Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Intuit (INTU)
NASDAQ · Technology · Software - Application · 18.600 nhân viên · CEO Sasan K. Goodarzi
- Giá
- 341,09 $ +2,99%
- Vốn hóa
- 91,2 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 94,9 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q4 '26 nộp ngày 2026-09-09
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-19 EPS dự kiến 2,46 $
Trong Q4 '26, Intuit (INTU) tạo ra 1,33 T $ dòng tiền hoạt động, chi 73 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 1,26 T $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 8,62 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 241 Tr $ | 353 Tr $ | 2,39 T $ | -20 Tr $ | 197 Tr $ | 471 Tr $ | 2,82 T $ | 381 Tr $ | 446 Tr $ | 693 Tr $ | 3,06 T $ | 363 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 191 Tr $ | 192 Tr $ | 198 Tr $ | 208 Tr $ | 201 Tr $ | 199 Tr $ | 201 Tr $ | 208 Tr $ | 209 Tr $ | 209 Tr $ | 210 Tr $ | 218 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 495 Tr $ | 475 Tr $ | 451 Tr $ | 519 Tr $ | 511 Tr $ | 498 Tr $ | 469 Tr $ | 490 Tr $ | 543 Tr $ | 521 Tr $ | 485 Tr $ | 507 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -126 Tr $ | -184 Tr $ | -51 Tr $ | -193 Tr $ | -91 Tr $ | -136 Tr $ | -51 Tr $ | -157 Tr $ | 58 Tr $ | 79 Tr $ | 1,01 T $ | 129 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -939 Tr $ | -260 Tr $ | 908 Tr $ | -138 Tr $ | -538 Tr $ | -17 Tr $ | 922 Tr $ | -573 Tr $ | -562 Tr $ | 13 Tr $ | 484 Tr $ | 61 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 41 Tr $ | 37 Tr $ | 56 Tr $ | 41 Tr $ | 82 Tr $ | 54 Tr $ | 34 Tr $ | 32 Tr $ | -57 Tr $ | 55 Tr $ | 44 Tr $ | 53 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | -97 Tr $ | 613 Tr $ | 3,95 T $ | 417 Tr $ | 362 Tr $ | 1,07 T $ | 4,4 T $ | 381 Tr $ | 637 Tr $ | 1,57 T $ | 5,3 T $ | 1,33 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -84 Tr $ | -63 Tr $ | -61 Tr $ | -42 Tr $ | -33 Tr $ | -31 Tr $ | -35 Tr $ | -25 Tr $ | -38 Tr $ | -46 Tr $ | -64 Tr $ | -73 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -83 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -184 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -92 Tr $ | 0 $ | -472 Tr $ | -216 Tr $ | -306 Tr $ | -15 Tr $ | -1,81 T $ | -1,28 T $ | -1,4 T $ | -1,6 T $ | -2,09 T $ | -5,56 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 395 Tr $ | 551 Tr $ | 34 Tr $ | 222 Tr $ | 400 Tr $ | 616 Tr $ | 108 Tr $ | 360 Tr $ | 1,8 T $ | 554 Tr $ | 822 Tr $ | 7,18 T $ | |
| Đầu tư khác | -9 Tr $ | -454 Tr $ | 280 Tr $ | -133 Tr $ | -249 Tr $ | -1,06 T $ | 1,32 T $ | -93 Tr $ | 833 Tr $ | 394 Tr $ | -267 Tr $ | -1,86 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | 210 Tr $ | 34 Tr $ | -219 Tr $ | -252 Tr $ | -188 Tr $ | -489 Tr $ | -416 Tr $ | -1,23 T $ | 1,2 T $ | -700 Tr $ | -1,6 T $ | -312 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -244 Tr $ | 70 Tr $ | 30 Tr $ | 85 Tr $ | 85 Tr $ | 134 Tr $ | 145 Tr $ | -435 Tr $ | 166 Tr $ | 20 Tr $ | 0 $ | 1,51 T $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -584 Tr $ | -551 Tr $ | -572 Tr $ | -281 Tr $ | -557 Tr $ | -717 Tr $ | -752 Tr $ | -746 Tr $ | -854 Tr $ | -933 Tr $ | -1,55 T $ | -1,95 T $ | |
| Cổ tức | -260 Tr $ | -256 Tr $ | -257 Tr $ | -261 Tr $ | -296 Tr $ | -300 Tr $ | -292 Tr $ | -301 Tr $ | -341 Tr $ | -341 Tr $ | -333 Tr $ | -332 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 1,94 T $ | 644 Tr $ | -942 Tr $ | 911 Tr $ | 1,53 T $ | -2,38 T $ | 1,75 T $ | 1,62 T $ | -3,41 T $ | 188 Tr $ | 3,27 T $ | -2,97 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | 849 Tr $ | -16 Tr $ | -1,68 T $ | 454 Tr $ | 761 Tr $ | -3,26 T $ | 847 Tr $ | 142 Tr $ | -4,37 T $ | -1,04 T $ | 1,43 T $ | -3,71 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -17 Tr $ | 13 Tr $ | -8 Tr $ | -1 Tr $ | -1,67 T $ | -12 Tr $ | 16 Tr $ | -1,86 T $ | 3,16 T $ | -397 Tr $ | 3 Tr $ | -11 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 945 Tr $ | 644 Tr $ | 2,04 T $ | 618 Tr $ | -737 Tr $ | -2,69 T $ | 4,84 T $ | -2,56 T $ | 622 Tr $ | -564 Tr $ | 5,13 T $ | -2,7 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | -181 Tr $ | 550 Tr $ | 3,89 T $ | 375 Tr $ | 329 Tr $ | 1,04 T $ | 4,36 T $ | 356 Tr $ | 599 Tr $ | 1,52 T $ | 5,24 T $ | 1,26 T $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 971 Tr $ | 1,21 T $ | 1,56 T $ | 1,83 T $ | 2,06 T $ | 2,07 T $ | 2,38 T $ | 2,96 T $ | 3,87 T $ | 4,57 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 236 Tr $ | 253 Tr $ | 225 Tr $ | 218 Tr $ | 363 Tr $ | 746 Tr $ | 806 Tr $ | 789 Tr $ | 809 Tr $ | 846 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 326 Tr $ | 382 Tr $ | 401 Tr $ | 435 Tr $ | 753 Tr $ | 1,31 T $ | 1,71 T $ | 1,94 T $ | 1,97 T $ | 2,06 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 8 Tr $ | 51 Tr $ | -7 Tr $ | -179 Tr $ | -42 Tr $ | 120 Tr $ | -628 Tr $ | -554 Tr $ | -435 Tr $ | 1,28 T $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 45 Tr $ | 130 Tr $ | 133 Tr $ | 132 Tr $ | -11 Tr $ | -436 Tr $ | 601 Tr $ | -429 Tr $ | -206 Tr $ | -4 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 13 Tr $ | 85 Tr $ | 15 Tr $ | -18 Tr $ | 125 Tr $ | 85 Tr $ | 171 Tr $ | 175 Tr $ | 202 Tr $ | 95 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,6 T $ | 2,11 T $ | 2,32 T $ | 2,41 T $ | 3,25 T $ | 3,89 T $ | 5,05 T $ | 4,88 T $ | 6,21 T $ | 8,84 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -230 Tr $ | -124 Tr $ | -155 Tr $ | -137 Tr $ | -125 Tr $ | -229 Tr $ | -260 Tr $ | -191 Tr $ | -124 Tr $ | -221 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 0 $ | -363 Tr $ | -64 Tr $ | 0 $ | -3,06 T $ | -5,68 T $ | -33 Tr $ | -83 Tr $ | -184 Tr $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -352 Tr $ | -407 Tr $ | -752 Tr $ | -701 Tr $ | -1,49 T $ | -830 Tr $ | -1,02 T $ | -780 Tr $ | -6,36 T $ | -10,6 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 542 Tr $ | 414 Tr $ | 387 Tr $ | 726 Tr $ | 779 Tr $ | 1,76 T $ | 689 Tr $ | 1,44 T $ | 1,75 T $ | 9,56 T $ | |
| Đầu tư khác | -45 Tr $ | -52 Tr $ | 18 Tr $ | 15 Tr $ | -66 Tr $ | -438 Tr $ | -303 Tr $ | -609 Tr $ | 2,6 T $ | -108 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -85 Tr $ | -532 Tr $ | -566 Tr $ | -97 Tr $ | -3,97 T $ | -5,42 T $ | -922 Tr $ | -227 Tr $ | -2,32 T $ | -1,41 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -512 Tr $ | -50 Tr $ | -2 Tr $ | 2,93 T $ | -1,34 T $ | 4,88 T $ | -810 Tr $ | -89 Tr $ | -71 Tr $ | 1,69 T $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -839 Tr $ | -272 Tr $ | -556 Tr $ | -323 Tr $ | -1,01 T $ | -1,86 T $ | -1,97 T $ | -1,99 T $ | -2,77 T $ | -5,41 T $ | |
| Cổ tức | -353 Tr $ | -407 Tr $ | -501 Tr $ | -561 Tr $ | -646 Tr $ | -774 Tr $ | -889 Tr $ | -1,03 T $ | -1,19 T $ | -1,35 T $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 72 Tr $ | 95 Tr $ | 25 Tr $ | -226 Tr $ | -383 Tr $ | 96 Tr $ | -603 Tr $ | 2,71 T $ | 2,12 T $ | -2,8 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -1,63 T $ | -634 Tr $ | -1,03 T $ | 2,03 T $ | -3,18 T $ | 1,73 T $ | -4,27 T $ | -397 Tr $ | -1,51 T $ | -7,69 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 9 Tr $ | -11 Tr $ | -3 Tr $ | -6 Tr $ | 13 Tr $ | -22 Tr $ | 197 Tr $ | -13 Tr $ | 3 Tr $ | -2 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -109 Tr $ | 935 Tr $ | 721 Tr $ | 4,35 T $ | -3,88 T $ | 178 Tr $ | 52 Tr $ | 4,25 T $ | 2,38 T $ | -265 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 1,37 T $ | 1,99 T $ | 2,17 T $ | 2,28 T $ | 3,13 T $ | 3,66 T $ | 4,79 T $ | 4,63 T $ | 6,08 T $ | 8,62 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 430 Tr $ | 245 Tr $ | 325 Tr $ | 493 Tr $ | 578 Tr $ | 303 Tr $ | 484 Tr $ | 1,88 T $ | 1,41 T $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 42 Tr $ | 19 Tr $ | 17 Tr $ | 14 Tr $ | 30 Tr $ | 67 Tr $ | 272 Tr $ | 200 Tr $ | 284 Tr $ | 0 $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-Q 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-K 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-Q 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31, 10-K 2024-07-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-01