Tài chính Quantum Computing Inc. (QUBT)
NASDAQ · Technology · Computer Hardware · 75 nhân viên · CEO Yuping Huang
- Giá
- 6,60 $ -3,23%
- Vốn hóa
- 1,49 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 1,33 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-10
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-09 EPS dự kiến -0,04 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 1,49 T $ EV 1,33 T $
- Doanh thu
- 9,82 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- – Năm tài chính tới
- Biên lợi nhuận ròng
- -152,5% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -102,0×
- P/S
- 152,1× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -219,2× TTM
- Dòng tiền tự do
- -51,5 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -15 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- – Năm tài chính tới
- Lợi nhuận
- 2026-11-09 Doanh thu dự kiến 7,6 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-10): doanh thu vượt 7,8%, EPS hụt 44,8%Doanh thu 5,55 Tr $ so với kỳ vọng 5,15 Tr $ (+7,8%); EPS -0,05 $ so với -0,03 $ (-44,8%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 9.000,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 5,55 Tr $, so với mức trung bình 2.449,2% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -775,5% (TTM), +11.699,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -132,2% trong khi doanh thu tăng 3.635,4%.
- Capex chiếm 85,7% doanh thu (năm trước 2.333,5%)Đã đầu tư 8,42 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+37,2% so với năm trước). Dòng tiền tự do -51,5 Tr $.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 58,9% trong một năm225 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 141 Tr.
- Tiền ròng 931 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 954 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 23,4 Tr $; năm trước tiền ròng 347 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5,55 Tr $ | 61 N $ | +9.000,0% |
| Biên lợi nhuận gộp | -21,0% | 42,6% | -63,6 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -23 Tr $ | -10,2 Tr $ | -126,3% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -414,6% | -16.673,8% | +16.259,2 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -11,8 Tr $ | -36,5 Tr $ | +67,8% |
| EPS pha loãng | -0,05 $ | -0,26 $ | +80,8% |
| Dòng tiền hoạt động | -13,9 Tr $ | -6,1 Tr $ | -127,3% |
| Capex | 2,67 Tr $ | 1,02 Tr $ | +160,4% |
| Dòng tiền tự do | -16,5 Tr $ | -7,13 Tr $ | -132,1% |
| R&D | 8,43 Tr $ | 5,98 Tr $ | +41,1% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 1,76 Tr $ | 1,78 Tr $ | -1,1% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-10| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 5,55 Tr $ | 5,15 Tr $ | +7,8% |
| EPS (theo dự báo) | -0,05 $ | -0,03 $ | -44,8% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-10 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Reportable Segment | 5,55 Tr $ | – | 100,0% | – | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q2 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Reportable Segment | 5,55 Tr $ | – | -23 Tr $ | – | -414,6% | – | – |
| Segment Information Of Revenue | – | – | – | – | – | – | – |
| Chief Operating Decision Maker | – | – | – | – | – | – | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- -43,1 Tr $
- Capex
- -8,42 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 0 $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 8,54 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -51,5 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -102,0× | – | – |
| EV / EBITDA | -219,2× | – | – |
| EV / Doanh thu | 135,2× | 1.545,3× 4/5 năm | 171,9× – 3.957,0× |
| Giá / FCF | -29,0× | – | – |
| Giá / Giá trị sổ sách | 0,9× | 4,8× | 0,9× – 14,5× |
| Tỷ suất FCF | -3,4% | -12,7% | -33,6% – -1,4% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -4,7% | -40,1% | -105,6% – -3,2% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -1,1% | -63,3% | -172,2% – -1,2% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 16,00 $ (+142,4%)
khoảng 10,00 $ – 22,00 $ · xếp hạng Buy
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 271 số liệu mà Quantum Computing, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 110 Tr $2026-03-31 | – | – | – | – | – | |
| Accounts Payable, Current | 4,08 Tr $ | 1,37 Tr $ | +197,2% | 778 N $ | 1,37 Tr $ | -43,3% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 6,86 Tr $ | 96 N $ | +7.041,7% | 519 N $ | 27 N $ | +1.822,2% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | -40 N $ | – | – | 279 N $2024-12-31 | 279 N $ | 0,0% |
| Accrued Liabilities, Current | 6,95 Tr $ | 1,25 Tr $ | +455,6% | 9,14 Tr $ | 2,13 Tr $ | +328,1% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 5,48 Tr $ | 1,37 Tr $ | +301,2% | 2,91 Tr $ | 966 N $ | +201,2% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -3,86 Tr $ | – | – | 905 N $ | – | – |
| Additional Paid in Capital | 1,83 T $ | 616 Tr $ | +197,2% | 1,82 T $ | 308 Tr $ | +490,2% |
| Amortization of Debt Issuance Costs | – | – | – | 2,06 Tr $2024-12-31 | 925 N $ | +122,6% |
