PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh UiPath Inc. (PATH)

NYSE · Technology · Software - Infrastructure · 3.981 nhân viên · CEO Daniel Solomon Dines

Giá
13,73 $ -0,36%
Vốn hóa
7,16 T $
Giá trị doanh nghiệp
6,62 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '27 nộp ngày 2026-09-08
Báo cáo kế tiếp
2026-12-02 EPS dự kiến 0,19 $

UiPath Inc. (PATH) báo cáo doanh thu 410 Tr $ cho Q2 '27 (+13,4% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 31,6 Tr $ (7,7% doanh thu) và lợi nhuận ròng 36,1 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 1,72 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26Q1 '27Q2 '27
Doanh thu326 Tr $405 Tr $335 Tr $316 Tr $355 Tr $424 Tr $357 Tr $362 Tr $411 Tr $481 Tr $418 Tr $410 Tr $
Giá vốn hàng bán49,9 Tr $54,1 Tr $55,9 Tr $63,3 Tr $63,8 Tr $64,5 Tr $63,9 Tr $64,4 Tr $68,8 Tr $72,8 Tr $79 Tr $80,6 Tr $
Lợi nhuận gộp276 Tr $351 Tr $279 Tr $253 Tr $291 Tr $359 Tr $293 Tr $297 Tr $342 Tr $408 Tr $339 Tr $330 Tr $
Nghiên cứu & phát triển84,5 Tr $85,6 Tr $85,6 Tr $98,4 Tr $97 Tr $98,5 Tr $94,8 Tr $98,3 Tr $96,9 Tr $95,2 Tr $92,9 Tr $83,4 Tr $
Bán hàng & tiếp thị191 Tr $192 Tr $180 Tr $194 Tr $187 Tr $170 Tr $160 Tr $166 Tr $179 Tr $178 Tr $168 Tr $165 Tr $
Quản lý chung & hành chính56 Tr $58,7 Tr $62,9 Tr $63,5 Tr $50,1 Tr $49,7 Tr $-160 Tr $52,9 Tr $53,2 Tr $53,5 Tr $52,7 Tr $50,1 Tr $
Chi phí hoạt động khác0 $0 $0 $0 $0 $7,32 Tr $0 $0 $0 $1,18 Tr $-4,49 Tr $0 $
Chi phí hoạt động332 Tr $336 Tr $329 Tr $356 Tr $334 Tr $326 Tr $309 Tr $318 Tr $329 Tr $328 Tr $309 Tr $298 Tr $
Lợi nhuận hoạt động-55,8 Tr $15,1 Tr $-49,5 Tr $-103 Tr $-43,4 Tr $33,6 Tr $-16,4 Tr $-20,2 Tr $13,1 Tr $80,3 Tr $30,4 Tr $31,6 Tr $
Thu nhập lãi14,5 Tr $15,2 Tr $13,8 Tr $13,4 Tr $10,1 Tr $12,2 Tr $12,6 Tr $12 Tr $11,7 Tr $11,7 Tr $10,4 Tr $10,8 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-28,2 Tr $-21,5 Tr $-24,5 Tr $-21,1 Tr $-17,9 Tr $-21 Tr $3,32 Tr $-1,12 Tr $-11,5 Tr $-12,2 Tr $-10,5 Tr $-21,3 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động28,2 Tr $21,5 Tr $24,5 Tr $21,1 Tr $17,9 Tr $21 Tr $-3,32 Tr $23,5 Tr $11,5 Tr $12,2 Tr $10,5 Tr $21,3 Tr $
Lợi nhuận trước thuế-27,6 Tr $36,6 Tr $-25 Tr $-82,3 Tr $-25,5 Tr $54,6 Tr $-19,7 Tr $3,33 Tr $24,6 Tr $92,4 Tr $41 Tr $52,9 Tr $
Thuế thu nhập3,93 Tr $2,68 Tr $3,78 Tr $3,83 Tr $-14,8 Tr $2,83 Tr $2,83 Tr $1,74 Tr $-174 Tr $-12 Tr $18,4 Tr $16,8 Tr $
Lợi nhuận ròng-31,5 Tr $33,9 Tr $-28,7 Tr $-86,1 Tr $-10,7 Tr $51,8 Tr $-22,6 Tr $1,58 Tr $199 Tr $104 Tr $22,5 Tr $36,1 Tr $
EPS (cơ bản)-0,06 $0,06 $-0,05 $-0,15 $-0,02 $0,09 $-0,04 $0,00 $0,37 $0,19 $0,04 $0,07 $
EPS (pha loãng)-0,06 $0,06 $-0,05 $-0,15 $-0,02 $0,09 $-0,04 $0,00 $0,37 $0,19 $0,04 $0,07 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)567 Tr567 Tr570 Tr568 Tr563 Tr555 Tr548 Tr536 Tr539 Tr536 Tr524 Tr520 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)567 Tr583 Tr570 Tr568 Tr563 Tr555 Tr548 Tr543 Tr545 Tr545 Tr528 Tr523 Tr
Khấu hao & phân bổ5,4 Tr $6,04 Tr $4,9 Tr $4,58 Tr $4,53 Tr $3,22 Tr $3,25 Tr $4,23 Tr $4,51 Tr $4,97 Tr $7,51 Tr $9,01 Tr $
EBITDA-22,2 Tr $42,6 Tr $-20,1 Tr $-77,7 Tr $-21 Tr $57,8 Tr $-16,5 Tr $-14,8 Tr $29,1 Tr $97,4 Tr $48,5 Tr $61,9 Tr $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-K 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-K 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31, 10-Q 2024-07-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-02