PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual IREN Limited (IREN)

Perpetual futures IREN trên 21 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch IRENUSDT.

IREN Limited vận hành các trung tâm dữ liệu tích hợp tại Úc và Canada, khai thác Bitcoin và quản lý cơ sở hạ tầng riêng.

$40,56-3,2%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Binance (IREN/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

22/22 thị trường trực tiếp
Sàn
21
Thị trường trực tiếp
22/22
Khối lượng 24h
16,1 Tr $Độ phủ: 17/22 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 28,9 Tr $
Open interest
19,9 Tr $Độ phủ: 20/22 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
2,5 Tr $
Ourbit
Spread hẹp nhất
+2,5 bps
XT.com
Khối lượng cao nhất
8,1 Tr $
Binance
Cơ cấu thanh toán
USDT · 16/22
Khối lượng perp/spot
0,01x
Khối lượng spot 1,7 T $
OI / free float
+0,16%
Free float 12,5 T $
Hiệu suất spot
1D+2,73%
5D-0,93%
1M-6,54%
6M+18,87%
YTD+10,56%
1Y-27,69%

Ma trận sàn

22 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BinanceGiao dịchIREN/USDTĐang giao dịch$40,56+30,4% APR
+0,028% mỗi 8h
+4,9 bps1,1 Tr $8,1 Tr $6,3 Tr $USDT-
BitgetGiao dịchIREN/USDTĐang giao dịch$40,53+5,4% APR
+0,00490% mỗi 8h
+6,2 bps-1,4 Tr $2,9 Tr $USDT20x
KuCoinGiao dịchIREN/USDTĐang giao dịch$40,560,0% APR
0,000% mỗi 8h
+12,3 bps35,4 N $1,3 Tr $565,6 N $USDT20x
Gate.ioGiao dịchIREN/USDTĐang giao dịch$40,550,0% APR
0,000% mỗi 8h
+12,3 bps1,2 Tr $1,2 Tr $1,3 Tr $USDT25x
Hyperliquid HIP-3Giao dịchxyz:IRENĐang giao dịch$40,54+33,1% APR
+0,00378% mỗi 1h
+3,9 bps253,8 N $949,3 N $3,6 Tr $USDC10x
OKXGiao dịchIREN/USDTĐang giao dịch$40,55+64,2% APR
+0,059% mỗi 8h
+9,9 bps63,8 N $900,8 N $1,1 Tr $USDT25x
BybitGiao dịchIREN/USDTĐang giao dịch$40,57+6,8% APR
+0,00618% mỗi 8h
+9,9 bps38,8 N $800,5 N $1,5 Tr $USDT25x
MEXCGiao dịchIREN/USDTĐang giao dịch$40,57+30,3% APR
+0,028% mỗi 8h
+4,9 bps1,3 Tr $641,7 N $1,4 Tr $USDT50x
BitunixGiao dịchIREN/USDTĐang giao dịch$40,57+29,6% APR
+0,027% mỗi 8h
+2,5 bps2,1 Tr $373,1 N $174,8 N $USDT50x
GRVTGiao dịchIREN/USDTĐang giao dịch$40,59+8,5% APR
+0,00780% mỗi 8h
+7,4 bps216,7 N $142,2 N $4,7 N $USDT-
Hyperliquid HIP-3Giao dịchpara:IRENĐang giao dịch$40,49+6,6% APR
+0,00075% mỗi 1h
+37,8 bps158,1 N $54,5 N $434,6 N $USDC10x
BloFinGiao dịchIREN/USDTĐang giao dịch$40,56+33,4% APR
+0,031% mỗi 8h
+2,5 bps2,4 Tr $28,8 N $66,9 N $USDT25x
VestGiao dịchIREN/USDCĐang giao dịch$40,52+5,0% APR
+0,00057% mỗi 1h
+24,7 bps215,4 N $28 N $-USDC10x
ExtendedGiao dịchIREN/USDĐang giao dịch$40,50+4,4% APR
+0,00050% mỗi 1h
+6,9 bps200 N $8,9 N $17 N $USD5x
AsterGiao dịchIRENUSDTĐang giao dịch$40,53+5,5% APR
+0,00501% mỗi 8h
+132,9 bps67,1 N $7,3 N $30,9 N $USDT-
Crypto.com ExchangeGiao dịchIREN/USDĐang giao dịch$40,37+79,7% APR
+0,00909% mỗi 1h
+12,3 bps4,9 N $2,9 N $2,1 N $USD50x
HTXGiao dịchIREN/USDTĐang giao dịch$40,540,0% APR
0,000% mỗi 8h
+29,6 bps44,3 N $925,4 $8,2 N $USDT-
gTrade (Gains)Giao dịchIREN/USDĐang giao dịch$40,48-----USD2x
XT.comGiao dịchIREN/USDTĐang giao dịch$40,57+30,4% APR
+0,028% mỗi 8h
+2,5 bps9,8 N $6,7 Tr $⚠339,5 N $USDT20x
DeepcoinGiao dịchIREN/USDTĐang giao dịch$40,57+26,7% APR
+0,024% mỗi 8h
+2,5 bps430,6 N $2,8 Tr $⚠4,1 N $USDT25x
BingXGiao dịchIREN-USDTĐang giao dịch$40,57+60,8% APR
+0,056% mỗi 8h
+7,4 bps1,3 Tr $1,8 Tr $⚠3,7 N $USDT-
OurbitGiao dịchIREN/USDTĐang giao dịch$40,56+30,3% APR
+0,028% mỗi 8h
+2,5 bps2,5 Tr $1,6 Tr $⚠129,6 N $USDT50x

