PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Kopin Corporation (KOPN)

Perpetual futures KOPN trên 3 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch KOPNUSDT.

Kopin Corporation phát triển và bán vi màn hình và linh kiện quang học cho tai nghe quốc phòng, công nghiệp, y tế và thực tế ảo/tăng cường cho người tiêu dùng trên toàn thế giới.

$4,82-2,7%NASDAQ mở cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NASDAQ:KOPN

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

3/3 thị trường trực tiếp
Sàn
3
Thị trường trực tiếp
3/3
Khối lượng 24h
631,7 N $Độ phủ: 2/3 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 2,2 Tr $
Open interest
28,2 N $Độ phủ: 2/3 thị trường
Thanh khoản tốt nhất
227,5 N $
BingX
Spread hẹp nhất
+45,6 bps
LBank
Khối lượng cao nhất
595 N $
LBank
Cơ cấu thanh toán
USDT · 3/3
Khối lượng perp/spot
0,26x
Khối lượng spot 2,5 Tr $
OI / free float
0,00%
Free float 749,1 Tr $
Hiệu suất spot
1D+0,31%
5D+3,03%
1M+15,07%
6M+90,89%
YTD+110,47%
1Y+37,96%

Ma trận sàn

3 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BitgetGiao dịchKOPN/USDTĐang giao dịch$4,810,0% APR
0,000% mỗi 8h
+45,7 bps-36,6 N $23,7 N $USDT20x
LBankGiao dịchKOPN/USDTĐang giao dịch$4,810,0% APR
0,000% mỗi 8h
+45,6 bps193,7 N $595 N $-USDT50x
BingXGiao dịchKOPN-USDTĐang giao dịch$4,82+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+49,8 bps227,5 N $1,6 Tr $⚠4,5 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 2/3 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +35,1 bps – +36,2 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: BingX · +34,6 bps

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Bitget

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

KOPN

Spread hẹp nhất

KOPN

Khối lượng cao nhất

KOPN

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 6m trước
Vốn hóa
892,3 Tr $
Cập nhật 6m trước
Doanh thu
43,6 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+58%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+18,1%
P/E
109,0
P/E cùng ngành -7,5
Dòng tiền tự do
-18,4 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
7,9 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
20,5
P/E cùng ngành
-7,5
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
60,6 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-11
Doanh thu ước tính 16 Tr $ · Cập nhật 6m trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất38,5 Tr $
Biên lợi nhuận ròng+6,8%
Dòng tiền tự do-17 Tr $
Nợ ròng-61 T $
202040,1 Tr $
202145,7 Tr $
202247,4 Tr $
202340,4 Tr $
