Bảng cân đối kế toán One Stop Systems, Inc. (OSS)
NASDAQ · Technology · Computer Hardware · 57 nhân viên · CEO Michael Knowles
- Giá
- 5,14 $ -11,68%
- Vốn hóa
- 129 Tr $
- Giá trị doanh nghiệp
- 124 Tr $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-03-17 EPS dự kiến 0,02 $
Cuối Q3 '26, One Stop Systems, Inc. (OSS) nắm giữ 18,9 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 1,32 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 47,4 Tr $, tổng nợ phải trả 9,12 Tr $, vốn chủ sở hữu 38,3 Tr $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 4,05 Tr $ | 6,9 Tr $ | 6,75 Tr $ | 9,4 Tr $ | 6,79 Tr $ | 6,5 Tr $ | 8,46 Tr $ | 6,51 Tr $ | 31,2 Tr $ | 24,3 Tr $ | 17,3 Tr $ | 5,64 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 7,77 Tr $ | 5,96 Tr $ | 5,02 Tr $ | 3,18 Tr $ | 3,22 Tr $ | 2,62 Tr $ | 1,03 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 14,1 Tr $ | 13,2 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 8,32 Tr $ | 7,41 Tr $ | 8,43 Tr $ | 9,33 Tr $ | 8,18 Tr $ | 7,25 Tr $ | 7,11 Tr $ | 12 Tr $ | 11,5 Tr $ | 5,31 Tr $ | 8,34 Tr $ | 12,7 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 21,7 Tr $ | 21,5 Tr $ | 20,1 Tr $ | 15,3 Tr $ | 13,2 Tr $ | 15,1 Tr $ | 14,6 Tr $ | 15,3 Tr $ | 5,42 Tr $ | 6,77 Tr $ | 13,9 Tr $ | 13,7 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 611 N $ | 832 N $ | 1,47 Tr $ | 960 N $ | 836 N $ | 1,18 Tr $ | 1,22 Tr $ | 2,14 Tr $ | 2,67 Tr $ | 13 Tr $ | 0 $ | 568 N $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 42,4 Tr $ | 42,6 Tr $ | 41,8 Tr $ | 38,2 Tr $ | 32,2 Tr $ | 32,6 Tr $ | 32,4 Tr $ | 36 Tr $ | 50,8 Tr $ | 49,4 Tr $ | 54,2 Tr $ | 45,9 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 4,29 Tr $ | 4,06 Tr $ | 3,71 Tr $ | 3,47 Tr $ | 3,21 Tr $ | 2,94 Tr $ | 5,43 Tr $ | 5,53 Tr $ | 1,89 Tr $ | 1,68 Tr $ | 427 N $ | 1,38 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 1,49 Tr $ | 1,49 Tr $ | 1,49 Tr $ | 1,49 Tr $ | 1,49 Tr $ | 1,49 Tr $ | 1,49 Tr $ | 1,49 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản vô hình | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 73,9 N $ | 73,9 N $ | 80,2 N $ | 85,7 N $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 0 $ | 141 N $ | 352 N $ | 507 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 38,1 N $ | 38,1 N $ | 38,1 N $ | 38,1 N $ | 38,1 N $ | 38,1 N $ | 38,1 N $ | 38,1 N $ | 38,1 N $ | 35,1 N $ | 1,16 Tr $ | 36,6 N $ | |
| Tài sản dài hạn | 5,82 Tr $ | 5,73 Tr $ | 5,59 Tr $ | 5,5 Tr $ | 4,73 Tr $ | 4,46 Tr $ | 6,96 Tr $ | 7,06 Tr $ | 2 Tr $ | 1,78 Tr $ | 1,67 Tr $ | 1,5 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 48,3 Tr $ | 48,3 Tr $ | 47,4 Tr $ | 43,7 Tr $ | 36,9 Tr $ | 37,1 Tr $ | 39,4 Tr $ | 43,1 Tr $ | 52,8 Tr $ | 51,2 Tr $ | 55,8 Tr $ | 47,4 Tr $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 1,59 Tr $ | 3,25 Tr $ | 3,87 Tr $ | 4,99 Tr $ | 2,56 Tr $ | 4,79 Tr $ | 4,86 Tr $ | 6,91 Tr $ | 1,74 Tr $ | 1,82 Tr $ | 6,19 Tr $ | 2,11 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 852 N $ | 867 N $ | 652 N $ | 1,78 Tr $ | 2,56 Tr $ | 1,23 Tr $ | 774 N $ | 787 N $ | 737 N $ | 799 N $ | 759 N $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 2,08 Tr $ | 1,36 Tr $ | 1,14 Tr $ | 1,11 Tr $ | 1,04 Tr $ | 1,08 Tr $ | 1,18 Tr $ | 2,17 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 392 N $ | 583 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 327 N $ | 607 N $ | 1,52 Tr $ | 1,38 Tr $ | 245 N $ | 402 N $ | 152 N $ | 203 N $ | 423 N $ | 151 N $ | 966 N $ | 2,6 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 1,63 Tr $ | 1,75 Tr $ | 1,7 Tr $ | 1,91 Tr $ | 1,51 Tr $ | 1,78 Tr $ | 1,82 Tr $ | 2,28 Tr $ | 2,44 Tr $ | 1,65 Tr $ | 7,93 Tr $ | 3,08 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 6,87 Tr $ | 8,25 Tr $ | 9,25 Tr $ | 11,5 Tr $ | 8,2 Tr $ | 9,56 Tr $ | 9,25 Tr $ | 12,9 Tr $ | 5,57 Tr $ | 4,65 Tr $ | 16,1 Tr $ | 8,06 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,19 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 1,77 Tr $ | 1,69 Tr $ | 1,62 Tr $ | 1,55 Tr $ | 1,51 Tr $ | 1,45 Tr $ | 3,85 Tr $ | 3,81 Tr $ | 1,25 Tr $ | 0 $ | 1,12 Tr $ | 1,05 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 44,7 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 52,6 N $ | 45,6 N $ | 77,6 N $ | 39,8 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn | 1,81 Tr $ | 1,69 Tr $ | 1,62 Tr $ | 1,55 Tr $ | 1,57 Tr $ | 1,5 Tr $ | 3,92 Tr $ | 3,85 Tr $ | 1,25 Tr $ | 1,19 Tr $ | 1,12 Tr $ | 1,05 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 8,68 Tr $ | 9,94 Tr $ | 10,9 Tr $ | 13 Tr $ | 9,76 Tr $ | 11,1 Tr $ | 13,2 Tr $ | 16,7 Tr $ | 6,82 Tr $ | 5,83 Tr $ | 17,2 Tr $ | 9,12 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 2,07 N $ | 2,09 N $ | 2,1 N $ | 2,11 N $ | 2,12 N $ | 2,16 N $ | 2,19 N $ | 2,2 N $ | 2,46 N $ | 2,48 N $ | 2,49 N $ | 2,51 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -8,42 Tr $ | -9,76 Tr $ | -12,1 Tr $ | -18,9 Tr $ | -22,1 Tr $ | -24,1 Tr $ | -26,1 Tr $ | -25,8 Tr $ | -17 Tr $ | -17,5 Tr $ | -24,8 Tr $ | -25,4 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 675 N $ | 514 N $ | 487 N $ | 978 N $ | 140 N $ | 294 N $ | 1,39 Tr $ | 997 N $ | 0 $ | -21 N $ | -46,7 N $ | -50,1 N $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 39,6 Tr $ | 38,4 Tr $ | 36,5 Tr $ | 30,6 Tr $ | 27,2 Tr $ | 26 Tr $ | 26,2 Tr $ | 26,3 Tr $ | 46 Tr $ | 45,3 Tr $ | 38,6 Tr $ | 38,3 Tr $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 4,23 Tr $ | 3,46 Tr $ | 3,13 Tr $ | 2,99 Tr $ | 2,83 Tr $ | 2,8 Tr $ | 5,48 Tr $ | 6,5 Tr $ | 1,47 Tr $ | 1,42 Tr $ | 1,37 Tr $ | 1,32 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 185 N $ | -3,44 Tr $ | -3,63 Tr $ | -6,41 Tr $ | -3,96 Tr $ | -3,69 Tr $ | -2,98 Tr $ | -8,88 N $ | -29,7 Tr $ | -22,9 Tr $ | -15,9 Tr $ | -4,32 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 14,2 N $ | 186 N $ | 2,27 Tr $ | 5,19 Tr $ | 6,32 Tr $ | 5,1 Tr $ | 3,11 Tr $ | 4,05 Tr $ | 6,79 Tr $ | 31,2 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 14,5 Tr $ | 10,1 Tr $ | 7,77 Tr $ | 3,22 Tr $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 4,94 Tr $ | 5,19 Tr $ | 10,5 Tr $ | 11,7 Tr $ | 7,46 Tr $ | 5,09 Tr $ | 11,3 Tr $ | 8,32 Tr $ | 8,18 Tr $ | 11,5 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 3,22 Tr $ | 3,7 Tr $ | 6,82 Tr $ | 7,37 Tr $ | 9,65 Tr $ | 12,3 Tr $ | 20,8 Tr $ | 21,7 Tr $ | 13,2 Tr $ | 5,42 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 134 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 502 N $ | 611 N $ | 836 N $ | 2,67 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 8,31 Tr $ | 10,1 Tr $ | 20,3 Tr $ | 24,7 Tr $ | 24,1 Tr $ | 37,6 Tr $ | 45,8 Tr $ | 42,4 Tr $ | 32,2 Tr $ | 50,8 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 720 N $ | 1,58 Tr $ | 1,76 Tr $ | 3,57 Tr $ | 3,49 Tr $ | 3,09 Tr $ | 3,3 Tr $ | 4,29 Tr $ | 3,21 Tr $ | 1,89 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 3,32 Tr $ | 3,32 Tr $ | 7,91 Tr $ | 7,12 Tr $ | 7,12 Tr $ | 7,12 Tr $ | 7,12 Tr $ | 1,49 Tr $ | 1,49 Tr $ | 0 $ | |
