PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual One Stop Systems, Inc. (OSS)

Perpetual futures OSS trên 2 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch OSSUSDT.

One Stop Systems, Inc. thiết kế và sản xuất các mô-đun và hệ thống điện toán hiệu suất cao cho triển khai biên, bao gồm GPU, lưu trữ thể rắn, máy chủ và thiết bị bền bỉ cho khách hàng quốc phòng và công nghệ.

$9,34-0,1%NASDAQ mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:OSS

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

2/2 thị trường trực tiếp
Sàn
2
Thị trường trực tiếp
2/2
Khối lượng 24h
16,8 N $Độ phủ: 1/2 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 874,4 N $
Open interest
129,7 N $
Thanh khoản tốt nhất
1,3 Tr $
Bitget
Spread hẹp nhất
+16,0 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
16,8 N $
Bitget
Cơ cấu thanh toán
USDT · 2/2
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 5,3 Tr $
OI / free float
+0,07%
Free float 190,7 Tr $
Hiệu suất spot
1D+1,42%
5D+1,97%
1M-16,20%
6M+2,53%
YTD+29,67%
1Y+65,66%

Ma trận sàn

2 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchOSS-USDTĐang giao dịch$9,35+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+73,6 bps678,4 N $857,6 N $⚠933,4 $USDT-
BitgetGiao dịchOSS/USDTĐang giao dịch$9,340,0% APR
0,000% mỗi 8h
+16,0 bps1,3 Tr $16,8 N $128,8 N $USDT20x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 2/2 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +22,4 bps – +38,0 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Bitget · +14,6 bps

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

OSS

Spread hẹp nhất

OSS

Khối lượng cao nhất

OSS

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 24m trước
Vốn hóa
231,6 Tr $
Cập nhật 24m trước
Doanh thu
32,2 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+28%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+5,5%
P/E
83,5
P/E cùng ngành -7,3
Dòng tiền tự do
-6,4 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
5,1 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
7,2
P/E cùng ngành
-7,3
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
41,1 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 10,9 Tr $ · Cập nhật 24m trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất32,2 Tr $
Biên lợi nhuận ròng+15,8%
Dòng tiền tự do-6,4 Tr $
Nợ ròng-29,7 Tr $
202051,9 Tr $
202162 Tr $
202272,4 Tr $
202360,9 Tr $
202454,7 Tr $