202450,3 Tr $
202538,5 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202040,1 Tr $+36%-4,4 Tr $-5 Tr $
202145,7 Tr $+14%-13,4 Tr $-11,8 Tr $
202247,4 Tr $+4%-19,3 Tr $-18,5 Tr $
202340,4 Tr $-15%-19,7 Tr $-16,2 Tr $
202450,3 Tr $+25%-43,9 Tr $-15 Tr $
202538,5 Tr $-24%2,6 Tr $-17 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+27,4%-11,9%-11,0%-15,5%-9,3%
2021+23,3%-30,2%-29,4%-33,8%-21,3%
2022+9,6%-46,0%-40,8%-80,0%-44,2%
2023+38,2%-42,5%-48,9%-66,9%-40,0%
2024+20,6%-85,6%-87,2%-188,5%-62,0%
2025+27,6%-38,9%+6,8%+3,6%+2,4%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202017,1 Tr $1,8 Tr $-15,3 Tr $2,34
202126,8 Tr $3,8 Tr $-23 Tr $2,98
20228,3 Tr $3,4 Tr $-4,9 Tr $2,13
20235,7 Tr $2,5 Tr $-3,2 Tr $2,51
202414,2 Tr $2,1 Tr $-12 Tr $1,43
202561,6 T $648,5 Tr $-61 T $2,70
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020227,3 Tr $212 Tr $5,7-51,5
2021385,8 Tr $362,9 Tr $8,4-28,9
2022113,4 Tr $108,5 Tr $2,4-5,9
2023221,2 Tr $218 Tr $5,5-11,3
2024184,7 Tr $172,7 Tr $3,7-4,2
2025407,6 Tr $-60,6 T $10,6159,7
Q3 202413,3 Tr $
Q4 202414,6 Tr $
Q1 202510,5 Tr $
Q2 20258,5 Tr $
Q3 202512 Tr $
Q4 20258,4 Tr $
Q1 202610,6 Tr $
Q2 202612,7 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 202413,3 Tr $+26%-3,5 Tr $-6,5 Tr $
Q4 202414,6 Tr $+71%-1,9 Tr $-2,1 Tr $
Q1 202510,5 Tr $+5%-3,1 Tr $-3,9 Tr $
Q2 20258,5 Tr $-31%-5,2 Tr $-4,9 Tr $
Q3 202512 Tr $-10%4,1 Tr $-217 N $
Q4 20258,4 Tr $-43%6,7 Tr $-8 Tr $
Q1 202610,6 Tr $0%-3,8 Tr $-2,1 Tr $
Q2 202612,7 Tr $+51%830,9 N $-8,1 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+37,6%-21,0%-26,0%-15,2%-4,9%
Q4 2024+27,5%-15,1%-13,3%-8,4%-2,8%
Q1 2025+27,6%-37,1%-29,5%-15,1%-4,8%
Q2 2025+16,4%-64,6%-61,1%-32,2%-8,4%
Q3 2025+29,8%-4,7%+34,1%+19,1%+6,7%
Q4 2025+43,4%-60,0%+80,7%+9,4%+6,2%
Q1 2026+46,8%-56,7%-35,6%-5,5%-3,7%
Q2 2026+48,3%-27,5%+6,5%+1,2%+0,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 202414,5 Tr $2,3 Tr $-12,2 Tr $1,43
Q4 202414,2 Tr $2,1 Tr $-12 Tr $1,43
Q1 202515,3 Tr $1,9 Tr $-13,4 Tr $1,40
Q2 202524,4 Tr $2,2 Tr $-22,2 Tr $1,27
Q3 202526,5 Tr $2 Tr $-24,5 Tr $1,47
Q4 202561,6 T $648,5 Tr $-61 T $2,70
Q1 202659,5 Tr $1,3 Tr $-58,2 Tr $2,61
Q2 202624,9 Tr $1,2 Tr $-23,7 Tr $2,18
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202488,1 Tr $75,9 Tr $6,6-6,4
Q4 2024184,7 Tr $172,7 Tr $12,6-29,4
Q1 2025157,8 Tr $144,4 Tr $15,0-12,7
Q2 2025257,8 Tr $235,7 Tr $30,5-12,5
Q3 2025379,9 Tr $355,4 Tr $31,823,3
Q4 2025407,6 Tr $-60,6 T $48,716,9
Q1 2026340,2 Tr $282 Tr $32,2-22,8
Q2 2026719 Tr $695,3 Tr $56,5217,0

