PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Quantum Computing Inc. (QUBT)

NASDAQ · Technology · Computer Hardware · 75 nhân viên · CEO Yuping Huang

Giá
6,60 $ -3,23%
Vốn hóa
1,49 T $
Giá trị doanh nghiệp
1,33 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
Báo cáo kế tiếp
2026-11-09 EPS dự kiến -0,04 $

Quantum Computing Inc. (QUBT) báo cáo doanh thu 5,55 Tr $ cho Q2 '26 (+9.000,0% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -23 Tr $ (-414,6% doanh thu) và lợi nhuận ròng -11,8 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 9,82 Tr $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu50 N $74,9 N $27 N $183 N $101 N $62 N $39 N $61 N $384 N $198 N $3,69 Tr $5,55 Tr $
Giá vốn hàng bán24 N $64,5 N $16 N $125 N $92 N $28 N $26 N $35 N $258 N $296 N $4,41 Tr $6,72 Tr $
Lợi nhuận gộp26 N $10,4 N $11 N $58 N $9 N $34 N $13 N $26 N $126 N $-98 N $-721 N $-1,17 Tr $
Nghiên cứu & phát triển2,33 Tr $1,63 Tr $2,22 Tr $2,09 Tr $2,24 Tr $4,76 Tr $2,99 Tr $5,98 Tr $4,51 Tr $7 Tr $6,97 Tr $8,43 Tr $
Bán hàng & tiếp thị584 N $7,33 Tr $451 N $429 N $363 N $575 N $672 N $680 N $787 N $1,29 Tr $1,6 Tr $1,93 Tr $
Quản lý chung & hành chính3,73 Tr $-1,04 Tr $3,66 Tr $2,8 Tr $2,84 Tr $3,62 Tr $4,64 Tr $3,54 Tr $5,23 Tr $13,8 Tr $11,3 Tr $11,5 Tr $
Chi phí hoạt động6,64 Tr $7,92 Tr $6,33 Tr $5,33 Tr $5,45 Tr $8,95 Tr $8,3 Tr $10,2 Tr $10,5 Tr $22,1 Tr $19,8 Tr $21,8 Tr $
Lợi nhuận hoạt động-6,61 Tr $-7,91 Tr $-6,32 Tr $-5,27 Tr $-5,44 Tr $-8,91 Tr $-8,29 Tr $-10,2 Tr $-10,4 Tr $-22,2 Tr $-20,6 Tr $-23 Tr $
Thu nhập lãi126 N $76 N $38 N $73 N $70 N $243 N $1,7 Tr $1,84 Tr $3,54 Tr $0 $13,5 Tr $0 $
Chi phí lãi vay369 N $269 N $155 N $0 $307 N $2,03 Tr $58 N $58 N $4 N $55 N $171 N $12 N $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-139 N $-76,8 N $-38 N $-73 N $-70 N $40,3 Tr $-25,3 Tr $26,3 Tr $-12,8 Tr $-20,6 Tr $-16,7 Tr $-11,3 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-230 N $-399 N $-117 N $73 N $-237 N $-42,3 Tr $25,3 Tr $-26,3 Tr $12,8 Tr $20,7 Tr $16,5 Tr $11,3 Tr $
Lợi nhuận trước thuế-6,84 Tr $-8,31 Tr $-6,44 Tr $-5,19 Tr $-5,68 Tr $-51,2 Tr $17 Tr $-36,5 Tr $2,38 Tr $-1,56 Tr $-4,05 Tr $-11,8 Tr $
Lợi nhuận ròng-6,84 Tr $-8,31 Tr $-6,44 Tr $-5,19 Tr $-5,68 Tr $-51,2 Tr $17 Tr $-36,5 Tr $2,38 Tr $-1,56 Tr $-4,05 Tr $-11,8 Tr $
EPS (cơ bản)-0,10 $-0,09 $-0,08 $-0,06 $-0,06 $-0,55 $0,13 $-0,26 $0,01 $-0,01 $-0,02 $-0,05 $
EPS (pha loãng)-0,10 $-0,09 $-0,08 $-0,06 $-0,06 $-0,55 $0,11 $-0,26 $0,01 $-0,01 $-0,02 $-0,05 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)71,6 Tr66,6 Tr82,5 Tr93,6 Tr93 Tr93,9 Tr135 Tr141 Tr160 Tr162 Tr224 Tr225 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)71,6 Tr66,6 Tr82,5 Tr93,6 Tr93 Tr93,9 Tr153 Tr141 Tr167 Tr216 Tr224 Tr225 Tr
Khấu hao & phân bổ852 N $1,23 Tr $844 N $975 N $851 N $1,26 Tr $975 N $1,01 Tr $1,33 Tr $1,53 Tr $2,32 Tr $3,61 Tr $
EBITDA-5,62 Tr $-6,6 Tr $-5,44 Tr $-4,22 Tr $-4,52 Tr $-47,9 Tr $18 Tr $-35,4 Tr $3,71 Tr $-79 N $-1,56 Tr $-8,14 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02