202532,2 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202051,9 Tr $-11%-6,5 N $-1,1 Tr $
202162 Tr $+19%2,3 Tr $5,1 Tr $
202272,4 Tr $+17%-2,2 Tr $-8,3 Tr $
202360,9 Tr $-16%-6,7 Tr $-1,3 Tr $
202454,7 Tr $-10%-13,6 Tr $-470,8 N $
202532,2 Tr $-41%5,1 Tr $-6,4 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+31,7%-0,8%0,0%0,0%0,0%
2021+31,7%+2,8%+3,8%+5,6%+4,5%
2022+28,2%+2,2%-3,1%-5,0%-4,0%
2023+29,5%-13,0%-11,0%-17,0%-13,9%
2024+14,1%-24,4%-24,9%-50,2%-36,9%
2025+46,5%-10,5%+15,8%+11,1%+9,6%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20206,3 Tr $5,4 Tr $-931,9 N $3,08
20215,1 Tr $3,7 Tr $-1,4 Tr $3,90
20223,1 Tr $4,3 Tr $1,2 Tr $4,13
20234 Tr $4,2 Tr $185,4 N $6,18
20246,8 Tr $2,8 Tr $-4 Tr $3,93
202531,2 Tr $1,5 Tr $-29,7 Tr $9,13
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202066 Tr $65,1 Tr $1,3-10.000,0
202190,6 Tr $89,2 Tr $1,538,1
202259,4 Tr $60,6 Tr $0,8-27,4
202343,8 Tr $44 Tr $0,7-6,6
202470,2 Tr $66,2 Tr $1,3-5,2
2025160,9 Tr $131,1 Tr $5,031,2
Q3 202413,7 Tr $
Q4 202415,1 Tr $
Q1 202512,3 Tr $
Q2 202514,1 Tr $
Q3 202518,8 Tr $
Q4 2025-12,9 Tr $
Q1 20268,1 Tr $
Q2 20269,3 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202413,7 Tr $0%-6,8 Tr $822,1 N $
Q4 202415,1 Tr $+15%-3,1 Tr $-2,3 Tr $
Q1 202512,3 Tr $-3%-2 Tr $-1,1 Tr $
Q2 202514,1 Tr $+7%-2 Tr $-529,2 N $
Q3 202518,8 Tr $+37%263,5 N $-3,7 Tr $
Q4 2025-12,9 Tr $-185%8,9 Tr $-1 Tr $
Q1 20268,1 Tr $-34%-519,9 N $4 Tr $
Q2 20269,3 Tr $-34%-7,3 Tr $-754,5 N $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024-12,5%-49,1%-49,7%-22,3%-15,6%
Q4 2024+15,7%-20,5%-20,7%-11,5%-8,5%
Q1 2025+32,6%-15,9%-16,5%-7,7%-5,4%
Q2 2025+31,3%-12,9%-14,3%-7,7%-5,1%
Q3 2025+35,7%+3,0%+1,4%+1,0%+0,6%
Q4 2025+0,9%+1,4%-68,7%+19,3%+16,8%
Q1 2026+49,4%-8,3%-6,4%-1,1%-1,0%
Q2 2026+39,1%-82,1%-78,3%-18,9%-13,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20249,4 Tr $3 Tr $-6,4 Tr $3,32
Q4 20246,8 Tr $2,8 Tr $-4 Tr $3,93
Q1 20256,5 Tr $2,8 Tr $-3,7 Tr $3,42
Q2 20258,5 Tr $5,5 Tr $-3 Tr $3,51
Q3 20256,5 Tr $6,5 Tr $-8,9 N $2,80
Q4 202531,2 Tr $1,5 Tr $-29,7 Tr $9,13
Q1 202624,3 Tr $1,4 Tr $-22,9 Tr $10,63
Q2 202617,3 Tr $1,4 Tr $-15,9 Tr $3,37
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202450,3 Tr $43,9 Tr $3,7-1,9
Q4 202470,8 Tr $66,8 Tr $4,7-5,6
Q1 202549,6 Tr $45,9 Tr $4,0-6,2
Q2 202577 Tr $74 Tr $5,5-9,5
Q3 2025117,7 Tr $117,7 Tr $6,3111,7
Q4 2025160,9 Tr $131,1 Tr $-12,54,4
Q1 2026186,8 Tr $163,9 Tr $23,2-94,6
Q2 2026451,6 Tr $435,7 Tr $48,3-15,7