Đã làm mới 6m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu12,7 Tr $Q2 2026
3,7 Tr $7,3 Tr $11 Tr $14,6 Tr $Q3 2023: 10,6 Tr $Q4 2023: 8,6 Tr $Q1 2024: 10 Tr $Q2 2024: 12,3 Tr $Q3 2024: 13,3 Tr $Q4 2024: 14,6 Tr $Q1 2025: 10,5 Tr $Q2 2025: 8,5 Tr $Q3 2025: 12 Tr $Q4 2025: 8,4 Tr $Q1 2026: 10,6 Tr $Q2 2026: 12,7 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng830,9 N $Q2 2026
-22,7 Tr $-12,9 Tr $-3,1 Tr $6,7 Tr $Q3 2023: -2,5 Tr $Q4 2023: -6,5 Tr $Q1 2024: -32,5 Tr $Q2 2024: -5,9 Tr $Q3 2024: -3,5 Tr $Q4 2024: -1,9 Tr $Q1 2025: -3,1 Tr $Q2 2025: -5,2 Tr $Q3 2025: 4,1 Tr $Q4 2025: 6,7 Tr $Q1 2026: -3,8 Tr $Q2 2026: 830,9 N $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-1,1 Tr $Q2 2026
-4 Tr $-298,9 N $3,4 Tr $7 Tr $Q3 2023: -2,3 Tr $Q4 2023: -6,3 Tr $Q1 2024: -7,6 Tr $Q2 2024: -5,8 Tr $Q3 2024: -3,2 Tr $Q4 2024: -1,7 Tr $Q1 2025: -2,8 Tr $Q2 2025: -4,9 Tr $Q3 2025: 4,3 Tr $Q4 2025: 7 Tr $Q1 2026: -3,4 Tr $Q2 2026: -1,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-8,1 Tr $Q2 2026
-6,1 Tr $-4,1 Tr $-2 Tr $Q3 2023: -3,9 Tr $Q4 2023: -3,9 Tr $Q1 2024: -3,4 Tr $Q2 2024: -3,1 Tr $Q3 2024: -6,5 Tr $Q4 2024: -2,1 Tr $Q1 2025: -3,9 Tr $Q2 2025: -4,9 Tr $Q3 2025: -217 N $Q4 2025: -8 Tr $Q1 2026: -2,1 Tr $Q2 2026: -8,1 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS0 $Q2 2026
-0,19 $-0,12 $-0,04 $0,04 $Q3 2023: -0,02 $Q4 2023: -0,06 $Q1 2024: -0,27 $Q2 2024: -0,05 $Q3 2024: -0,03 $Q4 2024: -0,01 $Q1 2025: -0,02 $Q2 2025: -0,03 $Q3 2025: 0,02 $Q4 2025: 0,04 $Q1 2026: -0,02 $Q2 2026: 0 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ24,9 Tr $Q2 2026
15,4 T $30,8 T $46,2 T $61,6 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 9,6 Tr $Q3 2023 · Nợ: 2,8 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 5,7 Tr $Q4 2023 · Nợ: 2,5 Tr $Q1 2024 · Tiền mặt: 14,1 Tr $Q1 2024 · Nợ: 2,3 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 10 Tr $Q2 2024 · Nợ: 2,5 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 14,5 Tr $Q3 2024 · Nợ: 2,3 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 14,2 Tr $Q4 2024 · Nợ: 2,1 Tr $Q1 2025 · Tiền mặt: 15,3 Tr $Q1 2025 · Nợ: 1,9 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 24,4 Tr $Q2 2025 · Nợ: 2,2 Tr $Q3 2025 · Tiền mặt: 26,5 Tr $Q3 2025 · Nợ: 2 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 61,6 T $Q4 2025 · Nợ: 648,5 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 59,5 Tr $Q1 2026 · Nợ: 1,3 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 24,9 Tr $Q2 2026 · Nợ: 1,2 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+48,3%Q2 2026
-223,9%-122,4%-20,8%+80,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +48,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: -67,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -6,1%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +14,7%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +37,6%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +27,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +27,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +16,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +29,8%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +43,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +46,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +48,3%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -25,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -79,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -325,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -44,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -21,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -15,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -37,1%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -64,6%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -60,0%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -56,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -27,5%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -23,1%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -75,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -324,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -48,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -26,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -13,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -29,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -61,1%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +34,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +80,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -35,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +6,5%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+50,6%Q2 2026