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản rộng · 17/21 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +8,3 bps – +25,4 bps

Quá mỏng: Crypto.com Exchange

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Aster, Bitget, gTrade (Gains)

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

IREN

Spread hẹp nhất

IREN

Khối lượng cao nhất

IREN

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 6h trước
Vốn hóa
14,4 T $
Cập nhật 6h trước
Doanh thu
707 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+284%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-99,4%
P/E
-22,2
P/E cùng ngành 19,6
Dòng tiền tự do
-2 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-702,6 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
20,4
P/E cùng ngành
19,6
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
2,7 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 229,5 Tr $ · Cập nhật 6h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất707 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-99,4%
Dòng tiền tự do-2,2 T $
Nợ ròng1,9 T $
20215,9 Tr $
202259 Tr $
202375,5 Tr $
2024187,2 Tr $
2025501 Tr $
2026707 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20215,9 Tr $+294%-45,3 Tr $-4,1 Tr $
202259 Tr $+896%-419,8 Tr $-272,7 Tr $
202375,5 Tr $+28%-171,8 Tr $-110 Tr $
2024187,2 Tr $+148%-28,9 Tr $-427,2 Tr $
2025501 Tr $+168%86,9 Tr $-1,1 T $
2026707 Tr $+41%-702,6 Tr $-2,2 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+71,9%-4,0%-764,6%+122,1%-44,9%
2022+87,4%+0,8%-711,0%-96,0%-73,6%
2023+28,0%-64,3%-227,6%-56,3%-51,7%
2024+43,9%-14,6%-15,4%-2,6%-2,5%
2025+68,3%+4,4%+17,4%+4,8%+3,0%
2026+68,9%-148,1%-99,4%-16,8%-4,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202129,3 Tr $62,9 Tr $33,7 Tr $0,24
2022110 Tr $108,3 Tr $-1,7 Tr $1,88
202368,9 Tr $1,4 Tr $-67,4 Tr $3,72
2024404,6 Tr $1,3 Tr $-403,3 Tr $8,86
2025564,5 Tr $964,2 Tr $399,7 Tr $4,29
20265,9 T $7,8 T $1,9 T $3,55
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2021504,4 Tr $538 Tr $85,1-11,2
2022137,2 Tr $135,5 Tr $2,3-0,5
2023255,3 Tr $187,8 Tr $3,4-1,5
20241,3 T $854,2 Tr $6,7-43,5
20253,1 T $3,5 T $6,235,5
202614,5 T $16,4 T $20,4-20,6
Q1 202552,8 Tr $
Q2 2025116,1 Tr $
Q3 2025144,8 Tr $
Q4 2025187,3 Tr $
Q1 2026240,3 Tr $
Q2 2026184,7 Tr $
Q3 2026144,8 Tr $
Q4 2026137,2 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q1 202552,8 Tr $+53%-51,7 Tr $-387,3 Tr $
Q2 2025116,1 Tr $+176%-21,9 Tr $-134 Tr $
Q3 2025144,8 Tr $+168%-16,1 Tr $-350,7 Tr $
Q4 2025187,3 Tr $+230%95,5 Tr $16,1 Tr $
Q1 2026240,3 Tr $+355%384,6 Tr $-138,3 Tr $
Q2 2026184,7 Tr $+59%-155,4 Tr $-765,2 Tr $
Q3 2026144,8 Tr $0%-247,8 Tr $-919,7 Tr $
Q4 2026137,2 Tr $-27%-684 Tr $-167,1 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q1 2025+30,0%-89,2%-98,0%-4,6%-4,0%
Q2 2025+68,0%+15,5%-18,8%-1,7%-1,2%
Q3 2025+67,6%+19,1%-11,1%-1,1%-0,8%
Q4 2025+26,9%+9,0%+51,0%+5,3%+3,2%
Q1 2026+66,4%-31,8%+160,1%+13,4%+9,0%
Q2 2026+64,4%-63,0%-84,1%-6,2%-2,2%
Q3 2026+72,4%-161,3%-171,2%-9,3%-3,4%
Q4 2026+75,7%-452,2%-498,5%-16,3%-4,3%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q1 202598,6 Tr $2,6 Tr $-96 Tr $1,09
Q2 2025427,3 Tr $319,9 Tr $-107,4 Tr $0,94
Q3 2025184,3 Tr $324,1 Tr $139,7 Tr $0,46
Q4 2025564,5 Tr $964,2 Tr $399,7 Tr $4,29
Q1 20261 T $965,6 Tr $-66,6 Tr $5,52
Q2 20263,3 T $3,8 T $582 Tr $4,96
Q3 20262,2 T $4 T $1,8 T $3,72
Q4 20265,9 T $7,8 T $1,9 T $3,55
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q1 20251,6 T $1,5 T $30,3-7,8
Q2 20252,1 T $2 T $17,8-24,6
Q3 20251,3 T $1,5 T $9,2-20,6
Q4 20253,7 T $4,1 T $20,05,3
Q1 202612,7 T $12,6 T $52,98,3
Q2 202611,3 T $11,8 T $60,9-18,2
Q3 202611,4 T $13,2 T $79,0-11,6
Q4 202616,6 T $18,5 T $120,7-5,8