Đã làm mới 24m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu9,3 Tr $Q2 2026
-5 Tr $2,9 Tr $10,8 Tr $18,8 Tr $Q3 2023: 13,7 Tr $Q4 2023: 13,2 Tr $Q1 2024: 12,7 Tr $Q2 2024: 13,2 Tr $Q3 2024: 13,7 Tr $Q4 2024: 15,1 Tr $Q1 2025: 12,3 Tr $Q2 2025: 14,1 Tr $Q3 2025: 18,8 Tr $Q4 2025: -12,9 Tr $Q1 2026: 8,1 Tr $Q2 2026: 9,3 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-7,3 Tr $Q2 2026
-3,3 Tr $771,5 N $4,8 Tr $8,9 Tr $Q3 2023: -3,6 Tr $Q4 2023: -277,6 N $Q1 2024: -1,3 Tr $Q2 2024: -2,3 Tr $Q3 2024: -6,8 Tr $Q4 2024: -3,1 Tr $Q1 2025: -2 Tr $Q2 2025: -2 Tr $Q3 2025: 263,5 N $Q4 2025: 8,9 Tr $Q1 2026: -519,9 N $Q2 2026: -7,3 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-7 Tr $Q2 2026
-5,1 Tr $-3,1 Tr $-1,2 Tr $771,2 N $Q3 2023: -2 Tr $Q4 2023: 57,6 N $Q1 2024: -723,3 N $Q2 2024: -1,7 Tr $Q3 2024: -6,4 Tr $Q4 2024: -2,7 Tr $Q1 2025: -1,6 Tr $Q2 2025: -1,4 Tr $Q3 2025: 771,2 N $Q4 2025: -86,7 N $Q1 2026: -131,4 N $Q2 2026: -7 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-754,5 N $Q2 2026
-1,8 Tr $155,5 N $2,1 Tr $4 Tr $Q3 2023: -1,9 Tr $Q4 2023: -1,1 Tr $Q1 2024: 1,9 Tr $Q2 2024: -853,6 N $Q3 2024: 822,1 N $Q4 2024: -2,3 Tr $Q1 2025: -1,1 Tr $Q2 2025: -529,2 N $Q3 2025: -3,7 Tr $Q4 2025: -1 Tr $Q1 2026: 4 Tr $Q2 2026: -754,5 N $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,29 $Q2 2026
-0,14 $0,04 $0,22 $0,4 $Q3 2023: -0,18 $Q4 2023: -0,01 $Q1 2024: -0,06 $Q2 2024: -0,11 $Q3 2024: -0,32 $Q4 2024: -0,15 $Q1 2025: -0,09 $Q2 2025: -0,09 $Q3 2025: 0,01 $Q4 2025: 0,4 $Q1 2026: -0,02 $Q2 2026: -0,29 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ17,3 Tr $Q2 2026
7,8 Tr $15,6 Tr $23,4 Tr $31,2 Tr $Q3 2023 · Tiền mặt: 3,7 Tr $Q3 2023 · Nợ: 4,4 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 4 Tr $Q4 2023 · Nợ: 4,2 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 6,9 Tr $Q1 2024 · Nợ: 3,5 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 6,8 Tr $Q2 2024 · Nợ: 3,1 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 9,4 Tr $Q3 2024 · Nợ: 3 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 6,8 Tr $Q4 2024 · Nợ: 2,8 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 6,5 Tr $Q1 2025 · Nợ: 2,8 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 8,5 Tr $Q2 2025 · Nợ: 5,5 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 6,5 Tr $Q3 2025 · Nợ: 6,5 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 31,2 Tr $Q4 2025 · Nợ: 1,5 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 24,3 Tr $Q1 2026 · Nợ: 1,4 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 17,3 Tr $Q2 2026 · Nợ: 1,4 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+39,1%Q2 2026
-49,2%-16,4%+16,5%+49,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +26,6%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +33,7%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +29,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +25,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -12,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +15,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +32,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +31,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +35,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +0,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +49,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +39,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -29,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -10,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -17,1%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -49,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -20,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -15,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -12,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +3,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -8,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -82,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -26,5%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -2,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -10,6%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -17,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -49,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -20,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -16,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -14,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +1,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -68,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -6,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -78,3%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-33,7%Q2 2026
