Tài chính Slb N.V. (SLB)
NYSE · Energy · Oil & Gas Equipment & Services · 109.000 nhân viên · CEO Olivier Le Peuch
- Giá
- 53,74 $ -0,13%
- Vốn hóa
- 79,3 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 89,5 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-22 EPS dự kiến 0,74 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 79,3 T $ EV 89,5 T $
- Doanh thu
- 36,9 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +4% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 8,3% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 25,8× Dự phóng 22,0× (FY2026)
- P/S
- 2,2× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 12,4× TTM
- Dòng tiền tự do
- 4,47 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 3,07 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 37,1 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-01-22 Doanh thu dự kiến 9,99 T $
- Cổ tức
- 1,17 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-23): doanh thu vượt 1,9%, EPS vượt 3,7%Doanh thu 9,45 T $ so với kỳ vọng 9,27 T $ (+1,9%); EPS 0,64 $ so với 0,62 $ (+3,7%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 5,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 9,45 T $, so với mức trung bình 2,5% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 12,6% (TTM), -3,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -18,4% trong khi doanh thu tăng 4,6%.
- 17,9% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 3,94 T $ so với lợi nhuận hoạt động 4,64 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 5,1% doanh thu (năm trước 5,6%)Đã đầu tư 1,89 T $ trong 4 quý gần nhất (-3,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do 4,47 T $ = 145,6% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 1,19 T $ cho cổ đông = 26,5% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu -545 Tr $ (năm trước 5,22 T $), cổ tức 1,73 T $, thù lao bằng cổ phiếu 326 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,6% trong một năm1,5 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 1,49 T.
- Nợ ròng 9,25 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,55 T $, nợ gồm thuê tài sản 12,8 T $; năm trước nợ ròng 9,18 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 9,45 T $ | 8,93 T $ | +5,8% |
| Biên lợi nhuận gộp | 16,6% | 17,5% | -0,9 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,08 T $ | 1,32 T $ | -17,6% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 11,5% | 14,7% | -3,3 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 735 Tr $ | 739 Tr $ | -0,5% |
| EPS pha loãng | 0,49 $ | 0,50 $ | -2,0% |
| Dòng tiền hoạt động | 1,51 T $ | 1,68 T $ | -10,2% |
| Capex | 485 Tr $ | 577 Tr $ | -15,9% |
| Dòng tiền tự do | 1,03 T $ | 1,11 T $ | -7,2% |
| R&D | 156 Tr $ | 170 Tr $ | -8,2% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 72 Tr $ | 89 Tr $ | -19,1% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-23| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 9,45 T $ | 9,27 T $ | +1,9% |
| EPS (theo dự báo) | 0,64 $ | 0,62 $ | +3,7% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-23 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Production Systems | 4 T $ | +15,1% | 43,4% | 15,2 T $ | +19,9% | |
| Well Construction | 2,89 T $ | -2,7% | 31,3% | 11,4 T $ | -6,5% | |
| Reservoir Characterization | 1,63 T $ | -2,9% | 17,7% | 6,53 T $ | -5,1% | |
| Digital Integration | 693 Tr $ | +5,3% | 7,5% | 2,03 T $ | -46,8% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Middle East | 2,81 T $ | -6,4% | 29,7% | 11,3 T $ | -8,6% | |
| Europe C I S Africa | 2,44 T $ | +0,1% | 25,8% | 9,61 T $ | +1,1% | |
| North America | 2,4 T $ | +24,4% | 25,4% | 9,02 T $ | +27,9% | |
| Latin America | 1,75 T $ | +18,0% | 18,5% | 6,67 T $ | +9,4% | |
| Other Countries | 55 Tr $ | -32,9% | 0,6% | – | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Production Systems | 4 T $ | +15,1% | – | – | – | 16,1% | – |
