PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh One Stop Systems, Inc. (OSS)

NASDAQ · Technology · Computer Hardware · 57 nhân viên · CEO Michael Knowles

Giá
5,14 $ -11,68%
Vốn hóa
129 Tr $
Giá trị doanh nghiệp
124 Tr $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
Báo cáo kế tiếp
2027-03-17 EPS dự kiến 0,02 $

One Stop Systems, Inc. (OSS) báo cáo doanh thu 12,6 Tr $ cho Q3 '26 (-32,9% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động -835 N $ (-6,6% doanh thu) và lợi nhuận ròng -594 N $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 17,1 Tr $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu13,2 Tr $12,7 Tr $13,2 Tr $13,7 Tr $15,1 Tr $12,3 Tr $14,1 Tr $18,8 Tr $-12,9 Tr $8,07 Tr $9,35 Tr $12,6 Tr $
Giá vốn hàng bán8,72 Tr $8,93 Tr $9,87 Tr $15,4 Tr $12,8 Tr $8,26 Tr $9,7 Tr $12,1 Tr $-12,8 Tr $4,09 Tr $5,7 Tr $7,23 Tr $
Lợi nhuận gộp4,43 Tr $3,72 Tr $3,33 Tr $-1,72 Tr $2,38 Tr $4 Tr $4,41 Tr $6,69 Tr $-111 N $3,98 Tr $3,65 Tr $5,36 Tr $
Nghiên cứu & phát triển1,13 Tr $971 N $926 N $950 N $1,25 Tr $1,36 Tr $1,52 Tr $1,45 Tr $1,11 Tr $817 N $853 N $1,11 Tr $
Bán hàng & tiếp thị1,67 Tr $1,92 Tr $2,26 Tr $2,01 Tr $1,82 Tr $2,22 Tr $2,33 Tr $2,33 Tr $-306 N $1,58 Tr $1,77 Tr $1,89 Tr $
Quản lý chung & hành chính1,97 Tr $2,09 Tr $2,41 Tr $2,06 Tr $2,41 Tr $2,37 Tr $2,39 Tr $2,34 Tr $260 N $2,44 Tr $2,45 Tr $3,19 Tr $
Chi phí hoạt động khác0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $-992 N $-184 N $6,25 Tr $0 $
Chi phí hoạt động4,77 Tr $4,99 Tr $5,59 Tr $5,02 Tr $5,49 Tr $5,94 Tr $6,24 Tr $6,12 Tr $69 N $4,65 Tr $11,3 Tr $6,19 Tr $
Lợi nhuận hoạt động-331 N $-1,26 Tr $-2,25 Tr $-6,73 Tr $-3,11 Tr $-1,94 Tr $-1,82 Tr $570 N $-180 N $-671 N $-7,67 Tr $-835 N $
Thu nhập lãi159 N $142 N $119 N $117 N $101 N $72,5 N $50,3 N $36,4 N $120 N $296 N $315 N $243 N $
Chi phí lãi vay29,7 N $35,3 N $19,1 N $16,5 N $3,21 N $14,2 N $13,7 N $15,1 N $-40,4 N $0 $0 $0 $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-125 N $-149 N $-140 N $-102 N $-131 N $-50,9 N $-41,1 N $24,7 N $67,3 N $-309 N $-352 N $-241 N $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động95,4 N $114 N $121 N $85,7 N $128 N $36,7 N $27,4 N $-39,7 N $268 N $309 N $352 N $241 N $
Lợi nhuận trước thuế-236 N $-1,15 Tr $-2,13 Tr $-6,65 Tr $-2,98 Tr $-1,91 Tr $-1,8 Tr $530 N $87,8 N $-363 N $-7,32 Tr $-594 N $
Thuế thu nhập41,8 N $191 N $211 N $167 N $157 N $109 N $224 N $267 N $-589 N $157 N $0 $0 $
Lợi nhuận ròng-278 N $-1,34 Tr $-2,34 Tr $-6,82 Tr $-3,13 Tr $-2,02 Tr $-2,02 Tr $263 N $8,86 Tr $-520 N $-7,32 Tr $-594 N $
EPS (cơ bản)-0,01 $-0,06 $-0,11 $-0,32 $-0,15 $-0,09 $-0,09 $0,01 $0,41 $-0,02 $-0,29 $-0,02 $
EPS (pha loãng)-0,01 $-0,06 $-0,11 $-0,32 $-0,15 $-0,09 $-0,09 $0,01 $0,40 $-0,02 $-0,29 $-0,02 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)20,6 Tr20,7 Tr20,9 Tr21 Tr21,1 Tr21,4 Tr21,7 Tr22 Tr22,4 Tr24,7 Tr24,8 Tr25 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)20,6 Tr20,7 Tr20,9 Tr21 Tr21,1 Tr21,4 Tr21,7 Tr22,8 Tr23,2 Tr24,7 Tr24,8 Tr25 Tr
Khấu hao & phân bổ264 N $390 N $380 N $358 N $291 N $301 N $335 N $195 N $161 N $231 N $227 N $183 N $
EBITDA57,6 N $-723 N $-1,73 Tr $-6,27 Tr $-2,68 Tr $-1,59 Tr $-1,45 Tr $741 N $-86,7 N $-131 N $-7,09 Tr $-411 N $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02