Tài chính Sidus Space, Inc. (SIDU)
NASDAQ · Industrials · Aerospace & Defense · 99 nhân viên · CEO Carol Craig
- Giá
- 1,09 $ -6,03%
- Vốn hóa
- 110 Tr $
- Giá trị doanh nghiệp
- -55,1 Tr $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-13
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-13
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 110 Tr $ EV -55,1 Tr $
- Doanh thu
- 2,83 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +166% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- -970,3% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -1,6× Dự phóng -4,5× (FY2026)
- P/S
- 39,0× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 2,1× TTM
- Dòng tiền tự do
- -30,6 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -27,4 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 9 Tr $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-13 Doanh thu dự kiến 595 N $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -53,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 583 N $, so với mức trung bình 6,8% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -983,7% (TTM), -619,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -81,9% trong khi doanh thu tăng -32,6%.
- Capex chiếm 394,6% doanh thu (năm trước 185,0%)Đã đầu tư 11,2 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+43,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do -30,6 Tr $.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 365,4% trong một năm85,3 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 18,3 Tr.
- Tiền ròng 165 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 167 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 1,23 Tr $; năm trước nợ ròng 5,14 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 583 N $ | 1,26 Tr $ | -53,8% |
| Biên lợi nhuận gộp | -108,0% | -81,5% | -26,5 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -5,69 Tr $ | -5,29 Tr $ | -7,6% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -976,2% | -419,5% | -556,7 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -4,78 Tr $ | -5,63 Tr $ | +15,0% |
| EPS pha loãng | -0,06 $ | -0,31 $ | +80,6% |
| Dòng tiền hoạt động | -3,47 Tr $ | -4,64 Tr $ | +25,3% |
| Capex | 3,65 Tr $ | 1,38 Tr $ | +165,1% |
| Dòng tiền tự do | -7,11 Tr $ | -6,01 Tr $ | -18,3% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | -17,9 N $ | 184 N $ | -109,7% |
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '25 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Operating Segments | 2,6 Tr $ | – | 100,0% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- -19,4 Tr $
- Capex
- -11,2 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- -5,96 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 614 N $
- Dòng tiền tự do
- -30,6 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -1,6× | – | – |
| EV / EBITDA | 2,1× | – | – |
| EV / Doanh thu | -19,5× | 19,5× | 1,5× – 76,6× |
| Giá / FCF | -3,6× | – | – |
| Giá / Giá trị sổ sách | 0,5× | 3,8× | 0,8× – 11,0× |
| Tỷ suất FCF | -27,7% | -112,3% | -352,0% – -2,3% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -14,6% | -82,8% | -191,7% – -23,7% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -35,3% | -140,0% | -331,3% – -35,1% |
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 9 Tr $ | +166,0% | -0,24 $ | +79,8% | -4,5× | 1 |
| FY2027 | 50 Tr $ | +455,6% | 0,00 $ | +100,0% | – | 0 |
| FY2028 | 100 Tr $ | +100,0% | 0,00 $ | – | – | 0 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 157 số liệu mà Sidus Space, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable and Other Accrued Liabilities, Current | 4,26 Tr $ | 5,76 Tr $ | -26,1% | 5,47 Tr $ | 3,48 Tr $ | +57,2% |
| Accounts Payable, Current | 2,32 Tr $ | 3,61 Tr $ | -35,7% | 3,85 Tr $ | 2,07 Tr $ | +86,0% |
| Accounts Payable, Other, Current | 85,5 N $ | 242 N $ | -64,7% | 55,9 N $ | 165 N $ | -66,2% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 0 $ | 113 N $ | -100,0% | 0 $ | 113 N $ | -100,0% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 0 $ | 0 $ | – | 87,1 N $2024-12-31 | 17,9 N $ | +387,5% |
| Accrued Payroll Taxes, Current | 1,76 Tr $ | 1,74 Tr $ | +1,3% | 1,46 Tr $ | 908 N $ | +60,4% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 7,2 Tr $ | 7,47 Tr $ | -3,7% | 5,98 Tr $ | 5,4 Tr $ | +10,6% |
| Additional Paid in Capital | 289 Tr $ | 86,7 Tr $ | +232,9% | 140 Tr $ | 83,9 Tr $ | +67,4% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Other | 101 N $2025-09-30 | 31,7 N $ | +220,3% | – | – | – |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued | – | – | – | 22,5 N $2024-12-31 | 918 N $ | -97,5% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Option, Increase for Cost Recognition | -45,7 N $ | 87,2 N $ | -152,4% | 398 N $ | 175 N $ | +127,8% |
| Asset Impairment Charges | – | – | – | 4,51 Tr $ | – | – |
