PerpEquities

Cổ phiếu · Công nghệ

Hợp đồng perpetual Arqit Quantum Inc. (ARQQ)

Perpetual futures ARQQ trên 2 sàn crypto – giá perp so với cổ phiếu, funding rate, open interest và nơi giao dịch ARQQUSDT.

Arqit Quantum Inc. cung cấp dịch vụ an ninh mạng qua các nền tảng vệ tinh và mặt đất, đồng thời cung cấp QuantumCloud, một nền tảng dạng dịch vụ tạo ra các khóa mã hóa phần mềm không thể phá vỡ, cùng dịch vụ bảo trì, hỗ trợ và chuyên môn.

$24,43+2,8%NASDAQ đóng cửa
Mở trong terminal

Biểu đồ giá

 

Dùng phím mũi tên trái và phải để xem các điểm trên biểu đồ.

Đang thu thập dữ liệu giá từ sàn...
giá mark perpetual của sàn · BingX (ARQQ-USDT)
Tự động: sàn perpetual đang hoạt động có khối lượng cao nhấtMở trong TradingView

Dữ liệu giao dịch

Hoạt động thị trường perpetual

2/2 thị trường trực tiếp
Sàn
2
Thị trường trực tiếp
2/2
Khối lượng 24h
146 N $Độ phủ: 1/2 thị trườngKhối lượng do sàn báo cáo: 1,8 Tr $
Open interest
17,8 N $
Thanh khoản tốt nhất
3,6 N $
BingX
Spread hẹp nhất
+17,6 bps
BingX
Khối lượng cao nhất
146 N $
Bitget
Cơ cấu thanh toán
USDT · 2/2
Khối lượng perp/spot
0,03x
Khối lượng spot 4,7 Tr $
OI / free float
+0,01%
Free float 208,5 Tr $
Hiệu suất spot
1D+2,80%
5D+1,32%
1M+15,21%
6M+84,83%
YTD+12,52%
1Y-54,29%

Ma trận sàn

2 thị trường

Một số liên kết đến sàn giao dịch được tài trợ. Chúng tôi có thể nhận hoa hồng và người dùng đủ điều kiện đôi khi có thể được giảm phí giao dịch mà không mất thêm chi phí.

Giao dịch
BitgetGiao dịchARQQ/USDTĐang giao dịch$24,440,0% APR
0,000% mỗi 8h
+19,2 bps2,6 N $146 N $15,6 N $USDT20x
BingXGiao dịchARQQ-USDTĐang giao dịch$24,43+5,5% APR
+0,00500% mỗi 8h
+17,6 bps3,6 N $1,6 Tr $⚠2,2 N $USDT-

Khối lượng chưa xác minh: cao bất thường so với hợp đồng mở, dấu hiệu điển hình của wash trading. Các sàn này được xếp cuối danh sách.

Khả năng giao dịch

Chất lượng khớp lệnh

Chi phí vào lệnh và độ sâu theo sàn với $1k–$100k

Thanh khoản mỏng · 1/2 sàn hấp thụ được $10k · Chi phí điển hình: +123,5 bps

Khớp lệnh rẻ nhất: Bitget · +123,5 bps

Quá mỏng: BingX

Ước tính khớp lệnh taker gồm phí xấp xỉ - khớp maker không được đảm bảo.

Sàn tốt nhất cho tài sản cơ sở này

Thanh khoản tốt nhất

ARQQ

Spread hẹp nhất

ARQQ

Khối lượng cao nhất

ARQQ

Lịch sử funding

Ảnh chụp sàn đã lưu theo thị trường

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 5h trước
Vốn hóa
428,4 Tr $
Cập nhật 5h trước
Doanh thu
1,1 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+1.372%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
-4.715,4%
P/E
-7,7
P/E cùng ngành -2,1
Dòng tiền tự do
-41,7 Tr $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
-51,2 Tr $
12 tháng gần nhất
P/S
394,5
P/E cùng ngành
-2,1
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
7,8 Tr $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-12-16
Doanh thu ước tính 1,4 Tr $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
-

