PerpEquities

Tài chính Quantum Computing Inc. (QUBT)

NASDAQ · Technology · Computer Hardware · 75 nhân viên · CEO Yuping Huang

Giá
6,60 $ -3,23%
Vốn hóa
1,49 T $
Giá trị doanh nghiệp
1,33 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
Báo cáo kế tiếp
2026-11-09 EPS dự kiến -0,04 $
Doanh thu (TTM)9,82 Tr $+3.635,4% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-775,5%+11.699,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -76,2 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-15 Tr $+80,4% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-51,5 Tr $-105,7% so với năm trướcCapex 8,42 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-0,06 $+91,7% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng931 Tr $+168,6% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
1,49 T $
EV 1,33 T $
Doanh thu
9,82 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
–
Năm tài chính tới
Biên lợi nhuận ròng
-152,5%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-102,0×
P/S
152,1×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-219,2×
TTM
Dòng tiền tự do
-51,5 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-15 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
–
Năm tài chính tới
Lợi nhuận
2026-11-09
Doanh thu dự kiến 7,6 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-10): doanh thu vượt 7,8%, EPS hụt 44,8%Doanh thu 5,55 Tr $ so với kỳ vọng 5,15 Tr $ (+7,8%); EPS -0,05 $ so với -0,03 $ (-44,8%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 9.000,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 5,55 Tr $, so với mức trung bình 2.449,2% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -775,5% (TTM), +11.699,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -132,2% trong khi doanh thu tăng 3.635,4%.
  • Capex chiếm 85,7% doanh thu (năm trước 2.333,5%)Đã đầu tư 8,42 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+37,2% so với năm trước). Dòng tiền tự do -51,5 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 58,9% trong một năm225 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 141 Tr.
  • Tiền ròng 931 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 954 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 23,4 Tr $; năm trước tiền ròng 347 Tr $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu5,55 Tr $61 N $+9.000,0%
Biên lợi nhuận gộp-21,0%42,6%-63,6 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-23 Tr $-10,2 Tr $-126,3%
Biên lợi nhuận hoạt động-414,6%-16.673,8%+16.259,2 điểm %
Lợi nhuận ròng-11,8 Tr $-36,5 Tr $+67,8%
EPS pha loãng-0,05 $-0,26 $+80,8%
Dòng tiền hoạt động-13,9 Tr $-6,1 Tr $-127,3%
Capex2,67 Tr $1,02 Tr $+160,4%
Dòng tiền tự do-16,5 Tr $-7,13 Tr $-132,1%
R&D8,43 Tr $5,98 Tr $+41,1%
Thù lao bằng cổ phiếu1,76 Tr $1,78 Tr $-1,1%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-10
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu5,55 Tr $5,15 Tr $+7,8%
EPS (theo dự báo)-0,05 $-0,03 $-44,8%

Từ báo cáo ngày 2026-08-10 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Reportable Segment5,55 Tr $–100,0%––

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q2 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Reportable Segment5,55 Tr $–-23 Tr $–-414,6%––
Segment Information Of Revenue–––––––
Chief Operating Decision Maker–––––––

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-43,1 Tr $
Capex
-8,42 Tr $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
0 $
Thù lao bằng cổ phiếu
8,54 Tr $
Dòng tiền tự do
-51,5 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-102,0×––
EV / EBITDA-219,2×––
EV / Doanh thu135,2×1.545,3× 4/5 năm171,9× – 3.957,0×
Giá / FCF-29,0×––
Giá / Giá trị sổ sách0,9×4,8×0,9× – 14,5×
Tỷ suất FCF-3,4%-12,7%-33,6% – -1,4%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-4,7%-40,1%-105,6% – -3,2%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-1,1%-63,3%-172,2% – -1,2%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 16,00 $ (+142,4%)
khoảng 10,00 $ – 22,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua3
Nắm giữ1
Bán0
Bán mạnh0

