PerpEquities

Cổ phiếu

Hợp đồng perpetual Xanadu Quantum Technologies Limited Class B Subordinate Voting Shares (XNDU)

Perpetual futures XNDU trên 1 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch XNDUUSDT.

Xanadu Quantum Technologies Limited Class B Subordinate Voting Shares được theo dõi trên các sàn crypto với thông số hợp đồng được chuẩn hóa.

$5,41-7,8%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · Bitget (XNDU/USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

1/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
1/1
Khối lượng 24h
151,4 N $
Open interest
137,5 N $
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
+27,7 bps
Bitget
Khối lượng cao nhất
151,4 N $
Bitget
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
0,00x
Khối lượng spot 95,4 Tr $
OI / free float
+0,61%
Free float 22,7 Tr $
Hiệu suất spot
1D-7,79%
5D-30,78%
1M-51,32%
6M-33,46%
YTD-37,73%
1Y-37,73%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BitgetGiao dịchXNDU/USDTĐang giao dịch$5,41+2,8% APR
+0,00260% mỗi 8h
+27,7 bps-151,4 N $137,5 N $USDT20x

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Không đủ độ sâu · 0/1 sàn hấp thụ được $10k

Không có dữ liệu sổ lệnh mới: Bitget

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

XNDU

Khối lượng cao nhất

XNDU

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
120,3 Tr $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
5,6 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+84%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-1.577,3%
P/E
-1,8
P/E cùng ngành -0,2
Dòng tiền tự do
-53,7 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-88 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
21,6
P/E cùng ngành
-0,2
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
6 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-08-05
Doanh thu 1,5 Tr $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất3,3 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-1.530,6%
Dòng tiền tự do-1,9 Tr $
Nợ ròng-261,4 N $
20231,8 Tr $
20241,1 Tr $
20253,3 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20231,8 Tr $--25,3 Tr $-28,4 Tr $
20241,1 Tr $-36%-32,7 Tr $-34,4 Tr $
20253,3 Tr $+191%-50,3 Tr $-1,9 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2023+75,6%-1.682,0%-1.435,7%-27,0%-23,6%
2024+70,7%-3.184,1%-2.892,9%-52,5%-39,4%
2025+92,2%-1.501,5%-1.530,6%-23,8%-22,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
202383,6 Tr $12,1 Tr $-71,5 Tr $39,93
202455,2 Tr $17,7 Tr $-37,5 Tr $16,78
2025261,4 N $0 $-261,4 N $0,27
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
20232,4 T $2,3 T $1.362,3-94,4
20242,6 T $2,6 T $2.308,6-82,1
2025250,5 Tr $250,2 Tr $76,3-5,0
Q3 2024343 N $
Q4 2024505,9 N $
Q2 20250 $
Q3 2025702,3 N $
Q4 20251,3 Tr $
Q1 20262 Tr $
Q2 20261,5 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 2024343 N $--7,4 Tr $-11,4 Tr $
Q4 2024505,9 N $--7,7 Tr $-10,2 Tr $
Q2 20250 $-867,7 N $-429,3 N $
Q3 2025702,3 N $+105%-14,4 Tr $-16,8 Tr $
Q4 20251,3 Tr $+164%-16,4 Tr $-980,9 N $
Q1 20262 Tr $--14,7 Tr $-5,4 Tr $
Q2 20261,5 Tr $--42,5 Tr $-30,6 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+91,3%-2.384,0%-2.165,1%0,0%0,0%
Q4 2024+42,8%-1.650,6%-1.526,0%-12,4%-9,3%
Q2 20250,0%0,0%0,0%+0,4%+0,4%
Q3 2025+94,7%-2.096,9%-2.056,5%-46,8%-23,2%
Q4 2025+89,4%-1.084,7%-1.227,9%-7,8%-7,4%
Q1 2026+96,0%-821,6%-727,5%-7,9%-6,5%
Q2 2026+91,5%-1.984,8%-2.783,0%-13,4%-11,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024---0,00
Q4 202455,2 Tr $17,7 Tr $-37,5 Tr $16,78
Q2 20251,1 Tr $0 $-1,1 Tr $7,10
Q3 202525,7 Tr $24,4 Tr $-1,3 Tr $5,34
Q4 2025261,4 N $0 $-261,4 N $0,27
Q1 2026193,9 Tr $27 Tr $-166,9 Tr $14,35
Q2 2026316,3 Tr $59,8 Tr $-256,5 Tr $25,54
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 20242,5 T $0 $7.157,4-82,7
Q4 20242,6 T $2,6 T $5.159,4-84,5
Q2 2025248,3 Tr $247,2 Tr $0,052,3
Q3 2025254,1 Tr $252,8 Tr $361,8-4,4
Q4 2025250,5 Tr $250,2 Tr $187,8-3,8
Q1 2026227,3 Tr $60,4 Tr $112,8-3,9
Q2 2026366,6 Tr $110,2 Tr $240,0-2,2

