Tài chính UiPath Inc. (PATH)
NYSE · Technology · Software - Infrastructure · 3.981 nhân viên · CEO Daniel Solomon Dines
- Giá
- 13,73 $ -0,36%
- Vốn hóa
- 7,16 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 6,62 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '27 nộp ngày 2026-09-08
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-12-02 EPS dự kiến 0,19 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 7,16 T $ EV 6,62 T $
- Doanh thu
- 1,72 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +11% Đồng thuận FY2027
- Biên lợi nhuận ròng
- 21,0% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 20,5× Dự phóng 17,4× (FY2027)
- P/S
- 4,2× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 27,9× TTM
- Dòng tiền tự do
- 363 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 362 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 1,79 T $ Đồng thuận FY2027
- Lợi nhuận
- 2026-12-02 Doanh thu dự kiến 443 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-09-03): doanh thu vượt 3,1%, EPS vượt 1,0%Doanh thu 410 Tr $ so với kỳ vọng 398 Tr $ (+3,1%); EPS 0,15 $ so với 0,15 $ (+1,0%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 13,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '27 đạt 410 Tr $, so với mức trung bình 15,3% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 9,0% (TTM), +12,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 435,2% trong khi doanh thu tăng 15,0%.
- 26,3% lợi nhuận trước thuế đến từ ngoài hoạt độngLợi nhuận trước thuế 211 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 155 Tr $ (TTM). Lãi từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm tăng lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 0,6% doanh thu (năm trước 1,7%)Đã đầu tư 10,3 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-59,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do 363 Tr $ = 100,3% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 269 Tr $ cho cổ đông = 74,0% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 269 Tr $ (năm trước 501 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 235 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 3,7% trong một năm523 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '27, năm trước là 543 Tr.
- Tiền ròng 1,21 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,28 T $, nợ gồm thuê tài sản 69,4 Tr $; năm trước tiền ròng 1,37 T $.
Quý gần nhất: Q2 '27
Quý kết thúc ngày 2026-07-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '27 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 410 Tr $ | 362 Tr $ | +13,4% |
| Biên lợi nhuận gộp | 80,4% | 82,2% | -1,8 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 31,6 Tr $ | -20,2 Tr $ | +256,6% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 7,7% | -5,6% | +13,3 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 36,1 Tr $ | 1,58 Tr $ | +2.178,3% |
| EPS pha loãng | 0,07 $ | 0,00 $ | +2.313,8% |
| Dòng tiền hoạt động | 30,7 Tr $ | 41,6 Tr $ | -26,2% |
| Capex | 1,39 Tr $ | 0 $ | – |
| Dòng tiền tự do | 29,3 Tr $ | 41,6 Tr $ | -29,5% |
| R&D | 83,4 Tr $ | 98,3 Tr $ | -15,2% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 45 Tr $ | 78 Tr $ | -42,4% |
Công bố so với đồng thuận
2026-09-03| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 410 Tr $ | 398 Tr $ | +3,1% |
| EPS (theo dự báo) | 0,15 $ | 0,15 $ | +1,0% |
Từ báo cáo ngày 2026-09-03 cho Q2 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '27 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Subscription Services | 266 Tr $ | +11,6% | 62,0% | 1,02 T $ | +15,9% | |
| License | 124 Tr $ | +10,4% | 28,8% | 639 Tr $ | +11,1% | |
| Professional Services and Other | 39,4 Tr $ | +58,1% | 9,2% | 130 Tr $ | +50,0% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '27 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Americas | 205 Tr $ | +13,2% | 50,0% | 861 Tr $ | +17,3% | |
| EMEA | 136 Tr $ | +20,4% | 33,2% | 564 Tr $ | +14,8% | |
