Tài chính McKesson Corporation (MCK)
NYSE · Healthcare · Medical - Distribution · 42.300 nhân viên · CEO Brian S. Tyler
- Giá
- 994,58 $ +1,40%
- Vốn hóa
- 116 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 122 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q1 '27 nộp ngày 2026-08-05
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến 10,72 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 116 T $ EV 122 T $
- Doanh thu
- 411 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +7% Đồng thuận FY2027
- Biên lợi nhuận ròng
- 1,1% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 26,5× Dự phóng 22,3× (FY2027)
- P/S
- 0,3× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 16,7× TTM
- Dòng tiền tự do
- 6,19 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 4,59 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 432 T $ Đồng thuận FY2027
- Lợi nhuận
- 2026-11-04 Doanh thu dự kiến 110 T $
- Cổ tức
- 3,40 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-05): doanh thu vượt 1,4%, EPS vượt 3,9%Doanh thu 105 T $ so với kỳ vọng 104 T $ (+1,4%); EPS 9,93 $ so với 9,56 $ (+3,9%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 7,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q1 '27 đạt 105 T $, so với mức trung bình 12,7% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 1,6% (TTM), +0,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 62,1% trong khi doanh thu tăng 8,8%.
- Capex chiếm 0,2% doanh thu (năm trước 0,2%)Đã đầu tư 668 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-24,2% so với năm trước). Dòng tiền tự do 6,19 T $ = 134,7% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 5,69 T $ cho cổ đông = 92,0% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 5,3 T $ (năm trước 3,2 T $), cổ tức 393 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 0 $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 5,0% trong một năm119 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q1 '27, năm trước là 126 Tr.
- Nợ ròng 6,54 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 5,16 T $, nợ gồm thuê tài sản 11,7 T $; năm trước nợ ròng 7,52 T $.
Quý gần nhất: Q1 '27
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q1 '27 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 105 T $ | 97,8 T $ | +7,7% |
| Biên lợi nhuận gộp | 3,5% | 3,4% | +0,1 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,32 T $ | 1,04 T $ | +27,3% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 1,3% | 1,1% | +0,2 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 614 Tr $ | 784 Tr $ | -21,7% |
| EPS pha loãng | 5,15 $ | 6,25 $ | -17,6% |
| Dòng tiền hoạt động | -220 Tr $ | -918 Tr $ | +76,0% |
| Capex | 112 Tr $ | 189 Tr $ | -40,7% |
| Dòng tiền tự do | -332 Tr $ | -1,11 T $ | +70,0% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 0 $ | 0 $ | – |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-05| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 105 T $ | 104 T $ | +1,4% |
| EPS (theo dự báo) | 9,93 $ | 9,56 $ | +3,9% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-05 cho Q1 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q1 '27 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| North American Pharmaceutical Segment | 86,8 T $ | – | 82,3% | 423 T $ | – | |
| Oncology And Multispecialty Segment | 14,2 T $ | – | 13,5% | 62,6 T $ | – | |
| Medical-Surgical Solutions Segment | 2,82 T $ | +4,4% | 2,7% | 11,6 T $ | +1,5% | |
| Prescription Technology Solutions Segment | 1,57 T $ | – | 1,5% | 7,37 T $ | – | |
| Segment Reporting, Reconciling Item, Excluding Corporate Nonsegment | – | – | – | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q1 '27 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 47,1 T $ | +1,7% | 84,6% | 194 T $ | +7,7% | |
| International Segment | 8,55 T $ | -9,1% | 15,4% | 37,5 T $ | -0,6% |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '25
