PerpEquities

Tài chính Intuit (INTU)

NASDAQ · Technology · Software - Application · 18.600 nhân viên · CEO Sasan K. Goodarzi

Giá
341,09 $ +2,99%
Vốn hóa
91,2 T $
Giá trị doanh nghiệp
94,9 T $
Báo cáo gần nhất
Q4 '26 nộp ngày 2026-09-09
Báo cáo kế tiếp
2026-11-19 EPS dự kiến 2,46 $
Doanh thu (TTM)21,4 T $+13,9% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)28,8%+2,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 6,18 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)4,57 T $+18,0% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)8,62 T $+41,7% so với năm trướcCapex 221 Tr $
EPS pha loãng (TTM)16,49 $+20,0% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-1,22 T $+41,5% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
91,2 T $
EV 94,9 T $
Doanh thu
21,4 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+9%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
21,3%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
20,6×
Dự phóng 14,9× (FY2027)
P/S
4,2×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
13,1×
TTM
Dòng tiền tự do
8,62 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
4,57 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
23,4 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2026-11-19
Doanh thu dự kiến 4,31 T $
Cổ tức
4,98 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-25): doanh thu vượt 2,0%, EPS vượt 12,6%Doanh thu 4,35 T $ so với kỳ vọng 4,27 T $ (+2,0%); EPS 4,03 $ so với 3,58 $ (+12,6%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 13,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q4 '26 đạt 4,35 T $, so với mức trung bình 16,6% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 28,8% (TTM), +2,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 25,5% trong khi doanh thu tăng 13,9%.
  • Capex chiếm 1,0% doanh thu (năm trước 0,7%)Đã đầu tư 221 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+78,2% so với năm trước). Dòng tiền tự do 8,62 T $ = 188,7% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 6,64 T $ cho cổ đông = 77,0% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 5,29 T $ (năm trước 2,77 T $), cổ tức 1,35 T $, thù lao bằng cổ phiếu 2,06 T $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 3,5% trong một năm272 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q4 '26, năm trước là 282 Tr.
  • Nợ ròng 1,22 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 7,2 T $, nợ gồm thuê tài sản 8,42 T $; năm trước nợ ròng 2,09 T $.
  • Consumer Segment: doanh thu +13,7%, biên lợi nhuận 60,5% (trước đó 60,8%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q4 '26: lợi nhuận hoạt động 563 Tr $ trên doanh thu 930 Tr $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).

Quý gần nhất: Q4 '26

Quý kết thúc ngày 2026-07-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q4 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu4,35 T $3,83 T $+13,7%
Biên lợi nhuận gộp78,1%78,2%-0,1 điểm %
Lợi nhuận hoạt động768 Tr $339 Tr $+126,5%
Biên lợi nhuận hoạt động17,6%8,8%+8,8 điểm %
Lợi nhuận ròng363 Tr $381 Tr $-4,7%
EPS pha loãng1,34 $1,35 $-0,7%
Dòng tiền hoạt động1,33 T $381 Tr $+249,3%
Capex73 Tr $25 Tr $+192,0%
Dòng tiền tự do1,26 T $356 Tr $+253,4%
R&D857 Tr $801 Tr $+7,0%
Thù lao bằng cổ phiếu507 Tr $490 Tr $+3,5%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-25
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu4,35 T $4,27 T $+2,0%
EPS (theo dự báo)4,03 $3,58 $+12,6%

Từ báo cáo ngày 2026-08-25 cho Q4 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ4 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Consumer930 Tr $+578,8%21,4%8,58 T $+76,3%
Global Business Solutions3,42 T $+13,6%78,6%12,9 T $+16,1%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q4 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Global Business Solutions Segment3,42 T $+13,6%–––––
Global Business Solutions–––––––
Consumer Segment930 Tr $+13,7%563 Tr $+13,3%60,5%60,8%6,31 T $
Credit Karma Inc–––––––
Pro Tax Segment–––––––
Credit Karma Inc Segment–––––––