| Asia Pacific | 69,1 Tr $ | +2,2% | 16,8% | 296 Tr $ | +9,1% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 373 Tr $
- Capex
- -10,3 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -269 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -149 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 0 $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 235 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 363 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 74,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 20,5× | 24,2× 1/5 năm | 24,2× – 24,2× |
| EV / EBITDA | 27,9× | 50,9× 1/5 năm | 50,9× – 50,9× |
| EV / Doanh thu | 3,8× | 9,0× | 3,7× – 20,2× |
| Giá / FCF | 19,7× | 29,9× 3/5 năm | 19,2× – 44,4× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 3,7× | 5,7× | 3,3× – 10,3× |
| Tỷ suất FCF | 5,1% | 2,1% | -0,4% – 5,2% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 7,4% | -10,6% | -24,5% – 2,7% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 18,4% | -7,9% | -27,3% – 13,6% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 15,13 $ (+10,2%)
khoảng 10,00 $ – 22,00 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2027 | 1,79 T $ | +11,3% | 0,79 $ | +51,4% | 17,4× | 11 |
| FY2028 | 1,94 T $ | +8,3% | 0,92 $ | +16,9% | 14,9× | 11 |
| FY2029 | 2,09 T $ | +7,9% | 1,05 $ | +13,8% | 13,1× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 280 số liệu mà UiPath Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 16,8 Tr $ | 19,7 Tr $ | -14,7% | 10,2 Tr $ | 33,2 Tr $ | -69,4% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 307 Tr $ | 270 Tr $ | +13,8% | 488 Tr $ | 451 Tr $ | +8,2% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 6,4 Tr $ | 2,49 Tr $ | +157,3% | 5,22 Tr $ | 1,64 Tr $ | +218,0% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 1,14 Tr $2026-01-31 | 214 N $ | +434,6% | 5,74 Tr $ | 1,98 Tr $ | +189,8% |
| Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments | 232 N $ | 3,33 Tr $ | -93,0% | 10,2 Tr $ | 31,8 Tr $ | -67,8% |
| Accrued Income Taxes, Current | 9,78 Tr $ | 2,17 Tr $ | +351,4% | 14,8 Tr $ | 1,63 Tr $ | +805,9% |
| Accrued Professional Fees, Current | 2,91 Tr $ | 7,05 Tr $ | -58,8% | 6,43 Tr $ | 3,81 Tr $ | +69,0% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 48,4 Tr $ | 42,9 Tr $ | +12,7% | 45,9 Tr $ | 39,7 Tr $ | +15,7% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 14,7 Tr $ | 24,7 Tr $ | -40,8% | 36,6 Tr $ | -4,89 Tr $ | +848,5% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 4,67 T $ | 4,47 T $ | +4,4% | 4,59 T $ | 4,33 T $ | +5,8% |
| Advertising Expense | – | – | – | 49,8 Tr $ | 45,9 Tr $ | +8,5% |
| Amortization of Intangible Assets | 6 Tr $ | 2,3 Tr $ | +160,9% | 8,2 Tr $ | 6,7 Tr $ | +22,4% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 17,1 Tr | 13,2 Tr | +29,7% | 11,6 Tr | 41,4 Tr | -72,1% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 45 Tr $ | 78 Tr $ | -42,4% | 291 Tr $ | 358 Tr $ | -18,9% |
| Assets | 2,91 T $ | 2,59 T $ | +12,2% | 3,18 T $ | 2,87 T $ | +11,0% |
| Assets, Current | 1,93 T $ | 2,03 T $ | -5,1% | 2,24 T $ | 2,34 T $ | -4,0% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 1,08 T $ | – | – | 1,13 T $ | 1,17 T $ | -2,9% |
| Business Combination, Consideration Transferred, Liabilities Incurred | -433 N $ | 0 $ | – | 9,84 Tr $ | 0 $ | – |
| Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability | 825 N $ | 0 $ | – | – | – | – |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability | 30,4 Tr $ | – | – | 1,53 Tr $ | – | – |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Current | 30,4 Tr $ | 1,55 Tr $ | +1.867,1% | 1,53 Tr $ | 0 $ | – |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 0 $ | -1 N $ | +100,0% | 58 N $ | 2,9 Tr $ | -98,0% |
| Capitalized Contract Cost, Amortization | 28,1 Tr $ | 22,8 Tr $ | +23,2% | 109 Tr $ | 92,1 Tr $ | +18,8% |