| Assets | 195 Tr $ | 29,7 Tr $ | +556,6% | 66,1 Tr $ | 37,7 Tr $ | +75,1% |
| Assets, Current | 173 Tr $ | 11,2 Tr $ | +1.446,9% | 50,7 Tr $ | 22,3 Tr $ | +127,8% |
| Cash | 167 Tr $ | 3,63 Tr $ | +4.481,4% | 43,2 Tr $ | 15,7 Tr $ | +174,9% |
| Cash Equivalents, at Carrying Value | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations | 167 Tr $ | 3,63 Tr $ | +4.481,4% | 43,2 Tr $ | 15,7 Tr $ | +174,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 139 Tr $ | -8,08 Tr $ | +1.823,1% | 27,5 Tr $ | 14,5 Tr $ | +89,6% |
| Cash, FDIC Insured Amount | 250 N $ | 250 N $ | 0,0% | 250 N $ | 250 N $ | 0,0% |
| Class of Warrant or Right, Outstanding | 984 N2026-05-27 | – | – | 10 N2024-12-31 | – | – |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 210 Tr | 210 Tr | 0,0% | 210 Tr | 210 Tr | 0,0% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss | 497 N $ | 1,1 Tr $ | -54,9% | 532 N $ | 1,39 Tr $ | -61,8% |
| Contract with Customer, Liability | 428 N $ | 107 N $ | +300,3% | 187 N $ | 63,1 N $ | +195,4% |
| Cost of Revenue | 1,21 Tr $ | 2,29 Tr $ | -47,0% | 9,08 Tr $ | 6,14 Tr $ | +47,8% |
| Current Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -1,62 Tr $ | -964 N $ | -68,2% |
| Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards | 20,6 Tr $2025-12-31 | 12,8 Tr $ | +61,2% | 20,6 Tr $ | 12,8 Tr $ | +61,2% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 20,6 Tr $2025-12-31 | 12,8 Tr $ | +61,2% | 20,6 Tr $ | 12,8 Tr $ | +61,2% |
| Depreciation | 608 N $ | 1,13 Tr $ | -46,3% | 4,37 Tr $ | 2,17 Tr $ | +101,3% |
| Depreciation, Depletion and Amortization, Nonproduction | 608 N $ | 1,13 Tr $ | -46,3% | 4,37 Tr $ | 2,17 Tr $ | +101,3% |
| Dividends Payable, Current | 64 N $2025-12-31 | – | – | 64 N $ | – | – |
| Dividends, Preferred Stock, Stock | – | – | – | 42,4 N $2024-12-31 | 203 N $ | -79,1% |
| Earnings Per Share, Basic | -0,06 $ | -0,31 $ | +80,6% | -1,19 $ | -3,60 $ | +66,9% |
| Earnings Per Share, Diluted | -0,06 $ | -0,31 $ | +80,6% | -1,19 $ | -3,60 $ | +66,9% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount | – | – | – | -6,19 Tr $ | -3,68 Tr $ | -68,2% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent | – | – | – | 21,0% | 21,0% | 0,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, State and Local Income Taxes, Percent | – | – | – | 5,5% | 5,5% | 0,0% |
| Employee Benefits and Share-based Compensation | – | – | – | 25,3 N $2024-12-31 | – | – |
| Finance Lease, Liability, to be Paid, Year One | 234 N $2026-03-31 | – | – | 310 N $ | – | – |
| Finance Lease, Liability, to be Paid, Year Three | 135 N $2026-03-31 | – | – | 135 N $ | – | – |
| Finance Lease, Liability, to be Paid, Year Two | 319 N $2026-03-31 | – | – | 319 N $ | – | – |
| Financing Interest Expense | 879 $ | 2,55 N $ | -65,5% | 10,1 N $ | 18,5 N $ | -45,1% |
| General and Administrative Expense | 1,52 Tr $ | 1,43 Tr $ | +6,2% | 6,52 Tr $ | 5,58 Tr $ | +16,7% |
| Gross Profit | -630 N $ | -1,03 Tr $ | +38,7% | -5,69 Tr $ | -1,47 Tr $ | -287,5% |
| Income (Loss) from Continuing Operations before Income Taxes, Noncontrolling Interest | -4,78 Tr $ | -5,63 Tr $ | +15,0% | -29,5 Tr $ | -17,5 Tr $ | -68,2% |
| Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Increase (Decrease) in Accounts Payable and Accrued Liabilities | 903 N $ | 2,28 Tr $ | -60,4% | 2,25 Tr $ | -2,03 Tr $ | +211,2% |
| Increase (Decrease) in Accounts Receivable | 99,2 N $ | 412 N $ | -75,9% | -555 N $ | -260 N $ | -113,4% |
| Increase (Decrease) in Accounts Receivable, Related Parties | -52 N $ | 390 N $ | -113,3% | 1,09 Tr $ | 574 N $ | +89,3% |
| Increase (Decrease) in Contract with Customer, Asset | -25,6 N $ | -345 N $ | +92,6% | -1,02 Tr $ | 911 N $ | -212,5% |
| Increase (Decrease) in Contract with Customer, Liability | 20 N $ | 0 $ | – | 170 N $ | -60,9 N $ | +379,6% |
| Increase (Decrease) in Inventories | -188 N $2025-12-31 | -1,09 Tr $ | +82,7% | -256 N $ | -603 N $ | +57,6% |
| Increase (Decrease) in Prepaid Expense and Other Assets | 159 N $ | 1,99 Tr $ | -92,0% | 1,59 Tr $ | -1,96 Tr $ | +180,9% |
| Intangible Assets, Net (Excluding Goodwill) | 398 N $ | 398 N $ | 0,0% | 398 N $ | 398 N $ | 0,0% |
| Interest Expense | 879 $ | 2,55 N $ | -65,5% | 90,1 N $ | 1,31 Tr $ | -93,1% |
| Interest Expense, Savings Deposits | 0 $ | 0 $ | – | 150 Tr $ | 150 Tr $ | 0,0% |
| Interest Paid, Excluding Capitalized Interest, Operating Activities | -8,39 N $ | 625 N $ | -101,3% | 1,49 Tr $ | 1,3 Tr $ | +14,1% |
| Inventory, Net | 188 N $2025-09-30 | 1,7 Tr $ | -88,9% | 256 N $2024-12-31 | 859 N $ | -70,2% |
| Inventory, Work in Process, Gross | 188 N $2025-09-30 | 1,7 Tr $ | -88,9% | 256 N $2024-12-31 | 859 N $ | -70,2% |
| Investment Income, Interest | 912 N $ | 28 N $ | +3.158,0% | 170 N $ | 39 N $ | +336,6% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02