PerpEquities

Cổ phiếu

Có thể giao dịch Sherwin-Williams (SHW) dạng perp chưa? Chưa

Sherwin-Williams phát triển, sản xuất và bán sơn, lớp phủ và các sản phẩm liên quan cho khách hàng chuyên nghiệp, công nghiệp, thương mại và bán lẻ trên toàn thế giới.

Chưa niêm yết trên sàn perp nào

Chưa có sàn perpetual nào niêm yết SHW. Chúng tôi theo dõi liên tục; khi có niêm yết đầu tiên, trang này trở thành trang thị trường đầy đủ. Trong lúc chờ: dữ liệu cơ bản bên dưới và các lựa chọn thay thế.

Cổ phiếu tương tự đã giao dịch được dạng perp

Biểu đồ giá

Biểu đồ TradingView tương tác

Mã TradingView NYSE:SHW

Tải widget bên thứ ba của TradingView (khoảng 1 MB) khi cần.

Tự động: giá tham chiếu của tài sản cơ sởMở trong TradingView

Dữ liệu công ty

Dữ liệu cơ bản công ty

Cập nhật 5h trước
Vốn hóa
77,9 T $
Cập nhật 5h trước
Doanh thu
24,4 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+7%
Năm tài chính tiếp theo
Biên lợi nhuận
+11,0%
P/E
29,3
P/E cùng ngành 5,4
Dòng tiền tự do
3,2 T $
12 tháng gần nhất
Thêm chỉ số
Lợi nhuận ròng
2,7 T $
12 tháng gần nhất
P/S
3,2
P/E cùng ngành
5,4
Perpetual niêm yết tương tự
Ước tính doanh thu
25,1 T $
Năm tài chính tiếp theo
Kết quả
2026-10-27
Doanh thu ước tính 6,8 T $ · Cập nhật 5h trước
Cổ tức
0,8 $
2026-08-21

Chi tiết cơ bản

Hàng năm + hàng quý
Doanh thu gần nhất23,6 T $
Biên lợi nhuận ròng+10,9%
Dòng tiền tự do2,7 T $
Nợ ròng12,7 T $
202018,4 T $
202119,9 T $
202222,1 T $
202323,1 T $
202423,1 T $
202523,6 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
202018,4 T $+3%2 T $3,1 T $
202119,9 T $+9%1,9 T $1,9 T $
202222,1 T $+11%2 T $1,3 T $
202323,1 T $+4%2,4 T $2,6 T $
202423,1 T $0%2,7 T $2,1 T $
202523,6 T $+2%2,6 T $2,7 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
2020+47,3%+15,5%+11,1%+56,2%+10,0%
2021+42,8%+13,4%+9,3%+76,5%+9,0%
2022+42,1%+13,5%+9,1%+65,1%+8,9%
2023+46,7%+15,6%+10,4%+64,3%+10,4%
2024+48,5%+16,3%+11,6%+66,2%+11,3%
2025+48,9%+16,1%+10,9%+55,9%+9,9%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
2020226,6 Tr $10,1 T $9,9 T $1,00
2021165,7 Tr $11,5 T $11,3 T $0,88
2022198,8 Tr $12,5 T $12,3 T $0,99
2023276,8 Tr $11,8 T $11,5 T $0,83
2024210,4 Tr $11,9 T $11,7 T $0,79
2025207,2 Tr $12,9 T $12,7 T $0,87
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
202065,9 T $75,7 T $3,632,7
202192,4 T $103,8 T $4,649,6
202261,2 T $73,5 T $2,830,3
202379,7 T $91,2 T $3,533,4
202486,4 T $98,1 T $3,731,8
202579,8 T $92,6 T $3,431,2
Q3 20246,2 T $
Q4 20245,3 T $
Q1 20255,3 T $
Q2 20256,3 T $
Q3 20256,4 T $
Q4 20255,6 T $
Q1 20265,7 T $
Q2 20266,8 T $
KỳDoanh thuTăng trưởngLợi nhuận ròngFCF
Q3 20246,2 T $+1%806,2 Tr $839,4 Tr $
Q4 20245,3 T $+1%480,1 Tr $634,5 Tr $
Q1 20255,3 T $-1%503,9 Tr $-250,4 Tr $
Q2 20256,3 T $+1%754,7 Tr $931,1 Tr $
Q3 20256,4 T $+3%833,1 Tr $1,1 T $
Q4 20255,6 T $+6%476,8 Tr $862,1 Tr $
Q1 20265,7 T $+7%534,7 Tr $800 N $
Q2 20266,8 T $+8%843,6 Tr $1,2 T $
KỳBiên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròngROEROA
Q3 2024+49,1%+18,4%+13,1%+19,4%+3,4%
Q4 2024+48,6%+12,7%+9,1%+11,9%+2,0%
Q1 2025+48,2%+14,2%+9,5%+12,2%+2,0%
Q2 2025+49,4%+17,4%+12,0%+17,1%+3,0%
Q3 2025+49,2%+18,4%+13,1%+18,8%+3,2%
Q4 2025+48,8%+13,9%+8,5%+10,4%+1,8%
Q1 2026+49,1%+14,3%+9,4%+12,1%+2,0%
Q2 2026+49,2%+18,1%+12,4%+21,9%+3,1%
KỳTiền mặtNợNợ ròngHệ số thanh toán hiện hành
Q3 2024238,2 Tr $12,1 T $11,9 T $0,83
Q4 2024210,4 Tr $11,9 T $11,7 T $0,79
Q1 2025199,8 Tr $12,8 T $12,6 T $0,77
Q2 2025269,8 Tr $12,8 T $12,5 T $0,78
Q3 2025241,5 Tr $13,6 T $13,3 T $0,82
Q4 2025207,2 Tr $12,9 T $12,7 T $0,87
Q1 2026216,9 Tr $13,8 T $13,6 T $0,86
Q2 2026293,5 Tr $14,2 T $13,9 T $0,73
KỳVốn hóaGiá trị doanh nghiệpP/SP/E
Q3 202495,6 T $107,5 T $15,529,6
Q4 202485,9 T $97,6 T $16,244,3
Q1 202587,1 T $99,7 T $16,443,2
Q2 202585,5 T $98 T $13,528,2
Q3 202585,2 T $98,6 T $13,425,6
Q4 202579,8 T $92,6 T $14,341,8
Q1 202678,8 T $92,3 T $13,936,8
Q2 202684,3 T $98,2 T $12,425,0

