PerpEquities

Tài chính Slb N.V. (SLB)

NYSE · Energy · Oil & Gas Equipment & Services · 109.000 nhân viên · CEO Olivier Le Peuch

Giá
53,74 $ -0,13%
Vốn hóa
79,3 T $
Giá trị doanh nghiệp
89,5 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
Báo cáo kế tiếp
2027-01-22 EPS dự kiến 0,74 $
Doanh thu (TTM)36,9 T $+4,6% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)12,6%-3,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 4,64 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)3,07 T $-15,7% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)4,47 T $+14,3% so với năm trướcCapex 1,89 T $
EPS pha loãng (TTM)2,04 $-21,2% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-9,25 T $-0,7% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
79,3 T $
EV 89,5 T $
Doanh thu
36,9 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+4%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
8,3%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
25,8×
Dự phóng 22,0× (FY2026)
P/S
2,2×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
12,4×
TTM
Dòng tiền tự do
4,47 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
3,07 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
37,1 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-01-22
Doanh thu dự kiến 9,99 T $
Cổ tức
1,17 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-23): doanh thu vượt 1,9%, EPS vượt 3,7%Doanh thu 9,45 T $ so với kỳ vọng 9,27 T $ (+1,9%); EPS 0,64 $ so với 0,62 $ (+3,7%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 5,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 9,45 T $, so với mức trung bình 2,5% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 12,6% (TTM), -3,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -18,4% trong khi doanh thu tăng 4,6%.
  • 17,9% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 3,94 T $ so với lợi nhuận hoạt động 4,64 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 5,1% doanh thu (năm trước 5,6%)Đã đầu tư 1,89 T $ trong 4 quý gần nhất (-3,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do 4,47 T $ = 145,6% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 1,19 T $ cho cổ đông = 26,5% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu -545 Tr $ (năm trước 5,22 T $), cổ tức 1,73 T $, thù lao bằng cổ phiếu 326 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,6% trong một năm1,5 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 1,49 T.
  • Nợ ròng 9,25 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,55 T $, nợ gồm thuê tài sản 12,8 T $; năm trước nợ ròng 9,18 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu9,45 T $8,93 T $+5,8%
Biên lợi nhuận gộp16,6%17,5%-0,9 điểm %
Lợi nhuận hoạt động1,08 T $1,32 T $-17,6%
Biên lợi nhuận hoạt động11,5%14,7%-3,3 điểm %
Lợi nhuận ròng735 Tr $739 Tr $-0,5%
EPS pha loãng0,49 $0,50 $-2,0%
Dòng tiền hoạt động1,51 T $1,68 T $-10,2%
Capex485 Tr $577 Tr $-15,9%
Dòng tiền tự do1,03 T $1,11 T $-7,2%
R&D156 Tr $170 Tr $-8,2%
Thù lao bằng cổ phiếu72 Tr $89 Tr $-19,1%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-23
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu9,45 T $9,27 T $+1,9%
EPS (theo dự báo)0,64 $0,62 $+3,7%

Từ báo cáo ngày 2026-10-23 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Production Systems4 T $+15,1%43,4%15,2 T $+19,9%
Well Construction2,89 T $-2,7%31,3%11,4 T $-6,5%
Reservoir Characterization1,63 T $-2,9%17,7%6,53 T $-5,1%
Digital Integration693 Tr $+5,3%7,5%2,03 T $-46,8%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Middle East2,81 T $-6,4%29,7%11,3 T $-8,6%
Europe C I S Africa2,44 T $+0,1%25,8%9,61 T $+1,1%
North America2,4 T $+24,4%25,4%9,02 T $+27,9%
Latin America1,75 T $+18,0%18,5%6,67 T $+9,4%
Other Countries55 Tr $-32,9%0,6%––

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Production Systems4 T $+15,1%–––16,1%–
Well Construction2,89 T $-2,7%–––18,8%–
Reservoir Performance1,63 T $-2,9%–––18,5%–
Digital Integration693 Tr $+5,3%–––28,4%–
All other segments544 Tr $+37,0%–––24,2%–
Eliminations Other-310 Tr $-24,0%–––34,4%–

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
6,36 T $
Capex
-1,89 T $
Mua lại cổ phiếu
545 Tr $
Cổ tức
-1,73 T $
Mua lại doanh nghiệp
-613 Tr $
Nợ phát hành ròng
110 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
326 Tr $
Dòng tiền tự do
4,47 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
26,5%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)25,8×18,1×12,2× – 22,4×
EV / EBITDA12,4×10,4×7,8× – 13,4×
EV / Doanh thu2,4×2,3×1,7× – 3,1×
Giá / FCF17,7×18,2×12,1× – 37,8×
Giá / Giá trị sổ sách3,1×3,1×2,2× – 4,3×
Tỷ suất FCF5,6%6,7%2,6% – 8,3%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư8,7%10,8%7,0% – 13,7%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu11,8%17,4%12,5% – 21,1%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 64,00 $ (+19,1%)
khoảng 54,00 $ – 71,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua56
Nắm giữ7
Bán3
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202637,1 T $+3,9%2,45 $+4,1%22,0×16
FY202740,4 T $+8,8%3,10 $+26,7%17,3×17
FY202843,2 T $+7,0%3,68 $+18,7%14,6×8
FY202945,7 T $+5,9%4,26 $+15,9%12,6×5
FY203047,7 T $+4,3%4,29 $+0,6%12,5×5

