PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Unusual Machines, Inc. (UMAC)

Unusual Machines, Inc. hoạt động trong ngành công nghiệp drone thương mại, bán drone nhỏ và linh kiện qua kênh B2B, thương mại điện tử và bán lẻ.

-2,4%NYSE American đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView AMEX:UMAC

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

0/1 thị trường trực tiếp
Sàn
1
Thị trường trực tiếp
0/1
Khối lượng 24h
-
Open interest
-
Thanh khoản tốt nhất
-
Spread hẹp nhất
-
Khối lượng cao nhất
-
Cơ cấu thanh toán
USDT · 1/1
Khối lượng perp/spot
-
OI / free float
-
Hiệu suất spot
1D-2,41%
5D-12,47%
1M-8,12%
6M+59,23%
YTD+71,35%
1Y+34,67%

Ma trận sàn

1 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BingXGiao dịchUMAC-USDTTheo dõi------USDT-
Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Spread hẹp nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Khối lượng cao nhất

-
Không có dữ liệu trực tiếp-

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 1h trước
Vốn hóa
1 T $
Cập nhật 1h trước
Doanh thu
31,9 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+400%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-20,3%
P/E
-131,0
P/E cùng ngành -7,4
Dòng tiền tự do
-58,5 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-6,5 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
32,8
P/E cùng ngành
-7,4
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
56 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 12,2 Tr $ · Cập nhật 1h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất11,2 Tr $
Biên lợi nhuận ròng-171,4%
Dòng tiền tự do-23,2 Tr $
Nợ ròng-100,6 Tr $
20215 N $
20220 $
20230 $
20245,6 Tr $
202511,2 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20215 N $--161,9 N $-162,8 N $
20220 $-100%-1,2 Tr $-1,2 Tr $
20230 $--2,4 Tr $-1,8 Tr $
20245,6 Tr $--32 Tr $-4 Tr $
202511,2 Tr $+101%-19,2 Tr $-23,2 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+100,0%-3.244,7%-3.244,7%-4,1%-4,1%
20220,0%0,0%0,0%-36,6%-35,2%
20230,0%0,0%0,0%-168,5%-155,8%
2024+27,8%-305,3%-574,6%-215,8%-198,5%
2025+33,6%-224,6%-171,4%-11,0%-10,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20213,8 Tr $0 $-3,8 Tr $0,00
20223,1 Tr $0 $-3,1 Tr $23,79
2023894,8 N $0 $-894,8 N $8,87
20243,8 Tr $330 N $-3,4 Tr $6,53
2025103,3 Tr $2,6 Tr $-100,6 Tr $61,32
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202122,5 Tr $18,7 Tr $4.515,2-139,0
202222,5 Tr $19,4 Tr $0,0-17,8
202310 Tr $9,1 Tr $0,0-4,2
2024140 Tr $136,6 Tr $25,2-4,4
2025331,4 Tr $230,8 Tr $29,6-17,2
Q3 20241,5 Tr $
Q4 20242 Tr $
Q1 20252 Tr $
Q2 20252,1 Tr $
Q3 20252,1 Tr $
Q4 20254,9 Tr $
Q1 20268,1 Tr $
Q2 202616,7 Tr $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20241,5 Tr $--2,1 Tr $-536,7 N $
Q4 20242 Tr $--27,1 Tr $-1,3 Tr $
Q1 20252 Tr $+230%-3,3 Tr $-1,2 Tr $
Q2 20252,1 Tr $+51%-7 Tr $-2,9 Tr $
Q3 20252,1 Tr $+39%1,6 Tr $-8,8 Tr $
Q4 20254,9 Tr $+144%-10,6 Tr $-10,3 Tr $
Q1 20268,1 Tr $+296%10,3 Tr $-18,1 Tr $
Q2 202616,7 Tr $+687%-7,8 Tr $-21,3 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+26,1%-95,4%-140,0%-11,2%-8,7%
Q4 2024+27,7%-642,3%-1.353,2%-183,0%-168,4%
Q1 2025+24,3%-160,0%-159,9%-20,5%-18,9%
Q2 2025+37,4%-338,5%-327,9%-13,6%-13,3%
Q3 2025+39,4%-232,4%+75,1%+1,5%+1,4%
Q4 2025+36,2%-198,7%-215,7%-6,0%-5,8%
Q1 2026+32,0%-89,7%+127,0%+3,1%+3,0%
Q2 2026+34,7%-46,8%-46,5%-2,0%-2,0%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 20241,7 Tr $3,3 Tr $1,7 Tr $2,24
Q4 20243,8 Tr $330 N $-3,4 Tr $6,53
Q1 20255 Tr $313,9 N $-4,7 Tr $6,97
Q2 202538,9 Tr $297,3 N $-38,6 Tr $51,38
Q3 202564,3 Tr $1,3 Tr $-63 Tr $15,45
Q4 2025103,3 Tr $2,6 Tr $-100,6 Tr $61,32
Q1 2026222,9 Tr $3,3 Tr $-219,6 Tr $128,23
Q2 2026229,6 Tr $3,2 Tr $-226,4 Tr $53,82
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202410,9 Tr $12,5 Tr $7,1-1,3
Q4 2024149,3 Tr $145,9 Tr $74,5-1,4
Q1 2025101,8 Tr $97,1 Tr $49,8-7,6
Q2 2025186,6 Tr $147,9 Tr $87,8-6,7
Q3 2025453 Tr $390 Tr $212,270,7
Q4 2025481,1 Tr $380,4 Tr $98,2-11,4
Q1 2026579,2 Tr $359,6 Tr $71,514,1
Q2 20261,1 T $857,6 Tr $64,8-34,8