-14,5%+13,9%+42,3%+70,8%Q2 2024: +17,9%Q3 2024: +25,7%Q4 2024: +70,8%Q1 2025: +5,0%Q2 2025: -31,5%Q3 2025: -10,2%Q4 2025: -42,9%Q1 2026: +0,1%Q2 2026: +50,6%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành192,1 TrQ2 2026
48 Tr96,1 Tr144,1 Tr192,1 TrQ3 2023: 110,4 TrQ4 2023: 110,6 TrQ1 2024: 120,1 TrQ2 2024: 121,4 TrQ3 2024: 124,3 TrQ4 2024: 132,9 TrQ1 2025: 166,1 TrQ2 2025: 166,4 TrQ3 2025: 169,4 TrQ4 2025: 175,1 TrQ1 2026: 186,9 TrQ2 2026: 192,1 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá217,0Q2 2026
32,293,8155,4217,0Q3 2023 · P/E: -13,7Q4 2023 · P/E: -8,6Q1 2024 · P/E: -1,7Q2 2024 · P/E: -4,3Q3 2024 · P/E: -6,4Q4 2024 · P/E: -29,4Q1 2025 · P/E: -12,7Q2 2025 · P/E: -12,5Q3 2025 · P/E: 23,3Q4 2025 · P/E: 16,9Q1 2026 · P/E: -22,8Q2 2026 · P/E: 217,0Q3 2023 · P/S: 12,7Q4 2023 · P/S: 26,2Q1 2024 · P/S: 21,6Q2 2024 · P/S: 8,3Q3 2024 · P/S: 6,6Q4 2024 · P/S: 12,6Q1 2025 · P/S: 15,0Q2 2025 · P/S: 30,5Q3 2025 · P/S: 31,8Q4 2025 · P/S: 48,7Q1 2026 · P/S: 32,2Q2 2026 · P/S: 56,5Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu38,5 Tr $2025
12,6 Tr $25,2 Tr $37,8 Tr $50,3 Tr $2018: 24,5 Tr $2019: 29,5 Tr $2020: 40,1 Tr $2021: 45,7 Tr $2022: 47,4 Tr $2023: 40,4 Tr $2024: 50,3 Tr $2025: 38,5 Tr $20182025
Lợi nhuận ròng2,6 Tr $2025
-32,3 Tr $-20,6 Tr $-9 Tr $2,6 Tr $2018: -34,5 Tr $2019: -29,5 Tr $2020: -4,4 Tr $2021: -13,4 Tr $2022: -19,3 Tr $2023: -19,7 Tr $2024: -43,9 Tr $2025: 2,6 Tr $20182025
EBITDA3,6 Tr $2025
-24,6 Tr $-15,2 Tr $-5,8 Tr $3,6 Tr $2018: -34,1 Tr $2019: -25,3 Tr $2020: -4,1 Tr $2021: -12,7 Tr $2022: -18,5 Tr $2023: -19 Tr $2024: -17,7 Tr $2025: 3,6 Tr $20182025
Dòng tiền tự do-17 Tr $2025
-22 Tr $-14,7 Tr $-7,3 Tr $2018: -29,3 Tr $2019: -21,2 Tr $2020: -5 Tr $2021: -11,8 Tr $2022: -18,5 Tr $2023: -16,2 Tr $2024: -15 Tr $2025: -17 Tr $20182025
EPS0,01 $2025
-0,35 $-0,23 $-0,11 $0,01 $2018: -0,47 $2019: -0,37 $2020: -0,05 $2021: -0,15 $2022: -0,21 $2023: -0,18 $2024: -0,33 $2025: 0,01 $20182025
Tiền mặt / Nợ61,6 T $2025
15,4 T $30,8 T $46,2 T $61,6 T $2018 · Tiền mặt: 14,3 Tr $2018 · Nợ: 0 $2019 · Tiền mặt: 6 Tr $2019 · Nợ: 2,8 Tr $2020 · Tiền mặt: 17,1 Tr $2020 · Nợ: 1,8 Tr $2021 · Tiền mặt: 26,8 Tr $2021 · Nợ: 3,8 Tr $2022 · Tiền mặt: 8,3 Tr $2022 · Nợ: 3,4 Tr $2023 · Tiền mặt: 5,7 Tr $2023 · Nợ: 2,5 Tr $2024 · Tiền mặt: 14,2 Tr $2024 · Nợ: 2,1 Tr $2025 · Tiền mặt: 61,6 T $2025 · Nợ: 648,5 Tr $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+27,6%2025
-100,9%-54,5%-8,1%+38,2%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +15,3%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +14,9%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +27,4%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +23,3%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +9,6%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +38,2%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +20,6%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +27,6%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: -147,2%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: -89,4%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: -11,9%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -30,2%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -46,0%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -42,5%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -85,6%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -38,9%2018 · Biên lợi nhuận ròng: -141,2%2019 · Biên lợi nhuận ròng: -100,0%2020 · Biên lợi nhuận ròng: -11,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -29,4%2022 · Biên lợi nhuận ròng: -40,8%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -48,9%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -87,2%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +6,8%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu-23,6%2025
-8,7%+6,2%+21,1%+35,9%2019: +20,7%2020: +35,9%2021: +13,8%2022: +3,8%2023: -14,8%2024: +24,6%2025: -23,6%20182025
Cổ phiếu lưu hành175,1 Tr2025
43,8 Tr87,6 Tr131,4 Tr175,1 Tr2018: 73,2 Tr2019: 80,3 Tr2020: 82,3 Tr2021: 88,9 Tr2022: 91,4 Tr2023: 109 Tr2024: 132,9 Tr2025: 175,1 Tr20182025
Định giá159,72025
1,354,1106,9159,72018 · P/E: -2,32019 · P/E: -1,12020 · P/E: -51,52021 · P/E: -28,92022 · P/E: -5,92023 · P/E: -11,32024 · P/E: -4,22025 · P/E: 159,72018 · P/S: 3,32019 · P/S: 1,12020 · P/S: 5,72021 · P/S: 8,42022 · P/S: 2,42023 · P/S: 5,52024 · P/S: 3,72025 · P/S: 10,620182025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-11
Doanh thu ước tính 16 Tr $ · Cập nhật 6m trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-0,0260,6 Tr $+58%5
FY 20270,0079,5 Tr $+107%5
FY 20280,0192,5 Tr $+141%3
FY 20290,11109,1 Tr $+184%1
FY 20300,00119,5 Tr $+211%0
Q1 20290,0027,3 Tr $+158%2