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 224 số liệu mà Slb N.V. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current12 T $10,9 T $+10,1%11,5 T $10,4 T $+10,7%
Accounts Payable, Trade, Current4,86 T $2025-12-314,23 T $+14,9%4,86 T $4,23 T $+14,9%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current322 Tr $341 Tr $-5,6%335 Tr $325 Tr $+3,1%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)–––24 Tr $6 Tr $+300,0%
Accrued Income Taxes, Current695 Tr $814 Tr $-14,6%894 Tr $982 Tr $-9,0%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment24,5 T $23,8 T $+2,7%24,2 T $22,2 T $+8,7%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-4,51 T $-4,81 T $+6,4%-4,74 T $-4,95 T $+4,3%
Amortization of Intangible Assets113 Tr $101 Tr $+11,9%376 Tr $334 Tr $+12,6%
Asset Impairment Charges–––331 Tr $162 Tr $+104,3%
Assets56,2 T $55,1 T $+2,0%54,9 T $48,9 T $+12,1%
Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan530 Tr $2025-12-31472 Tr $+12,3%530 Tr $472 Tr $+12,3%
Assets, Current20,5 T $19,5 T $+5,3%19,5 T $18,6 T $+5,1%
Business Combination, Integration Related Costs55 Tr $143 Tr $-61,5%302 Tr $123 Tr $+145,5%
Business Exit Costs50 Tr $2025-12-31–––––
Cash2,62 T $3,01 T $-13,0%3,04 T $3,54 T $-14,3%
Cash Acquired from Acquisition0 $2025-12-31––479 Tr $––
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations2,62 T $3,01 T $-13,0%3,04 T $3,54 T $-14,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect-116 Tr $-206 Tr $+43,7%-565 Tr $685 Tr $-182,5%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $2025-12-310,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized4,5 T2025-12-314,5 T0,0%4,5 T4,5 T0,0%
Common Stock, Shares, Outstanding1,48 T––1,5 T1,4 T+6,7%
Common Stock, Value, Issued16,2 T $16,3 T $-0,6%16,4 T $11,5 T $+42,7%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest45 Tr $35 Tr $+28,6%77 Tr $118 Tr $-34,7%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent873 Tr $669 Tr $+30,5%3,59 T $3,77 T $-4,7%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest918 Tr $704 Tr $+30,4%3,67 T $3,88 T $-5,6%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––7 Tr $10 Tr $-30,0%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––1,11 T $1,12 T $-0,6%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––1,12 T $1,13 T $-1,3%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––2 Tr $7 Tr $-71,4%
Debt Instrument, Fair Value Disclosure10,4 T $10,5 T $-1,0%9,4 T $10,4 T $-9,6%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-64 Tr $88 Tr $-172,7%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-60 Tr $-61 Tr $+1,6%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-22 Tr $-29 Tr $+24,1%-279 Tr $-41 Tr $-580,5%
Deferred Income Tax Liabilities, Net656 Tr $827 Tr $-20,7%644 Tr $67 Tr $+861,2%
Deferred Revenue6,8 T $5,6 T $+21,4%5,6 T $5,4 T $+3,7%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––1 Tr $2 Tr $-50,0%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards153 Tr $2025-12-31123 Tr $+24,4%153 Tr $123 Tr $+24,4%
Deferred Tax Assets, Other165 Tr $2025-12-31152 Tr $+8,6%165 Tr $152 Tr $+8,6%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Foreign63 Tr $2025-12-31––63 Tr $––
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research87 Tr $2025-12-31158 Tr $-44,9%87 Tr $158 Tr $-44,9%
Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets1,21 T $2025-12-31758 Tr $+59,4%1,21 T $758 Tr $+59,4%
Deferred Tax Liabilities, Net644 Tr $2025-12-3167 Tr $+861,2%644 Tr $67 Tr $+861,2%
Defined Benefit Plan, Assumptions Used Calculating Net Periodic Benefit Cost, Discount Rate–––5,7%5,3%+8,6%
Defined Benefit Plan, Ultimate Health Care Cost Trend Rate4,5%2025-12-314,5%0,0%4,5%4,5%0,0%
Depreciation468 Tr $453 Tr $+3,3%1,73 T $1,55 T $+11,7%
Depreciation, Depletion and Amortization698 Tr $638 Tr $+9,4%2,64 T $2,52 T $+4,9%
Derivative, Fair Value, Net0 $0 $–0 $0 $–
Dividends Payable, Current454 Tr $443 Tr $+2,5%443 Tr $403 Tr $+9,9%
Dividends, Cash436 Tr $426 Tr $+2,3%1,63 T $1,56 T $+4,0%
Earnings Per Share, Basic0,50 $0,50 $0,0%2,38 $3,14 $-24,2%
Earnings Per Share, Diluted0,49 $0,50 $-2,0%2,35 $3,11 $-24,4%
Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations-6 Tr $-16 Tr $+62,5%57 Tr $-41 Tr $+239,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount–––901 Tr $1,19 T $-24,3%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent–––21,0%21,0%0,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Amount–––-133 Tr $-26 Tr $-411,5%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Percent–––-3,1%-0,5%-520,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Enacted Tax Rate, Amount–––-5 Tr $-26 Tr $+80,8%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Enacted Tax Rate, Percent–––-0,1%-0,5%+80,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Amount–––4 Tr $-34 Tr $+111,8%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Percent–––0,1%-0,6%+116,7%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01