PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Sidus Space, Inc. (SIDU)

NASDAQ · Industrials · Aerospace & Defense · 99 nhân viên · CEO Carol Craig

Giá
1,09 $ -6,03%
Vốn hóa
110 Tr $
Giá trị doanh nghiệp
-55,1 Tr $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-13
Báo cáo kế tiếp
2026-11-13

Cuối Q2 '26, Sidus Space, Inc. (SIDU) nắm giữ 167 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 1,23 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 195 Tr $, tổng nợ phải trả 5,96 Tr $, vốn chủ sở hữu 189 Tr $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền1,6 Tr $1,22 Tr $6,17 Tr $1,44 Tr $1,23 Tr $15,7 Tr $11,7 Tr $3,63 Tr $12,7 Tr $43,2 Tr $27,3 Tr $167 Tr $
Các khoản phải thu983 N $1,72 Tr $943 N $1,01 Tr $1,89 Tr $2,86 Tr $2,49 Tr $3,01 Tr $3,36 Tr $2,53 Tr $216 N $2,01 Tr $
Hàng tồn kho1,31 Tr $859 N $1,42 Tr $1,4 Tr $1,7 Tr $256 N $143 N $370 N $188 N $0 $0 $0 $
Tài sản ngắn hạn khác62,2 N $42,2 N $81 N $233 N $151 N $91 N $130 N $117 N $478 N $353 N $5,59 Tr $4,28 Tr $
Tài sản ngắn hạn9,86 Tr $9,2 Tr $13,3 Tr $8,3 Tr $9,23 Tr $22,3 Tr $16,5 Tr $11,2 Tr $21,1 Tr $50,7 Tr $33,2 Tr $173 Tr $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)7,44 Tr $9,69 Tr $11,6 Tr $13,1 Tr $13,4 Tr $15 Tr $17 Tr $18 Tr $18,2 Tr $14,9 Tr $17,9 Tr $21,4 Tr $
Tài sản vô hình398 N $398 N $398 N $398 N $398 N $398 N $398 N $398 N $398 N $398 N $398 N $398 N $
Tài sản dài hạn khác59,4 N $64,9 N $72 N $75 N $78,1 N $81,4 N $84,5 N $85,2 N $92,4 N $117 N $141 N $157 N $
Tài sản dài hạn7,89 Tr $10,1 Tr $12,1 Tr $13,5 Tr $13,9 Tr $15,5 Tr $17,5 Tr $18,5 Tr $18,7 Tr $15,4 Tr $18,4 Tr $22 Tr $
Tổng tài sản17,8 Tr $19,4 Tr $25,4 Tr $21,8 Tr $23,1 Tr $37,7 Tr $34 Tr $29,7 Tr $39,9 Tr $66,1 Tr $51,6 Tr $195 Tr $
Nợ phải trả
Phải trả người bán4,95 Tr $5,39 Tr $3,01 Tr $3,99 Tr $4,84 Tr $2,65 Tr $2,47 Tr $4,39 Tr $3,83 Tr $4,2 Tr $1,75 Tr $2,45 Tr $
Chi phí phải trả1,2 Tr $1,25 Tr $940 N $1,06 Tr $1,18 Tr $908 N $1,39 Tr $1,74 Tr $1,55 Tr $1,46 Tr $1,47 Tr $1,76 Tr $
Nợ ngắn hạn2,51 Tr $4,7 Tr $3,68 Tr $2,93 Tr $7,3 Tr $10 Tr $9,85 Tr $7,94 Tr $9,47 Tr $8,24 Tr $360 N $78,1 N $
Doanh thu hoãn lại108 N $120 N $120 N $123 N $127 N $63,1 N $47 N $107 N $267 N $187 N $190 N $428 N $
Nợ ngắn hạn khác0 $0 $0 $0 $0 $451 N $0 $0 $243 N $527 N $104 N $97,8 N $
Nợ ngắn hạn9,27 Tr $12,2 Tr $8,21 Tr $8,74 Tr $13,8 Tr $14,2 Tr $14,2 Tr $14,8 Tr $15,4 Tr $15 Tr $3,87 Tr $5,19 Tr $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $576 N $506 N $435 N $363 N $767 N $
Nợ dài hạn0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $576 N $506 N $435 N $363 N $767 N $
Tổng nợ phải trả9,27 Tr $12,2 Tr $8,21 Tr $8,74 Tr $13,8 Tr $14,2 Tr $14,2 Tr $15,4 Tr $15,9 Tr $15,5 Tr $4,24 Tr $5,96 Tr $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp8,1 N $108 $419 $419 $419 $1,61 N $1,83 N $1,83 N $3,53 N $6,55 N $6,65 N $10,1 N $
Lợi nhuận giữ lại-39,3 Tr $-42,8 Tr $-46,6 Tr $-50,8 Tr $-54,7 Tr $-60,4 Tr $-66,8 Tr $-72,4 Tr $-78,4 Tr $-89,8 Tr $-95 Tr $-99,8 Tr $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông8,48 Tr $7,13 Tr $17,2 Tr $13,1 Tr $9,28 Tr $23,5 Tr $19,8 Tr $14,3 Tr $24 Tr $50,6 Tr $47,4 Tr $189 Tr $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)2,7 Tr $4,82 Tr $3,72 Tr $3,2 Tr $7,49 Tr $10,1 Tr $9,9 Tr $8,78 Tr $9,98 Tr $8,95 Tr $723 N $1,23 Tr $
Nợ ròng (nợ - tiền)1,1 Tr $3,6 Tr $-2,45 Tr $1,75 Tr $6,26 Tr $-5,57 Tr $-1,81 Tr $5,14 Tr $-2,76 Tr $-34,2 Tr $-26,6 Tr $-165 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02