| Capitalized Contract Cost, Impairment Loss | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Capitalized Contract Cost, Net | 238 Tr $2026-01-31 | 222 Tr $ | +7,5% | 238 Tr $ | 222 Tr $ | +7,5% |
| Capitalized Contract Cost, Net, Current | 86,5 Tr $ | 85,2 Tr $ | +1,6% | 84,7 Tr $ | 82,5 Tr $ | +2,8% |
| Capitalized Contract Cost, Net, Noncurrent | 165 Tr $ | 136 Tr $ | +21,4% | 154 Tr $ | 139 Tr $ | +10,3% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 607 Tr $ | 629 Tr $ | -3,4% | 871 Tr $ | 879 Tr $ | -0,9% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 263 Tr $ | – | – | 302 Tr $ | 312 Tr $ | -3,3% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 609 Tr $ | 629 Tr $ | -3,2% | 872 Tr $ | 880 Tr $ | -0,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -24,8 Tr $ | -72 Tr $ | +65,6% | -8,04 Tr $ | -182 Tr $ | +95,6% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 23,4 Tr $ | -3,19 Tr $ | +832,2% | 324 Tr $ | -87,4 Tr $ | +470,5% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss | 94,4 Tr $2026-01-31 | 92,2 Tr $ | +2,4% | 94,4 Tr $ | 92,2 Tr $ | +2,4% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Current | 135 Tr $ | 117 Tr $ | +15,2% | 92,4 Tr $ | 88,7 Tr $ | +4,2% |
| Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent | 4,83 Tr $ | 2,66 Tr $ | +81,7% | 1,95 Tr $ | 3,45 Tr $ | -43,5% |
| Contract with Customer, Asset, Reclassified to Receivable | – | – | – | 88,7 Tr $ | 84,2 Tr $ | +5,4% |
| Contract with Customer, Liability | 707 Tr $2026-01-31 | 705 Tr $ | +0,3% | 707 Tr $ | 705 Tr $ | +0,3% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 544 Tr $ | 507 Tr $ | +7,2% | 604 Tr $ | 569 Tr $ | +6,0% |
| Contract with Customer, Liability, Increase (Decrease) for Contract Acquired in Business Combination | – | – | – | 3,33 Tr $ | 0 $ | – |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 71,7 Tr $ | 104 Tr $ | -31,2% | 104 Tr $ | 136 Tr $ | -23,8% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 150 Tr $ | 152 Tr $ | -1,4% | 569 Tr $ | 487 Tr $ | +17,0% |
| Cost of Revenue | 80,6 Tr $ | 64,4 Tr $ | +25,2% | 271 Tr $ | 247 Tr $ | +9,7% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 70 N $ | 0 $ | – |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 20,6 Tr $ | 14,8 Tr $ | +38,9% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 21 Tr $ | 15,4 Tr $ | +36,3% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 344 N $ | 586 N $ | -41,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 798 Tr $ | 894 Tr $ | -10,8% | 818 Tr $ | 844 Tr $ | -3,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 1 N $ | 0 $ | – | 346 N $ | 56 N $ | +517,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 1,77 Tr $ | 630 N $ | +181,0% | 2 N $ | 428 N $ | -99,5% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss | 0 $2026-01-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 799 Tr $ | 895 Tr $ | -10,6% | 818 Tr $ | 845 Tr $ | -3,2% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -182 Tr $ | 593 N $ | -30.761,7% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2,68 Tr $ | -20,4 Tr $ | +113,1% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 230 Tr $ | 26 Tr $ | +784,3% | 233 Tr $ | 28 Tr $ | +734,7% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 16,5 Tr $ | -1 Tr $ | +1.753,8% | -203 Tr $ | -19,8 Tr $ | -924,0% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 9,7 Tr $2026-01-31 | 3,8 Tr $ | +155,4% | 9,7 Tr $ | 3,8 Tr $ | +155,4% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -23,5 Tr $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Deferred Income | 14,5 Tr $2026-01-31 | 29,4 Tr $ | -50,8% | 14,5 Tr $ | 29,4 Tr $ | -50,8% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 432 Tr $2026-01-31 | 472 Tr $ | -8,5% | 432 Tr $ | 472 Tr $ | -8,5% |
| Deferred Tax Assets, Net | 224 Tr $2026-01-31 | 24,2 Tr $ | +825,7% | 224 Tr $ | 24,2 Tr $ | +825,7% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-K 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02