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| US Pharmaceutical Segment | 87,1 T $ | – | 854 Tr $ | – | 1,0% | – | – |
| International Segment | 3,86 T $ | – | 111 Tr $ | – | 2,9% | – | – |
| Medical Surgical Solutions Segment | 2,95 T $ | – | 269 Tr $ | – | 9,1% | – | – |
| Prescription Technology Solutions Segment | 1,37 T $ | – | 219 Tr $ | – | 16,0% | – | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 6,85 T $
- Capex
- -668 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -5,3 T $
- Cổ tức
- -393 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- 609 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- 1,86 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 0 $
- Dòng tiền tự do
- 6,19 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 92,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 26,5× | 25,7× | 14,1× – 41,9× |
| EV / EBITDA | 16,7× | 15,1× | 9,6× – 17,7× |
| EV / Doanh thu | 0,3× | 0,2× | 0,2× – 0,3× |
| Giá / FCF | 18,7× | 15,8× | 10,9× – 19,8× |
| Giá / Giá trị sổ sách | -27,8× | – | – |
| Tỷ suất FCF | 5,3% | 6,7% | 5,1% – 9,2% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 27,9% | 22,1% | 11,5% – 31,5% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -194,4% | -154,2% | -219,2% – -49,0% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 983,13 $ (-1,2%)
khoảng 845,00 $ – 1.200,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2027 | 432 T $ | +7,1% | 44,65 $ | +16,3% | 22,3× | 9 |
| FY2028 | 461 T $ | +6,8% | 50,62 $ | +13,4% | 19,6× | 9 |
| FY2029 | 495 T $ | +7,2% | 57,93 $ | +14,4% | 17,2× | 3 |
| FY2030 | 515 T $ | +4,2% | 66,48 $ | +14,8% | 15,0× | 1 |
| FY2031 | 560 T $ | +8,7% | 80,34 $ | +20,8% | 12,4× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 282 số liệu mà McKesson Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| – | – | – | -30 Tr $ | – | – | |
| – | – | – | -0,5% | – | – | |
| – | – | – | 839 Tr $ | – | – | |
| – | – | – | 131 Tr $ | – | – | |
| Accounts Payable, Current | 63,7 T $ | 57,9 T $ | +10,1% | 60 T $ | 55,3 T $ | +8,4% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 194 Tr $2026-03-31 | 450 Tr $ | -56,9% | 194 Tr $ | 450 Tr $ | -56,9% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 259 Tr $2026-03-31 | 500 Tr $ | -48,2% | 259 Tr $ | 500 Tr $ | -48,2% |
| Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current | 28,2 T $2026-03-31 | 26,1 T $ | +8,0% | 28,2 T $ | 26,1 T $ | +8,0% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 45 Tr $ | 196 Tr $ | -77,0% | 100 Tr $ | -130 Tr $ | +176,9% |
| Accrued Liabilities, Current | 5,04 T $ | 4,92 T $ | +2,3% | 5,49 T $ | 4,83 T $ | +13,8% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 2,61 T $2026-03-31 | 2,53 T $ | +3,4% | 2,61 T $ | 2,53 T $ | +3,4% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -749 Tr $ | -898 Tr $ | +16,6% | -745 Tr $ | -932 Tr $ | +20,1% |
| Additional Paid in Capital | 8,59 T $ | 8,45 T $ | +1,6% | 8,28 T $ | 8,37 T $ | -1,1% |
| Amortization | 126 Tr $ | 95 Tr $ | +32,6% | 473 Tr $ | 394 Tr $ | +20,1% |
| Amortization of Intangible Assets | 74 Tr $ | 50 Tr $ | +48,0% | 276 Tr $ | 226 Tr $ | +22,1% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 1 Tr2025-12-31 | 1 Tr | 0,0% | 1 Tr2025-03-31 | 1 Tr | 0,0% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 67 Tr $ | 55 Tr $ | +21,8% | 247 Tr $ | 226 Tr $ | +9,3% |
| Asset Impairment Charges | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Assets | 88,3 T $ | 81,3 T $ | +8,6% | 82,3 T $ | 75,1 T $ | +9,6% |
| Assets, Current | 62,8 T $ | 56,8 T $ | +10,6% | 57,2 T $ | 55,4 T $ | +3,3% |
| Buildings and Improvements, Gross | 1,45 T $2026-03-31 | 1,43 T $ | +1,3% | 1,45 T $ | 1,43 T $ | +1,3% |
| Business Exit Costs | 57 Tr $ | 41 Tr $ | +39,0% | 191 Tr $ | 108 Tr $ | +76,9% |
| Capitalized Computer Software, Accumulated Amortization | 750 Tr $2026-03-31 | 657 Tr $ | +14,2% | 750 Tr $ | 657 Tr $ | +14,2% |
