PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh McKesson Corporation (MCK)

NYSE · Healthcare · Medical - Distribution · 42.300 nhân viên · CEO Brian S. Tyler

Giá
994,58 $ +1,40%
Vốn hóa
116 T $
Giá trị doanh nghiệp
122 T $
Báo cáo gần nhất
Q1 '27 nộp ngày 2026-08-05
Báo cáo kế tiếp
2026-11-04 EPS dự kiến 10,72 $

McKesson Corporation (MCK) báo cáo doanh thu 105 T $ cho Q1 '27 (+7,7% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1,32 T $ (1,3% doanh thu) và lợi nhuận ròng 614 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 411 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26Q1 '27
Doanh thu77,2 T $80,9 T $76,4 T $79,3 T $93,7 T $95,3 T $90,8 T $97,8 T $103 T $106 T $96,3 T $105 T $
Giá vốn hàng bán74,3 T $77,9 T $72,9 T $76,3 T $90,5 T $92,1 T $87,9 T $94,5 T $99,6 T $102 T $92,3 T $102 T $
Lợi nhuận gộp2,9 T $3,03 T $3,46 T $2,96 T $3,15 T $3,22 T $2,92 T $3,28 T $3,54 T $3,69 T $4,04 T $3,69 T $
Bán hàng & tiếp thị0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $2,2 T $2,07 T $-2,03 T $0 $0 $
Chi phí hoạt động khác0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $47 Tr $0 $4,1 T $0 $102 Tr $
Chi phí hoạt động2 T $2,41 T $2,09 T $1,9 T $2,4 T $1,93 T $1,88 T $2,24 T $2,07 T $2,07 T $1,8 T $2,37 T $
Lợi nhuận hoạt động898 Tr $623 Tr $1,37 T $1,06 T $745 Tr $1,29 T $1,04 T $1,04 T $1,47 T $1,62 T $2,25 T $1,32 T $
Chi phí lãi vay61 Tr $64 Tr $80 Tr $66 Tr $78 Tr $67 Tr $45 Tr $49 Tr $74 Tr $63 Tr $-61 Tr $77 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-79 Tr $-53 Tr $122 Tr $-89 Tr $133 Tr $-6 Tr $-524 Tr $-64 Tr $-1 Tr $-36 Tr $184 Tr $-66 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động18 Tr $-11 Tr $-202 Tr $23 Tr $-211 Tr $-61 Tr $479 Tr $15 Tr $-73 Tr $11 Tr $-123 Tr $-11 Tr $
Lợi nhuận trước thuế916 Tr $612 Tr $1,17 T $1,08 T $534 Tr $1,23 T $1,52 T $1,05 T $1,4 T $1,63 T $2,13 T $1,31 T $
Thuế thu nhập213 Tr $-18 Tr $340 Tr $124 Tr $247 Tr $298 Tr $209 Tr $220 Tr $232 Tr $380 Tr $270 Tr $276 Tr $
Lợi nhuận ròng664 Tr $589 Tr $791 Tr $915 Tr $241 Tr $879 Tr $1,26 T $784 Tr $1,11 T $1,19 T $1,68 T $614 Tr $
EPS (cơ bản)4,95 $4,45 $6,05 $7,05 $1,87 $6,98 $10,06 $6,28 $8,95 $9,63 $13,78 $5,17 $
EPS (pha loãng)4,93 $4,42 $6,01 $7,00 $1,86 $6,94 $10,01 $6,25 $8,92 $9,59 $13,71 $5,15 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)134 Tr133 Tr131 Tr130 Tr129 Tr126 Tr125 Tr125 Tr124 Tr123 Tr122 Tr119 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)135 Tr133 Tr132 Tr131 Tr129 Tr127 Tr126 Tr126 Tr124 Tr124 Tr123 Tr119 Tr
Khấu hao & phân bổ157 Tr $159 Tr $160 Tr $169 Tr $163 Tr $153 Tr $151 Tr $157 Tr $188 Tr $188 Tr $196 Tr $195 Tr $
EBITDA1,13 T $835 Tr $1,41 T $1,32 T $775 Tr $1,45 T $1,71 T $1,26 T $1,66 T $1,84 T $2,26 T $1,58 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-K 2026-03-31, 10-Q 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-K 2025-03-31, 10-Q 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01