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất530 N $
Biên lợi nhuận ròng-6.668,5%
Dòng tiền tự do-29,6 Tr $
Nợ ròng-36,3 Tr $
20200 $
202147,9 N $
20227,2 Tr $
2023640 N $
2024293 N $
2025530 N $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
20200 $--568 N $-5,9 Tr $
202147,9 N $--271,7 Tr $-33,3 Tr $
20227,2 Tr $+14.953%65,1 Tr $-51,2 Tr $
2023640 N $-91%-70,4 Tr $-48,9 Tr $
2024293 N $-54%-54,6 Tr $-37,5 Tr $
2025530 N $+81%-35,3 Tr $-29,6 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
20200,0%0,0%0,0%-61,0%-6,1%
2021-290,1%-360.177,4%-567.165,5%+803,0%-238,9%
2022+82,1%-722,4%+902,3%+82,8%+52,5%
2023-257,7%-8.516,9%-10.998,9%-105,6%-70,5%
2024-543,0%-8.426,6%-18.628,3%-461,8%-204,3%
2025-43,4%-6.636,0%-6.668,5%-129,8%-82,5%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020195 N $5,5 Tr $5,3 Tr $0,06
202187 Tr $0 $-87 Tr $5,29
202249 Tr $7,8 Tr $-41,1 Tr $2,38
202344,5 Tr $8,4 Tr $-36,1 Tr $3,22
202418,7 Tr $990 N $-17,7 Tr $1,94
202537 Tr $719 N $-36,3 Tr $2,69
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
2020568,8 Tr $574,1 Tr $0,0-1.000,0
20211,4 T $1,3 T $28.622,1-5,0
2022686,4 Tr $645,3 Tr $95,210,5
202378,3 Tr $42,2 Tr $122,3-1,1
202428,8 Tr $11,1 Tr $98,4-0,5
2025534,3 Tr $498 Tr $1.008,1-15,1
Q4 2022-3,6 Tr $
Q2 202319 N $
Q4 2023621 N $
Q2 2024119 N $
Q4 2024174 N $
Q2 202567 N $
Q4 2025463 N $
Q2 2026623 N $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q4 2022-3,6 Tr $-15.175%35,8 Tr $-15,1 Tr $
Q2 202319 N $-100%-21,8 Tr $-9,6 Tr $
Q4 2023621 N $--48,6 Tr $-23,7 Tr $
Q2 2024119 N $+526%-47,7 Tr $-22,7 Tr $
Q4 2024174 N $-72%-6,9 Tr $-14,8 Tr $
Q2 202567 N $-44%-19,4 Tr $-12,5 Tr $
Q4 2025463 N $+166%-18,2 Tr $-16,4 Tr $
Q2 2026623 N $+830%-33 Tr $-25,3 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q4 2022+100,2%-970,0%-990,7%+45,5%+28,9%
Q2 2023-7.057,9%-133.494,7%-114.926,3%-27,2%-19,1%
Q4 2023+100,0%-4.790,5%-7.819,2%-72,9%-48,7%
Q2 2024-852,9%-13.981,5%-40.060,5%-311,0%-114,0%
Q4 2024-331,0%-4.627,6%-3.970,7%-58,5%-25,9%
Q2 2025-556,7%-23.291,0%-28.980,6%-121,5%-66,1%
Q4 2025+30,9%-4.712,1%-3.925,9%-66,7%-42,4%
Q2 2026-6,7%-4.961,6%-5.302,1%-115,9%-91,2%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q4 202249 Tr $7,8 Tr $-41,1 Tr $2,38
Q2 202341,5 Tr $9,2 Tr $-32,3 Tr $2,20
Q4 202344,5 Tr $8,4 Tr $-36,1 Tr $3,22
Q2 202421,3 Tr $7,7 Tr $-13,6 Tr $1,70
Q4 202418,7 Tr $990 N $-17,7 Tr $1,94
Q2 202524,8 Tr $833 N $-23,9 Tr $2,45
Q4 202537 Tr $719 N $-36,3 Tr $2,69
Q2 202628,9 Tr $2,2 Tr $-26,7 Tr $4,88
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q4 2022686,4 Tr $645,3 Tr $-190,133,2
Q2 2023175,6 Tr $143,3 Tr $9.241,8-3,5
Q4 202376,5 Tr $40,4 Tr $123,1-0,4
Q2 2024109,7 Tr $96 Tr $921,7-0,6
Q4 202428,8 Tr $11,1 Tr $165,8-0,4
Q2 202570,1 Tr $46,2 Tr $1.046,7-1,0
Q4 2025592,6 Tr $556,3 Tr $1.279,8-8,1
Q2 2026219,7 Tr $193 Tr $352,6-1,7