| Capitalized Computer Software, Amortization | – | – | – | 164 Tr $ | 135 Tr $ | +21,5% |
| Capitalized Computer Software, Net | 764 Tr $2026-03-31 | 681 Tr $ | +12,2% | 764 Tr $ | 681 Tr $ | +12,2% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 5,16 T $ | 2,42 T $ | +113,6% | 3,98 T $ | 5,69 T $ | -30,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 5,26 T $ | 2,68 T $ | +95,9% | 4,07 T $ | 5,96 T $ | -31,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 1,19 T $ | -3,27 T $ | +136,3% | -1,89 T $ | 1,37 T $ | -237,7% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,82 $ | 0,71 $ | +15,5% | 3,17 $ | 2,75 $ | +15,3% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 800 Tr | 800 Tr | 0,0% | 800 Tr | 800 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 280 Tr | 280 Tr | 0,0% | 280 Tr | 279 Tr | +0,4% |
| Common Stock, Value, Issued | 3 Tr $ | 3 Tr $ | 0,0% | 3 Tr $ | 3 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 418 Tr $ | 47 Tr $ | +789,4% | 337 Tr $ | 186 Tr $ | +81,2% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 610 Tr $ | 818 Tr $ | -25,4% | 4,95 T $ | 3,24 T $ | +52,6% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 1,03 T $ | 865 Tr $ | +18,8% | 5,29 T $ | 3,43 T $ | +54,1% |
| Construction in Progress, Gross | 578 Tr $2026-03-31 | 722 Tr $ | -19,9% | 578 Tr $ | 722 Tr $ | -19,9% |
| Contract with Customer, Liability | 366 Tr $2026-03-31 | 354 Tr $ | +3,4% | 366 Tr $ | 354 Tr $ | +3,4% |
| Cost of Goods and Services Sold | 102 T $ | 94,5 T $ | +7,6% | 389 T $ | 346 T $ | +12,5% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 437 Tr $ | 552 Tr $ | -20,8% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 218 Tr $ | 254 Tr $ | -14,2% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 872 Tr $ | 988 Tr $ | -11,7% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 217 Tr $ | 182 Tr $ | +19,2% |
| Debt and Lease Obligation | 9,7 T $ | 7,8 T $ | +24,4% | 6,5 T $ | 5,7 T $ | +14,0% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 248 Tr $ | 102 Tr $ | +143,1% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | 44 Tr $2026-03-31 | – | – | -75 Tr $ | -217 Tr $ | +65,4% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 432 Tr $2026-03-31 | 367 Tr $ | +17,7% | 432 Tr $ | 367 Tr $ | +17,7% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 230 Tr $ | -110 Tr $ | +309,1% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 1,36 T $ | 987 Tr $ | +38,1% | 1,33 T $ | 1,03 T $ | +29,3% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 57 Tr $ | 5 Tr $ | +1.040,0% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 2,64 T $2026-03-31 | 2,61 T $ | +1,3% | 2,64 T $ | 2,61 T $ | +1,3% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 1,88 T $2026-03-31 | 1,97 T $ | -4,6% | 1,88 T $ | 1,97 T $ | -4,6% |
| Deferred Tax Assets, Other | 194 Tr $2026-03-31 | 236 Tr $ | -17,8% | 194 Tr $ | 236 Tr $ | -17,8% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 996 Tr $2026-03-31 | 847 Tr $ | +17,6% | 996 Tr $ | 847 Tr $ | +17,6% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits | 333 Tr $2026-03-31 | 287 Tr $ | +16,0% | 333 Tr $ | 287 Tr $ | +16,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Allowance for Doubtful Accounts | 69 Tr $2026-03-31 | 136 Tr $ | -49,3% | 69 Tr $ | 136 Tr $ | -49,3% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 769 Tr $2026-03-31 | 644 Tr $ | +19,4% | 769 Tr $ | 644 Tr $ | +19,4% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 2,77 T $2026-03-31 | 2,63 T $ | +5,6% | 2,77 T $ | 2,63 T $ | +5,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Inventory | 2,01 T $2026-03-31 | 2,14 T $ | -6,1% | 2,01 T $ | 2,14 T $ | -6,1% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 898 Tr $2026-03-31 | 662 Tr $ | +35,6% | 898 Tr $ | 662 Tr $ | +35,6% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-K 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-K 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01