Đã làm mới 5h trước

Biểu đồ: doanh thu, lợi nhuận, dòng tiền & định giá
Doanh thu6,8 T $Q2 2026
1,7 T $3,4 T $5,1 T $6,8 T $Q3 2023: 6,1 T $Q4 2023: 5,3 T $Q1 2024: 5,4 T $Q2 2024: 6,3 T $Q3 2024: 6,2 T $Q4 2024: 5,3 T $Q1 2025: 5,3 T $Q2 2025: 6,3 T $Q3 2025: 6,4 T $Q4 2025: 5,6 T $Q1 2026: 5,7 T $Q2 2026: 6,8 T $Q3 2023Q2 2026
Lợi nhuận ròng843,6 Tr $Q2 2026
222,5 Tr $445 Tr $667,4 Tr $889,9 Tr $Q3 2023: 761,5 Tr $Q4 2023: 356,2 Tr $Q1 2024: 505,2 Tr $Q2 2024: 889,9 Tr $Q3 2024: 806,2 Tr $Q4 2024: 480,1 Tr $Q1 2025: 503,9 Tr $Q2 2025: 754,7 Tr $Q3 2025: 833,1 Tr $Q4 2025: 476,8 Tr $Q1 2026: 534,7 Tr $Q2 2026: 843,6 Tr $Q3 2023Q2 2026
EBITDA1,2 T $Q2 2026
359,4 Tr $718,8 Tr $1,1 T $1,4 T $Q3 2023: 1,3 T $Q4 2023: 722,9 Tr $Q1 2024: 896,2 Tr $Q2 2024: 1,4 T $Q3 2024: 1,3 T $Q4 2024: 876 Tr $Q1 2025: 917,7 Tr $Q2 2025: 1,3 T $Q3 2025: 1,3 T $Q4 2025: 868,9 Tr $Q1 2026: 998,2 Tr $Q2 2026: 1,2 T $Q3 2023Q2 2026
Dòng tiền tự do1,2 T $Q2 2026
52,8 Tr $448,2 Tr $843,7 Tr $1,2 T $Q3 2023: 1,2 T $Q4 2023: 599,1 Tr $Q1 2024: -342,7 Tr $Q2 2024: 952 Tr $Q3 2024: 839,4 Tr $Q4 2024: 634,5 Tr $Q1 2025: -250,4 Tr $Q2 2025: 931,1 Tr $Q3 2025: 1,1 T $Q4 2025: 862,1 Tr $Q1 2026: 800 N $Q2 2026: 1,2 T $Q3 2023Q2 2026
EPS3,43 $Q2 2026
0,88 $1,75 $2,63 $3,5 $Q3 2023: 2,95 $Q4 2023: 1,39 $Q1 2024: 1,97 $Q2 2024: 3,5 $Q3 2024: 3,18 $Q4 2024: 1,9 $Q1 2025: 2 $Q2 2025: 3 $Q3 2025: 3,35 $Q4 2025: 1,92 $Q1 2026: 2,15 $Q2 2026: 3,43 $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặt / Nợ293,5 Tr $Q2 2026
3,6 T $7,1 T $10,7 T $14,2 T $Q3 2023 · Tiền mặt: 503,4 Tr $Q3 2023 · Nợ: 11,9 T $Q4 2023 · Tiền mặt: 276,8 Tr $Q4 2023 · Nợ: 11,8 T $Q1 2024 · Tiền mặt: 179,9 Tr $Q1 2024 · Nợ: 12,7 T $Q2 2024 · Tiền mặt: 200 Tr $Q2 2024 · Nợ: 12,3 T $Q3 2024 · Tiền mặt: 238,2 Tr $Q3 2024 · Nợ: 12,1 T $Q4 2024 · Tiền mặt: 210,4 Tr $Q4 2024 · Nợ: 11,9 T $Q1 2025 · Tiền mặt: 199,8 Tr $Q1 2025 · Nợ: 12,8 T $Q2 2025 · Tiền mặt: 269,8 Tr $Q2 2025 · Nợ: 12,8 T $Q3 2025 · Tiền mặt: 241,5 Tr $Q3 2025 · Nợ: 13,6 T $Q4 2025 · Tiền mặt: 207,2 Tr $Q4 2025 · Nợ: 12,9 T $Q1 2026 · Tiền mặt: 216,9 Tr $Q1 2026 · Nợ: 13,8 T $Q2 2026 · Tiền mặt: 293,5 Tr $Q2 2026 · Nợ: 14,2 T $Q3 2023Q2 2026
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+49,2%Q2 2026
+12,3%+24,7%+37,0%+49,4%Q3 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +47,7%Q4 2023 · Biên lợi nhuận gộp: +48,5%Q1 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +47,2%Q2 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +48,8%Q3 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +49,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận gộp: +48,6%Q1 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +48,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +49,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +49,2%Q4 