Đã làm mới 5h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu623 N $Q2 2026
-1,4 Tr $841 N $3,1 Tr $5,3 Tr $Q4 2020: 0 $Q2 2021: 0 $Q4 2021: 24 N $Q2 2022: 5,3 Tr $Q4 2022: -3,6 Tr $Q2 2023: 19 N $Q4 2023: 621 N $Q2 2024: 119 N $Q4 2024: 174 N $Q2 2025: 67 N $Q4 2025: 463 N $Q2 2026: 623 N $Q4 2020Q2 2026
Lợi nhuận ròng-33 Tr $Q2 2026
-184,8 Tr $-103,8 Tr $-22,9 Tr $58 Tr $Q4 2020: -284 N $Q2 2021: -6 Tr $Q4 2021: -265,7 Tr $Q2 2022: 58 Tr $Q4 2022: 35,8 Tr $Q2 2023: -21,8 Tr $Q4 2023: -48,6 Tr $Q2 2024: -47,7 Tr $Q4 2024: -6,9 Tr $Q2 2025: -19,4 Tr $Q4 2025: -18,2 Tr $Q2 2026: -33 Tr $Q4 2020Q2 2026
EBITDA-30,2 Tr $Q2 2026
-21,8 Tr $-11,7 Tr $-1,6 Tr $8,5 Tr $Q4 2020: -369 N $Q2 2021: -5,4 Tr $Q4 2021: -8,4 Tr $Q2 2022: -21,2 Tr $Q4 2022: 8,5 Tr $Q2 2023: -31,9 Tr $Q4 2023: -26,2 Tr $Q2 2024: -19 Tr $Q4 2024: -1,1 Tr $Q2 2025: -15,2 Tr $Q4 2025: -20 Tr $Q2 2026: -30,2 Tr $Q4 2020Q2 2026
Dòng tiền tự do-25,3 Tr $Q2 2026
-20 Tr $-13,4 Tr $-6,7 Tr $Q4 2020: -3 Tr $Q2 2021: -5,9 Tr $Q4 2021: -6,2 Tr $Q2 2022: -26,7 Tr $Q4 2022: -15,1 Tr $Q2 2023: -9,6 Tr $Q4 2023: -23,7 Tr $Q2 2024: -22,7 Tr $Q4 2024: -14,8 Tr $Q2 2025: -12,5 Tr $Q4 2025: -16,4 Tr $Q2 2026: -25,3 Tr $Q4 2020Q2 2026
EPS-1,99 $Q2 2026
-30,1 $-16 $-2,02 $12 $Q4 2020: -0,13 $Q2 2021: -2,54 $Q4 2021: -44,1 $Q2 2022: 12 $Q4 2022: 1,05 $Q2 2023: -2,52 $Q4 2023: -9,45 $Q2 2024: -7,34 $Q4 2024: -3,45 $Q2 2025: -3,39 $Q4 2025: -1,19 $Q2 2026: -1,99 $Q4 2020Q2 2026
Tiền mặt / Nợ28,9 Tr $Q2 2026
21,7 Tr $43,5 Tr $65,2 Tr $87 Tr $Q4 2020 · Tiền mặt: 48,8 N $Q4 2020 · Nợ: 1,4 Tr $Q2 2021 · Tiền mặt: 21,7 Tr $Q2 2021 · Nợ: 0 $Q4 2021 · Tiền mặt: 87 Tr $Q4 2021 · Nợ: 0 $Q2 2022 · Tiền mặt: 82,2 Tr $Q2 2022 · Nợ: 9,1 Tr $Q4 2022 · Tiền mặt: 49 Tr $Q4 2022 · Nợ: 7,8 Tr $Q2 2023 · Tiền mặt: 41,5 Tr $Q2 2023 · Nợ: 9,2 Tr $Q4 2023 · Tiền mặt: 44,5 Tr $Q4 2023 · Nợ: 8,4 Tr $Q2 2024 · Tiền mặt: 21,3 Tr $Q2 2024 · Nợ: 7,7 Tr $Q4 2024 · Tiền mặt: 18,7 Tr $Q4 2024 · Nợ: 990 N $Q2 2025 · Tiền mặt: 24,8 Tr $Q2 2025 · Nợ: 833 N $Q4 2025 · Tiền mặt: 37 Tr $Q4 2025 · Nợ: 719 N $Q2 2026 · Tiền mặt: 28,9 Tr $Q2 2026 · Nợ: 2,2 Tr $Q4 2020Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời-6,7%Q2 2026
-831.614,0%-554.043,8%-276.473,6%+1.096,7%Q4 2020 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q2 2021 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%Q4 2021 · Biên lợi nhuận gộp: -680,5%Q2 2022 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%Q4 2022 · Biên lợi nhuận gộp: +100,2%Q2 2023 · Biên lợi nhuận gộp: -7.057,9%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +100,0%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -852,9%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: -331,0%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: -556,7%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +30,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: -6,7%Q4 2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q2 2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%Q4 2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -154.667,3%Q2 2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -271,1%Q4 2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -970,0%Q2 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -133.494,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4.790,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -13.981,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4.627,6%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -23.291,0%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4.712,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: -4.961,6%Q4 2020 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q2 2021 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%Q4 2021 · Biên lợi nhuận ròng: -1.109.184,3%Q2 2022 · Biên lợi nhuận ròng: +1.096,7%Q4 2022 · Biên lợi nhuận ròng: -990,7%Q2 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -114.926,3%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: -7.819,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -40.060,5%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: -3.970,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -28.980,6%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: -3.925,9%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: -5.302,1%Q4 2020Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+829,9%Q2 2026
-11.173,6%-7.172,4%-3.171,3%+829,9%Q4 2022: -15.174,7%Q2 2023: -99,6%Q2 2024: +526,3%Q4 2024: -72,0%Q2 2025: -43,7%Q4 2025: +166,1%Q2 2026: +829,9%Q4 2020Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành16,6 TrQ2 2026
4,1 Tr8,3 Tr12,4 Tr16,6 TrQ4 2020: 2,2 TrQ2 2021: 2,4 TrQ4 2021: 4,4 TrQ2 2022: 4,8 TrQ4 2022: 5,2 TrQ2 2023: 5 TrQ4 2023: 5,1 TrQ2 2024: 6,5 TrQ4 2024: 5,1 TrQ2 2025: 5,1 TrQ4 2025: 15,3 TrQ2 2026: 16,6 TrQ4 2020Q2 2026
Định giá-1,7Q2 2026
22.710,645.882,769.054,992.227,0Q4 2020 · P/E: -461,5Q2 2021 · P/E: -23,6Q4 2021 · P/E: -2,8Q2 2022 · P/E: 8,1Q4 2022 · P/E: 33,2Q2 2023 · P/E: -3,5Q4 2023 · P/E: -0,4Q2 2024 · P/E: -0,6Q4 2024 · P/E: -0,4Q2 2025 · P/E: -1,0Q4 2025 · P/E: -8,1Q2 2026 · P/E: -1,7Q4 2020 · P/S: 0,0Q2 2021 · P/S: 0,0Q4 2021 · P/S: 92.227,0Q2 2022 · P/S: 355,9Q4 2022 · P/S: -190,1Q2 2023 · P/S: 9.241,8Q4 2023 · P/S: 123,1Q2 2024 · P/S: 921,7Q4 2024 · P/S: 165,8Q2 2025 · P/S: 1.046,7Q4 2025 · P/S: 1.279,8Q2 2026 · P/S: 352,6Q4 2020Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu530 N $2025
1,8 Tr $3,6 Tr $5,4 Tr $7,2 Tr $2019: 0 $2020: 0 $2021: 47,9 N $2022: 7,2 Tr $2023: 640 N $2024: 293 N $2025: 530 N $20192025