Đã làm mới 6h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu137,2 Tr $Q4 2026
60,1 Tr $120,1 Tr $180,2 Tr $240,3 Tr $Q1 2024: 34,4 Tr $Q2 2024: 42 Tr $Q3 2024: 54 Tr $Q4 2024: 56,8 Tr $Q1 2025: 52,8 Tr $Q2 2025: 116,1 Tr $Q3 2025: 144,8 Tr $Q4 2025: 187,3 Tr $Q1 2026: 240,3 Tr $Q2 2026: 184,7 Tr $Q3 2026: 144,8 Tr $Q4 2026: 137,2 Tr $Q1 2024Q4 2026
Lợi nhuận ròng-684 Tr $Q4 2026
-416,8 Tr $-149,7 Tr $117,5 Tr $384,6 Tr $Q1 2024: -5,3 Tr $Q2 2024: -5,2 Tr $Q3 2024: 8,6 Tr $Q4 2024: -27,1 Tr $Q1 2025: -51,7 Tr $Q2 2025: -21,9 Tr $Q3 2025: -16,1 Tr $Q4 2025: 95,5 Tr $Q1 2026: 384,6 Tr $Q2 2026: -155,4 Tr $Q3 2026: -247,8 Tr $Q4 2026: -684 Tr $Q1 2024Q4 2026
EBITDA-32,8 Tr $Q4 2026
13,7 Tr $60,2 Tr $106,6 Tr $153,1 Tr $Q1 2024: 3,2 Tr $Q2 2024: 1,3 Tr $Q3 2024: 20,9 Tr $Q4 2024: 2 N $Q1 2025: -16,5 Tr $Q2 2025: 18,9 Tr $Q3 2025: 40,3 Tr $Q4 2025: 153,1 Tr $Q1 2026: 25,1 Tr $Q2 2026: 14,5 Tr $Q3 2026: 27,9 Tr $Q4 2026: -32,8 Tr $Q1 2024Q4 2026
Dòng tiền tự do-167,1 Tr $Q4 2026
-685,7 Tr $-451,8 Tr $-217,8 Tr $16,1 Tr $Q1 2024: -21,4 Tr $Q2 2024: -28,8 Tr $Q3 2024: -222 Tr $Q4 2024: -162,9 Tr $Q1 2025: -387,3 Tr $Q2 2025: -134 Tr $Q3 2025: -350,7 Tr $Q4 2025: 16,1 Tr $Q1 2026: -138,3 Tr $Q2 2026: -765,2 Tr $Q3 2026: -919,7 Tr $Q4 2026: -167,1 Tr $Q1 2024Q4 2026
EPS-1,98 $Q4 2026
-1,21 $-0,45 $0,31 $1,08 $Q1 2024: -0,08 $Q2 2024: -0,05 $Q3 2024: 0,08 $Q4 2024: -0,15 $Q1 2025: -0,27 $Q2 2025: -0,1 $Q3 2025: -0,07 $Q4 2025: 0,69 $Q1 2026: 1,08 $Q2 2026: -0,52 $Q3 2026: -0,74 $Q4 2026: -1,98 $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặt / Nợ5,9 T $Q4 2026
1,9 T $3,9 T $5,9 T $7,8 T $Q1 2024 · Tiền mặt: -68,9 Tr $Q1 2024 · Nợ: 0 $Q2 2024 · Tiền mặt: 90,3 Tr $Q2 2024 · Nợ: 1,4 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 259,7 Tr $Q3 2024 · Nợ: 1,7 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 404,6 Tr $Q4 2024 · Nợ: 1,3 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 98,6 Tr $Q1 2025 · Nợ: 2,6 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 427,3 Tr $Q2 2025 · Nợ: 319,9 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 184,3 Tr $Q3 2025 · Nợ: 324,1 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 564,5 Tr $Q4 2025 · Nợ: 964,2 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 1 T $Q1 2026 · Nợ: 965,6 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 3,3 T $Q2 2026 · Nợ: 3,8 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 2,2 T $Q3 2026 · Nợ: 4 T $Q4 2026 · Tiền mặt: 5,9 T $Q4 2026 · Nợ: 7,8 T $Q1 2024Q4 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+75,7%Q4 2026
-333,9%-169,2%-4,6%+160,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +87,9%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +89,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +92,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +83,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +30,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +68,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +67,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +26,