| Well Construction | 2,89 T $ | -2,7% | – | – | – | 18,8% | – |
| Reservoir Performance | 1,63 T $ | -2,9% | – | – | – | 18,5% | – |
| Digital Integration | 693 Tr $ | +5,3% | – | – | – | 28,4% | – |
| All other segments | 544 Tr $ | +37,0% | – | – | – | 24,2% | – |
| Eliminations Other | -310 Tr $ | -24,0% | – | – | – | 34,4% | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 6,36 T $
- Capex
- -1,89 T $
- Mua lại cổ phiếu
- 545 Tr $
- Cổ tức
- -1,73 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- -613 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 110 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 326 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 4,47 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 26,5%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 25,8× | 18,1× | 12,2× – 22,4× |
| EV / EBITDA | 12,4× | 10,4× | 7,8× – 13,4× |
| EV / Doanh thu | 2,4× | 2,3× | 1,7× – 3,1× |
| Giá / FCF | 17,7× | 18,2× | 12,1× – 37,8× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 3,1× | 3,1× | 2,2× – 4,3× |
| Tỷ suất FCF | 5,6% | 6,7% | 2,6% – 8,3% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 8,7% | 10,8% | 7,0% – 13,7% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 11,8% | 17,4% | 12,5% – 21,1% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 64,00 $ (+19,1%)
khoảng 54,00 $ – 71,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 37,1 T $ | +3,9% | 2,45 $ | +4,1% | 22,0× | 16 |
| FY2027 | 40,4 T $ | +8,8% | 3,10 $ | +26,7% | 17,3× | 17 |
| FY2028 | 43,2 T $ | +7,0% | 3,68 $ | +18,7% | 14,6× | 8 |
| FY2029 | 45,7 T $ | +5,9% | 4,26 $ | +15,9% | 12,6× | 5 |
| FY2030 | 47,7 T $ | +4,3% | 4,29 $ | +0,6% | 12,5× | 5 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 224 số liệu mà Slb N.V. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current | 12 T $ | 10,9 T $ | +10,1% | 11,5 T $ | 10,4 T $ | +10,7% |
| Accounts Payable, Trade, Current | 4,86 T $2025-12-31 | 4,23 T $ | +14,9% | 4,86 T $ | 4,23 T $ | +14,9% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 322 Tr $ | 341 Tr $ | -5,6% | 335 Tr $ | 325 Tr $ | +3,1% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | – | – | – | 24 Tr $ | 6 Tr $ | +300,0% |
| Accrued Income Taxes, Current | 695 Tr $ | 814 Tr $ | -14,6% | 894 Tr $ | 982 Tr $ | -9,0% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 24,5 T $ | 23,8 T $ | +2,7% | 24,2 T $ | 22,2 T $ | +8,7% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -4,51 T $ | -4,81 T $ | +6,4% | -4,74 T $ | -4,95 T $ | +4,3% |
| Amortization of Intangible Assets | 113 Tr $ | 101 Tr $ | +11,9% | 376 Tr $ | 334 Tr $ | +12,6% |
| Asset Impairment Charges | – | – | – | 331 Tr $ | 162 Tr $ | +104,3% |
| Assets | 56,2 T $ | 55,1 T $ | +2,0% | 54,9 T $ | 48,9 T $ | +12,1% |
| Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan | 530 Tr $2025-12-31 | 472 Tr $ | +12,3% | 530 Tr $ | 472 Tr $ | +12,3% |
| Assets, Current | 20,5 T $ | 19,5 T $ | +5,3% | 19,5 T $ | 18,6 T $ | +5,1% |
| Business Combination, Integration Related Costs | 55 Tr $ | 143 Tr $ | -61,5% | 302 Tr $ | 123 Tr $ | +145,5% |
| Business Exit Costs | 50 Tr $2025-12-31 | – | – | – | – | – |
| Cash | 2,62 T $ | 3,01 T $ | -13,0% | 3,04 T $ | 3,54 T $ | -14,3% |
| Cash Acquired from Acquisition | 0 $2025-12-31 | – | – | 479 Tr $ | – | – |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations | 2,62 T $ | 3,01 T $ | -13,0% | 3,04 T $ | 3,54 T $ | -14,3% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect | -116 Tr $ | -206 Tr $ | +43,7% | -565 Tr $ | 685 Tr $ | -182,5% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $2025-12-31 | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 4,5 T2025-12-31 | 4,5 T | 0,0% | 4,5 T | 4,5 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 1,48 T | – | – | 1,5 T | 1,4 T | +6,7% |