Lợi nhuận ròng-35,3 Tr $2025
-187,5 Tr $-103,3 Tr $-19,1 Tr $65,1 Tr $2019: 1 Tr $2020: -568 N $2021: -271,7 Tr $2022: 65,1 Tr $2023: -70,4 Tr $2024: -54,6 Tr $2025: -35,3 Tr $20192025
EBITDA-36,8 Tr $2025
-189,2 Tr $-107,8 Tr $-26,5 Tr $54,9 Tr $2019: 872,6 N $2020: 0 $2021: -270,6 Tr $2022: 54,9 Tr $2023: -41,2 Tr $2024: -20,2 Tr $2025: -36,8 Tr $20192025
Dòng tiền tự do-29,6 Tr $2025
-38,3 Tr $-25,5 Tr $-12,6 Tr $209,4 N $2019: 209,4 N $2020: -5,9 Tr $2021: -33,3 Tr $2022: -51,2 Tr $2023: -48,9 Tr $2024: -37,5 Tr $2025: -29,6 Tr $20192025
EPS-2,56 $2025
-71,2 $-43 $-14,8 $13,3 $2019: 0,58 $2020: -0,24 $2021: -99,4 $2022: 13,3 $2023: -13,4 $2024: -10,8 $2025: -2,56 $20192025
Tiền mặt / Nợ37 Tr $2025
21,7 Tr $43,5 Tr $65,2 Tr $87 Tr $2019 · Tiền mặt: 4,2 Tr $2019 · Nợ: 3,3 Tr $2020 · Tiền mặt: 195 N $2020 · Nợ: 5,5 Tr $2021 · Tiền mặt: 87 Tr $2021 · Nợ: 0 $2022 · Tiền mặt: 49 Tr $2022 · Nợ: 7,8 Tr $2023 · Tiền mặt: 44,5 Tr $2023 · Nợ: 8,4 Tr $2024 · Tiền mặt: 18,7 Tr $2024 · Nợ: 990 N $2025 · Tiền mặt: 37 Tr $2025 · Nợ: 719 N $20192025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời-43,4%2025
-425.148,6%-283.131,6%-141.114,6%+902,3%2019 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2020 · Biên lợi nhuận gộp: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận gộp: -290,1%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +82,1%2023 · Biên lợi nhuận gộp: -257,7%2024 · Biên lợi nhuận gộp: -543,0%2025 · Biên lợi nhuận gộp: -43,4%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: -360.177,4%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: -722,4%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: -8.516,9%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: -8.426,6%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: -6.636,0%2019 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2020 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -567.165,5%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +902,3%2023 · Biên lợi nhuận ròng: -10.998,9%2024 · Biên lợi nhuận ròng: -18.628,3%2025 · Biên lợi nhuận ròng: -6.668,5%20192025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+80,9%2025
+3.670,0%+7.431,0%+11.192,1%+14.953,2%2022: +14.953,2%2023: -91,1%2024: -54,2%2025: +80,9%20192025
Cổ phiếu lưu hành13,8 Tr2025
3,4 Tr6,9 Tr10,3 Tr13,8 Tr2019: 2,4 Tr2020: 2,4 Tr2021: 2,7 Tr2022: 4,9 Tr2023: 5,3 Tr2024: 5,1 Tr2025: 13,8 Tr20192025
Định giá-15,12025
6.405,513.811,021.216,528.622,12019 · P/E: 413,82020 · P/E: -1.000,02021 · P/E: -5,02022 · P/E: 10,52023 · P/E: -1,12024 · P/E: -0,52025 · P/E: -15,12019 · P/S: 0,02020 · P/S: 0,02021 · P/S: 28.622,12022 · P/S: 95,22023 · P/S: 122,32024 · P/S: 98,42025 · P/S: 1.008,120192025
P/EP/S