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +66,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +64,4%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +72,4%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +75,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -21,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -5,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +11,2%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -40,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -89,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +9,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -31,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -63,0%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -161,3%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -452,2%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -15,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -12,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +16,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -47,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -98,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -18,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -11,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +51,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +160,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -84,1%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -171,2%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -498,5%Q1 2024Q4 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-26,7%Q4 2026
+68,8%+164,3%+259,9%+355,4%Q4 2024: +66,0%Q1 2025: +53,4%Q2 2025: +176,2%Q3 2025: +168,4%Q4 2025: +229,8%Q1 2026: +355,4%Q2 2026: +59,0%Q3 2026: 0,0%Q4 2026: -26,7%Q1 2024Q4 2026
Cổ phiếu lưu hành362 TrQ4 2026
90,5 Tr181 Tr271,5 Tr362 TrQ1 2024: 65,3 TrQ2 2024: 72,7 TrQ3 2024: 112,2 TrQ4 2024: 186,4 TrQ1 2025: 189,3 TrQ2 2025: 210,5 TrQ3 2025: 218,7 TrQ4 2025: 257,2 TrQ1 2026: 361,7 TrQ2 2026: 298 TrQ3 2026: 333,7 TrQ4 2026: 362 TrQ1 2024Q4 2026
Định giá-5,8Q4 2026
1,541,281,0120,7Q1 2024 · P/E: -11,4Q2 2024 · P/E: -38,2Q3 2024 · P/E: 19,6Q4 2024 · P/E: -21,0Q1 2025 · P/E: -7,8Q2 2025 · P/E: -24,6Q3 2025 · P/E: -20,6Q4 2025 · P/E: 5,3Q1 2026 · P/E: 8,3Q2 2026 · P/E: -18,2Q3 2026 · P/E: -11,6Q4 2026 · P/E: -5,8Q1 2024 · P/S: 7,0Q2 2024 · P/S: 12,4Q3 2024 · P/S: 12,5Q4 2024 · P/S: 41,4Q1 2025 · P/S: 30,3Q2 2025 · P/S: 17,8Q3 2025 · P/S: 9,2Q4 2025 · P/S: 20,0Q1 2026 · P/S: 52,9Q2 2026 · P/S: 60,9Q3 2026 · P/S: 79,0Q4 2026 · P/S: 120,7Q1 2024Q4 2026
P/EP/S
Doanh thu707 Tr $2026
176,8 Tr $353,5 Tr $530,3 Tr $707 Tr $2019: 1,1 N $2020: 1,5 Tr $2021: 5,9 Tr $2022: 59 Tr $2023: 75,5 Tr $2024: 187,2 Tr $2025: 501 Tr $2026: 707 Tr $20192026
Lợi nhuận ròng-702,6 Tr $2026
-505,2 Tr $-307,8 Tr $-110,4 Tr $86,9 Tr $2019: -161,1 N $2020: -1,5 Tr $2021: -45,3 Tr $2022: -419,8 Tr $2023: -171,8 Tr $2024: -28,9 Tr $2025: 86,9 Tr $2026: -702,6 Tr $20192026
EBITDA34,7 Tr $2026
-20,5 Tr $81,6 Tr $183,6 Tr $285,7 Tr $2019: 0 $2020: -889 N $2021: -32,6 Tr $2022: 16,1 Tr $2023: -122,6 Tr $2024: 25,1 Tr $2025: 285,7 Tr $2026: 34,7 Tr $20192026