| Common Stock, Value, Issued | 16,2 T $ | 16,3 T $ | -0,6% | 16,4 T $ | 11,5 T $ | +42,7% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 45 Tr $ | 35 Tr $ | +28,6% | 77 Tr $ | 118 Tr $ | -34,7% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 873 Tr $ | 669 Tr $ | +30,5% | 3,59 T $ | 3,77 T $ | -4,7% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 918 Tr $ | 704 Tr $ | +30,4% | 3,67 T $ | 3,88 T $ | -5,6% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 7 Tr $ | 10 Tr $ | -30,0% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,11 T $ | 1,12 T $ | -0,6% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,12 T $ | 1,13 T $ | -1,3% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2 Tr $ | 7 Tr $ | -71,4% |
| Debt Instrument, Fair Value Disclosure | 10,4 T $ | 10,5 T $ | -1,0% | 9,4 T $ | 10,4 T $ | -9,6% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -64 Tr $ | 88 Tr $ | -172,7% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -60 Tr $ | -61 Tr $ | +1,6% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | -22 Tr $ | -29 Tr $ | +24,1% | -279 Tr $ | -41 Tr $ | -580,5% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 656 Tr $ | 827 Tr $ | -20,7% | 644 Tr $ | 67 Tr $ | +861,2% |
| Deferred Revenue | 6,8 T $ | 5,6 T $ | +21,4% | 5,6 T $ | 5,4 T $ | +3,7% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1 Tr $ | 2 Tr $ | -50,0% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 153 Tr $2025-12-31 | 123 Tr $ | +24,4% | 153 Tr $ | 123 Tr $ | +24,4% |
| Deferred Tax Assets, Other | 165 Tr $2025-12-31 | 152 Tr $ | +8,6% | 165 Tr $ | 152 Tr $ | +8,6% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Foreign | 63 Tr $2025-12-31 | – | – | 63 Tr $ | – | – |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research | 87 Tr $2025-12-31 | 158 Tr $ | -44,9% | 87 Tr $ | 158 Tr $ | -44,9% |
| Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets | 1,21 T $2025-12-31 | 758 Tr $ | +59,4% | 1,21 T $ | 758 Tr $ | +59,4% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 644 Tr $2025-12-31 | 67 Tr $ | +861,2% | 644 Tr $ | 67 Tr $ | +861,2% |
| Defined Benefit Plan, Assumptions Used Calculating Net Periodic Benefit Cost, Discount Rate | – | – | – | 5,7% | 5,3% | +8,6% |
| Defined Benefit Plan, Ultimate Health Care Cost Trend Rate | 4,5%2025-12-31 | 4,5% | 0,0% | 4,5% | 4,5% | 0,0% |
| Depreciation | 468 Tr $ | 453 Tr $ | +3,3% | 1,73 T $ | 1,55 T $ | +11,7% |
| Depreciation, Depletion and Amortization | 698 Tr $ | 638 Tr $ | +9,4% | 2,64 T $ | 2,52 T $ | +4,9% |
| Derivative, Fair Value, Net | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Dividends Payable, Current | 454 Tr $ | 443 Tr $ | +2,5% | 443 Tr $ | 403 Tr $ | +9,9% |
| Dividends, Cash | 436 Tr $ | 426 Tr $ | +2,3% | 1,63 T $ | 1,56 T $ | +4,0% |
| Earnings Per Share, Basic | 0,50 $ | 0,50 $ | 0,0% | 2,38 $ | 3,14 $ | -24,2% |
| Earnings Per Share, Diluted | 0,49 $ | 0,50 $ | -2,0% | 2,35 $ | 3,11 $ | -24,4% |
| Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations | -6 Tr $ | -16 Tr $ | +62,5% | 57 Tr $ | -41 Tr $ | +239,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount | – | – | – | 901 Tr $ | 1,19 T $ | -24,3% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent | – | – | – | 21,0% | 21,0% | 0,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Amount | – | – | – | -133 Tr $ | -26 Tr $ | -411,5% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Percent | – | – | – | -3,1% | -0,5% | -520,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Enacted Tax Rate, Amount | – | – | – | -5 Tr $ | -26 Tr $ | +80,8% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Enacted Tax Rate, Percent | – | – | – | -0,1% | -0,5% | +80,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Amount | – | – | – | 4 Tr $ | -34 Tr $ | +111,8% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Percent | – | – | – | 0,1% | -0,6% | +116,7% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01