-129,7%-74,2%-18,6%+36,9%Q3 2024: -0,3%Q4 2024: +15,1%Q1 2025: -3,1%Q2 2025: +6,9%Q3 2025: +36,9%Q4 2025: -185,3%Q1 2026: -34,2%Q2 2026: -33,7%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành24,8 TrQ2 2026
6,2 Tr12,4 Tr18,6 Tr24,8 TrQ3 2023: 20,6 TrQ4 2023: 20,6 TrQ1 2024: 20,7 TrQ2 2024: 20,9 TrQ3 2024: 21 TrQ4 2024: 21,1 TrQ1 2025: 21,4 TrQ2 2025: 21,7 TrQ3 2025: 22,8 TrQ4 2025: 23,2 TrQ1 2026: 24,7 TrQ2 2026: 24,8 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-15,7Q2 2026
-43,18,560,1111,7Q3 2023 · P/E: -2,6Q4 2023 · P/E: -38,9Q1 2024 · P/E: -12,3Q2 2024 · P/E: -5,1Q3 2024 · P/E: -1,9Q4 2024 · P/E: -5,6Q1 2025 · P/E: -6,2Q2 2025 · P/E: -9,5Q3 2025 · P/E: 111,7Q4 2025 · P/E: 4,4Q1 2026 · P/E: -94,6Q2 2026 · P/E: -15,7Q3 2023 · P/S: 2,8Q4 2023 · P/S: 3,3Q1 2024 · P/S: 5,2Q2 2024 · P/S: 3,5Q3 2024 · P/S: 3,7Q4 2024 · P/S: 4,7Q1 2025 · P/S: 4,0Q2 2025 · P/S: 5,5Q3 2025 · P/S: 6,3Q4 2025 · P/S: -12,5Q1 2026 · P/S: 23,2Q2 2026 · P/S: 48,3Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu32,2 Tr $2025
18,1 Tr $36,2 Tr $54,3 Tr $72,4 Tr $2018: 37 Tr $2019: 58,3 Tr $2020: 51,9 Tr $2021: 62 Tr $2022: 72,4 Tr $2023: 60,9 Tr $2024: 54,7 Tr $2025: 32,2 Tr $20182025
Lợi nhuận ròng5,1 Tr $2025
-9 Tr $-4,3 Tr $407,2 N $5,1 Tr $2018: -1,1 Tr $2019: -900,3 N $2020: -6,5 N $2021: 2,3 Tr $2022: -2,2 Tr $2023: -6,7 Tr $2024: -13,6 Tr $2025: 5,1 Tr $20182025
EBITDA-2,1 Tr $2025
-7,3 Tr $-3,2 Tr $856 N $4,9 Tr $2018: -1,9 Tr $2019: 1,2 Tr $2020: 1,5 Tr $2021: 4,9 Tr $2022: 3,4 Tr $2023: -3,4 Tr $2024: -11,4 Tr $2025: -2,1 Tr $20182025
Dòng tiền tự do-6,4 Tr $2025
-5 Tr $-1,6 Tr $1,7 Tr $5,1 Tr $2018: -4,5 Tr $2019: -11,4 N $2020: -1,1 Tr $2021: 5,1 Tr $2022: -8,3 Tr $2023: -1,3 Tr $2024: -470,8 N $2025: -6,4 Tr $20182025
EPS0,22 $2025
-0,43 $-0,22 $0 $0,22 $2018: -0,09 $2019: -0,06 $2020: -0 $2021: 0,12 $2022: -0,11 $2023: -0,32 $2024: -0,65 $2025: 0,22 $20182025
Tiền mặt / Nợ31,2 Tr $2025
7,8 Tr $15,6 Tr $23,4 Tr $31,2 Tr $2018 · Tiền mặt: 2,3 Tr $2018 · Nợ: 1,8 Tr $2019 · Tiền mặt: 5,2 Tr $2019 · Nợ: 2,3 Tr $2020 · Tiền mặt: 6,3 Tr $2020 · Nợ: 5,4 Tr $2021 · Tiền mặt: 5,1 Tr $2021 · Nợ: 3,7 Tr $2022 · Tiền mặt: 3,1 Tr $2022 · Nợ: 4,3 Tr $2023 · Tiền mặt: 4 Tr $2023 · Nợ: 4,2 Tr $2024 · Tiền mặt: 6,8 Tr $2024 · Nợ: 2,8 Tr $2025 · Tiền mặt: 31,2 Tr $2025 · Nợ: 1,5 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+46,5%2025
-7,1%+10,8%+28,7%+46,5%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +30,6%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +33,3%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +31,7%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +31,7%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +28,2%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +29,5%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +14,1%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +46,5%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -8,6%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1,3%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -0,8%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,8%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,2%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -13,0%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -24,4%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -10,5%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -3,1%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -1,5%2020 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +3,8%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -3,1%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -11,0%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -24,9%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +15,8%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-41,1%2025
-16,5%+8,2%+32,8%+57,5%2019: +57,5%2020: -11,0%2021: +19,4%2022: +16,8%2023: -15,9%2024: -10,2%2025: -41,1%20182025
Cổ phiếu lưu hành23,2 Tr2025
5,8 Tr11,6 Tr17,4 Tr23,2 Tr2018: 12,6 Tr2019: 15,1 Tr2020: 16,5 Tr2021: 19,5 Tr2022: 19,7 Tr2023: 20,9 Tr2024: 21 Tr2025: 23,2 Tr20182025
Định giá31,22025
-7.490,5-4.981,0-2.471,438,12018 · P/E: -21,52019 · P/E: -34,02020 · P/E: -10.000,02021 · P/E: 38,12022 · P/E: -27,42023 · P/E: -6,62024 · P/E: -5,22025 · P/E: 31,22018 · P/S: 0,72019 · P/S: 0,52020 · P/S: 1,32021 · P/S: 1,52022 · P/S: 0,82023 · P/S: 0,72024 · P/S: 1,32025 · P/S: 5,020182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 10,9 Tr $ · Cập nhật 24m trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-0,0441,1 Tr $+28%2
FY 20270,0652,2 Tr $+62%2
FY 20280,0068,1 Tr $+111%1
Q2 2026-0,038,5 Tr $-40%1
Q3 20260,0010,9 Tr $-42%1
Q4 20260,0212,8 Tr $-1