Dòng tiền tự do-2,2 T $2026
-1,7 T $-1,1 T $-558,2 Tr $2019: -2,5 Tr $2020: -5,3 Tr $2021: -4,1 Tr $2022: -272,7 Tr $2023: -110 Tr $2024: -427,2 Tr $2025: -1,1 T $2026: -2,2 T $20192026
EPS-2,22 $2026
-5,48 $-3,53 $-1,57 $0,39 $2019: -0,01 $2020: -0,04 $2021: -2,18 $2022: -7,44 $2023: -3,14 $2024: -0,29 $2025: 0,39 $2026: -2,22 $20192026
Tiền mặt / Nợ5,9 T $2026
2 T $3,9 T $5,9 T $7,8 T $2019 · Tiền mặt: 84,9 N $2019 · Nợ: 32,3 N $2020 · Tiền mặt: 2 Tr $2020 · Nợ: 1,4 Tr $2021 · Tiền mặt: 29,3 Tr $2021 · Nợ: 62,9 Tr $2022 · Tiền mặt: 110 Tr $2022 · Nợ: 108,3 Tr $2023 · Tiền mặt: 68,9 Tr $2023 · Nợ: 1,4 Tr $2024 · Tiền mặt: 404,6 Tr $2024 · Nợ: 1,3 Tr $2025 · Tiền mặt: 564,5 Tr $2025 · Nợ: 964,2 Tr $2026 · Tiền mặt: 5,9 T $2026 · Nợ: 7,8 T $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+68,9%2026
-11.453,9%-7.606,8%-3.759,7%+87,4%2019 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +57,7%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +71,9%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +87,4%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +28,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +43,9%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +68,3%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +68,9%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -10.700,8%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -77,8%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,0%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,8%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -64,3%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -14,6%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +4,4%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -148,1%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -15.301,0%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -98,5%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -764,6%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -711,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -227,6%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -15,4%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +17,4%2026 · Biên lợi nhuận ròng: -99,4%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+41,1%2026
+35.738,5%+71.477,1%+107.215,6%+142.954,1%2020: +142.954,1%2021: +293,6%2022: +895,6%2023: +27,9%2024: +147,9%2025: +167,7%2026: +41,1%20192026
Cổ phiếu lưu hành316,1 Tr2026
79 Tr158,1 Tr237,1 Tr316,1 Tr2019: 16,3 Tr2020: 55 Tr2021: 20,6 Tr2022: 40,9 Tr2023: 54,8 Tr2024: 99,6 Tr2025: 223,2 Tr2026: 316,1 Tr20192026
Định giá-20,62026
92.747,0187.963,6283.180,3378.396,92019 · P/E: -2.469,72020 · P/E: -635,12021 · P/E: -11,22022 · P/E: -0,52023 · P/E: -1,52024 · P/E: -43,52025 · P/E: 35,52026 · P/E: -20,62019 · P/S: 378.396,92020 · P/S: 893,32021 · P/S: 85,12022 · P/S: 2,32023 · P/S: 3,42024 · P/S: 6,72025 · P/S: 6,22026 · P/S: 20,420192026
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 229,5 Tr $ · Cập nhật 6h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu tham chiếu FMP

