PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Intuit (INTU)

NASDAQ · Technology · Software - Application · 18.600 nhân viên · CEO Sasan K. Goodarzi

Giá
341,09 $ +2,99%
Vốn hóa
91,2 T $
Giá trị doanh nghiệp
94,9 T $
Báo cáo gần nhất
Q4 '26 nộp ngày 2026-09-09
Báo cáo kế tiếp
2026-11-19 EPS dự kiến 2,46 $

Intuit (INTU) báo cáo doanh thu 4,35 T $ cho Q4 '26 (+13,7% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 768 Tr $ (17,6% doanh thu) và lợi nhuận ròng 363 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 21,4 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26Q4 '26
Doanh thu2,98 T $3,39 T $6,74 T $3,18 T $3,28 T $3,96 T $7,75 T $3,83 T $3,89 T $4,65 T $8,56 T $4,35 T $
Giá vốn hàng bán760 Tr $855 Tr $1,19 T $783 Tr $823 Tr $937 Tr $1,14 T $834 Tr $824 Tr $981 Tr $1,33 T $953 Tr $
Lợi nhuận gộp2,22 T $2,53 T $5,55 T $2,4 T $2,46 T $3,03 T $6,62 T $3 T $3,06 T $3,67 T $7,23 T $3,4 T $
Nghiên cứu & phát triển680 Tr $678 Tr $671 Tr $725 Tr $704 Tr $716 Tr $707 Tr $801 Tr $843 Tr $836 Tr $840 Tr $857 Tr $
Bán hàng & tiếp thị769 Tr $1,02 T $1,42 T $1,1 T $962 Tr $1,2 T $1,62 T $1,25 T $1,08 T $1,4 T $1,79 T $1,26 T $
Quản lý chung & hành chính342 Tr $344 Tr $355 Tr $377 Tr $394 Tr $389 Tr $394 Tr $424 Tr $422 Tr $401 Tr $409 Tr $391 Tr $
Chi phí hoạt động khác120 Tr $120 Tr $0 $346 Tr $129 Tr $124 Tr $177 Tr $182 Tr $180 Tr $183 Tr $179 Tr $121 Tr $
Chi phí hoạt động1,91 T $2,16 T $2,45 T $2,55 T $2,19 T $2,43 T $2,9 T $2,66 T $2,53 T $2,82 T $3,22 T $2,63 T $
Lợi nhuận hoạt động307 Tr $369 Tr $3,11 T $-151 Tr $271 Tr $593 Tr $3,72 T $339 Tr $534 Tr $855 Tr $4,02 T $768 Tr $
Thu nhập lãi36 Tr $22 Tr $34 Tr $59 Tr $42 Tr $34 Tr $39 Tr $60 Tr $85 Tr $85 Tr $42 Tr $65 Tr $
Chi phí lãi vay65 Tr $57 Tr $72 Tr $61 Tr $60 Tr $60 Tr $68 Tr $59 Tr $58 Tr $174 Tr $70 Tr $70 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-22 Tr $-42 Tr $-27 Tr $-71 Tr $-4 Tr $-38 Tr $-32 Tr $-86 Tr $-85 Tr $-188 Tr $-97 Tr $158 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-43 Tr $-15 Tr $-33 Tr $11 Tr $-58 Tr $-22 Tr $-36 Tr $27 Tr $27 Tr $14 Tr $27 Tr $-228 Tr $
Lợi nhuận trước thuế264 Tr $354 Tr $3,07 T $-140 Tr $213 Tr $571 Tr $3,68 T $366 Tr $561 Tr $869 Tr $4,05 T $540 Tr $
Thuế thu nhập23 Tr $1 Tr $683 Tr $-120 Tr $16 Tr $100 Tr $864 Tr $-15 Tr $115 Tr $176 Tr $983 Tr $177 Tr $
Lợi nhuận ròng241 Tr $353 Tr $2,39 T $-20 Tr $197 Tr $471 Tr $2,82 T $381 Tr $446 Tr $693 Tr $3,06 T $363 Tr $
EPS (cơ bản)0,86 $1,26 $8,53 $-0,07 $0,70 $1,68 $10,09 $1,36 $1,60 $2,49 $11,10 $1,34 $
EPS (pha loãng)0,85 $1,25 $8,41 $-0,07 $0,70 $1,67 $10,02 $1,35 $1,59 $2,47 $11,09 $1,34 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)280 Tr280 Tr280 Tr280 Tr280 Tr280 Tr280 Tr279 Tr279 Tr279 Tr276 Tr272 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)283 Tr284 Tr284 Tr284 Tr283 Tr283 Tr282 Tr282 Tr281 Tr281 Tr276 Tr272 Tr
Khấu hao & phân bổ191 Tr $192 Tr $198 Tr $208 Tr $201 Tr $199 Tr $201 Tr $208 Tr $209 Tr $209 Tr $210 Tr $218 Tr $
EBITDA520 Tr $603 Tr $3,33 T $128 Tr $474 Tr $830 Tr $3,95 T $633 Tr $828 Tr $1,25 T $4,33 T $828 Tr $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-K 2026-07-31, 10-Q 2026-04-30, 10-Q 2026-01-31, 10-Q 2025-10-31, 10-K 2025-07-31, 10-Q 2025-04-30, 10-Q 2025-01-31, 10-Q 2024-10-31, 10-K 2024-07-31

Dữ liệu tính đến 2026-11-01