PerpEquities

Cổ phiếu · Y tế

Có thể giao dịch McKesson Corporation (MCK) dạng perp chưa? Chưa

McKesson Corporation là nhà cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe toàn cầu hoạt động tại Hoa Kỳ và quốc tế, với bốn phân khúc bao gồm phân phối dược phẩm, vật tư y tế và giải pháp công nghệ đơn thuốc.

Chưa niêm yết trên sàn perp nào

Chưa có sàn perpetual nào niêm yết MCK. Chúng tôi theo dõi liên tục; khi có niêm yết đầu tiên, trang này trở thành trang thị trường đầy đủ. Trong lúc chờ: dữ liệu cơ bản bên dưới và các lựa chọn thay thế.

Cổ phiếu tương tự đã giao dịch được dạng perp

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:MCK

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 4m trước
Vốn hóa
102,4 T $
Cập nhật 4m trước
Doanh thu
411 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+7%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+1,1%
P/E
23,3
P/E cùng ngành 24,0
Dòng tiền tự do
6,2 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
4,6 T $
12 tháng gần nhất
P/S
0,2
P/E cùng ngành
24,0
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
431,9 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-11-04
Doanh thu ước tính 109,9 T $ · Cập nhật 4m trước
Cổ tức
0,94 $
2026-09-01

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất403,4 T $
Biên lợi nhuận ròng+1,2%
Dòng tiền tự do5,4 T $
Nợ ròng4,6 T $
2021238,2 T $
2022264 T $
2023276,7 T $
2024309 T $
2025359,1 T $
2026403,4 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
2021238,2 T $+3%-4,5 T $3,9 T $
2022264 T $+11%1,1 T $3,9 T $
2023276,7 T $+5%3,6 T $4,6 T $
2024309 T $+12%3 T $3,6 T $
2025359,1 T $+16%3,3 T $5,2 T $
2026403,4 T $+12%4,8 T $5,4 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2021+4,9%+1,5%-1,9%+21.614,3%-7,0%
2022+4,8%+1,0%+0,4%-49,0%+1,8%
2023+4,3%+1,6%+1,3%-191,7%+5,7%
2024+3,9%+1,3%+1,0%-152,3%+4,5%
2025+3,5%+1,2%+0,9%-158,9%+4,4%
2026+3,6%+1,6%+1,2%-219,2%+5,8%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
20216,3 T $9,4 T $3,1 T $1,03
20223,5 T $7,5 T $4 T $0,95
20234,7 T $7,3 T $2,6 T $0,92
20244,6 T $7,4 T $2,8 T $0,92
20255,7 T $7,4 T $1,7 T $0,90
20264 T $8,6 T $4,6 T $0,85
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202131,3 T $34,5 T $0,1-7,2
202246,6 T $50,6 T $0,241,9
202350,2 T $52,9 T $0,214,1
202471,5 T $74,3 T $0,223,8
202585,7 T $87,4 T $0,226,0
2026107 T $111,6 T $0,322,4
Q2 202593,7 T $
Q3 202595,3 T $
Q4 202590,8 T $
Q1 202697,8 T $
Q2 2026103,2 T $
Q3 2026106,2 T $
Q4 202696,3 T $
Q1 2027105,4 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q2 202593,7 T $+21%241 Tr $1,9 T $
Q3 202595,3 T $+18%879 Tr $-2,6 T $
Q4 202590,8 T $+19%1,3 T $7,5 T $
Q1 202697,8 T $+23%784 Tr $-1,1 T $
Q2 2026103,2 T $+10%1,1 T $2,2 T $
Q3 2026106,2 T $+11%1,2 T $1,1 T $
Q4 202696,3 T $+6%1,7 T $3,2 T $
Q1 2027105,4 T $+8%614 Tr $-332 Tr $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q2 2025+3,4%+0,8%+0,3%-8,0%+0,3%
Q3 2025+3,4%+1,4%+0,9%-28,5%+1,2%
Q4 2025+3,2%+1,1%+1,4%-60,8%+1,7%
Q1 2026+3,4%+1,1%+0,8%-39,9%+1,0%
Q2 2026+3,4%+1,4%+1,1%-63,8%+1,3%
Q3 2026+3,5%+1,5%+1,1%-91,4%+1,4%
Q4 2026+4,2%+2,3%+1,7%-77,4%+2,0%
Q1 2027+3,5%+1,3%+0,6%-14,5%+0,7%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q2 20252,5 T $7,2 T $4,7 T $0,91
Q3 20251,1 T $9,8 T $8,6 T $0,88
Q4 20255,7 T $7,4 T $1,7 T $0,90
Q1 20262,4 T $9,9 T $7,5 T $0,88
Q2 20264,1 T $9,8 T $5,7 T $0,88
Q3 20263 T $8,6 T $5,7 T $0,88
Q4 20264 T $8,6 T $4,6 T $0,85
Q1 20275,2 T $11,7 T $6,5 T $0,89
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q2 202563,6 T $68,3 T $0,766,1
Q3 202571,8 T $80,4 T $0,820,4
Q4 202584,3 T $86 T $0,916,7
Q1 202691,5 T $99 T $0,929,2
Q2 202695,8 T $101,5 T $0,921,6
Q3 2026101,1 T $106,7 T $1,021,3
Q4 2026105,7 T $110,3 T $1,115,7
Q1 202789,7 T $96,2 T $0,936,5

