PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Sidus Space, Inc. (SIDU)

NASDAQ · Industrials · Aerospace & Defense · 99 nhân viên · CEO Carol Craig

Giá
1,09 $ -6,03%
Vốn hóa
110 Tr $
Giá trị doanh nghiệp
-55,1 Tr $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-13
Báo cáo kế tiếp
2026-11-13

Sidus Space, Inc. (SIDU) báo cáo doanh thu 583 N $ cho Q2 '26 (-53,8% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -5,69 Tr $ (-976,2% doanh thu) và lợi nhuận ròng -4,78 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 2,83 Tr $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu986 N $1,34 Tr $1,05 Tr $928 N $1,87 Tr $826 N $238 N $1,26 Tr $1,3 Tr $586 N $359 N $583 N $
Giá vốn hàng bán1,08 Tr $1,01 Tr $966 N $1,77 Tr $1,83 Tr $1,58 Tr $1,87 Tr $2,29 Tr $2,6 Tr $2,32 Tr $1,41 Tr $1,21 Tr $
Lợi nhuận gộp-96,3 N $334 N $84,1 N $-841 N $38,2 N $-750 N $-1,63 Tr $-1,03 Tr $-1,3 Tr $-1,74 Tr $-1,05 Tr $-630 N $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $5,06 Tr $
Chi phí hoạt động3,78 Tr $3,06 Tr $3,65 Tr $3,06 Tr $3,21 Tr $0 $4,44 Tr $4,26 Tr $4,33 Tr $9,28 Tr $4,42 Tr $5,06 Tr $
Lợi nhuận hoạt động-3,87 Tr $-2,73 Tr $-3,56 Tr $-3,9 Tr $-3,17 Tr $-750 N $-6,07 Tr $-5,29 Tr $-5,63 Tr $-11 Tr $-5,47 Tr $-5,69 Tr $
Thu nhập lãi0 $0 $0 $12,3 N $23 $26,7 N $66,3 N $28 N $31,1 N $44,9 N $196 N $912 N $
Chi phí lãi vay186 N $186 N $154 N $186 N $642 N $324 N $75,4 N $2,55 N $1,09 N $533 N $19,4 N $879 $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)21,1 N $332 N $95,5 N $52 N $-3,02 N $-26,7 N $342 N $332 N $401 N $1,38 Tr $-277 N $300 $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-207 N $-573 N $-249 N $-238 N $-731 N $-4,92 Tr $-342 N $-335 N $-402 N $-388 N $258 N $911 N $
Lợi nhuận trước thuế-4,08 Tr $-3,3 Tr $-3,81 Tr $-4,14 Tr $-3,9 Tr $-5,67 Tr $-6,41 Tr $-5,63 Tr $-6,03 Tr $-11,4 Tr $-5,21 Tr $-4,78 Tr $
Lợi nhuận ròng-4,08 Tr $-3,3 Tr $-3,81 Tr $-4,14 Tr $-3,9 Tr $-5,67 Tr $-6,41 Tr $-5,63 Tr $-6,03 Tr $-11,4 Tr $-5,21 Tr $-4,78 Tr $
EPS (cơ bản)-5,49 $-3,80 $-1,42 $-0,99 $-0,93 $-1,16 $-0,35 $-0,31 $-0,24 $-0,31 $-0,08 $-0,06 $
EPS (pha loãng)-5,49 $-3,80 $-1,42 $-0,99 $-0,93 $-1,16 $-0,35 $-0,31 $-0,24 $-0,31 $-0,08 $-0,06 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)743 N870 N2,69 Tr4,18 Tr4,18 Tr4,87 Tr18,2 Tr18,3 Tr24,9 Tr24,7 Tr66,6 Tr85,3 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)743 N924 N2,72 Tr4,18 Tr4,18 Tr4,87 Tr18,2 Tr18,3 Tr24,9 Tr24,7 Tr66,6 Tr85,3 Tr
Khấu hao & phân bổ68,8 N $68,9 N $253 N $605 N $636 N $677 N $935 N $1,13 Tr $1,16 Tr $1,15 Tr $612 N $608 N $
EBITDA-3,83 Tr $-2,99 Tr $-3,4 Tr $-3,34 Tr $-2,53 Tr $-46 N $-5,48 Tr $-4,49 Tr $-4,87 Tr $-11,2 Tr $-4,58 Tr $-5,08 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02