Bối cảnh thị trường

Thị trường tham chiếu

Đã đóng
NASDAQ
Giờ giao dịch
09:30 AM – 04:00 PM
Ngày nghỉ tiếp theo
26 thg 11, 2026 · Thanksgiving Day

Tham chiếu sau giờ

Giá mua40,5
Giá bán40,54
Khối lượng32.021.135

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2027-1,902,7 T $+284%6
FY 2028-0,057,3 T $+930%4
FY 20293,4113,2 T $+1.769%3
FY 20301,3325,3 T $+3.481%1
Q1 20280,681,6 T $+555%1
Q2 20280,831,6 T $+761%1

Sự kiện công ty

6
2026-11-05Kết quảThực tế - / Ước tính -0,67-
2026-08-27Kết quả · Sau giờ đóng cửaThực tế -1,89 / Ước tính -0,55Thấp hơn dự báo
2026-05-07Kết quảThực tế -0,74 / Ước tính -0,22Thấp hơn dự báo
2026-02-05Kết quảThực tế -0,52 / Ước tính -0,24Thấp hơn dự báo
2025-11-06Kết quảThực tế 1,06 / Ước tính 0,15Vượt dự báo
2025-08-28Kết quảThực tế 0,65 / Ước tính 0,18Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 15:35 UTC 22 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Information Technology Services
Giám đốc điều hành
William Roberts
Nhân viên
685
Ngày IPO
17 thg 11, 2021
Quốc gia
AU
Sàn giao dịch
NASDAQ Global Select
Trang web
Điểm Altman Zi1,27
Điểm Piotroskii3/9
Xếp hạng FMPiD+
Lợi nhuận chủ sở hữui-478,67 Tr US$-1,32 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 10 out of 14