Đã làm mới 4m trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu105,4 T $Q1 2027
26,5 T $53,1 T $79,6 T $106,2 T $Q2 2024: 77,2 T $Q3 2024: 80,9 T $Q4 2024: 76,4 T $Q1 2025: 79,3 T $Q2 2025: 93,7 T $Q3 2025: 95,3 T $Q4 2025: 90,8 T $Q1 2026: 97,8 T $Q2 2026: 103,2 T $Q3 2026: 106,2 T $Q4 2026: 96,3 T $Q1 2027: 105,4 T $Q2 2024Q1 2027
Lợi nhuận ròng614 Tr $Q1 2027
420,5 Tr $841 Tr $1,3 T $1,7 T $Q2 2024: 664 Tr $Q3 2024: 589 Tr $Q4 2024: 791 Tr $Q1 2025: 915 Tr $Q2 2025: 241 Tr $Q3 2025: 879 Tr $Q4 2025: 1,3 T $Q1 2026: 784 Tr $Q2 2026: 1,1 T $Q3 2026: 1,2 T $Q4 2026: 1,7 T $Q1 2027: 614 Tr $Q2 2024Q1 2027
EBITDA1,4 T $Q1 2027
565 Tr $1,1 T $1,7 T $2,3 T $Q2 2024: 1,1 T $Q3 2024: 835 Tr $Q4 2024: 1,4 T $Q1 2025: 1,3 T $Q2 2025: 775 Tr $Q3 2025: 1,4 T $Q4 2025: 1,7 T $Q1 2026: 1,3 T $Q2 2026: 1,7 T $Q3 2026: 1,8 T $Q4 2026: 2,3 T $Q1 2027: 1,4 T $Q2 2024Q1 2027
Dòng tiền tự do-332 Tr $Q1 2027
-66,8 Tr $2,4 T $5 T $7,5 T $Q2 2024: 825 Tr $Q3 2024: 100 Tr $Q4 2024: 3,9 T $Q1 2025: -1,5 T $Q2 2025: 1,9 T $Q3 2025: -2,6 T $Q4 2025: 7,5 T $Q1 2026: -1,1 T $Q2 2026: 2,2 T $Q3 2026: 1,1 T $Q4 2026: 3,2 T $Q1 2027: -332 Tr $Q2 2024Q1 2027
EPS5,15 $Q1 2027
3,43 $6,86 $10,3 $13,7 $Q2 2024: 4,93 $Q3 2024: 4,42 $Q4 2024: 6,01 $Q1 2025: 7 $Q2 2025: 1,86 $Q3 2025: 6,94 $Q4 2025: 10 $Q1 2026: 6,25 $Q2 2026: 8,92 $Q3 2026: 9,59 $Q4 2026: 13,7 $Q1 2027: 5,15 $Q2 2024Q1 2027
Tiền mặt / Nợ5,2 T $Q1 2027
2,9 T $5,9 T $8,8 T $11,7 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 2,5 T $Q2 2024 · Nợ: 7,3 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 2 T $Q3 2024 · Nợ: 7,6 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 4,6 T $Q4 2024 · Nợ: 7,4 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 2,3 T $Q1 2025 · Nợ: 7,4 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 2,5 T $Q2 2025 · Nợ: 7,2 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 1,1 T $Q3 2025 · Nợ: 9,8 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 5,7 T $Q4 2025 · Nợ: 7,4 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 2,4 T $Q1 2026 · Nợ: 9,9 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 4,1 T $Q2 2026 · Nợ: 9,8 T $Q3 2026 · Tiền mặt: 3 T $Q3 2026 · Nợ: 8,6 T $Q4 2026 · Tiền mặt: 4 T $Q4 2026 · Nợ: 8,6 T $Q1 2027 · Tiền mặt: 5,2 T $Q1 2027 · Nợ: 11,7 T $Q2 2024Q1 2027
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+3,5%Q1 2027
+1,1%+2,3%+3,4%+4,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +3,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +3,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +4,5%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +3,7%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +3,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +3,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +3,2%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +3,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +3,4%Q3 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +3,5%Q4 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +4,2%Q1 2027 · Biên lợi nhuận gộp: +3,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,8%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,8%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,3%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +0,8%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,1%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,4%Q3 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,5%Q4 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +2,3%Q1 2027 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,3%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +0,9%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +0,7%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +1,0%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +1,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +0,3%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +0,9%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +1,4%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +0,8%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +1,1%Q3 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +1,1%Q4 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +1,7%Q1 2027 · Biên lợi nhuận ròng: +0,6%Q2 2024Q1 2027