2025 · Biên lợi nhuận gộp: +48,8%Q1 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +49,1%Q2 2026 · Biên lợi nhuận gộp: +49,2%Q3 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,2%Q4 2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,5%Q2 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +19,6%Q3 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,4%Q4 2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +12,7%Q1 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,2%Q2 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +17,4%Q3 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,4%Q4 2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,9%Q1 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +14,3%Q2 2026 · Biên lợi nhuận hoạt động: +18,1%Q3 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +12,4%Q4 2023 · Biên lợi nhuận ròng: +6,8%Q1 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +9,4%Q2 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +14,2%Q3 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +13,1%Q4 2024 · Biên lợi nhuận ròng: +9,1%Q1 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +9,5%Q2 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +12,0%Q3 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +13,1%Q4 2025 · Biên lợi nhuận ròng: +8,5%Q1 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +9,4%Q2 2026 · Biên lợi nhuận ròng: +12,4%Q3 2023Q2 2026
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+7,5%Q2 2026
+1,0%+3,2%+5,4%+7,5%Q3 2024: +0,7%Q4 2024: +0,9%Q1 2025: -1,1%Q2 2025: +0,7%Q3 2025: +3,2%Q4 2025: +5,6%Q1 2026: +6,8%Q2 2026: +7,5%Q3 2023Q2 2026
Cổ phiếu lưu hành247,1 TrQ2 2026
64,2 Tr128,4 Tr192,7 Tr256,9 TrQ3 2023: 256,9 TrQ4 2023: 256,9 TrQ1 2024: 255,8 TrQ2 2024: 254,2 TrQ3 2024: 253,9 TrQ4 2024: 254,1 TrQ1 2025: 252,5 TrQ2 2025: 251,9 TrQ3 2025: 249 TrQ4 2025: 248,8 TrQ1 2026: 248,1 TrQ2 2026: 247,1 TrQ3 2023Q2 2026
Định giá25,0Q2 2026
13,927,841,855,7Q3 2023 · P/E: 21,3Q4 2023 · P/E: 55,7Q1 2024 · P/E: 42,3Q2 2024 · P/E: 20,8Q3 2024 · P/E: 29,6Q4 2024 · P/E: 44,3Q1 2025 · P/E: 43,2Q2 2025 · P/E: 28,2Q3 2025 · P/E: 25,6Q4 2025 · P/E: 41,8Q1 2026 · P/E: 36,8Q2 2026 · P/E: 25,0Q3 2023 · P/S: 10,6Q4 2023 · P/S: 15,1Q1 2024 · P/S: 15,9Q2 2024 · P/S: 11,8Q3 2024 · P/S: 15,5Q4 2024 · P/S: 16,2Q1 2025 · P/S: 16,4Q2 2025 · P/S: 13,5Q3 2025 · P/S: 13,4Q4 2025 · P/S: 14,3Q1 2026 · P/S: 13,9Q2 2026 · P/S: 12,4Q3 2023Q2 2026
P/EP/S
Doanh thu23,6 T $2025
5,9 T $11,8 T $17,7 T $23,6 T $2018: 17,5 T $2019: 17,9 T $2020: 18,4 T $2021: 19,9 T $2022: 22,1 T $2023: 23,1 T $2024: 23,1 T $2025: 23,6 T $20182025
Lợi nhuận ròng2,6 T $2025