Đã làm mới 1h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu16,7 Tr $Q2 2026
1,1 Tr $6,3 Tr $11,5 Tr $16,7 Tr $Q3 2023: 0 $Q4 2023: -4,1 Tr $Q1 2024: 618,9 N $Q2 2024: 1,4 Tr $Q3 2024: 1,5 Tr $Q4 2024: 2 Tr $Q1 2025: 2 Tr $Q2 2025: 2,1 Tr $Q3 2025: 2,1 Tr $Q4 2025: 4,9 Tr $Q1 2026: 8,1 Tr $Q2 2026: 16,7 Tr $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng-7,8 Tr $Q2 2026
-17,8 Tr $-8,4 Tr $932,8 N $10,3 Tr $Q3 2023: -353,7 N $Q4 2023: 1,5 Tr $Q1 2024: -1,1 Tr $Q2 2024: -1,6 Tr $Q3 2024: -2,1 Tr $Q4 2024: -27,1 Tr $Q1 2025: -3,3 Tr $Q2 2025: -7 Tr $Q3 2025: 1,6 Tr $Q4 2025: -10,6 Tr $Q1 2026: 10,3 Tr $Q2 2026: -7,8 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA-6 Tr $Q2 2026
-19,9 Tr $-12,7 Tr $-5,5 Tr $1,6 Tr $Q3 2023: -353 N $Q4 2023: 1,4 Tr $Q1 2024: -1,1 Tr $Q2 2024: -1,6 Tr $Q3 2024: -2,1 Tr $Q4 2024: -27 Tr $Q1 2025: -3,2 Tr $Q2 2025: -6,9 Tr $Q3 2025: 1,6 Tr $Q4 2025: -10,5 Tr $Q1 2026: -7,2 Tr $Q2 2026: -6 Tr $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do-21,3 Tr $Q2 2026
-16 Tr $-10,6 Tr $-5,3 Tr $Q3 2023: -362,8 N $Q4 2023: -17,3 N $Q1 2024: -1,2 Tr $Q2 2024: -986,2 N $Q3 2024: -536,7 N $Q4 2024: -1,3 Tr $Q1 2025: -1,2 Tr $Q2 2025: -2,9 Tr $Q3 2025: -8,8 Tr $Q4 2025: -10,3 Tr $Q1 2026: -18,1 Tr $Q2 2026: -21,3 Tr $Q3 2023Q2 2026
EPS-0,16 $Q2 2026
-2,24 $-1,43 $-0,61 $0,21 $Q3 2023: -0,04 $Q4 2023: -0,31 $Q1 2024: -0,18 $Q2 2024: -0,15 $Q3 2024: -0,3 $Q4 2024: -3,06 $Q1 2025: -0,21 $Q2 2025: -0,32 $Q3 2025: 0,05 $Q4 2025: -0,28 $Q1 2026: 0,21 $Q2 2026: -0,16 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ229,6 Tr $Q2 2026
57,4 Tr $114,8 Tr $172,2 Tr $229,6 Tr $Q3 2023 · Tiền mặt: 4,1 Tr $Q3 2023 · Nợ: 2,1 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 894,8 N $Q4 2023 · Nợ: 0 $Q1 2024 · Tiền mặt: 3,2 Tr $Q1 2024 · Nợ: 2,4 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 2,2 Tr $Q2 2024 · Nợ: 4,4 Tr $Q3 2024 · Tiền mặt: 1,7 Tr $Q3 2024 · Nợ: 3,3 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 3,8 Tr $Q4 2024 · Nợ: 330 N $Q1 2025 · Tiền mặt: 5 Tr $Q1 2025 · Nợ: 313,9 N $Q2 2025 · Tiền mặt: 38,9 Tr $Q2 2025 · Nợ: 297,3 N $Q3 2025 · Tiền mặt: 64,3 Tr $Q3 2025 · Nợ: 1,3 Tr $Q4 2025 · Tiền mặt: 103,3 Tr $Q4 2025 · Nợ: 2,6 Tr $Q1 2026 · Tiền mặt: 222,9 Tr $Q1 2026 · Nợ: 3,3 Tr $Q2 2026 · Tiền mặt: 229,6 Tr $Q2 2026 · Nợ: 3,2 Tr $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+34,7%Q2 2026