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+7,7%Q1 2027
+5,8%+11,7%+17,5%+23,4%Q2 2025: +21,3%Q3 2025: +17,8%Q4 2025: +18,9%Q1 2026: +23,4%Q2 2026: +10,1%Q3 2026: +11,4%Q4 2026: +6,0%Q1 2027: +7,7%Q2 2024Q1 2027
Cổ phiếu lưu hành119,2 TrQ1 2027
33,7 Tr67,4 Tr101,1 Tr134,8 TrQ2 2024: 134,8 TrQ3 2024: 133,3 TrQ4 2024: 131,6 TrQ1 2025: 130,7 TrQ2 2025: 129,3 TrQ3 2025: 126,6 TrQ4 2025: 125,9 TrQ1 2026: 125,5 TrQ2 2026: 124,4 TrQ3 2026: 123,7 TrQ4 2026: 122,7 TrQ1 2027: 119,2 TrQ2 2024Q1 2027
Định giá36,5Q1 2027
16,533,049,666,1Q2 2024 · P/E: 22,0Q3 2024 · P/E: 26,0Q4 2024 · P/E: 22,2Q1 2025 · P/E: 20,8Q2 2025 · P/E: 66,1Q3 2025 · P/E: 20,4Q4 2025 · P/E: 16,7Q1 2026 · P/E: 29,2Q2 2026 · P/E: 21,6Q3 2026 · P/E: 21,3Q4 2026 · P/E: 15,7Q1 2027 · P/E: 36,5Q2 2024 · P/S: 0,8Q3 2024 · P/S: 0,8Q4 2024 · P/S: 0,9Q1 2025 · P/S: 1,0Q2 2025 · P/S: 0,7Q3 2025 · P/S: 0,8Q4 2025 · P/S: 0,9Q1 2026 · P/S: 0,9Q2 2026 · P/S: 0,9Q3 2026 · P/S: 1,0Q4 2026 · P/S: 1,1Q1 2027 · P/S: 0,9Q2 2024Q1 2027
P/EP/S
Doanh thu403,4 T $2026
100,9 T $201,7 T $302,6 T $403,4 T $2019: 214,3 T $2020: 231,1 T $2021: 238,2 T $2022: 264 T $2023: 276,7 T $2024: 309 T $2025: 359,1 T $2026: 403,4 T $20192026
Lợi nhuận ròng4,8 T $2026
-2,2 T $111,5 Tr $2,4 T $4,8 T $2019: 34 Tr $2020: 900 Tr $2021: -4,5 T $2022: 1,1 T $2023: 3,6 T $2024: 3 T $2025: 3,3 T $2026: 4,8 T $20192026
EBITDA7,2 T $2026
-902,8 Tr $1,8 T $4,5 T $7,2 T $2019: 1,8 T $2020: 2,3 T $2021: -3,6 T $2022: 3,1 T $2023: 5,7 T $2024: 4,7 T $2025: 5,3 T $2026: 7,2 T $20192026
Dòng tiền tự do5,4 T $2026
1,4 T $2,7 T $4,1 T $5,4 T $2019: 3,5 T $2020: 3,9 T $2021: 3,9 T $2022: 3,9 T $2023: 4,6 T $2024: 3,6 T $2025: 5,2 T $2026: 5,4 T $20192026
EPS38,4 $2026
-10,7 $5,68 $22 $38,4 $2019: 0,17 $2020: 4,95 $2021: -27 $2022: 7,23 $2023: 25 $2024: 22,4 $2025: 25,7 $2026: 38,4 $20192026
Tiền mặt / Nợ4 T $2026
2,4 T $4,7 T $7,1 T $9,4 T $2019 · Tiền mặt: 3 T $2019 · Nợ: 7,6 T $2020 · Tiền mặt: 4 T $2020 · Nợ: 9,4 T $2021 · Tiền mặt: 6,3 T $2021 · Nợ: 9,4 T $2022 · Tiền mặt: 3,5 T $2022 · Nợ: 7,5 T $2023 · Tiền mặt: 4,7 T $2023 · Nợ: 7,3 T $2024 · Tiền mặt: 4,6 T $2024 · Nợ: 7,4 T $2025 · Tiền mặt: 5,7 T $2025 · Nợ: 7,4 T $2026 · Tiền mặt: 4 T $2026 · Nợ: 8,6 T $20192026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+3,6%2026
-0,2%+1,6%+3,3%+5,0%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +5,0%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +4,9%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +4,9%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +4,8%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +4,3%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +3,9%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +3,5%2026 · Biên lợi nhuận gộp: +3,6%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,4%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,3%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,5%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,0%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,6%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,3%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,2%2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +1,6%2019 · Biên lợi nhuận ròng: 0,0%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +0,4%2021 · Biên lợi nhuận ròng: -1,9%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +0,4%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +1,3%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +1,0%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +0,9%2026 · Biên lợi nhuận ròng: +1,2%20192026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+12,4%2026
+4,1%+8,1%+12,2%+16,2%2020: +7,8%2021: +3,1%2022: +10,8%2023: +4,8%2024: +11,7%2025: +16,2%2026: +12,4%20192026
Cổ phiếu lưu hành124,1 Tr2026
49,3 Tr98,7 Tr148 Tr197,3 Tr2019: 197,3 Tr2020: 182 Tr2021: 160,6 Tr2022: 154,1 Tr2023: 142,2 Tr2024: 134,1 Tr2025: 128,1 Tr2026: 124,1 Tr20192026
Định giá22,42026
169,4345,9522,5699,12019 · P/E: 699,12020 · P/E: 27,22021 · P/E: -7,22022 · P/E: 41,92023 · P/E: 14,12024 · P/E: 23,82025 · P/E: 26,02026 · P/E: 22,42019 · P/S: 0,12020 · P/S: 0,12021 · P/S: 0,12022 · P/S: 0,22023 · P/S: 0,22024 · P/S: 0,22025 · P/S: 0,22026 · P/S: 0,320192026
P/EP/S