670,4 Tr $1,3 T $2 T $2,7 T $2018: 1,1 T $2019: 1,5 T $2020: 2 T $2021: 1,9 T $2022: 2 T $2023: 2,4 T $2024: 2,7 T $2025: 2,6 T $20182025
EBITDA4,4 T $2025
1,1 T $2,2 T $3,4 T $4,5 T $2018: 2,3 T $2019: 2,9 T $2020: 3,4 T $2021: 3,2 T $2022: 3,5 T $2023: 4,1 T $2024: 4,5 T $2025: 4,4 T $20182025
Dòng tiền tự do2,7 T $2025
776,2 Tr $1,6 T $2,3 T $3,1 T $2018: 1,7 T $2019: 2 T $2020: 3,1 T $2021: 1,9 T $2022: 1,3 T $2023: 2,6 T $2024: 2,1 T $2025: 2,7 T $20182025
EPS10,3 $2025
2,64 $5,28 $7,91 $10,6 $2018: 3,89 $2019: 5,5 $2020: 7,35 $2021: 6,98 $2022: 7,72 $2023: 9,25 $2024: 10,6 $2025: 10,3 $20182025
Tiền mặt / Nợ207,2 Tr $2025
3,2 T $6,5 T $9,7 T $12,9 T $2018 · Tiền mặt: 155,5 Tr $2018 · Nợ: 9,3 T $2019 · Tiền mặt: 161,8 Tr $2019 · Nợ: 10,4 T $2020 · Tiền mặt: 226,6 Tr $2020 · Nợ: 10,1 T $2021 · Tiền mặt: 165,7 Tr $2021 · Nợ: 11,5 T $2022 · Tiền mặt: 198,8 Tr $2022 · Nợ: 12,5 T $2023 · Tiền mặt: 276,8 Tr $2023 · Nợ: 11,8 T $2024 · Tiền mặt: 210,4 Tr $2024 · Nợ: 11,9 T $2025 · Tiền mặt: 207,2 Tr $2025 · Nợ: 12,9 T $20182025
Tiền mặtNợ
Khả năng sinh lời+48,9%2025
+12,2%+24,5%+36,7%+48,9%2018 · Biên lợi nhuận gộp: +42,3%2019 · Biên lợi nhuận gộp: +44,9%2020 · Biên lợi nhuận gộp: +47,3%2021 · Biên lợi nhuận gộp: +42,8%2022 · Biên lợi nhuận gộp: +42,1%2023 · Biên lợi nhuận gộp: +46,7%2024 · Biên lợi nhuận gộp: +48,5%2025 · Biên lợi nhuận gộp: +48,9%2018 · Biên lợi nhuận hoạt động: +10,8%2019 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,5%2020 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,5%2021 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,4%2022 · Biên lợi nhuận hoạt động: +13,5%2023 · Biên lợi nhuận hoạt động: +15,6%2024 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,3%2025 · Biên lợi nhuận hoạt động: +16,1%2018 · Biên lợi nhuận ròng: +6,3%2019 · Biên lợi nhuận ròng: +8,6%2020 · Biên lợi nhuận ròng: +11,1%2021 · Biên lợi nhuận ròng: +9,3%2022 · Biên lợi nhuận ròng: +9,1%2023 · Biên lợi nhuận ròng: +10,4%2024 · Biên lợi nhuận ròng: +11,6%2025 · Biên lợi nhuận ròng: +10,9%20182025
Biên lợi nhuận gộpBiên lợi nhuận hoạt độngBiên lợi nhuận ròng
Tăng trưởng doanh thu+2,1%2025
+2,8%+5,5%+8,3%+11,1%2019: +2,1%2020: +2,6%2021: +8,6%2022: +11,1%2023: +4,1%2024: +0,2%2025: +2,1%20182025
Cổ phiếu lưu hành248,8 Tr2025
71,2 Tr142,5 Tr213,7 Tr285 Tr2018: 285 Tr2019: 280,3 Tr2020: 273,8 Tr2021: 267,1 Tr2022: 261,8 Tr2023: 258,3 Tr2024: 254,1 Tr2025: 248,8 Tr20182025
Định giá31,22025
12,424,837,249,62018 · P/E: 33,02019 · P/E: 34,72020 · P/E: 32,72021 · P/E: 49,62022 · P/E: 30,32023 · P/E: 33,42024 · P/E: 31,82025 · P/E: 31,22018 · P/S: 2,12019 · P/S: 3,02020 · P/S: 3,62021 · P/S: 4,62022 · P/S: 2,82023 · P/S: 3,52024 · P/S: 3,72025 · P/S: 3,420182025
P/EP/S