Sự kiện công ty

6
2026-11-04Kết quảThực tế - / Ước tính 0,01-
2026-08-05Kết quảThực tế -0,01 / Ước tính -0,03Vượt dự báo
2026-05-06Kết quảThực tế 0,01 / Ước tính -0,05Vượt dự báo
2026-03-18Kết quảThực tế 0,09 / Ước tính 0,02Vượt dự báo
2025-11-05Kết quảThực tế 0,03 / Ước tính 0,01Vượt dự báo
2025-08-07Kết quảThực tế -0,07 / Ước tính -0,05Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 21:48 UTC 5 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Computer Hardware
Giám đốc điều hành
Michael Knowles
Nhân viên
57
Ngày IPO
1 thg 2, 2018
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ Capital Market
Trang web
Điểm Altman Zi8,79
Điểm Piotroskii3/9
Xếp hạng FMPiB-
Lợi nhuận chủ sở hữui-1,03 Tr US$-0,04 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 33 out of 42

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
3
Lợi nhuận trên tài sảni
3
Nợ trên vốni
4
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
247,67 Tr US$-40.6%thg 6 26 – thg 9 26
247,67 Tr US$345,22 Tr US$442,78 Tr US$Cao nhất: 442,78 Tr US$ · 2026-07-01Thấp nhất: 247,67 Tr US$ · 2026-09-01Hiện tại: 247,67 Tr US$ · 2026-09-04thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 247,67 Tr US$ · 2026-09-04Cao nhất: 442,78 Tr US$ · 2026-07-01Thấp nhất: 247,67 Tr US$ · 2026-09-01
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0%693,6 N
IWM0,01%634,2 N
FSSNX0,01%425,8 N
VXF0%252,1 N
IWO0,01%209,7 N
VTWO0,01%126,1 N
FSMAX0%125,1 N
IWC0,05%76,9 N
IJE0,07%52,9 N
FSKAX0%47,2 N
DFAS0%45,8 N
R2SC.L0,01%44,3 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi OSS đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị2558
Nhà phân tích46
Mua / giữ / bán25 / 0 / 046 / 12 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 12 / 0 / 1
Giá mục tiêu đạt / không đạt12 / 13 (48%)43 / 13 (77%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-19,5%+74,9%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+16,4% / -55,7%+365,5% / -55,7%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +6,3% so với S&P 500 +4,2% (n = 46)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Eric MartinuzziLake Street100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 21,00 US$6 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
7 thg 8, 2026Scott SearleRoth MKMMuaDuy trì18,00 US$
6 thg 8, 2026Eric MartinuzziLake StreetMuaDuy trì21,00 US$
5 thg 8, 2026Brian DobsonClear StreetMuaKhẳng định lại20,00 US$
5 thg 8, 2026Brian KinstlingerAlliance Global PartnersMuaKhẳng định lại18,00 US$
13 thg 7, 2026Brian DobsonClear StreetMuaBắt đầu theo dõi20,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng4,00 US$6,00 US$8,00 US$10,00 US$12,00 US$14,00 US$16,00 US$18,00 US$20,00 US$thg 10 25 · Mua 3 · Giữ 0 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 3 · Giữ 0 · Bán 0thg 12 25 · Mua 3 · Giữ 0 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 3 · Giữ 0 · Bán 0thg 2 26 · Mua 3 · Giữ 0 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 3 · Giữ 0 · Bán 0thg 4 26 · Mua 3 · Giữ 0 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 3 · Giữ 0 · Bán 0thg 6 26 · Mua 3 · Giữ 0 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 4 · Giữ 0 · Bán 0thg 8 26 · Mua 4 · Giữ 0 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 4 · Giữ 0 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 7,83 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 8,50 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 8,50 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 9,00 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 9,00 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 12,67 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 12,67 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 18,00 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 19,00 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 19,25 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 19,25 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 19,25 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 5,00 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 6,09 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 7,18 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 9,89 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 8,26 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 7,57 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 9,49 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 18,18 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 18,18 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 12,23 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 10,42 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 8,96 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 25 thg 9, 2026 · 25 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu OSS ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu One Stop Systems, Inc. (OSS) được giao dịch trên 2 sàn crypto, bao gồm BingX, Bitget. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch OSS suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu OSS giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu OSS là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp OSS là +2,7% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +5,5% trên 2 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp OSS so với cổ phiếu One Stop Systems, Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp OSS là 9,34 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 9,34 $, chênh lệch cơ sở +0,1%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu OSS là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu OSS là một phái sinh theo dõi giá của One Stop Systems, Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán One Stop Systems, Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

OSSUSDT perpetual là gì?

OSSUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu One Stop Systems, Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu OSS qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

OSS perpetuals · perpequities.comOSS perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/oss-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/oss-perp.svg" width="240" height="64" alt="OSS perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp OSS

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với OSS — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho OSS, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X