Sự kiện công ty

6
2026-11-11Kết quảThực tế - / Ước tính -0,01-
2026-08-11Kết quảThực tế 0 / Ước tính -0,01Vượt dự báo
2026-05-12Kết quảThực tế -0,02 / Ước tính -0,01Thấp hơn dự báo
2026-04-13Kết quảThực tế 0,04 / Ước tính -0,02Vượt dự báo
2025-11-12Kết quảThực tế 0,02 / Ước tính -0,01Vượt dự báo
2025-08-12Kết quảThực tế -0,03 / Ước tính -0,01Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 21:26 UTC 5 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Semiconductors
Giám đốc điều hành
Michael Murray
Nhân viên
145
Ngày IPO
15 thg 4, 1992
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
NASDAQ
Trang web
Điểm Altman Zi8,73
Điểm Piotroskii4/9
Xếp hạng FMPiB-
Lợi nhuận chủ sở hữui64,61 Tr US$0,34 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 46 out of 97

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
4
Lợi nhuận trên tài sảni
4
Nợ trên vốni
4
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
805,64 Tr US$-21.1%thg 6 26 – thg 9 26
699,02 Tr US$859,76 Tr US$1,02 T US$Cao nhất: 1,02 T US$ · 2026-06-05Thấp nhất: 699,02 Tr US$ · 2026-08-03Hiện tại: 805,64 Tr US$ · 2026-09-04thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 805,64 Tr US$ · 2026-09-04Cao nhất: 1,02 T US$ · 2026-06-05Thấp nhất: 699,02 Tr US$ · 2026-08-03
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
XSD1,46%8,7 Tr
VTI0%5,5 Tr
IWM0,02%4,5 Tr
KOMP0,66%4,1 Tr
NJM0,03%4 Tr
VXF0,01%2 Tr
FSSNX0,02%1,9 Tr
IDEF0,14%1,4 Tr
NLO0,06%1,4 Tr
VTWO0,02%983,3 N
IWO0,03%926,6 N
IWN0,02%704,1 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi KOPN đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị3173
Nhà phân tích811
Mua / giữ / bán31 / 0 / 073 / 0 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 50 / 0 / 7
Giá mục tiêu đạt / không đạt5 / 23 (18%)47 / 23 (67%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-16,6%+41,4%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+53,7% / -53,9%+130,5% / -53,9%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +8,8% so với S&P 500 +7,5% (n = 69)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Jaeson SchmidtLake Street79% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 24 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 7,00 US$15 thg 9, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
25 thg 9, 2026Jonathan Siegmann CFAStifel NicolausMuaDuy trì6,50 US$
17 thg 9, 2026Christian SchwabCraig-HallumMuaDuy trì–
17 thg 9, 2026Christian SchwabCraig-HallumMuaDuy trì–
17 thg 9, 2026Martin YangOppenheimerMuaBắt đầu theo dõi7,00 US$
15 thg 9, 2026Jaeson SchmidtLake StreetMuaKhẳng định lại7,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng2,00 US$3,00 US$4,00 US$5,00 US$6,00 US$7,00 US$8,00 US$thg 11 25 · Mua 4 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 4 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26 · Mua 4 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 4 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26 · Mua 4 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 5 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26 · Mua 6 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 6 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26 · Mua 6 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 6 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26 · Mua 7 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 7 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 4,44 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 4,44 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 4,44 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 4,44 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 4,69 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 4,94 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 7,63 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 7,63 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 7,63 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 7,67 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 7,17 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 7,17 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 2,44 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 2,34 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 2,55 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 2,21 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 2,25 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 4,46 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 5,71 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 4,48 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 3,52 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 4,44 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 4,60 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 4,91 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 31 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu KOPN ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Kopin Corporation (KOPN) được giao dịch trên 3 sàn crypto, bao gồm BingX, LBank, Bitget. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch KOPN suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu KOPN giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu KOPN là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp KOPN là 0,0% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +5,5% trên 3 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp KOPN so với cổ phiếu Kopin Corporation như thế nào?

Giá mark trung vị của perp KOPN là 4,81 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 4,82 $, chênh lệch cơ sở -0,1%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu KOPN là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu KOPN là một phái sinh theo dõi giá của Kopin Corporation mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Kopin Corporation trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

KOPNUSDT perpetual là gì?

KOPNUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Kopin Corporation thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu KOPN qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

KOPN perpetuals · perpequities.comKOPN perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/kopn-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/kopn-perp.svg" width="240" height="64" alt="KOPN perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp KOPN

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với KOPN — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho KOPN, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X