-983,1%-613,1%-243,0%+127,0%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +17,1%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +33,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +27,5%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +26,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +27,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +24,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +37,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +39,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +36,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +32,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +34,7%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -34,4%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -175,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -111,4%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -95,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -642,3%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -160,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -338,5%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -232,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -198,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -89,7%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -46,8%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -35,6%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -178,7%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -114,3%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -140,0%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -1.353,2%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -159,9%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -327,9%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +75,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -215,7%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +127,0%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -46,5%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+687,3%Q2 2026
+171,8%+343,7%+515,5%+687,3%Q1 2025: +230,0%Q2 2025: +50,5%Q3 2025: +39,4%Q4 2025: +144,4%Q1 2026: +296,4%Q2 2026: +687,3%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành48,6 TrQ2 2026
12,2 Tr24,3 Tr36,5 Tr48,6 TrQ3 2023: 8,7 TrQ4 2023: 3,2 TrQ1 2024: 6,1 TrQ2 2024: 10,4 TrQ3 2024: 7,1 TrQ4 2024: 8,9 TrQ1 2025: 15,9 TrQ2 2025: 21,8 TrQ3 2025: 30,6 TrQ4 2025: 37,8 TrQ1 2026: 48,1 TrQ2 2026: 48,6 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá-34,8Q2 2026
26,988,7150,5212,2Q3 2023 · P/E: -18,7Q4 2023 · P/E: -2,4Q1 2024 · P/E: -2,5Q2 2024 · P/E: -2,1Q3 2024 · P/E: -1,3Q4 2024 · P/E: -1,4Q1 2025 · P/E: -7,6Q2 2025 · P/E: -6,7Q3 2025 · P/E: 70,7Q4 2025 · P/E: -11,4Q1 2026 · P/E: 14,1Q2 2026 · P/E: -34,8Q3 2023 · P/S: 0,0Q4 2023 · P/S: -2,4Q1 2024 · P/S: 17,5Q2 2024 · P/S: 9,1Q3 2024 · P/S: 7,1Q4 2024 · P/S: 74,5Q1 2025 · P/S: 49,8Q2 2025 · P/S: 87,8Q3 2025 · P/S: 212,2Q4 2025 · P/S: 98,2Q1 2026 · P/S: 71,5Q2 2026 · P/S: 64,8Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu11,2 Tr $2025