Dữ liệu nghiên cứu

Nhà phân tích, hồ sơ và nhóm so sánh

Ước tính

6
NgàyƯớc tính EPSƯớc tính doanh thuTăng trưởngNhà phân tích
FY 202612,1125,1 T $+7%15
FY 202713,5926,3 T $+11%16
FY 202815,1027,5 T $+16%8
FY 202916,5528,9 T $+23%5
Q1 20272,575,9 T $+5%8
Q2 20274,137,1 T $+4%6

Sự kiện công ty

6
2026-10-27Kết quảThực tế - / Ước tính 3,66-
2026-08-21Cổ tức0,8 $-
2026-07-28Kết quảThực tế 3,7 / Ước tính 3,52Vượt dự báo
2026-05-22Cổ tức0,8 $-
2026-04-28Kết quảThực tế 2,35 / Ước tính 2,27Vượt dự báo
2026-03-02Cổ tức0,8 $-

So sánh cùng ngành

Perpetual niêm yết tương tự

Thành tích của nhà phân tích

Các nhà phân tích theo dõi SHW đã làm tốt thế nào: khuyến nghị, độ chính xác của giá mục tiêu và phản ứng đo được sau các khuyến nghị.

12 tháng3 năm
Khuyến nghị101350
Nhà phân tích2534
Mua / giữ / bán73 / 27 / 1244 / 93 / 13
Nâng / hạ / khởi đầu theo dõi2 / 4 / 48 / 11 / 7
Giá mục tiêu đạt / không đạt0 / 95 (0%)50 / 276 (15%)
Lợi nhuận TB sau khuyến nghị (TipRanks)-17,5%-12,8%
Khuyến nghị tốt nhất / tệ nhất-8,3% / -24,0%+31,0% / -29,5%

Sau khuyến nghị mua với cổ phiếu này: biến động trung vị sau 21 ngày +2,2% so với S&P 500 0,0% (n = 249)

Chính xác nhất với cổ phiếu này

Tỷ lệ mục tiêu giá của nhà phân tích với cổ phiếu này mà giá đạt được trong 12 tháng (đo lường của chúng tôi trong 3 năm, ít nhất 8 mục tiêu). Mô tả các khuyến nghị trong quá khứ, không phải xác suất của khuyến nghị hiện tại.