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu1,5 Tr $Q2 2026
503,8 N $1 Tr $1,5 Tr $2 Tr $Q3 2024: 343 N $Q4 2024: 505,9 N $Q2 2025: 0 $Q3 2025: 702,3 N $Q4 2025: 1,3 Tr $Q1 2026: 2 Tr $Q2 2026: 1,5 Tr $Q3 2024Q2 2026
Lợi nhuận ròng-42,5 Tr $Q2 2026
-31,7 Tr $-20,8 Tr $-10 Tr $867,7 N $Q3 2024: -7,4 Tr $Q4 2024: -7,7 Tr $Q2 2025: 867,7 N $Q3 2025: -14,4 Tr $Q4 2025: -16,4 Tr $Q1 2026: -14,7 Tr $Q2 2026: -42,5 Tr $Q3 2024Q2 2026
EBITDA-28,3 Tr $Q2 2026
-21 Tr $-13,7 Tr $-6,4 Tr $867,7 N $Q3 2024: -6,5 Tr $Q4 2024: -6,7 Tr $Q2 2025: 867,7 N $Q3 2025: -13,2 Tr $Q4 2025: -15,1 Tr $Q1 2026: -13,4 Tr $Q2 2026: -28,3 Tr $Q3 2024Q2 2026
Dòng tiền tự do-30,6 Tr $Q2 2026
-22,9 Tr $-15,3 Tr $-7,6 Tr $Q3 2024: -11,4 Tr $Q4 2024: -10,2 Tr $Q2 2025: -429,3 N $Q3 2025: -16,8 Tr $Q4 2025: -980,9 N $Q1 2026: -5,4 Tr $Q2 2026: -30,6 Tr $Q3 2024Q2 2026
EPS-1,42 $Q2 2026
-1,05 $-0,69 $-0,32 $0,04 $Q3 2024: -0,02 $Q4 2024: 0 $Q2 2025: 0,04 $Q3 2025: -0,48 $Q4 2025: -0,55 $Q1 2026: -0,49 $Q2 2026: -1,42 $Q3 2024Q2 2026
Tiền mặt / Nợ316,3 Tr $Q2 2026
79,1 Tr $158,1 Tr $237,2 Tr $316,3 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 55,2 Tr $Q4 2024 · Nợ: 17,7 Tr $Q2 2025 · Tiền mặt: 1,1 Tr $Q2 2025 · Nợ: 0 $Q3 2025 · Tiền mặt: 25,7 Tr $Q3 2025 · Nợ: 24,4 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 261,4 N $Q4 2025 · Nợ: 0 $Q1 2026 · Tiền mặt: 193,9 Tr $Q1 2026 · Nợ: 27 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 316,3 Tr $Q2 2026 · Nợ: 59,8 Tr $Q3 2024Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+91,5%Q2 2026
-2.063,2%-1.343,5%-623,7%+96,0%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +91,3%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +42,8%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +94,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +89,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +96,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +91,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2.384,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.650,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -2.096,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.084,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -821,6%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.984,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -2.165,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -1.526,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -2.056,5%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -1.227,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -727,5%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -2.783,0%Q3 2024Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+163,7%Q4 2025
+40,9%+81,9%+122,8%+163,7%Q3 2025: +104,8%Q4 2025: +163,7%Q3 2024Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành30 TrQ2 2026
74,5 Tr149 Tr223,5 Tr298 TrQ3 2024: 298 TrQ4 2024: 298 TrQ2 2025: 30 TrQ3 2025: 30 TrQ4 2025: 30 TrQ1 2026: 30 TrQ2 2026: 30 TrQ3 2024Q2 2026
Định giá-2,2Q2 2026
1.726,03.536,45.346,97.157,4Q3 2024 · P/E: -82,7Q4 2024 · P/E: -84,5Q2 2025 · P/E: 52,3Q3 2025 · P/E: -4,4Q4 2025 · P/E: -3,8Q1 2026 · P/E: -3,9Q2 2026 · P/E: -2,2Q3 2024 · P/S: 7.157,4Q4 2024 · P/S: 5.159,4Q2 2025 · P/S: 0,0Q3 2025 · P/S: 361,8Q4 2025 · P/S: 187,8Q1 2026 · P/S: 112,8Q2 2026 · P/S: 240,0Q3 2024Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu3,3 Tr $2025
821,3 N $1,6 Tr $2,5 Tr $3,3 Tr $2023: 1,8 Tr $2024: 1,1 Tr $2025: 3,3 Tr $20232025
Lợi nhuận ròng-50,3 Tr $2025
-37,7 Tr $-25,1 Tr $-12,6 Tr $2023: -25,3 Tr $2024: -32,7 Tr $2025: -50,3 Tr $20232025
EBITDA-45,5 Tr $2025
-34,1 Tr $-22,7 Tr $-11,4 Tr $2023: -22,1 Tr $2024: -28,7 Tr $2025: -45,5 Tr $20232025
Dòng tiền tự do-1,9 Tr $2025
-25,8 Tr $-17,2 Tr $-8,6 Tr $2023: -28,4 Tr $2024: -34,4 Tr $2025: -1,9 Tr $20232025
EPS-1,68 $2025
-1,26 $-0,84 $-0,42 $2023: -0,09 $2024: -0,11 $2025: -1,68 $20232025
Tiền mặt / Nợ261,4 N $2025
20,9 Tr $41,8 Tr $62,7 Tr $83,6 Tr $2023 · Tiền mặt: 83,6 Tr $2023 · Nợ: 12,1 Tr $2024 · Tiền mặt: 55,2 Tr $2024 · Nợ: 17,7 Tr $2025 · Tiền mặt: 261,4 N $2025 · Nợ: 0 $20232025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+92,2%2025
-2.365,1%-1.546,0%-726,9%+92,2%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +75,6%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +70,7%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +92,2%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.682,0%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3.184,1%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -1.501,5%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -1.435,7%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -2.892,9%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -1.530,6%20232025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+190,6%2025
+20,7%+77,3%+133,9%+190,6%2024: -35,9%2025: +190,6%20232025
Cổ phiếu lưu hành30 Tr2025
74,5 Tr149 Tr223,5 Tr298 Tr2023: 298 Tr2024: 298 Tr2025: 30 Tr20232025
Định giá-5,02025
506,31.107,11.707,82.308,62023 · P/E: -94,42024 · P/E: -82,12025 · P/E: -5,02023 · P/S: 1.362,32024 · P/S: 2.308,62025 · P/S: 76,320232025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-08-05
Doanh thu 1,5 Tr $ · Cập nhật 1h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-0,566 Tr $+84%1
FY 2027-0,426,4 Tr $+96%1
FY 2028-0,479,7 Tr $+197%1
FY 2029-0,6636,6 Tr $+1.013%1
FY 2030-0,49105,9 Tr $+3.124%1
Q1 2027-0,162,1 Tr $+6%1