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
1
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
2
Lịch sử vốn hóa
17,10 T US$+38.8%thg 6 26 – thg 9 26
7,86 T US$12,48 T US$17,10 T US$Thấp nhất: 7,86 T US$ · 2026-07-27Hiện tại: 17,10 T US$ · 2026-09-21thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 17,10 T US$ · 2026-09-21Cao nhất: 17,10 T US$ · 2026-09-21Thấp nhất: 7,86 T US$ · 2026-07-27
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
ANNPX0,98%20,2 Tr
NCV0,57%4,5 Tr
NFJ0,2%4 Tr
NIE0,34%3,6 Tr
NCZ0,58%3,5 Tr
ACV0,73%2,7 Tr
IWR0,1%1,3 Tr
FSMDX0,09%1,1 Tr
DAGB.L6,14%820,9 N
BITQ8,17%810,7 N
BCHN.L3,03%807,7 N
FXL1,17%743,9 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi IREN đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị91201
Nhà phân tích2126
Mua / giữ / bán64 / 15 / 12162 / 26 / 13
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi3 / 1 / 65 / 5 / 13
Giá mục tiêu đạt / không đạt8 / 71 (10%)103 / 76 (58%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-41,9%+64,0%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+69,4% / -70,1%+525,4% / -70,1%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -3,6% so với S&P 500 -4,1% (n = 157)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Mike ColonneseH.C. Wainwright100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 12 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 90,00 US$1 thg 9, 2026
  2. Joseph VafiCanaccord Genuity100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 8 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 79,00 US$28 thg 8, 2026
  3. Darren AftahiLucid Capital94% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 16 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 94,00 US$5 thg 3, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
29 thg 9, 2026Nick GilesB. Riley SecuritiesMuaDuy trì91,00 US$
29 thg 9, 2026Nick GilesB. Riley SecuritiesMuaDuy trì91,00 US$
21 thg 9, 2026Alexander HaisslRothschild & Co RedburnGiữBắt đầu theo dõi40,00 US$
21 thg 9, 2026Alexander HaisslRothschild & Co RedburnGiữBắt đầu theo dõi40,00 US$
18 thg 9, 2026Nehal ChokshiNorthland SecuritiesMuaBắt đầu theo dõi99,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng40,00 US$50,00 US$60,00 US$70,00 US$80,00 US$90,00 US$thg 11 25 · Mua 10 · Giữ 2 · Bán 2thg 11 25thg 12 25 · Mua 10 · Giữ 3 · Bán 2thg 1 26 · Mua 10 · Giữ 3 · Bán 1thg 1 26thg 2 26 · Mua 11 · Giữ 3 · Bán 1thg 3 26 · Mua 10 · Giữ 2 · Bán 1thg 3 26thg 4 26 · Mua 10 · Giữ 3 · Bán 1thg 5 26 · Mua 8 · Giữ 4 · Bán 2thg 5 26thg 6 26 · Mua 9 · Giữ 4 · Bán 2thg 7 26 · Mua 10 · Giữ 5 · Bán 2thg 7 26thg 8 26 · Mua 9 · Giữ 5 · Bán 1thg 9 26 · Mua 10 · Giữ 5 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 10 · Giữ 5 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 79,33 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 75,17 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 86,64 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 81,50 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 82,09 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 76,50 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 68,92 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 71,21 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 69,38 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 71,50 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 73,14 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 73,14 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 47,81 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 37,77 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 53,74 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 40,95 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 34,28 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 45,51 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 63,54 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 45,73 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 36,80 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 37,12 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 40,88 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 41,76 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 91 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu IREN ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu IREN Limited (IREN) được giao dịch trên 21 sàn crypto, bao gồm Binance, XT.com, Deepcoin. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch IREN suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu IREN giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu IREN là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp IREN là +5,4% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +30,4% trên 21 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp IREN so với cổ phiếu IREN Limited như thế nào?

Giá mark trung vị của perp IREN là 40,6 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 40,6 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu IREN là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu IREN là một phái sinh theo dõi giá của IREN Limited mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán IREN Limited trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

IRENUSDT perpetual là gì?

IRENUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu IREN Limited thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu IREN qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

IREN perpetuals · perpequities.comIREN perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/iren-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/iren-perp.svg" width="240" height="64" alt="IREN perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp IREN

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với IREN — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho IREN, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X