PerpEquities

Tài chính One Stop Systems, Inc. (OSS)

NASDAQ · Technology · Computer Hardware · 57 nhân viên · CEO Michael Knowles

Giá
5,14 $ -11,68%
Vốn hóa
129 Tr $
Giá trị doanh nghiệp
124 Tr $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
Báo cáo kế tiếp
2027-03-17 EPS dự kiến 0,02 $
Doanh thu (TTM)17,1 Tr $-71,6% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-54,7%-44,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -9,36 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)429 N $+106,2% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-9,62 Tr $-24,8% so với năm trướcCapex -147 N $
EPS pha loãng (TTM)0,07 $+121,5% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng17,6 Tr $+197.672,9% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
129 Tr $
EV 124 Tr $
Doanh thu
17,1 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
–
Năm tài chính tới
Biên lợi nhuận ròng
2,5%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
64,3×
P/S
7,5×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
-16,1×
TTM
Dòng tiền tự do
-9,62 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
429 N $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
–
Năm tài chính tới
Lợi nhuận
2027-03-17
Doanh thu dự kiến 15 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-28): doanh thu vượt 15,0%, EPS đúng kỳ vọngDoanh thu 12,6 Tr $ so với kỳ vọng 10,9 Tr $ (+15,0%); EPS 0,01 $ so với 0,01 $ (0,0%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: -32,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 12,6 Tr $, so với mức trung bình -54,1% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -54,7% (TTM), -44,3 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -48,4% trong khi doanh thu tăng -71,6%.
  • Capex chiếm 0,9% doanh thu (năm trước 0,9%)Đã đầu tư 147 N $ trong 4 quý gần nhất (-72,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do -9,62 Tr $ = -2.241,7% lợi nhuận ròng.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 9,4% trong một năm25 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 22,8 Tr.
  • Tiền ròng 17,6 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 18,9 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 1,32 Tr $; năm trước tiền ròng 8,88 N $.
  • One Stop Systems Segment: doanh thu +43,4%, biên lợi nhuận -4,4% (trước đó -111,0%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '25: lợi nhuận hoạt động -410 N $ trên doanh thu 9,26 Tr $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu12,6 Tr $18,8 Tr $-32,9%
Biên lợi nhuận gộp42,6%35,7%+6,9 điểm %
Lợi nhuận hoạt động-835 N $570 N $-246,4%
Biên lợi nhuận hoạt động-6,6%3,0%-9,7 điểm %
Lợi nhuận ròng-594 N $263 N $-325,3%
EPS pha loãng-0,02 $0,01 $-273,9%
Dòng tiền hoạt động-11,8 Tr $-3,42 Tr $-245,5%
Capex65,5 N $295 N $-77,8%
Dòng tiền tự do-11,9 Tr $-3,72 Tr $-219,8%
R&D1,11 Tr $1,45 Tr $-23,4%
Thù lao bằng cổ phiếu910 N $445 N $+104,6%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-28
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu12,6 Tr $10,9 Tr $+15,0%
EPS (theo dự báo)0,01 $0,01 $0,0%

Từ báo cáo ngày 2026-10-28 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Product12,4 Tr $-33,1%98,2%27,8 Tr $-42,4%
Service230 N $-22,1%1,8%2,18 Tr $-4,5%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Non Us22,4 Tr $+106,9%58,0%––
United States16,2 Tr $+112,4%42,0%––

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '25

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Bressner Technology Segment9,49 Tr $+31,1%981 N $+124,2%10,3%6,0%2,51 Tr $
One Stop Systems Segment9,26 Tr $+43,4%-410 N $+94,3%-4,4%-111,0%-8,82 Tr $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-9,77 Tr $
Capex
147 N $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
-1 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
3,33 Tr $
Dòng tiền tự do
-9,62 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)64,3×34,6× 2/5 năm31,2× – 38,1×
EV / EBITDA-16,1×17,9× 2/5 năm17,8× – 18,0×
EV / Doanh thu7,3×1,7×0,7× – 4,1×
Giá / FCF-13,4×17,9× 1/5 năm17,9× – 17,9×
Giá / Giá trị sổ sách3,4×2,1×1,1× – 3,5×
Tỷ suất FCF-7,5%-3,2%-14,0% – 5,6%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-22,4%-14,0%-44,4% – 3,0%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu1,0%-11,1%-50,2% – 11,1%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 15,33 $ (+198,2%)
khoảng 15,00 $ – 16,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua5
Nắm giữ2
Bán0
Bán mạnh0