| Tài sản vô hình | 1 Tr $ | 608 N $ | 3,53 Tr $ | 1,35 Tr $ | 662 N $ | 105 N $ | 42,2 N $ | 0 $ | 0 $ | 73,9 N $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 902 N $ | 1,32 Tr $ | 2,51 Tr $ | 3,02 Tr $ | 3,7 Tr $ | 3,64 Tr $ | 10,5 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 27,7 N $ | 31,2 N $ | 50 N $ | 47,1 N $ | 81,7 N $ | 46,8 N $ | -10,4 Tr $ | 38,1 N $ | 38,1 N $ | 38,1 N $ | |
| Tài sản dài hạn | 5,98 Tr $ | 6,86 Tr $ | 15,8 Tr $ | 15,1 Tr $ | 15,1 Tr $ | 14 Tr $ | 10,5 Tr $ | 5,82 Tr $ | 4,73 Tr $ | 2 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 14,3 Tr $ | 16,9 Tr $ | 36,1 Tr $ | 39,8 Tr $ | 39,1 Tr $ | 51,6 Tr $ | 56,4 Tr $ | 48,3 Tr $ | 36,9 Tr $ | 52,8 Tr $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 2,63 Tr $ | 3,9 Tr $ | 3,71 Tr $ | 4,12 Tr $ | 976 N $ | 2,3 Tr $ | 4,59 Tr $ | 1,59 Tr $ | 2,07 Tr $ | 1,74 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 220 N $ | 386 N $ | 1,18 Tr $ | 929 N $ | 1,65 Tr $ | 303 N $ | 1,99 Tr $ | 852 N $ | 2,56 Tr $ | 737 N $ | |
| Nợ ngắn hạn | 3,19 Tr $ | 4,11 Tr $ | 1,58 Tr $ | 1,94 Tr $ | 3,35 Tr $ | 3,73 Tr $ | 2,95 Tr $ | 2,08 Tr $ | 1,04 Tr $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 243 N $ | 226 N $ | 392 N $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 761 N $ | 1,03 Tr $ | 1,14 Tr $ | 1,26 Tr $ | 1,41 Tr $ | 844 N $ | 441 N $ | 327 N $ | 0 $ | 423 N $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 544 N $ | 514 N $ | 1,61 Tr $ | 2,42 Tr $ | 426 N $ | 2,46 Tr $ | 584 N $ | 1,63 Tr $ | 2,25 Tr $ | 2,44 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 7,34 Tr $ | 9,95 Tr $ | 9,22 Tr $ | 10,7 Tr $ | 7,81 Tr $ | 9,63 Tr $ | 11,1 Tr $ | 6,87 Tr $ | 8,2 Tr $ | 5,57 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 1,12 Tr $ | 348 N $ | 265 N $ | 349 N $ | 2,03 Tr $ | 0 $ | 409 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 397 N $ | 1,77 Tr $ | 1,51 Tr $ | 1,25 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 1,34 Tr $ | 1,05 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 139 N $ | 44,7 N $ | 52,6 N $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn | 1,12 Tr $ | 348 N $ | 265 N $ | 349 N $ | 2,03 Tr $ | 0 $ | 945 N $ | 1,81 Tr $ | 1,57 Tr $ | 1,25 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 8,46 Tr $ | 10,3 Tr $ | 9,48 Tr $ | 11 Tr $ | 9,84 Tr $ | 9,63 Tr $ | 12 Tr $ | 8,68 Tr $ | 9,76 Tr $ | 6,82 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 2,17 Tr $ | 551 $ | 1,42 N $ | 1,61 N $ | 1,67 N $ | 1,88 N $ | 2,01 N $ | 2,07 N $ | 2,12 N $ | 2,46 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 185 N $ | 281 N $ | -855 N $ | -1,76 Tr $ | -1,76 Tr $ | 571 N $ | -1,7 Tr $ | -8,42 Tr $ | -22,1 Tr $ | -17 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -1,25 Tr $ | -1,69 Tr $ | 1,14 N $ | -17,8 N $ | 288 N $ | 153 N $ | 510 N $ | 675 N $ | 140 N $ | 0 $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 5,82 Tr $ | 6,18 Tr $ | 26,6 Tr $ | 28,8 Tr $ | 29,3 Tr $ | 42 Tr $ | 44,3 Tr $ | 39,6 Tr $ | 27,2 Tr $ | 46 Tr $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 4,31 Tr $ | 4,46 Tr $ | 1,84 Tr $ | 2,29 Tr $ | 5,39 Tr $ | 3,73 Tr $ | 4,3 Tr $ | 4,23 Tr $ | 2,83 Tr $ | 1,47 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 4,3 Tr $ | 4,27 Tr $ | -427 N $ | -2,9 Tr $ | -932 N $ | -1,37 Tr $ | 1,18 Tr $ | 185 N $ | -3,96 Tr $ | -29,7 Tr $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02