Tài chính Infleqtion, Inc. (INFQ)
NYSE · Technology · Computer Hardware · 204 nhân viên · CEO Matthew John Kinsella
- Giá
- 8,88 $ -5,83%
- Vốn hóa
- 2 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 1,96 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-18
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-16 EPS dự kiến -0,05 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 2 T $ EV 1,96 T $
- Doanh thu
- 22,1 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- – Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- -564,1% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -5,3× Dự phóng -39,2× (FY2026)
- P/S
- 90,6× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -15,9× TTM
- Dòng tiền tự do
- -9,19 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -125 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 44,8 Tr $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-16 Doanh thu dự kiến 10,9 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-12): doanh thu vượt 18,7%, EPS hụt 20,0%Doanh thu 12,6 Tr $ so với kỳ vọng 10,6 Tr $ (+18,7%); EPS -0,06 $ so với -0,05 $ (-20,0%).
- Capex chiếm 7,7% doanh thuĐã đầu tư 1,7 Tr $ trong 4 quý gần nhất (– so với năm trước). Dòng tiền tự do -9,19 Tr $.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 1.309,8% trong một năm220 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 15,6 Tr.
- Tiền ròng 462 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 477 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 14,5 Tr $; năm trước tiền ròng 1,23 Tr $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 12,6 Tr $ | 0 $ | – |
| Biên lợi nhuận gộp | 11,0% | – | – |
| Lợi nhuận hoạt động | -30,6 Tr $ | -185 N $ | -16.439,3% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -242,5% | – | – |
| Lợi nhuận ròng | -25,5 Tr $ | 1,97 Tr $ | -1.390,9% |
| EPS pha loãng | -0,11 $ | -0,59 $ | +81,4% |
| Dòng tiền hoạt động | 13,2 Tr $ | -758 N $ | +1.840,3% |
| Capex | 1,39 Tr $ | 0 $ | – |
| Dòng tiền tự do | 11,8 Tr $ | -758 N $ | +1.656,9% |
| R&D | 12,7 Tr $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 12,1 Tr $ | 0 $ | – |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-12| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 12,6 Tr $ | 10,6 Tr $ | +18,7% |
| EPS (theo dự báo) | -0,06 $ | -0,05 $ | -20,0% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-12 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Service | 10,4 Tr $ | – | 76,6% | – | – | |
| Product | 3,17 Tr $ | – | 23,4% | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 12,5 Tr $ | – | 93,7% | – | – | |
| Non-US | 463 N $ | – | 3,5% | – | – | |
| FRANCE | 286 N $ | – | 2,1% | – | – | |
| AUSTRALIA | 88 N $ | – | 0,7% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- -7,49 Tr $
- Capex
- -1,7 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 0 $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 20,4 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -9,19 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 0,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -5,3× | – | – |
| EV / EBITDA | -15,9× | – | – |
| EV / Doanh thu | 88,5× | 51,2× 1/3 năm | 51,2× – 51,2× |
| Giá / FCF | -217,7× | – | – |
| Giá / Giá trị sổ sách | 3,4× | 2,5× 1/3 năm | 2,5× – 2,5× |
| Tỷ suất FCF | -0,5% | -3,0% | -8,7% – 0,0% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -12,2% | -40,3% | -87,3% – -0,6% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -38,2% | 70,9% | -19,3% – 192,9% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 19,60 $ (+120,7%)
khoảng 12,00 $ – 25,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 44,8 Tr $ | – | -0,23 $ | +82,4% | -39,2× | 3 |
| FY2027 | 55,9 Tr $ | +24,7% | -0,24 $ | -7,3% | -36,5× | 3 |
| FY2028 | 73,4 Tr $ | +31,2% | -0,35 $ | -45,4% | -25,1× | 1 |
| FY2029 | 90,2 Tr $ | +23,0% | -0,70 $ | -98,0% | -12,7× | 1 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 172 số liệu mà Infleqtion Inc gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| -146 N $ | -441 N $ | +66,9% | – | – | – | |
| 100,0% | – | – | – | – | – | |
| Accelerated Share Repurchase Program, Adjustment | 4,39 Tr $2025-09-30 | – | – | 17,5 Tr $ | – | – |