| Amortization of Intangible Assets | 1,4 Tr $ | 700 N $ | +100,0% | 2,5 Tr $ | 3,1 Tr $ | -19,4% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 6,31 Tr | 14,5 Tr | -56,6% | 8.309 | 18,5 N | -55,1% |
| AOCI, Debt Securities, Available-for-sale, Adjustment, after Tax | -3,9 Tr $ | – | – | – | – | – |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, ESPP, Increase for Cost Recognition | – | – | – | 19 N $ | 136 N $ | -86,0% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 1,76 Tr $ | 1,78 Tr $ | -1,0% | 4,32 Tr $2024-12-31 | 4,24 Tr $ | +2,0% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Option, Increase for Cost Recognition | 0 $2025-09-30 | 2 N $ | -100,0% | 7,3 Tr $2023-12-31 | 13,5 Tr $ | -46,0% |
| Assets | 1,64 T $ | 426 Tr $ | +284,7% | 1,62 T $ | 154 Tr $ | +954,3% |
| Assets Held-in-trust | 57,4 Tr $2025-09-30 | – | – | – | – | – |
| Assets, Current | 988 Tr $ | 350 Tr $ | +182,2% | 1,13 T $ | 79,2 Tr $ | +1.332,4% |
| Business Acquisition, Pro Forma Net Income (Loss) | -15 Tr $ | -37,8 Tr $ | +60,4% | 38,6 Tr $2022-12-31 | – | – |
| Business Acquisition, Pro Forma Revenue | 9,08 Tr $ | 15,8 Tr $ | -42,4% | – | – | – |
| Business Combination, Consideration Transferred | 97,5 Tr $2026-03-31 | – | – | 83,1 Tr $2023-12-31 | – | – |
| Cash | 2,7 Tr $2025-09-30 | – | – | 2,1 Tr $2023-12-31 | – | – |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 189 Tr $ | 349 Tr $ | -45,8% | 738 Tr $ | 78,9 Tr $ | +834,7% |
| Cash Equivalents, at Carrying Value | 189 Tr $ | 348 Tr $ | -45,7% | 721 Tr $ | 78,9 Tr $ | +813,3% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 189 Tr $ | 349 Tr $ | -45,8% | 738 Tr $ | 78,9 Tr $ | +834,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect | -68,6 Tr $ | 182 Tr $ | -137,6% | 659 Tr $ | 76,9 Tr $ | +757,0% |
| Class of Warrant or Right, Exercise Price of Warrants or Rights | 14,09 $2025-12-31 | – | – | 14,09 $ | – | – |
| Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Each Warrant or Right | 71 Tr2026-03-31 | – | – | 6,3 Tr | – | – |
| Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Warrants or Rights | 7,03 T2025-09-30 | – | – | 7,03 Tr2024-12-31 | 7,03 Tr | 0,0% |
| Class of Warrant or Right, Outstanding | 800 N2025-09-30 | – | – | 327 N2025-01-07 | – | – |
| Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance | – | – | – | 1,54 Tr2024-12-10 | 75 N | +1.953,3% |
| Common Stock, Convertible, Conversion Price, Increase | – | – | – | 5,00 $2024-12-10 | – | – |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 450 Tr | 250 Tr | +80,0% | 250 Tr | 250 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 226 Tr | 158 Tr | +43,3% | 224 Tr | 129 Tr | +73,8% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 226 Tr | 158 Tr | +43,3% | 224 Tr | 129 Tr | +73,8% |
| Common Stock, Value, Issued | 23 N $ | 16 N $ | +43,8% | 22 N $ | 13 N $ | +69,2% |
| Communications and Information Technology | 1,1 Tr $2026-03-31 | 452 N $ | +143,4% | 3,07 Tr $ | 1,06 Tr $ | +188,8% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -12,7 Tr $ | -36,5 Tr $ | +65,2% | -17,8 Tr $ | -68,5 Tr $ | +74,1% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 3,77 Tr $ | 181 N $ | +1.985,1% | 395 N $ | 79 N $ | +400,0% |
| Conversion of Stock, Amount Converted | – | – | – | 4,1 Tr $2024-12-31 | 596 $ | +687.316,1% |
| Conversion of Stock, Amount Issued | – | – | – | 4,1 Tr $2024-12-31 | – | – |
| Conversion of Stock, Shares Issued | 02025-09-30 | – | – | 2,38 Tr2024-12-31 | – | – |
| Convertible Debt | – | – | – | 9,3 Tr $2024-11-18 | – | – |
| Cost of Revenue | 6,72 Tr $ | 35 N $ | +19.091,4% | 615 N $ | 261 N $ | +135,6% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 1,13 T $ | – | – | 783 Tr $ | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 134 N $ | – | – | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 4 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 1,14 T $ | – | – | 783 Tr $ | 78,9 Tr $ | +891,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost, Current | 1,15 T $2026-03-31 | – | – | 782 Tr $ | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain (Loss) | 112 N $ | – | – | 7 N $ | – | – |
| Debt Securities, Trading, Unrealized Gain | 71 N $2026-03-31 | – | – | 913 N $ | – | – |
| Debt Securities, Trading, Unrealized Loss | 2,99 Tr $2026-03-31 | – | – | 8 N $ | – | – |
| Deferred Tax Assets, Gross | 40,6 Tr $2025-12-31 | 33,1 Tr $ | +22,4% | 40,6 Tr $ | 33,1 Tr $ | +22,4% |
| Deferred Tax Assets, in Process Research and Development | 1,09 Tr $2025-12-31 | 615 N $ | +76,6% | 1,09 Tr $ | 615 N $ | +76,6% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 37,9 Tr $2025-12-31 | – | – | 37,9 Tr $ | – | – |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 27,1 Tr $2025-12-31 | 18,8 Tr $ | +43,8% | 27,1 Tr $ | 18,8 Tr $ | +43,8% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Domestic | 119 Tr $2025-12-31 | 89,3 Tr $ | +33,1% | 119 Tr $ | 89,3 Tr $ | +33,1% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, State and Local | 39,2 Tr $2025-12-31 | 7 Tr $ | +460,0% | 39,2 Tr $ | 7 Tr $ | +460,0% |
| Deferred Tax Assets, Other | 19 N $2025-12-31 | 17 N $ | +11,8% | 19 N $ | 17 N $ | +11,8% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02