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 271 số liệu mà Quantum Computing, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
110 Tr $2026-03-31–––––
Accounts Payable, Current4,08 Tr $1,37 Tr $+197,2%778 N $1,37 Tr $-43,3%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current6,86 Tr $96 N $+7.041,7%519 N $27 N $+1.822,2%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)-40 N $––279 N $2024-12-31279 N $0,0%
Accrued Liabilities, Current6,95 Tr $1,25 Tr $+455,6%9,14 Tr $2,13 Tr $+328,1%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment5,48 Tr $1,37 Tr $+301,2%2,91 Tr $966 N $+201,2%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-3,86 Tr $––905 N $––
Additional Paid in Capital1,83 T $616 Tr $+197,2%1,82 T $308 Tr $+490,2%
Amortization of Debt Issuance Costs–––2,06 Tr $2024-12-31925 N $+122,6%
Amortization of Intangible Assets1,4 Tr $700 N $+100,0%2,5 Tr $3,1 Tr $-19,4%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount6,31 Tr14,5 Tr-56,6%8.30918,5 N-55,1%
AOCI, Debt Securities, Available-for-sale, Adjustment, after Tax-3,9 Tr $–––––
APIC, Share-based Payment Arrangement, ESPP, Increase for Cost Recognition–––19 N $136 N $-86,0%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition1,76 Tr $1,78 Tr $-1,0%4,32 Tr $2024-12-314,24 Tr $+2,0%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Option, Increase for Cost Recognition0 $2025-09-302 N $-100,0%7,3 Tr $2023-12-3113,5 Tr $-46,0%
Assets1,64 T $426 Tr $+284,7%1,62 T $154 Tr $+954,3%
Assets Held-in-trust57,4 Tr $2025-09-30–––––
Assets, Current988 Tr $350 Tr $+182,2%1,13 T $79,2 Tr $+1.332,4%
Business Acquisition, Pro Forma Net Income (Loss)-15 Tr $-37,8 Tr $+60,4%38,6 Tr $2022-12-31––
Business Acquisition, Pro Forma Revenue9,08 Tr $15,8 Tr $-42,4%–––
Business Combination, Consideration Transferred97,5 Tr $2026-03-31––83,1 Tr $2023-12-31––
Cash2,7 Tr $2025-09-30––2,1 Tr $2023-12-31––
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value189 Tr $349 Tr $-45,8%738 Tr $78,9 Tr $+834,7%
Cash Equivalents, at Carrying Value189 Tr $348 Tr $-45,7%721 Tr $78,9 Tr $+813,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents189 Tr $349 Tr $-45,8%738 Tr $78,9 Tr $+834,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect-68,6 Tr $182 Tr $-137,6%659 Tr $76,9 Tr $+757,0%
Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights14,09 $2025-12-31––14,09 $––
Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Each Warrant or Right71 Tr2026-03-31––6,3 Tr––
Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Warrants or Rights7,03 T2025-09-30––7,03 Tr2024-12-317,03 Tr0,0%
Class of Warrant or Right, Outstanding800 N2025-09-30––327 N2025-01-07––
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance–––1,54 Tr2024-12-1075 N+1.953,3%
Common Stock, Convertible, Conversion Price, Increase–––5,00 $2024-12-10––
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized450 Tr250 Tr+80,0%250 Tr250 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued226 Tr158 Tr+43,3%224 Tr129 Tr+73,8%
Common Stock, Shares, Outstanding226 Tr158 Tr+43,3%224 Tr129 Tr+73,8%
Common Stock, Value, Issued23 N $16 N $+43,8%22 N $13 N $+69,2%
Communications and Information Technology1,1 Tr $2026-03-31452 N $+143,4%3,07 Tr $1,06 Tr $+188,8%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-12,7 Tr $-36,5 Tr $+65,2%-17,8 Tr $-68,5 Tr $+74,1%
Contract with Customer, Liability, Current3,77 Tr $181 N $+1.985,1%395 N $79 N $+400,0%
Conversion of Stock, Amount Converted–––4,1 Tr $2024-12-31596 $+687.316,1%
Conversion of Stock, Amount Issued–––4,1 Tr $2024-12-31––
Conversion of Stock, Shares Issued02025-09-30––2,38 Tr2024-12-31––
Convertible Debt–––9,3 Tr $2024-11-18––
Cost of Revenue6,72 Tr $35 N $+19.091,4%615 N $261 N $+135,6%
Debt Securities, Available-for-sale1,13 T $––783 Tr $––
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax134 N $–––––
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax4 Tr $–––––
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost1,14 T $––783 Tr $78,9 Tr $+891,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost, Current1,15 T $2026-03-31––782 Tr $––
Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain (Loss)112 N $––7 N $––
Debt Securities, Trading, Unrealized Gain71 N $2026-03-31––913 N $––
Debt Securities, Trading, Unrealized Loss2,99 Tr $2026-03-31––8 N $––
Deferred Tax Assets, Gross40,6 Tr $2025-12-3133,1 Tr $+22,4%40,6 Tr $33,1 Tr $+22,4%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development1,09 Tr $2025-12-31615 N $+76,6%1,09 Tr $615 N $+76,6%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance37,9 Tr $2025-12-31––37,9 Tr $––
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards27,1 Tr $2025-12-3118,8 Tr $+43,8%27,1 Tr $18,8 Tr $+43,8%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Domestic119 Tr $2025-12-3189,3 Tr $+33,1%119 Tr $89,3 Tr $+33,1%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, State and Local39,2 Tr $2025-12-317 Tr $+460,0%39,2 Tr $7 Tr $+460,0%
Deferred Tax Assets, Other19 N $2025-12-3117 N $+11,8%19 N $17 N $+11,8%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02