Chất xúc tác tiếp theo

Chất xúc tác

Kết quả
2026-12-16
Doanh thu ước tính 1,4 Tr $ · Cập nhật 5h trước

Hiện không có hoạt động perp bất thường.

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 2026-1,522,5 Tr $+372%1
FY 2027-1,067,8 Tr $+1.372%1
Q3 2026-0,5011,8 Tr $+1.796%1
Q4 2026-3,502,4 Tr $+418%1
Q1 2027-3,502,4 Tr $+285%1
Q2 2027-2,10300 N $-52%1

Sự kiện công ty

6
2026-12-16Kết quảThực tế - / Ước tính -0,74-
2026-05-21Kết quảThực tế -1,99 / Ước tính -0,78Thấp hơn dự báo
2025-12-09Kết quảThực tế -1,22 / Ước tính -0,92Thấp hơn dự báo
2025-05-22Kết quảThực tế -1,35 / Ước tính -0,85Thấp hơn dự báo
2025-05-19Kết quảThực tế -3,39 / Ước tính -0,85Thấp hơn dự báo
2024-12-05Kết quảThực tế -1,98 / Ước tính -2,1Vượt dự báo

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Dữ liệu doanh nghiệp FMP

Thông tin doanh nghiệp

Cập nhật: 21:27 UTC 5 thg 9, 2026

Hồ sơ doanh nghiệp

Lĩnh vực
Technology
Ngành
Software - Application
Giám đốc điều hành
Andrew James Leaver
Nhân viên
91
Ngày IPO
1 thg 4, 2021
Quốc gia
GB
Sàn giao dịch
NASDAQ Capital Market
Trang web
Điểm Altman Zi14,1
Điểm Piotroskii4/9
Xếp hạng FMPiC
Lợi nhuận chủ sở hữui-24,22 Tr US$-1,46 US$ mỗi cổ phiếu
Xếp hạng rủi ro ESGiBThứ hạng ngành: 82 out of 167

Yếu tố xếp hạng

Lợi nhuận trên vốni
1
Lợi nhuận trên tài sảni
1
Nợ trên vốni
4
Giá trên lợi nhuậni
1
Giá trên sổ sáchi
1
Lịch sử vốn hóa
354,33 Tr US$+76.0%thg 6 26 – thg 9 26
201,29 Tr US$339,82 Tr US$478,36 Tr US$Cao nhất: 478,36 Tr US$ · 2026-07-01Thấp nhất: 201,29 Tr US$ · 2026-06-05Hiện tại: 354,33 Tr US$ · 2026-09-04thg 6 26thg 7 26thg 8 26thg 9 26
Hiện tại: 354,33 Tr US$ · 2026-09-04Cao nhất: 478,36 Tr US$ · 2026-07-01Thấp nhất: 201,29 Tr US$ · 2026-06-05
Quỹ nắm giữ lớn nhất
QuỹTỷ trọngSố cổ phiếu nắm giữ
QTUM1,94%5 Tr
SILX0,03%292,2 N
VALT0,02%287,3 N
BUG0,29%224,3 N
WQTM FP2,7%154,8 N
WQTM LN3,59%68,1 N
QNTG.L0,13%54,7 N
QWTM LN0,54%47,6 N
CQTM4,71%33,2 N
GARY0,23%31,5 N
FNCMX0%8 N
QQQS0,64%6,8 N

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi ARQQ đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị211
Nhà phân tích11
Mua / giữ / bán2 / 0 / 011 / 0 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 00 / 0 / 0
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 2 (0%)5 / 6 (45%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-60,1%+337,0%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-60,1% / -60,1%+1.097,5% / -60,1%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: chưa đủ trường hợp đo được

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Scott BuckH.C. Wainwright100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 9 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 60,00 US$18 thg 12, 2025

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
18 thg 12, 2025Scott BuckH.C. WainwrightMuaKhẳng định lại60,00 US$
13 thg 10, 2025Scott BuckH.C. WainwrightMuaDuy trì60,00 US$
18 thg 9, 2025Scott BuckH.C. WainwrightMuaKhẳng định lại52,00 US$
23 thg 5, 2025Scott BuckH.C. WainwrightMuaKhẳng định lại52,00 US$
31 thg 12, 2024Scott BuckH.C. WainwrightMuaDuy trì52,00 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng10,00 US$20,00 US$30,00 US$40,00 US$50,00 US$60,00 US$thg 11 25 · Mua 1 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25thg 12 25 · Mua 1 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26 · Mua 1 · Giữ 0 · Bán 0thg 1 26thg 2 26 · Mua 1 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26 · Mua 1 · Giữ 0 · Bán 0thg 3 26thg 4 26 · Mua 1 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26 · Mua 1 · Giữ 0 · Bán 0thg 5 26thg 6 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 7 26thg 8 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 9 26thg 10 26 · Mua 0 · Giữ 0 · Bán 0thg 11 25 · mục tiêu TB 60,00 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 60,00 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 60,00 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 60,00 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 60,00 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 60,00 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 60,00 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 28,51 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 21,88 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 20,32 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 16,46 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 13,25 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 14,36 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 16,51 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 29,72 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 17,13 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 19,88 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 24,06 US$thg 10 26 · đóng cửa cuối tháng 24,62 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 2 thg 10, 2026 · 2 khuyến nghị

