Bảng cân đối kế toán Infleqtion, Inc. (INFQ)
NYSE · Technology · Computer Hardware · 204 nhân viên · CEO Matthew John Kinsella
- Giá
- 8,88 $ -5,83%
- Vốn hóa
- 2 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 1,96 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-18
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-16 EPS dự kiến -0,05 $
Cuối Q2 '26, Infleqtion, Inc. (INFQ) nắm giữ 477 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 14,5 Tr $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 642 Tr $, tổng nợ phải trả 66,7 Tr $, vốn chủ sở hữu 575 Tr $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q1 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 0 $ | 47,9 Tr $ | 0 $ | 1,23 Tr $ | 24,9 Tr $ | 702 N $ | 84,7 Tr $ | 59,3 Tr $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 51,4 Tr $ | 424 Tr $ | 359 Tr $ | 418 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 0 $ | 7,59 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 8,32 Tr $ | 0 $ | 11,8 Tr $ | 9,56 Tr $ | |
| Hàng tồn kho | 0 $ | 2,22 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 4,06 Tr $ | 0 $ | 4,87 Tr $ | 5,83 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 0 $ | 436 N $ | 0 $ | 0 $ | 4,71 Tr $ | -423 Tr $ | 4,63 Tr $ | 0 $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 0 $ | 61 Tr $ | 0 $ | 1,63 Tr $ | 95,6 Tr $ | 1,07 Tr $ | 465 Tr $ | 501 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 0 $ | 15,4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 14 Tr $ | 0 $ | 12,7 Tr $ | 22,4 Tr $ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 416 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 0 $ | 9,32 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 9,32 Tr $ | 0 $ | 9,32 Tr $ | 9,32 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 149 N $ | 637 N $ | 171 N $ | 268 N $ | 649 N $ | 424 Tr $ | 126 Tr $ | 109 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 149 N $ | 25,4 Tr $ | 171 N $ | 416 Tr $ | 24 Tr $ | 424 Tr $ | 148 Tr $ | 141 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 149 N $ | 86,3 Tr $ | 171 N $ | 418 Tr $ | 120 Tr $ | 425 Tr $ | 613 Tr $ | 642 Tr $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||
| Phải trả người bán | 0 $ | 1,36 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 5,68 Tr $ | 0 $ | 3,72 Tr $ | 3,65 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 16 N $ | 8,7 Tr $ | 12,9 N $ | 0 $ | 8,41 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 152 N $ | 0 $ | 203 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,09 Tr $ | 1 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 0 $ | 575 N $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 $ | 3,4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 3,07 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 103 N $ | 0 $ | 75,8 Tr $ | 18,7 Tr $ | 48,5 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 168 N $ | 16,7 Tr $ | 216 N $ | 103 N $ | 18,9 Tr $ | 75,8 Tr $ | 23,6 Tr $ | 53,1 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 3,81 Tr $ | 13,5 Tr $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 4,77 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 4,31 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 3 Tr $ | 0 $ | 3 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 $ | 248 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 297 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn | 0 $ | 253 Tr $ | 0 $ | 3 Tr $ | 301 Tr $ | 3 Tr $ | 3,81 Tr $ | 13,5 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 168 N $ | 269 Tr $ | 216 N $ | 3,1 Tr $ | 320 Tr $ | 78,8 Tr $ | 27,4 Tr $ | 66,7 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 719 $ | 5 N $ | 1,04 N $ | 415 Tr $ | 5 N $ | 424 Tr $ | 22 N $ | 23 N $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -44,6 N $ | -199 Tr $ | -70,1 N $ | -203 N $ | -220 Tr $ | -77,6 Tr $ | -261 Tr $ | -287 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 0 $ | 360 N $ | 0 $ | 0 $ | 655 N $ | 0 $ | -75 N $ | -411 N $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -19,6 N $ | -183 Tr $ | -45,1 N $ | 415 Tr $ | -200 Tr $ | 346 Tr $ | 585 Tr $ | 575 Tr $ | |
| Nợ vay | |||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 152 N $ | 6,1 Tr $ | 203 N $ | 0 $ | 5,5 Tr $ | 0 $ | 4,89 Tr $ | 14,5 Tr $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 152 N $ | -41,8 Tr $ | 203 N $ | -1,23 Tr $ | -19,4 Tr $ | -702 N $ | -79,8 Tr $ | -44,8 Tr $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|
| Tài sản | ||||
| Tiền & tương đương tiền | 27,5 Tr $ | 0 $ | 702 N $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 12,7 Tr $ | 0 $ | 424 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 3,36 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Hàng tồn kho | 1,28 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 2,17 Tr $ | 0 $ | -423 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 48,5 Tr $ | 0 $ | 1,07 Tr $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 13,6 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lợi thế thương mại | 9,32 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 467 N $ | 158 N $ | 424 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 23,4 Tr $ | 158 N $ | 424 Tr $ | |
| Tổng tài sản | 71,9 Tr $ | 158 N $ | 425 Tr $ | |
| Nợ phải trả | ||||
| Phải trả người bán | 2,36 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí phải trả | 3,09 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 $ | 185 N $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 2,55 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 0 $ | 0 $ | 75,8 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 9,09 Tr $ | 185 N $ | 75,8 Tr $ | |
| Nợ dài hạn | 1,43 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 2,56 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 3 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 194 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Nợ dài hạn | 198 Tr $ | 0 $ | 3 Tr $ | |
| Tổng nợ phải trả | 207 Tr $ | 185 N $ | 78,8 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu | ||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 4 N $ | 863 $ | 424 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -146 Tr $ | -51,9 N $ | -77,6 Tr $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -114 N $ | 0 $ | 0 $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -135 Tr $ | -26,9 N $ | 346 Tr $ | |
| Nợ vay | ||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 5,07 Tr $ | 185 N $ | 0 $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -22,4 Tr $ | 185 N $ | -702 N $ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31
Dữ liệu tính đến 2026-11-02