  1. Patrick CunninghamCiti62% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 13 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 415 US$29 thg 7, 2026
  2. John McNultyBMO Capital54% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 13 mục tiêu đã đoMuamục tiêu 405 US$7 thg 8, 2026
  3. Laurence AlexanderJefferies50% tỷ lệ đúng với cổ phiếu này · 10 mục tiêu đã đoGiữmục tiêu 360 US$6 thg 4, 2026

Khuyến nghị mới nhất

NgàyNhà phân tíchKhuyến nghịMục tiêu
11 thg 9, 2026Unknown AnalystKeyBancGiữBắt đầu theo dõi
28 thg 8, 2026Duffy FischerGoldman SachsMuaDuy trì420 US$
25 thg 8, 2026Garik ShmoisD.A. DavidsonMuaBắt đầu theo dõi400 US$
24 thg 8, 2026Unknown AnalystD.A. DavidsonMuaBắt đầu theo dõi400 US$
14 thg 8, 2026Vincent AndrewsMorgan StanleyMuaDuy trì395 US$
Đồng thuận 12 tháng qua mua giữ bán mục tiêu TB đóng cửa cuối tháng
Tỷ trọng khuyến nghị mua, giữ, bán theo tháng cùng giá mục tiêu trung bình và giá đóng cửa cuối tháng300 US$320 US$340 US$360 US$380 US$400 US$thg 10 25 · Mua 12 · Giữ 7 · Bán 0thg 10 25thg 11 25 · Mua 12 · Giữ 7 · Bán 0thg 12 25 · Mua 13 · Giữ 6 · Bán 0thg 12 25thg 1 26 · Mua 10 · Giữ 6 · Bán 0thg 2 26 · Mua 11 · Giữ 5 · Bán 0thg 2 26thg 3 26 · Mua 12 · Giữ 3 · Bán 0thg 4 26 · Mua 11 · Giữ 5 · Bán 0thg 4 26thg 5 26 · Mua 11 · Giữ 5 · Bán 0thg 6 26 · Mua 12 · Giữ 4 · Bán 1thg 6 26thg 7 26 · Mua 11 · Giữ 6 · Bán 0thg 8 26 · Mua 12 · Giữ 6 · Bán 0thg 8 26thg 9 26 · Mua 12 · Giữ 7 · Bán 0thg 10 25 · mục tiêu TB 394 US$thg 11 25 · mục tiêu TB 394 US$thg 12 25 · mục tiêu TB 394 US$thg 1 26 · mục tiêu TB 391 US$thg 2 26 · mục tiêu TB 393 US$thg 3 26 · mục tiêu TB 395 US$thg 4 26 · mục tiêu TB 384 US$thg 5 26 · mục tiêu TB 384 US$thg 6 26 · mục tiêu TB 381 US$thg 7 26 · mục tiêu TB 392 US$thg 8 26 · mục tiêu TB 392 US$thg 9 26 · mục tiêu TB 392 US$thg 10 25 · đóng cửa cuối tháng 345 US$thg 11 25 · đóng cửa cuối tháng 344 US$thg 12 25 · đóng cửa cuối tháng 324 US$thg 1 26 · đóng cửa cuối tháng 355 US$thg 2 26 · đóng cửa cuối tháng 363 US$thg 3 26 · đóng cửa cuối tháng 321 US$thg 4 26 · đóng cửa cuối tháng 322 US$thg 5 26 · đóng cửa cuối tháng 304 US$thg 6 26 · đóng cửa cuối tháng 344 US$thg 7 26 · đóng cửa cuối tháng 341 US$thg 8 26 · đóng cửa cuối tháng 339 US$thg 9 26 · đóng cửa cuối tháng 321 US$

Tỷ lệ nhà phân tích theo từng khuyến nghị mỗi tháng (khuyến nghị gần nhất của mỗi nhà phân tích trong 180 ngày). Mục tiêu và giá đóng cửa tính bằng USD.

Dữ liệu TipRanks qua FMP · tính lúc 18 thg 9, 2026 · 101 khuyến nghị