Câu hỏi thường gặp

Tôi có thể giao dịch hợp đồng vĩnh cửu ARQQ ở đâu?

Hợp đồng vĩnh cửu Arqit Quantum Inc. (ARQQ) được giao dịch trên 2 sàn crypto, bao gồm BingX, Bitget. PerpEquities so sánh chúng theo giá trực tiếp, phí funding, open interest và thanh khoản.

Tôi có thể giao dịch ARQQ suốt ngày đêm không?

Có. Khác với cổ phiếu cơ sở, hợp đồng vĩnh cửu ARQQ giao dịch 24/7 — kể cả cuối tuần và ngoài giờ giao dịch thông thường.

Phí funding của hợp đồng vĩnh cửu ARQQ là bao nhiêu?

Hiện tại funding rate của perp ARQQ là +2,7% theo năm (trung vị các sàn), dao động từ 0,0% đến +5,5% trên 2 sàn. Dương nghĩa là long trả cho short. PerpEquities hiển thị mức hiện tại và lịch sử theo từng sàn.

Giá perp ARQQ so với cổ phiếu Arqit Quantum Inc. như thế nào?

Giá mark trung vị của perp ARQQ là 24,4 $ so với giá tham chiếu cổ phiếu 24,4 $, chênh lệch cơ sở 0,0%. Perp bám theo cổ phiếu qua giá chỉ số; khoảng cách nới rộng khi funding hoặc thanh khoản giữa các sàn lệch nhau.

Hợp đồng vĩnh cửu ARQQ là gì?

Hợp đồng vĩnh cửu ARQQ là một phái sinh theo dõi giá của Arqit Quantum Inc. mà không có ngày đáo hạn. Nó cho phép bạn mở vị thế mua hoặc bán Arqit Quantum Inc. trên các sàn crypto suốt ngày đêm.

ARQQUSDT perpetual là gì?

ARQQUSDT là ký hiệu mà hầu hết sàn crypto dùng cho hợp đồng vĩnh cửu Arqit Quantum Inc. thanh toán bằng USDT (Tether). Nó bám theo giá cổ phiếu ARQQ qua chỉ số, giao dịch 24/7 với đòn bẩy và không bao giờ đáo hạn.

Nhúng tài sản này

ARQQ perpetuals · perpequities.comARQQ perpetuals · perpequities.com
<a href="https://perpequities.com/vi/stocks/arqq-perp"><img src="https://perpequities.com/badge/arqq-perp.svg" width="240" height="64" alt="ARQQ perpetuals · perpequities.com" loading="lazy"></a>

Bước tiếp theo

Cập nhật liên tục về perp ARQQ

Tín hiệu có thành tích đo lường

Nhà phân tích đạt 70 %+ mục tiêu giá trên các perp chúng tôi theo dõi, giao dịch mua của Quốc hội trên $500k, vị thế 13F trên $5M, chênh lệch funding đã trả nhiều ngày. Mỗi bài đăng kèm bằng chứng. Miễn phí, không cần đăng ký.

Tham gia trên Telegram

Bản tin hằng tuần qua email

Niêm yết, funding và biến động quan trọng với ARQQ — một email mỗi Chủ nhật.

Danh sách theo dõi và cảnh báo

Cảnh báo giá và funding cho ARQQ, qua push hoặc Telegram.

Đặt cảnh báo

Theo dõi bảng tin trực tiếp

Biến động trong ngày, niêm yết mới và funding cực đoan ngay khi diễn ra.

Theo dõi trên X