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
8,84 T $
Capex
-221 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-5,29 T $
Cổ tức
-1,35 T $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
1,69 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
2,06 T $
Dòng tiền tự do
8,62 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
77,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)20,6×51,6×19,1× – 61,2×
EV / EBITDA13,1×33,2×12,8× – 40,2×
EV / Doanh thu4,4×9,6×4,2× – 11,9×
Giá / FCF10,6×29,9×10,1× – 39,1×
Giá / Giá trị sổ sách4,9×8,3×4,6× – 11,2×
Tỷ suất FCF9,5%4,3%2,6% – 9,9%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư16,8%12,5%8,5% – 16,8%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu23,4%17,2%12,6% – 24,0%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 379,68 $ (+11,3%)
khoảng 290,00 $ – 500,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua27
Nắm giữ13
Bán5
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202723,4 T $+9,1%22,95 $+39,5%14,9×19
FY202825,5 T $+8,9%25,97 $+13,1%13,1×19
FY202927,8 T $+8,9%28,52 $+9,8%12,0×10
FY203031,7 T $+14,1%27,68 $-3,0%12,3×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 304 số liệu mà Intuit Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
–––-6 Tr $1,11 T $-100,5%
–––141 Tr $2022-04-30––
41 Tr $7 Tr $+485,7%41 Tr $7 Tr $+485,7%
Accounts Payable, Current873 Tr $792 Tr $+10,2%873 Tr $792 Tr $+10,2%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss834 Tr $2026-04-30724 Tr $+15,2%–––
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current625 Tr $530 Tr $+17,9%625 Tr $530 Tr $+17,9%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current5 Tr $5 Tr $0,0%5 Tr $5 Tr $0,0%
Accrued Income Taxes, Current82 Tr $2026-01-3130 Tr $+173,3%8 Tr $2024-07-31698 Tr $-98,9%
Accrued Income Taxes, Noncurrent247 Tr $238 Tr $+3,8%247 Tr $238 Tr $+3,8%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment1,38 T $1,4 T $-1,5%1,38 T $1,4 T $-1,5%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-57 Tr $-50 Tr $-14,0%-57 Tr $-50 Tr $-14,0%
Additional Paid in Capital, Common Stock0 $21,6 T $-100,0%0 $21,6 T $-100,0%
Adjustments, Noncash Items, to Reconcile Net Income (Loss) to Cash Provided by (Used in) Operating Activities833 Tr $573 Tr $+45,4%4,28 T $2,54 T $+68,1%
Advertising Expense–––2,2 T $2,1 T $+4,8%
Amortization164 Tr $165 Tr $-0,6%659 Tr $637 Tr $+3,5%
Amortization of Intangible Assets121 Tr $121 Tr $0,0%485 Tr $481 Tr $+0,8%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount1 Tr0–4 Tr0–
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition507 Tr $490 Tr $+3,5%2,06 T $1,97 T $+4,5%
Assets36,8 T $37 T $-0,5%36,8 T $37 T $-0,5%
Assets, Current15,3 T $14,1 T $+8,5%15,3 T $14,1 T $+8,5%
Assets, Fair Value Disclosure5,71 T $3,61 T $+58,3%5,71 T $3,61 T $+58,3%
Buildings and Improvements, Gross701 Tr $644 Tr $+8,9%701 Tr $644 Tr $+8,9%
Capitalized Computer Software, Additions–––46 Tr $40 Tr $+15,0%
Capitalized Computer Software, Gross691 Tr $791 Tr $-12,6%691 Tr $791 Tr $-12,6%
Capitalized Contract Cost, Net145 Tr $122 Tr $+18,9%145 Tr $122 Tr $+18,9%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value4,71 T $2,88 T $+63,1%4,71 T $2,88 T $+63,1%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure4,71 T $2,88 T $+63,1%4,71 T $2,88 T $+63,1%
Cash Equivalents, at Carrying Value3,07 T $1,79 T $+71,4%3,07 T $1,79 T $+71,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents9,22 T $9,48 T $-2,8%9,22 T $9,48 T $-2,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-2,7 T $-703 Tr $-283,8%-265 Tr $2,38 T $-111,1%
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid1,20 $1,04 $+15,4%4,80 $4,16 $+15,4%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared1,20 $1,04 $+15,4%4,80 $4,16 $+15,4%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized750 Tr750 Tr0,0%750 Tr750 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued268 Tr498 Tr-46,2%268 Tr498 Tr-46,2%
Common Stock, Shares, Outstanding268 Tr279 Tr-3,8%268 Tr279 Tr-3,8%
Common Stock, Value, Issued3 Tr $3 Tr $0,0%3 Tr $3 Tr $0,0%
Common Stocks, Including Additional Paid in Capital22,7 T $2026-04-3021,4 T $+6,4%–––
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent360 Tr $377 Tr $-4,5%4,56 T $3,87 T $+17,7%
Construction in Progress, Gross146 Tr $39 Tr $+274,4%146 Tr $39 Tr $+274,4%
Contract with Customer, Liability, Current1,07 T $1,02 T $+5,2%1,07 T $1,02 T $+5,2%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent2 Tr $2026-04-303 Tr $-33,3%4 Tr $2025-07-314 Tr $0,0%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized23 Tr $42 Tr $-45,2%1 T $871 Tr $+14,8%
Cost, Amortization43 Tr $44 Tr $-2,3%174 Tr $156 Tr $+11,5%
Costs and Expenses3,88 T $3,49 T $+11,1%15,6 T $13,9 T $+11,9%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––-59 Tr $1,22 T $-104,8%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––49 Tr $25 Tr $+96,0%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––179 Tr $1,48 T $-87,9%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––189 Tr $237 Tr $-20,3%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net51 Tr $41 Tr $+24,4%51 Tr $41 Tr $+24,4%
Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss0 $0 $–0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One2,52 T $1,69 T $+48,7%2,52 T $1,69 T $+48,7%
Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One2,52 T $1,69 T $+48,7%2,52 T $1,69 T $+48,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Restricted150 Tr $150 Tr $0,0%150 Tr $150 Tr $0,0%
DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostExcludingAccruedInterestAfterAllowanceForCreditLoss2,65 T $1,82 T $+45,6%2,65 T $1,82 T $+45,6%
DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostExcludingAccruedInterestAfterAllowanceForCreditLossCurrent2,5 T $1,67 T $+49,7%2,5 T $1,67 T $+49,7%
DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterest2,65 T $1,82 T $+45,5%2,65 T $1,82 T $+45,5%
DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterestCurrent2,5 T $1,67 T $+49,6%2,5 T $1,67 T $+49,6%
DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterestNoncurrent248 Tr $94 Tr $+163,8%248 Tr $94 Tr $+163,8%
Deferred Compensation Liability, Current308 Tr $248 Tr $+24,2%308 Tr $248 Tr $+24,2%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-Q 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-K 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-Q 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31, 10-K 2024-07-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-01