| Accounts Payable, Current | 3,65 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 5,41 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Accrued Liabilities, Current | 46,3 Tr $ | 2,63 N $ | +1.757.910,6% | 80,2 N $ | 0 $ | – |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 12,5 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -411 N $ | – | – | – | – | – |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 863 Tr $ | 0 $ | – | 0 $ | 24 N $ | -100,0% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Fair Value | – | – | – | 667 N $ | – | – |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Warrant Issued | – | – | – | 3,18 Tr $ | – | – |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | -8,32 Tr | 99,5 Tr | -108,4% | – | – | – |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 12,1 Tr $ | 769 N $ | +1.469,1% | – | – | – |
| Assets | 641 Tr $ | 418 Tr $ | +53,4% | 425 Tr $ | 158 N $ | +268.909,9% |
| Assets Held-in-trust, Noncurrent | 424 Tr $2025-12-31 | 0 $ | – | 424 Tr $ | 0 $ | – |
| Assets, Current | 500 Tr $ | 1,63 Tr $ | +30.536,2% | 1,07 Tr $ | 0 $ | – |
| Assets, Fair Value Disclosure | 541 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability | 3,29 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Capital Units, Authorized | – | – | – | 41,4 Tr2025-05-15 | – | – |
| Cash | 702 N $2025-12-31 | 0 $ | – | 702 N $ | 0 $ | – |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 59,3 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 60,4 Tr $ | 87,8 Tr $ | -31,2% | 702 N $ | 0 $ | – |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -24,5 Tr $ | 46,6 Tr $ | -152,5% | 702 N $ | 0 $ | – |
| Class of Warrant or Right, Number of Securities Called by Warrants or Rights | 300 N2025-12-31 | – | – | 300 N | – | – |
| Class of Warrant or Right, Outstanding | 10,4 Tr2026-02-13 | – | – | – | – | – |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | – | – | 10,00 $2025-05-15 | – | – |
| Common Stock, Shares Authorized | 1,4 T | – | – | – | – | – |
| Common Stock, Shares, Issued | 225 Tr | – | – | – | – | – |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 225 Tr | – | – | – | – | – |
| Common Stock, Value, Issued | 23 N $ | – | – | – | – | – |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -25 Tr $ | -9,21 Tr $ | -171,8% | -31,7 Tr $ | -55,3 Tr $ | +42,7% |
| Contract with Customer, Asset, before Allowance for Credit Loss, Current | 133 N $ | – | – | – | – | – |
| Contract with Customer, Asset, Increase (Decrease) for Contract Acquired in Business Combination | 138 N $ | – | – | – | – | – |
| Contract with Customer, Liability, Current | 2,59 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Contract with Customer, Receivable, after Allowance for Credit Loss | 5,4 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Convertible Preferred Stock, Shares Issued upon Conversion | 133 Tr | – | – | – | – | – |
| Cost of Revenue | 11,4 Tr $ | 4,6 Tr $ | +147,2% | 19,7 Tr $ | 21 Tr $ | -6,1% |
| Debt Conversion, Converted Instrument, Amount | 1,5 Tr $2025-09-30 | – | – | 1,5 Tr $ | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale | 522 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 27 N $ | – | – | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 965 N $ | – | – | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 523 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 107 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 417 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Current | 418 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 105 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 418 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Noncurrent | 105 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Realized Gain (Loss) | 0 $ | 0 $ | – | – | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Gain | 27 N $2026-03-31 | – | – | 140 N $ | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss | 769 N $2026-03-31 | – | – | 0 $ | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss | 0 $2026-03-31 | – | – | – | – | – |
| Deferred Offering Costs | 0 $ | – | – | – | – | – |
| Deferred Tax Assets, Gross | 52,3 Tr $2026-03-31 | – | – | – | – | – |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 57,4 Tr $ | – | – | – | – | – |
| Depreciation, Depletion and Amortization | 1 Tr $ | 900 N $ | +11,1% | – | – | – |
| Derivative Liability, Current | 75,6 Tr $2025-12-31 | 0 $ | – | 75,6 Tr $ | 0 $ | – |
| Earnings Per Share, Basic | -0,11 $ | -0,59 $ | +81,4% | 0,00 $ | -1,40 $ | +100,0% |
| Earnings Per Share, Diluted | -0,11 $ | -0,59 $ | +81,4% | 0,00 $ | -1,40 $ | +100,0% |
| Employee-related Liabilities, Current | 37,5 Tr $ | – | – | – | – | – |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02