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 200 số liệu mà One Stop Systems, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current2,11 Tr $6,03 Tr $-65,0%1,72 Tr $955 N $+79,7%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current12,7 Tr $12 Tr $+6,0%11,5 Tr $4,19 Tr $+175,7%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss653 N $78,9 N $+726,8%78,9 N $79 N $-0,1%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current653 N $191 N $+242,1%78,9 N $79 N $-0,1%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Recovery0 $2026-03-310 $––––
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff0 $0 $–100 $0 $–
Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current13,4 Tr $12,2 Tr $+9,7%11,6 Tr $4,27 Tr $+172,5%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)544 N $43,5 N $+1.149,8%0 $40 N $-100,0%
Accrual for Taxes Other than Income Taxes, Current17,1 N $872 N $-98,0%25,7 N $20,3 N $+26,5%
Accrued Liabilities and Other Liabilities5,68 Tr $4,15 Tr $+37,0%3,63 Tr $3,47 Tr $+4,5%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment7,31 Tr $2025-12-316,62 Tr $+10,4%7,31 Tr $6,62 Tr $+10,4%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-50,1 N $997 N $-105,0%140 N $2024-12-31675 N $-79,2%
Additional Paid in Capital63,8 Tr $51,2 Tr $+24,6%63 Tr $49,1 Tr $+28,3%
Advertising Expense–––46,7 N $25,9 N $+80,2%
Amortization of Intangible Assets0 $0 $–0 $0 $–
Assets47,4 Tr $43,1 Tr $+10,1%52,8 Tr $36,9 Tr $+43,0%
Assets, Current45,9 Tr $36 Tr $+27,6%50,8 Tr $32,2 Tr $+57,8%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value5,64 Tr $6,51 Tr $-13,4%31,2 Tr $4,04 Tr $+671,1%
Cash Provided by (Used in) Financing Activities, Discontinued Operations0 $0 $–136 N $-955 N $+114,3%
Cash Provided by (Used in) Investing Activities, Discontinued Operations0 $-242 N $+100,0%17,5 Tr $-134 N $+13.089,8%
Cash Provided by (Used in) Operating Activities, Discontinued Operations0 $-256 N $+100,0%261 N $2,49 Tr $-89,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Disposal Group, Including Discontinued Operations–––2,75 Tr $2024-12-31––
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations5,64 Tr $6,51 Tr $-13,4%33,4 Tr $6,79 Tr $+391,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Excluding Exchange Rate Effect-1,87 Tr $2025-09-302,54 Tr $-173,7%2,9 Tr $2024-12-31910 N $+218,6%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-11,6 Tr $-1,95 Tr $-496,7%26,6 Tr $2,75 Tr $+868,3%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized50 Tr50 Tr0,0%50 Tr50 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued25 Tr22 Tr+13,8%24,6 Tr21,1 Tr+16,2%
Common Stock, Shares, Outstanding25 Tr22 Tr+13,8%24,6 Tr21,1 Tr+16,2%
Common Stock, Value, Issued2,51 N $2,2 N $+13,8%2,46 N $2,12 N $+16,2%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-597 N $-125 N $-378,2%4,95 Tr $-14,2 Tr $+134,9%
Contract with Customer, Liability, Current2,6 Tr $123 N $+2.010,0%339 N $218 N $+55,3%
Cost of Revenue7,23 Tr $5,04 Tr $+43,3%16,2 Tr $23,9 Tr $-32,2%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––695 N $696 N $-0,1%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––707 N $698 N $+1,2%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––11,3 N $2,56 N $+341,8%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-43,5 N $28,1 N $-255,1%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)491 N $2025-12-31580 N $-15,3%-43,5 N $28,1 N $-255,1%
Deferred Income Tax Liabilities, Net39,8 N $2025-09-30––52,6 N $2024-12-3144,7 N $+17,7%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––0 $0 $–
Deferred Tax Assets, Deferred Income93,2 N $2025-12-3166,2 N $+40,9%93,2 N $66,2 N $+40,9%
Deferred Tax Assets, Gross10,7 Tr $2025-12-3110,2 Tr $+4,7%10,7 Tr $10,2 Tr $+4,7%
Deferred Tax Assets, Inventory1,93 Tr $2025-12-312,26 Tr $-14,4%1,93 Tr $2,26 Tr $-14,4%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits138 N $2025-12-31129 N $+6,9%138 N $129 N $+6,9%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost224 N $2025-12-31348 N $-35,6%224 N $348 N $-35,6%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Reserves75,9 N $2025-12-31558 N $-86,4%75,9 N $558 N $-86,4%
Deferred Tax Liabilities, Gross0 $2025-12-3152,6 N $-100,0%0 $52,6 N $-100,0%
Deferred Tax Liabilities, Net892 N $2025-12-311,18 Tr $-24,3%892 N $1,18 Tr $-24,3%
Deferred Tax Liabilities, Other496 N $2025-12-31555 N $-10,7%496 N $555 N $-10,7%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment76,8 N $2025-12-31217 N $-64,7%76,8 N $217 N $-64,7%
Defined Contribution Plan, Cost–––395 N $371 N $+6,4%
Defined Contribution Plan, Employer Matching Contribution, Percent of Employees' Gross Pay–––5,0%5,0%0,0%
Defined Contribution Plan, Maximum Annual Contributions Per Employee, Percent–––100,0%100,0%0,0%
Depreciation183 N $193 N $-5,0%772 N $927 N $-16,8%
Depreciation, Depletion and Amortization94,8 N $2025-12-31112 N $-15,3%772 N $927 N $-16,8%
Disposal Group, Including Discontinued Operation, Assets0 $–––––
Disposal Group, Including Discontinued Operation, Assets, Noncurrent–––1,93 Tr $2024-12-31––
Disposal Group, Including Discontinued Operation, Cash and Cash Equivalents–––2,75 Tr $2024-12-31––

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02