Bảng cân đối kế toán Quantum Computing Inc. (QUBT)
NASDAQ · Technology · Computer Hardware · 75 nhân viên · CEO Yuping Huang
- Giá
- 6,60 $ -3,23%
- Vốn hóa
- 1,49 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 1,33 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-09 EPS dự kiến -0,04 $
Cuối Q2 '26, Quantum Computing Inc. (QUBT) nắm giữ 954 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 23,4 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 1,64 T $, tổng nợ phải trả 47,2 Tr $, vốn chủ sở hữu 1,59 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 7,38 Tr $ | 2,06 Tr $ | 6,1 Tr $ | 2,53 Tr $ | 3,06 Tr $ | 78,9 Tr $ | 166 Tr $ | 349 Tr $ | 352 Tr $ | 738 Tr $ | 258 Tr $ | 189 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 203 Tr $ | 379 Tr $ | 728 Tr $ | 765 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 546 N $ | 344 N $ | 32 N $ | 351 N $ | 369 N $ | 27 N $ | 20 N $ | 96 N $ | 491 N $ | 4,15 Tr $ | 9,63 Tr $ | 14,4 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 167 N $ | 73 N $ | 155 N $ | 266 N $ | 241 N $ | 18 N $ | 131 N $ | 366 N $ | 956 N $ | 352 N $ | 4,11 Tr $ | 12,8 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | -150 N $ | 41,5 N $ | 286 N $ | 0 $ | 0 $ | 161 N $ | 660 N $ | 1 $ | 4,89 Tr $ | 11,9 Tr $ | 5,23 Tr $ | 0 $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 8,11 Tr $ | 2,66 Tr $ | 6,83 Tr $ | 3,42 Tr $ | 3,91 Tr $ | 79,2 Tr $ | 167 Tr $ | 350 Tr $ | 563 Tr $ | 1,13 T $ | 1,01 T $ | 988 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 4,07 Tr $ | 3,92 Tr $ | 5,37 Tr $ | 6,31 Tr $ | 7,45 Tr $ | 9,73 Tr $ | 11,4 Tr $ | 12,6 Tr $ | 15,2 Tr $ | 15,3 Tr $ | 22,1 Tr $ | 66 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 257 Tr $ | 403 Tr $ | 423 Tr $ | 369 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 64,9 Tr $ | 55,6 Tr $ | 55,6 Tr $ | 55,6 Tr $ | 55,6 Tr $ | 55,6 Tr $ | 55,6 Tr $ | 55,6 Tr $ | 55,6 Tr $ | 55,6 Tr $ | 147 Tr $ | 181 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 12,1 Tr $ | 12,1 Tr $ | 11,3 Tr $ | 10,5 Tr $ | 9,75 Tr $ | 8,97 Tr $ | 8,2 Tr $ | 7,51 Tr $ | 7,01 Tr $ | 6,5 Tr $ | 19,2 Tr $ | 29,1 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 129 N $ | 129 N $ | 129 N $ | 133 N $ | 129 N $ | 129 N $ | 129 N $ | 131 N $ | 131 N $ | 4,68 Tr $ | 4,79 Tr $ | 5 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 81,2 Tr $ | 71,7 Tr $ | 72,4 Tr $ | 72,5 Tr $ | 72,9 Tr $ | 74,4 Tr $ | 75,3 Tr $ | 75,9 Tr $ | 335 Tr $ | 485 Tr $ | 615 Tr $ | 651 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 89,3 Tr $ | 74,4 Tr $ | 79,2 Tr $ | 76 Tr $ | 76,8 Tr $ | 154 Tr $ | 243 Tr $ | 426 Tr $ | 898 Tr $ | 1,62 T $ | 1,62 T $ | 1,64 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 1,13 Tr $ | 1,46 Tr $ | 1,68 Tr $ | 1,67 Tr $ | 923 N $ | 1,37 Tr $ | 2,02 Tr $ | 1,37 Tr $ | 1,17 Tr $ | 778 N $ | 2,71 Tr $ | 4,08 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 1,06 Tr $ | 653 N $ | 605 N $ | 327 N $ | 539 N $ | 2,13 Tr $ | 647 N $ | 1,25 Tr $ | 1,5 Tr $ | 9,14 Tr $ | 8,34 Tr $ | 6,95 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 4,51 Tr $ | 1,93 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 12 N $ | 458 N $ | 0 $ | 104 N $ | 48 N $ | 79 N $ | 83 N $ | 0 $ | 0 $ | 395 N $ | 1,88 Tr $ | 3,77 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 215 N $ | 314 N $ | 795 N $ | 790 N $ | 921 N $ | 974 N $ | 990 N $ | 714 N $ | 323 N $ | 766 N $ | 2,14 Tr $ | 1,51 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 8,09 Tr $ | 4,81 Tr $ | 3,08 Tr $ | 2,89 Tr $ | 2,43 Tr $ | 4,56 Tr $ | 3,74 Tr $ | 3,97 Tr $ | 3,63 Tr $ | 11,1 Tr $ | 15,1 Tr $ | 18,6 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 6,51 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,81 Tr $ | 3,68 Tr $ | 0 $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 840 N $ | 775 N $ | 708 N $ | 1,3 Tr $ | 1,18 Tr $ | 1,06 Tr $ | 1,54 Tr $ | 1,94 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 21,1 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 $ | 0 $ | 7,74 Tr $ | 0 $ | 666 N $ | 40,5 Tr $ | 16,9 Tr $ | 24,6 Tr $ | 14,7 Tr $ | 7,77 Tr $ | 4,6 Tr $ | 7,46 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 840 N $ | 8,52 Tr $ | 708 N $ | 8,48 Tr $ | 41,7 Tr $ | 18 Tr $ | 26,1 Tr $ | 16,7 Tr $ | 9,58 Tr $ | 8,28 Tr $ | 28,6 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 8,09 Tr $ | 5,65 Tr $ | 11,6 Tr $ | 3,6 Tr $ | 10,9 Tr $ | 46,3 Tr $ | 21,7 Tr $ | 30,1 Tr $ | 20,3 Tr $ | 20,7 Tr $ | 23,4 Tr $ | 47,2 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 7,51 N $ | 8 N $ | 9 N $ | 9 N $ | 9 N $ | 13 N $ | 14 N $ | 16 N $ | 19 N $ | 22 N $ | 23 N $ | 23 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -141 Tr $ | -132 Tr $ | -138 Tr $ | -144 Tr $ | -149 Tr $ | -200 Tr $ | -184 Tr $ | -220 Tr $ | -218 Tr $ | -219 Tr $ | -223 Tr $ | -235 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 52,2 Tr $ | 0 $ | -0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -26 N $ | 905 N $ | -2,92 Tr $ | -3,86 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 81,2 Tr $ | 68,7 Tr $ | 67,6 Tr $ | 72,4 Tr $ | 65,9 Tr $ | 107 Tr $ | 221 Tr $ | 396 Tr $ | 878 Tr $ | 1,6 T $ | 1,6 T $ | 1,59 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 5,67 Tr $ | 2,77 Tr $ | 775 N $ | 708 N $ | 7,81 Tr $ | 1,18 Tr $ | 1,06 Tr $ | 2,17 Tr $ | 2,58 Tr $ | 1,81 Tr $ | 3,68 Tr $ | 23,4 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -1,71 Tr $ | 706 N $ | -5,33 Tr $ | -1,82 Tr $ | 4,75 Tr $ | -77,8 Tr $ | -165 Tr $ | -347 Tr $ | -350 Tr $ | -736 Tr $ | -254 Tr $ | -166 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY12 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 95,1 N $ | 0 $ | 1,77 Tr $ | 101 N $ | 15,2 Tr $ | 16,7 Tr $ | 5,31 Tr $ | 2,06 Tr $ | 78,9 Tr $ | 738 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 379 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 160 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 13 N $ | 344 N $ | 27 N $ | 4,15 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 114 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 73 N $ | 18 N $ | 352 N $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -95,3 N $ | 41,5 N $ | 161 N $ | 11,9 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 381 N $ | 0 $ | 1,79 Tr $ | 123 N $ | 15,2 Tr $ | 17,2 Tr $ | 5,45 Tr $ | 2,66 Tr $ | 79,2 Tr $ | 1,13 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 13,4 N $ | 0 $ | 6,9 N $ | 25,6 N $ | 31 N $ | 59,4 N $ | 2,25 Tr $ | 3,92 Tr $ | 9,73 Tr $ | 15,3 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 100 N $ | 100 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 403 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 55,6 Tr $ | 55,6 Tr $ | 55,6 Tr $ | 55,6 Tr $ | |