2,8 Tr $5,6 Tr $8,4 Tr $11,2 Tr $2021: 5 N $2022: 0 $2023: 0 $2024: 5,6 Tr $2025: 11,2 Tr $20212025
Lợi nhuận ròng-19,2 Tr $2025
-24 Tr $-16 Tr $-8 Tr $2021: -161,9 N $2022: -1,2 Tr $2023: -2,4 Tr $2024: -32 Tr $2025: -19,2 Tr $20212025
EBITDA-25 Tr $2025
-23,9 Tr $-15,9 Tr $-8 Tr $2021: -161,9 N $2022: -1,2 Tr $2023: -2,4 Tr $2024: -31,8 Tr $2025: -25 Tr $20212025
Dòng tiền tự do-23,2 Tr $2025
-17,4 Tr $-11,6 Tr $-5,8 Tr $2021: -162,8 N $2022: -1,2 Tr $2023: -1,8 Tr $2024: -4 Tr $2025: -23,2 Tr $20212025
EPS-0,74 $2025
-2,88 $-1,92 $-0,96 $2021: -0,02 $2022: -0,17 $2023: -0,72 $2024: -3,84 $2025: -0,74 $20212025
Tiền mặt / Nợ103,3 Tr $2025
25,8 Tr $51,6 Tr $77,4 Tr $103,3 Tr $2021 · Tiền mặt: 3,8 Tr $2021 · Nợ: 0 $2022 · Tiền mặt: 3,1 Tr $2022 · Nợ: 0 $2023 · Tiền mặt: 894,8 N $2023 · Nợ: 0 $2024 · Tiền mặt: 3,8 Tr $2024 · Nợ: 330 N $2025 · Tiền mặt: 103,3 Tr $2025 · Nợ: 2,6 Tr $20212025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+33,6%2025
-2.408,5%-1.572,4%-736,2%+100,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%2022 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +27,8%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +33,6%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -3.244,7%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -305,3%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -224,6%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -3.244,7%2022 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2023 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -574,6%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -171,4%20212025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+101,2%2025
-49,7%+0,6%+50,9%+101,2%2022: -100,0%2025: +101,2%20212025
Cổ phiếu lưu hành26 Tr2025
6,5 Tr13 Tr19,5 Tr26 Tr2021: 7,4 Tr2022: 7,4 Tr2023: 3,3 Tr2024: 8,3 Tr2025: 26 Tr20212025
Định giá-17,22025
1.024,62.188,13.351,74.515,22021 · P/E: -139,02022 · P/E: -17,82023 · P/E: -4,22024 · P/E: -4,42025 · P/E: -17,22021 · P/S: 4.515,22022 · P/S: 0,02023 · P/S: 0,02024 · P/S: 25,22025 · P/S: 29,620212025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-11-05
Doanh thu ước tính 12,2 Tr $ · Cập nhật 1h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-0,2756 Tr $+400%3
FY 2027-0,49103,3 Tr $+822%3
FY 2028-0,24170,8 Tr $+1.425%3
FY 20290,46285 Tr $+2.445%1
FY 20301,30432 Tr $+3.758%1
Q1 2027-0,1021 Tr $+159%1