Sự kiện công ty

3
2026-08-05Kết quảThực tế -0,14 / Ước tính -0,37Vượt dự báo
2026-05-14Kết quảThực tế -0,28 / Ước tính -0,08Thấp hơn dự báo
2026-02-06Kết quảThực tế -0,39 / Ước tính --

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi XNDU đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị99
Nhà phân tích33
Mua / giữ / bán9 / 0 / 09 / 0 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 30 / 0 / 3
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 9 (0%)0 / 9 (0%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-84,4%-84,4%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-75,8% / -88,2%-75,8% / -88,2%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
2 thg 9, 2026Todd CouplandCIBCMuaDuy trì22,00 US$
1 thg 9, 2026Nehal ChokshiNorthland SecuritiesMuaKhẳng định lại43,00 US$
1 thg 9, 2026Kingsley CraneCanaccord GenuityMuaDuy trì34,00 US$
12 thg 8, 2026Kingsley CraneCanaccord GenuityMuaDuy trì34,00 US$
29 thg 7, 2026Todd CouplandCIBCMuaBắt đầu theo dõi22,00 US$

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 23 thg 9, 2026 · 9 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu XNDU ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Xanadu Quantum Technologies Limited Class B Subordinate Voting Shares (XNDU) được giao dịch trên 1 sàn crypto, bao gồm Bitget. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch XNDU suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu XNDU giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu XNDU là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp XNDU là +2,8% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ +2,8% đến +2,8% trên 1 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp XNDU so với cổ phiếu Xanadu Quantum Technologies Limited Class B Subordinate Voting Shares như thế nào?

Giá mark trung vị của perp XNDU là 5,41 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 5,41 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu XNDU là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu XNDU là một phái sinh theo dõi giá của Xanadu Quantum Technologies Limited Class B Subordinate Voting Shares mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Xanadu Quantum Technologies Limited Class B Subordinate Voting Shares trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

XNDUUSDT perpetual là gì?

XNDUUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Xanadu Quantum Technologies Limited Class B Subordinate Voting Shares thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu XNDU qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

XNDU perpetuals · perpequities.comXNDU perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/xndu-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/xndu-perp.svg" width="240" height="64" alt="XNDU perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp XNDU

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với XNDU — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho XNDU, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X