| Tài sản vô hình | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 15,2 Tr $ | 12,1 Tr $ | 8,97 Tr $ | 6,5 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 999 $ | 0 $ | 0 $ | -100 N $ | 0 $ | 3,11 N $ | 60 N $ | 129 N $ | 129 N $ | 4,68 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 14,4 N $ | 0 $ | 107 N $ | 25,6 N $ | 31 N $ | 62,5 N $ | 73,1 Tr $ | 71,7 Tr $ | 74,4 Tr $ | 485 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 395 N $ | 0 $ | 1,9 Tr $ | 148 N $ | 15,3 Tr $ | 17,3 Tr $ | 78,5 Tr $ | 74,4 Tr $ | 154 Tr $ | 1,62 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 384 N $ | 1,5 N $ | 54 N $ | 218 N $ | 367 N $ | 465 N $ | 872 N $ | 1,46 Tr $ | 1,37 Tr $ | 778 N $ | |
| Chi phí phải trả | 523 N $ | 0 $ | 89,6 N $ | 153 N $ | 108 N $ | 479 N $ | 2,96 Tr $ | 653 N $ | 2,13 Tr $ | 9,14 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 14,2 N $ | 0 $ | 3,17 Tr $ | 1,61 Tr $ | 218 N $ | 0 $ | 536 N $ | 1,93 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 153 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 458 N $ | 79 N $ | 395 N $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 65,7 N $ | 0 $ | 0 $ | 828 N $ | 0 $ | 3,39 N $ | -1,13 Tr $ | 314 N $ | 974 N $ | 766 N $ | |
| Nợ ngắn hạn | 988 N $ | 1,5 N $ | 3,31 Tr $ | 2,96 Tr $ | 693 N $ | 1,08 Tr $ | 4,59 Tr $ | 4,81 Tr $ | 4,56 Tr $ | 11,1 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 7,19 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 1,81 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,08 Tr $ | 840 N $ | 1,18 Tr $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 $ | 0 $ | 3,26 T $ | 2,74 T $ | 327 Tr $ | 0 $ | 528 N $ | 0 $ | 40,5 Tr $ | 7,77 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 3,26 T $ | 2,74 T $ | 327 Tr $ | 0 $ | 8,79 Tr $ | 840 N $ | 41,7 Tr $ | 9,58 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 988 N $ | 1,5 N $ | 3,31 Tr $ | 2,96 Tr $ | 693 N $ | 1,08 Tr $ | 13,4 Tr $ | 5,65 Tr $ | 46,3 Tr $ | 20,7 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 70,1 N $ | 94 $ | 472 $ | 736 $ | 2,8 N $ | 2,92 N $ | 6 N $ | 8 N $ | 13 N $ | 22 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -10,3 Tr $ | -9,87 Tr $ | -20,4 Tr $ | -28,8 Tr $ | -53,5 Tr $ | -81,4 Tr $ | -104 Tr $ | -132 Tr $ | -200 Tr $ | -219 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 $ | 0 $ | 7,93 Tr $ | 0 $ | 20,3 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 905 N $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -592 N $ | -1,5 N $ | -1,52 Tr $ | -2,81 Tr $ | 14,6 Tr $ | 16,2 Tr $ | 65,1 Tr $ | 68,7 Tr $ | 107 Tr $ | 1,6 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 14,2 N $ | 0 $ | 3,17 Tr $ | 1,61 Tr $ | 218 N $ | 18,1 N $ | 10,2 Tr $ | 2,77 Tr $ | 1,18 Tr $ | 1,81 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -80,9 N $ | 0 $ | 1,4 Tr $ | 1,51 Tr $ | -15 Tr $ | -16,7 Tr $ | 4,85 Tr $ | 706 N $ | -77,8 Tr $ | -736 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02