Sự kiện công ty

6
2026-11-05Kết quảThực tế - / Ước tính -0,16-
2026-08-06Kết quả · Trước giờ mở cửaThực tế -0,16 / Ước tính -0,16Đúng dự báo
2026-05-14Kết quảThực tế 0,21 / Ước tính -0,08Vượt dự báo
2026-03-09Kết quảThực tế -0,3 / Ước tính -0,1Thấp hơn dự báo
2025-11-06Kết quảThực tế -0,03 / Ước tính 0,13Thấp hơn dự báo
2025-08-14Kết quảThực tế -0,32 / Ước tính -0,07Thấp hơn dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 00:12 UTC 18 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Hardware, Equipment & Parts
Giám đốc điều hành
Allan Evans
Nhân viên
141
Ngày IPO
14 thg 2, 2024
Quốc gia
US
Sàn giao dịch
New York Stock Exchange Arca
Trang web
Điểm Altman Zi70,67
Điểm Piotroskii1/9
Xếp hạng FMPiB-
Lợi nhuận chủ sở hữui-16,79 Tr US$-0,35 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 40 out of 86

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
5
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
3
Lịch sử vốn hóa
1,15 T US$+0.3%thg 6 26 – thg 9 26
804,33 Tr US$1,13 T US$1,47 T US$Cao nhất: 1,47 T US$ · 2026-08-17Thấp nhất: 804,33 Tr US$ · 2026-07-13Hiện tại: 1,15 T US$ · 2026-09-17thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 1,15 T US$ · 2026-09-17Cao nhất: 1,47 T US$ · 2026-08-17Thấp nhất: 804,33 Tr US$ · 2026-07-13
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
VTI0%1,4 Tr
IWM0,03%1,2 Tr
CGOAX0,81%1,2 Tr
JEDI11,93%931,7 N
KOMP0,59%694 N
VXF0,01%504,4 N
FSSNX0,03%502,3 N
IWO0,07%429,2 N
BOTZ0,28%423,6 N
IDEF0,2%366,4 N
VTWO0,03%262,8 N
DRNZ4,92%253,5 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi UMAC đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị2534
Nhà phân tích78
Mua / giữ / bán25 / 0 / 034 / 0 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 30 / 0 / 7
Giá mục tiêu đạt / không đạt12 / 13 (48%)21 / 13 (62%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-12,6%+10,1%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+36,1% / -48,1%+444,5% / -48,1%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày -0,5% so với S&P 500 -2,2% (n = 33)

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
22 thg 9, 2026Amit DayalH.C. WainwrightMuaDuy trì42,00 US$
22 thg 9, 2026Amit DayalH.C. WainwrightMuaDuy trì42,00 US$
17 thg 8, 2026Ashok KumarThinkEquityMuaDuy trì35,00 US$
12 thg 8, 2026Clarke JeffriesPiper SandlerMuaBắt đầu theo dõi38,00 US$
11 thg 8, 2026Craig IrwinRoth MKMMuaKhẳng định lại40,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng10,00 US$15,00 US$20,00 US$25,00 US$30,00 US$35,00 US$thg 11 25 · Mua 2 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 3 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26 · Mua 3 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 3 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26 · Mua 3 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 3 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26 · Mua 3 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 3 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26 · Mua 4 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 6 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26 · Mua 6 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 6 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 18,00 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 18,67 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 18,67 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 18,67 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 20,33 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 20,33 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 24,00 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 31,67 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 34,25 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 37,50 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 37,50 US$thg 10 26 · mục tiêu TB 37,50 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 8,75 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 12,74 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 13,85 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 13,65 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 12,40 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 14,59 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 31,78 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 22,30 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 21,16 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 23,67 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 24,48 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 22,37 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 25 khuyến nghị

Nhúng tài sản này

UMAC perpetuals · perpequities.comUMAC perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/umac-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/umac-perp.svg" width="240" height="64" alt="UMAC perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp UMAC

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với UMAC — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho UMAC, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X