ | 405 Tr $ | -1,62 T $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -778 Tr $ | -969 Tr $ | -400 Tr $ | -278 Tr $ | -26 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -694 Tr $ | -1,74 T $ | -2,41 T $ | |
| Cổ tức | -2,65 T $ | -2,78 T $ | -2,77 T $ | -2,77 T $ | -1,73 T $ | -699 Tr $ | -848 Tr $ | -1,32 T $ | -1,53 T $ | -1,6 T $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 374 Tr $ | 326 Tr $ | 198 Tr $ | 168 Tr $ | 57 Tr $ | -115 Tr $ | -144 Tr $ | 81 Tr $ | 93 Tr $ | -239 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -5,43 T $ | -5,03 T $ | -5,02 T $ | -3,72 T $ | -873 Tr $ | -2,82 T $ | -2,38 T $ | -2,51 T $ | -2,77 T $ | -5,64 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -73 Tr $ | 19 Tr $ | -19 Tr $ | 2 Tr $ | -11 Tr $ | 5 Tr $ | -52 Tr $ | -97 Tr $ | -41 Tr $ | 57 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 136 Tr $ | -1,13 T $ | -366 Tr $ | -296 Tr $ | -293 Tr $ | 913 Tr $ | -102 Tr $ | 1,25 T $ | 644 Tr $ | -508 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 3,58 T $ | 3,28 T $ | 3,45 T $ | 3,48 T $ | 1,73 T $ | 3,47 T $ | 2,01 T $ | 4,55 T $ | 4,47 T $ | 4,54 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 750 Tr $ | 0 $ | 628 Tr $ | 739 Tr $ | 582 Tr $ | 591 Tr $ | 716 Tr $ | 1,06 T $ | 1,14 T $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 599 Tr $ | 0 $ | 592 Tr $ | 558 Tr $ | 598 Tr $ | 560 Tr $ | 562 Tr $ | 503 Tr $ | 510 Tr $ | 0 $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01