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202744,63431,9 T $+7%9
FY 202850,55462,2 T $+15%9
FY 202957,77496,6 T $+23%3
FY 203067,67515,5 T $+28%1
FY 203180,34560,3 T $+39%1
Q2 202813,59119,8 T $+16%4

Sự kiện công ty

6
2026-11-04Kết quảThực tế - / Ước tính 10,72-
2026-09-01Cổ tức0,94 $-
2026-08-05Kết quảThực tế 9,93 / Ước tính 9,56Vượt dự báo
2026-06-01Cổ tức0,82 $-
2026-05-07Kết quảThực tế 11,69 / Ước tính 11,56Vượt dự báo
2026-03-02Cổ tức0,82 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi MCK đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị104285
Nhà phân tích1823
Mua / giữ / bán87 / 17 / 0237 / 48 / 0
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi0 / 0 / 41 / 2 / 8
Giá mục tiêu đạt / không đạt19 / 73 (21%)189 / 73 (72%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-6,4%+23,5%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất+14,2% / -20,5%+95,5% / -20,5%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +2,7% so với S&P 500 +0,6% (n = 229)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Michael ChernyLeerink Partners100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 16 mục tiêu đã đoMuakhông có mục tiêu6 thg 10, 2025
  2. Eric ColdwellRobert W. Baird100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 14 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 1.015 US$6 thg 8, 2026
  3. Charles RhyeeTD Cowen100% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 14 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 1.006 US$6 thg 8, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
18 thg 9, 2026Erin WrightMorgan StanleyMuaKhẳng định lại977 US$
15 thg 9, 2026Elizabeth Anderson CFAEvercore ISIMuaDuy trì1.000 US$
15 thg 9, 2026Allen LutzBank of America SecuritiesMuaDuy trì1.050 US$
16 thg 9, 2026Allen LutzBank of America SecuritiesMuaKhẳng định lại1.050 US$
14 thg 9, 2026Ryan HalstedRBC CapitalGiữDuy trì845 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng750 US$800 US$850 US$900 US$950 US$1.000 US$thg 10 25 · Mua 14 · Giữ 2 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 14 · Giữ 2 · Bán 0thg 12 25 · Mua 15 · Giữ 2 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 14 · Giữ 2 · Bán 0thg 2 26 · Mua 13 · Giữ 2 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 12 · Giữ 2 · Bán 0thg 4 26 · Mua 10 · Giữ 2 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 11 · Giữ 2 · Bán 0thg 6 26 · Mua 11 · Giữ 2 · Bán 0thg 6 26thg 7 26 · Mua 11 · Giữ 2 · Bán 0thg 8 26 · Mua 12 · Giữ 3 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 12 · Giữ 3 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 840 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 909 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 916 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 931 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 972 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 982 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 965 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 942 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 931 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 937 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 979 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 979 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 811 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 881 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 820 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 831 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 987 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 865 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 815 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 742 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 756 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 856 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 885 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 880 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 104 khuyến nghị